Trăng non treo lơ lửng trên vòm trời đêm Thăng Long, hắt ánh sáng bạc mỏng manh qua mái đình cổ kính còn dang dở, nửa đổ nát vì khói lửa chiến tranh, nửa vẫn hiên ngang đứng vững, như một chứng nhân lịch sử. Không khí đêm trước lễ khánh thành bỗng trở nên linh thiêng lạ thường, một sự pha trộn giữa nỗi đau mất mát và niềm hy vọng phục sinh, như thể các vị thần linh cũng đang dõi theo từng nhịp đập của trái tim con người. Từng tiếng dao chặt tre "cách cách" vang lên giòn giã, tiếng búa gõ vào gỗ "thình thịch" dứt khoát, tiếng rìu đẽo củi "rào rạo" không ngừng nghỉ, tất cả hòa quyện thành một bản giao hưởng của lao động miệt mài, của ý chí dựng xây không ngừng nghỉ, phá tan sự tĩnh mịch của màn đêm sâu thẳm. Đó là âm thanh của những đôi tay đang chuẩn bị cho lễ đêm trọng đại, lễ thắp lửa để thắp lại không chỉ ngọn đèn vật chất mà còn là ngọn lửa của niềm tin, của hy vọng cháy bỏng trong lòng mỗi người dân, một niềm tin không bao giờ tắt. Hơi khói từ đống củi chất cao ngất ngưỡng trước sân bay lên mờ ảo, quyện vào ánh trăng, vẽ nên những hình thù huyền ảo, kỳ bí, thoắt ẩn thoắt hiện, như những linh hồn của quá khứ đang hiện hữu, chứng kiến sự hồi sinh, hoặc những người đã khuất đang mỉm cười hài lòng, an ủi những người còn sống.
Trong bối cảnh hoang tàn ấy, tinh thần Đội Dân và Binh Hào Tương Trợ bỗng trở nên sống động, mãnh liệt hơn bao giờ hết, như một dòng chảy ngầm của sức mạnh đoàn kết không gì có thể ngăn cản, tuôn trào từ tận sâu thẳm trái tim mỗi người con đất Việt. Những người dân làng khắp vùng, không ai bảo ai, tự nguyện mang về từ bãi sông những bó củi xoan khô ráo, thơm mùi gỗ tự nhiên, những thân tre, nứa thẳng tắp, còn xanh màu, biểu tượng của sự kiên cường và dẻo dai của thiên nhiên và con người. Họ còn mang theo những lá bàng to bản, xanh mướt, dùng để rào mái, che chắn cho ngôi đình mới, và đặc biệt là vôi bột trắng mịn từ động Đồng Quan, thứ vật liệu quý giá để dựng xây, để làm lành những vết thương của đất, để hàn gắn những rạn nứt của chiến tranh. Phụ nữ, với đôi bàn tay chai sần nhưng khéo léo, miệt mài phơi từng lớp lá bàng dưới ánh trăng, sắp xếp chúng thành hàng lối ngay ngắn để rào mái, tạo nên những lớp che chắn tự nhiên, đơn sơ nhưng hiệu quả, từng chiếc lá như một viên gạch góp phần dựng xây. Những người chồng, những thanh niên trai tráng, vai u thịt bắp, hăng hái vác từng thân tre nặng trịch, dựng khung tre một cách chắc chắn, những cây tre được dựng lên vững vàng, thẳng tắp, như những cột trụ của niềm tin, của sự kiên định không gì lay chuyển được ý chí của họ. Trẻ con, dù còn bé nhỏ, đôi chân trần lấm lem bùn đất, cũng không đứng ngoài cuộc. Chúng hăm hở gánh từng gáo nước từ giếng làng, tiếng chân chạy lạch bạch, tiếng nước văng tung tóe, đổ vôi vào thùng, khuấy đều để tạo thành hỗn hợp vữa trắng tinh, dùng để trát tường gỗ, phủ lên những vết cháy đen của chiến tranh, trả lại vẻ tinh khôi cho ngôi đình, như trả lại sự hồn nhiên cho chính tâm hồn chúng.
Bên cạnh dân làng là những người lính Đại Việt, không còn vẻ oai phong lẫm liệt của chiến trường với gươm đao, áo giáp, mà là những người anh hùng thầm lặng của công cuộc tái thiết. Họ dốc sức lao động, đổ từng gánh gạch vụn dưới nền, cẩn thận lát lại sân đình, từng viên gạch được đặt xuống là một bước tiến đến sự hoàn thiện, một sự khởi đầu mới cho một tương lai tốt đẹp hơn. Họ cũng không quên nhiệm vụ bảo vệ: từng tốp lính thay nhau giữ gác quanh khu vực thợ làm, ánh mắt cảnh giác quét qua từng lùm cây, từng bụi cỏ, từng ngóc ngách của bóng đêm, đề phòng sót giặc lẻn vào phá hoại công trình, đảm bảo sự bình yên tuyệt đối cho công việc đang diễn ra, để không một công sức nào bị uổng phí. Tất cả, từ già trẻ, gái trai, từ binh lính đến dân thường, đều làm việc không ngừng nghỉ, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, nhưng nụ cười vẫn rạng rỡ trên môi, vì họ biết rằng, mỗi viên gạch, mỗi cọng rơm, mỗi giọt mồ hôi được đặt đúng chỗ đều là một phần của sự hồi sinh, một lời khẳng định về ý chí bất diệt của Đại Việt, về một tương lai tươi sáng đang chờ đợi họ, nơi hòa bình sẽ ngự trị.
Khi màn đêm dần buông xuống, phủ lên Văn Miếu một vẻ tĩnh mịch, nhưng không còn là sự tĩnh mịch của hoang tàn mà là sự trang nghiêm của một nghi lễ sắp diễn ra, một nghi lễ thiêng liêng và đầy ý nghĩa, mang tính biểu tượng cao cả. Tối hôm ấy, Trần Thánh Tông, vị vua đã lãnh đạo dân tộc giành chiến thắng oanh liệt, xuất hiện trong trang phục áo nâu giản dị, không vương chút quyền uy vương giả, chỉ như một người dân bình thường, gần gũi và thân thiện, hòa mình vào lòng dân. Ông dẫn đầu một đoàn người gồm các văn quan triều đình, những người đã từng là trụ cột của nền văn hóa, tăng sĩ từ các chùa chiền, những người mang trong mình lòng từ bi và trí tuệ, và đông đảo học trò đầu đội mũ rơm, tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc của dân tộc, cho sự đoàn kết của mọi tầng lớp xã hội, từ vua chúa đến bách tính. Ông không cho lấy đuốc từ triều đình, những ngọn đuốc vốn lộng lẫy và tượng trưng cho quyền lực, mà ra ngõ, gõ cửa từng nhà dân để xin lửa từ bếp. Đó là một hành động mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện sự kết nối bền chặt giữa vương quyền và nhân dân, giữa truyền thống lâu đời và sự phục hưng của đất nước, nhắc nhở rằng sức mạnh thật sự nằm ở lòng dân, ở những giá trị bình dị nhất. Một cụ bà run rẩy đôi tay gầy guộc, châm lửa vào một chiếc đèn đất cũ kỹ, ánh lửa lập lòe nhưng chứa đựng bao nhiêu tình cảm và ký ức của một đời người, của bao thăng trầm đã qua. Bà trao ngọn đèn cho đoàn, giọng nói nghẹn ngào nhưng đầy tự hào, run run vì xúc động, như trao đi cả niềm hy vọng của mình: "Ngọn lửa này – ngày giặc tới, ta giấu trong chum, cẩn thận gìn giữ từng chút một, không để nó tắt. Nay trả nước, trả lại cho nền văn hiến của Đại Việt, cho con cháu đời sau, để ngọn lửa tri thức mãi mãi cháy sáng." Ngọn lửa nhỏ bé ấy, được gìn giữ trong bóng tối, nay bùng cháy trở lại, tượng trưng cho niềm tin không bao giờ tắt, cho sự bền bỉ của truyền thống, cho sức sống mãnh liệt của dân tộc. Lửa được truyền qua từng chiếc đèn lồng, từ tay người này sang tay người khác, tạo thành một dòng ánh sáng lung linh, huyền ảo, nối tiếp nhau, được rước thẳng vào Văn Miếu, nơi ánh sáng tri thức đã từng bị dập tắt, nay sẽ bừng sáng trở lại, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Đến khoảnh khắc thiêng liêng nhất, khi ngọn lửa được đặt vào Đèn Giám – chiếc lồng đèn lớn nhất, linh thiêng nhất ở điện chính của Văn Miếu, nơi ánh sáng của tri thức được tái sinh và lan tỏa. Ánh sáng đỏ cam từ ngọn lửa bùng lên mạnh mẽ, rực rỡ, phản chiếu lên những vệt tro đen còn sót lại trên tường, tạo nên những bóng người lặng cúi, in hình trên vách, một khung cảnh vừa bi tráng, vừa thiêng liêng, khắc sâu vào lòng người, như một dấu ấn không thể phai mờ. Không một ai nói gì, không một tiếng vỗ tay, chỉ nghe tiếng thở dồn nén của những con người đang chứng kiến giây phút lịch sử, như vừa thắng một trận chiến dài bằng chữ, bằng ý chí kiên cường, bằng lòng tin mãnh liệt vào tương lai. Gió vẫn thổi nhẹ, làm bấc đèn rung rinh, nhưng ngọn lửa không hề tắt, nó vẫn cháy bập bùng, mạnh mẽ, như một lời thách thức với mọi khó khăn, mọi sự tàn phá, như một lời khẳng định về sức sống bất diệt của văn hóa Việt Nam.
Hồi khép lại bằng những lời nói khẽ khàng của Trần Thánh Tông, mắt ông vẫn không rời ngọn lửa, ánh mắt chứa đựng bao niềm hy vọng và sự tự hào, như nhìn thấy tương lai rạng rỡ của dân tộc mình: “Khi lửa chữ chưa tắt, giặc chỉ thắng trong giấc mơ.” Đó là lời khẳng định về sức mạnh bất diệt của văn hóa, của tri thức, của tinh thần Việt Nam, rằng chừng nào ngọn lửa ấy còn cháy, thì giặc dù có thắng về quân sự cũng chỉ là tạm thời, không thể nào hủy diệt được linh hồn của dân tộc, không thể nào xóa bỏ được bản sắc của Đại Việt. Một học trò nhỏ, với đôi mắt trong veo, ánh lên sự hiểu biết sâu sắc, đặt viên than nguội xuống nền gạch, một hành động đơn giản nhưng đầy ý nghĩa, như một lời thề nguyện: “Đây là binh khí của ta.” Viên than đen xám, tưởng như vô tri, lại trở thành biểu tượng của trí tuệ, của ngọn lửa tri thức sẽ tiếp tục soi sáng con đường tương lai, một vũ khí mạnh mẽ hơn vạn lần gươm đao, một thứ vũ khí không thể bị đánh bại. Đèn sáng. Chữ "Đạo" khắc tay thầy cụt, dù xiêu vẹo nhưng đầy sức sống, mang theo ý chí kiên cường, được đặt trang trọng cạnh ngọn đèn, như một minh chứng cho sự kiên trì, cho ý chí truyền lửa không ngừng nghỉ qua bao thế hệ. Tro tàn từ chiến tranh không còn là biểu tượng của sự hủy diệt, mà đã hóa thành chứng tích sống, một lời nhắc nhở về quá khứ đau thương nhưng cũng là nền móng vững chắc cho tương lai. Văn Miếu, từ đống đổ nát hoang tàn, đã sống lại, không chỉ là một công trình kiến trúc, mà là một biểu tượng của văn hóa, của tri thức, của niềm tin bất diệt của Đại Việt, soi sáng con đường cho muôn đời sau, mãi mãi trường tồn cùng non sông đất nước.