HỒI 306: TRẬN CHIẾN CUỐI CÙNG Ở THĂNG LONG

 “Không có hồi kết nào im lặng. Nhưng có kết thúc nào đủ lời.” “Khi người không còn gì để mất – đó là lúc vũ khí rơi khỏi tay họ, không vì gãy – mà vì vô nghĩa.”

Trời sẩm chiều, một màu xám chì u ám bao phủ khắp kinh thành Thăng Long, như tấm màn tang buồn bã phủ lên những vết thương còn rỉ máu của thành phố. Khói từ các kho lương cháy dở, từ những ngõ phố đổ nát, từ những cột cờ chỉ còn trơ trọi những mảnh gỗ cháy sém vẫn bay âm ỉ, lãng đãng trong không khí, quyện vào nhau tạo thành một màn sương khói đặc quánh, cay xè mắt, khiến tầm nhìn mờ mịt. Mùi tro bụi, mùi gỗ cháy, mùi máu tanh nồng nặc và mùi tử khí hôi thối hòa lẫn vào nhau, nặng nề, ngột ngạt, bám riết lấy từng hơi thở, từng thớ thịt, len lỏi vào tận xương tủy. Gió từ sông Hồng thổi qua, mang theo hơi nước mát lạnh nhưng cũng cuốn theo từng tấm khăn trắng buộc vội trên những sào tre, những mảnh vải vụn rách từ quân phục giặc, bay lượn như những cánh bướm trắng giữa không trung hỗn loạn, rồi rơi đầy xuống sân Hoàng thành, phủ lên những tàn tích, những vũng máu đã khô đặc lại thành màu nâu sẫm. Tiếng gió rít qua những mái nhà đổ nát, qua những thân cây trơ trụi, qua những bức tường đổ vỡ, nghe như tiếng khóc than ai oán của một linh hồn nào đó vẫn còn vương vấn nơi đây. Bỗng, một tiếng trống vang vọng lại ba lần, dứt khoát, trầm hùng, không phải tiếng trống giục giã tấn công đầy cuồng nộ, mà là lệnh tổng công kích cuối cùng: tiêu diệt hoàn toàn lực lượng còn lại của quân Nguyên đang co cụm trong khu Hoàng cung, chấm dứt mọi sự kháng cự. Âm thanh ấy như một lời kết, một dấu chấm hết cho chuỗi ngày đẫm máu, cho nỗi kinh hoàng đã ám ảnh Thăng Long bấy lâu nay. Nó không chỉ là tiếng trống chiến trận, mà còn là tiếng vọng của lịch sử, vang lên báo hiệu một kỷ nguyên mới.

Tại Sân Cửu Trụ, nơi từng là quảng trường rộng lớn, nơi diễn ra các nghi lễ hoàng gia và những cuộc duyệt binh hoành tráng, giờ đây trở thành chiến trường cuối cùng, một bãi tha ma của những kẻ xâm lược. Tàn quân Nguyên còn sót lại, khoảng 500 kỵ binh và 200 bộ binh, thân thể lấm lem bùn đất, áo giáp rách nát, ánh mắt thất thần, hằn lên sự mệt mỏi và tuyệt vọng. Chúng đã dựng lên một chiến tuyến tạm bợ một cách vô vọng bằng những chiếc xe công sự đã cháy dở, những rào gỗ bị vỡ vụn, và cả xác ngựa chết, xếp chồng lên nhau thành một bức tường ghê rợn, bốc mùi hôi thối. Tướng giữ cờ cuối cùng của quân Nguyên là A Lan Tháp Tư, một kẻ kiêu ngạo và tàn bạo, chỉ huy đội thiết mã cuối cùng của đoàn Bắc Viễn, với vẻ mặt đầy vẻ quyết tử, đôi mắt hắn đỏ ngầu như dã thú bị thương. Hắn biết rõ không thể thắng nổi, không thể đảo ngược tình thế, nhưng vẫn gầm lên, giọng nói khản đặc, lạc đi, như tiếng sói đói trong đêm hoang: “Chúng ta chết, nhưng chết như lũ sói! Đạp nát ít nhất một cánh cờ lau! Giết một tên Đại Việt trước khi chết! Đừng để chúng cười nhạo chúng ta!” Tiếng gầm của hắn chất chứa sự điên loạn, sự bất lực và nỗi căm thù tột độ, một tiếng gào thét của kẻ sắp bị tiêu diệt. Hắn vung vẩy thanh kiếm trong tay, ánh mắt quét qua từng tên lính còn sót lại, cố gắng nhóm lên ngọn lửa chiến đấu cuối cùng trong lòng chúng, nhưng vô vọng.

Quân Đại Việt, với khí thế ngút trời của người chiến thắng, không cho kẻ thù một giây phút nào để thở. Họ tấn công từ ba hướng, trận đánh diễn ra ngắn ngủi nhưng dữ dội, không kém phần khốc liệt so với những trận chiến trước đó, nhưng mang theo một ý nghĩa hoàn toàn khác: một sự kết thúc không thể tránh khỏi.

Phạm Ngũ Lão, từ chính diện, dẫn đầu mũi công vào thẳng đội kỵ binh của địch, như một mũi tên xé gió. Ông vung cao thanh “Giáo gãy Thạch Linh” – cây giáo đã gãy mũi trong trận ải Vạn Kiếp đẫm máu, nơi biết bao nhiêu xương máu đã đổ, nhưng giờ đây nó vẫn xuyên tim giặc với sức mạnh của ý chí sắt đá, của lòng căm thù đã tích tụ bấy lâu. Quân Đại Việt không hô hào, không reo vang, không một tiếng động nào ngoài tiếng bước chân dồn dập, mà chỉ im lặng tiến lên, từng bước chân chắc chắn, nặng nề, như thể đang dẫm lên chính nỗi đau của quá khứ, từng bước đi của họ như những nhát búa đóng vào cỗ quan tài của kẻ thù. Mắt họ đỏ ngầu, không phải vì khát máu cuồng loạn, mà vì sự căm hờn và quyết tâm, như những người đang hành quyết chính một phần quá khứ đau thương, một kỷ niệm buồn tủi, một vết nhơ phải xóa bỏ. Mỗi nhát gươm, mỗi cú đâm giáo đều dứt khoát, mạnh mẽ, không có một chút do dự, như muốn kết thúc tất cả một cách nhanh chóng và triệt để nhất.

Cùng lúc đó, Nguyễn Khoái từ phía trái, chỉ huy đội quân phá vỡ vòng rào chắn của địch, như một cơn lốc. Họ dùng xà mộc (những cây gỗ lớn có gai), cuốc chiến sắc bén, và rìu nhỏ để đục vỡ lớp gỗ chắn đã được tẩm dầu thông. Từng nhát cuốc, từng cú rìu đều mạnh mẽ, dứt khoát. Lửa được châm từ ngoài vào, thiêu cháy lớp gỗ chắn, khiến chiến tuyến tạm bợ của địch nhanh chóng bốc cháy dữ dội, ngọn lửa lan nhanh như chớp mắt. Kỵ binh Nguyên, trong cơn hoảng loạn tột độ, cố gắng lao ra khỏi vòng vây, ngựa của chúng đã què quặt, chân run rẩy, thân thể lấm lem bùn đất, tiếng hí thảm thiết, đầy nỗi kinh hoàng. Chúng bị chặn lại bởi đội hình Đại Việt, vấp ngã, gục ngã trong tiếng thét câm lặng, chỉ còn tiếng thở dốc nặng nề và tiếng va chạm của áo giáp, tiếng xương cốt gãy vụn.

Ở phía dưới chân tường, Yết Kiêu dẫn toán “Đội Lặn Đáy Thành” thực hiện một mũi đánh bất ngờ, từ dưới trồi lên, như những bóng ma xuất hiện từ lòng đất. Họ chui lên từ những giếng cổ, những con đường hầm bí mật dưới lòng đất, tập kích thẳng vào hậu doanh địch, khiến chúng hoàn toàn bất ngờ, không kịp trở tay. Một tên giặc, trong cơn hoảng loạn, đôi mắt hắn trợn trừng, định đốt một lá cờ lau đang cắm trên tường, biểu tượng của sự tự do mới giành được, nhưng bị Yết Kiêu ném lao từ phía sau lưng, cây lao bay vút trong không khí, xé toạc màn đêm, cắm xuyên qua nón sắt, găm thẳng vào đầu hắn, tiếng xương sọ vỡ vụn vang lên khô khốc, ghê rợn. Hắn ngã vật xuống, thân thể co giật trong giây lát rồi bất động, máu tươi loang ra trên nền đất.

Trận chiến cuối cùng ở Thăng Long diễn ra chưa đầy một canh giờ, nhưng sự khốc liệt của nó đã in hằn mãi trong ký ức của những người chứng kiến. Máu bắn lên tường điện Thái Vi, đỏ tươi, loang lổ như những vết mực trên giấy, chảy từ mái ngói xuống từng bậc thềm đá, tạo thành những dòng suối nhỏ, tanh tưởi, nhuộm đỏ cả một góc sân. Cảnh tượng ấy không phải là một cuộc tàn sát vô nghĩa, mà là một đoạn kết tất yếu, một sự chấm dứt cho mọi đau khổ, cho mọi sự tàn bạo. Một lính Nguyên, với thân thể đầy vết thương, thều thào, giọng nói yếu ớt, đứt quãng, từng lời như những tiếng rên rỉ cuối cùng: “Các ngươi thắng… nhưng thứ ta nghe… là im lặng… Một sự im lặng đáng sợ…” Hắn không hiểu nổi sự tĩnh lặng ấy, một sự tĩnh lặng đến ghê người. Phạm Ngũ Lão, đứng trước hắn, ánh mắt kiên định, không hề nao núng, đáp lại: “Không cần tiếng. Cờ sẽ nói hộ ta. Cờ lau sẽ nói lên tất cả, nói lên sự tự do, nói lên ý chí của dân tộc này.” Lời nói ấy không chỉ là một lời đáp, mà còn là một lời tuyên bố hùng hồn, một sự khẳng định sức mạnh của ý chí dân tộc, một sức mạnh vô hình nhưng mãnh liệt.

Khi A Lan Tháp Tư bị hạ gục, thân thể hắn ngã vật xuống nền đá lạnh lẽo, thanh gươm của hắn rơi loảng xoảng trên nền đá, vang lên một âm thanh chói tai, nhưng không một ai thèm nhặt, không một ai quan tâm đến nó nữa. Nó trở nên vô nghĩa, như một vật phế thải, không còn giá trị. Trần Quốc Tuấn, vị Hưng Đạo Đại Vương, bước tới, dáng người uy nghi, ông nhẹ nhàng cầm lấy lá cờ lau dính máu, cẩn thận gỡ ra từ tay một tử sĩ Đại Việt đã ngã xuống, máu của người lính còn vương trên lá cờ, cắm thẳng lên giữa sân Cửu Trụ, ngay tại vị trí trung tâm, nơi từng là biểu tượng của quân giặc. Gió nổi lên, thổi mạnh, từng cơn, nhưng lá cờ lau không phất lên cao rực rỡ như những lá cờ chiến thắng thông thường – mà nó đứng thẳng, sừng sững, không hề lay động, như một trụ thần vững chãi giữa phế tích, giữa đống đổ nát, giữa những tàn dư của chiến tranh. Nó là biểu tượng của sự bất diệt, của ý chí không bao giờ gục ngã, của một dân tộc đã đứng lên từ tro tàn.

Cảm xúc của quân Đại Việt lúc này không phải là niềm vui tột độ, không phải là sự hân hoan reo mừng, cũng không phải sự bi lụy hay tiếc thương sướt mướt. Đó là một sự lặng đi đến lạ lùng, như sau tiếng sấm, một sự tĩnh lặng đến đáng sợ. Quân Đại Việt không reo mừng, không hô vang khẩu hiệu. Một chiến sĩ, với khuôn mặt lấm lem bụi bẩn, đôi mắt mệt mỏi, thất thần, ngồi bệt xuống nền đất, thở phào một hơi dài, nặng nhọc, như trút đi gánh nặng ngàn cân đã đè nặng trên vai bao lâu nay: “Hết rồi… chiến tranh đã hết rồi… nhưng tại sao tay ta còn run… Tại sao lòng ta vẫn còn nặng trĩu… Cảm giác này là gì đây?” Trong khoảnh khắc ấy, toàn bộ kinh thành Thăng Long như ngừng thở – để lắng nghe tiếng bước chân trở về từ bốn phía, tiếng bước chân của những người con trở về sau bao nhiêu năm tháng xa cách, tiếng bước chân của tự do, tiếng bước chân của hòa bình.

Từ nóc cột cờ Hoàng thành, nơi cao nhất của kinh đô, nơi gió lộng và mây bay, một đứa bé trai, nhỏ nhắn, trần truồng, nhưng đôi mắt sáng ngời, trong veo như giọt sương mai, cắm một cây lau trắng muốt do mẹ em gửi lại từ hồi trốn lửa, từ những ngày kinh hoàng, sợ hãi nhất. Lá cờ lau đơn sơ, mộc mạc, nhưng mang theo cả một câu chuyện về sự sống sót, về niềm tin, về hy vọng. Tiếng trống lệnh gõ ba hồi – lần đầu tiên vang lên không phải để ra lệnh giết chóc, không phải để giục giã tấn công, mà là một tiếng trống tuyên bố, vang vọng khắp kinh thành, lan xa đến tận những vùng đất xa xôi: Thăng Long sạch bóng giặc! Kinh thành đã trở về với những người con của mình, tự do đã vĩnh viễn thuộc về mảnh đất này, một kỷ nguyên mới đã bắt đầu.