Hồi 319: Tiếng Gọi Của Mảnh Đất Sống

 Mưa lâm thâm như trút nước, từng hạt li ti tí tách rơi trên tán lá rừng, tạo nên âm thanh rì rào ảo não, bao phủ vùng Yên Thế trong một màn sương xám chì lạnh lẽo, khiến không gian trở nên u tịch, nặng nề. Giữa màn đêm dày đặc, chỉ có tiếng gió rít nhẹ qua những khe núi, và đâu đó, một bóng ngựa phi nước đại, xuyên qua rừng sâu, vượt qua những con suối cạn, mang theo dáng vẻ khẩn cấp, hối hả. Đó là người trinh sát từ vùng Yên Thế, gương mặt hốc hác vì mệt mỏi, lấm lem bùn đất và sương đêm, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên sự cảnh giác cao độ, phản chiếu ngọn lửa của nhiệm vụ. Hắn phi thẳng vào doanh trại, không kịp thở dốc, giọng nói đứt quãng vì hơi thở dồn dập, hổn hển, đầy vẻ gấp gáp: “Bẩm các tướng quân, một toán tàn quân Nguyên chừng tám chục tên, mang theo ba thớt ngựa cuối cùng, vừa vượt rừng rậm, chúng đang định men theo đường rừng hiểm trở để về Tuyên Quang, cố gắng thoát thân!” Lời báo cáo tuy ngắn gọn nhưng mang theo tin tức quan trọng, phá vỡ sự tĩnh mịch của đêm khuya, làm bừng tỉnh mọi giác quan.

Phạm Ngũ Lão, vị tướng quân trầm tĩnh nhưng sắc sảo, khẽ nhíu mày, ánh mắt ông dõi theo bản đồ trải rộng trên bàn, ngón tay ông lướt nhẹ trên những đường nét phức tạp của địa hình rừng núi, như đang tính toán từng bước đi của kẻ thù. Ông khẽ thở dài, một nụ cười thoáng hiện trên môi, ẩn chứa sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý của những kẻ đang tuyệt vọng: “Chúng không đi để sống – mà để mộng. Đó là giấc mộng cuối cùng về một con đường thoát thân, một ảo ảnh về sự trở về quê hương, một niềm hy vọng mong manh. Ta sẽ tiễn chúng rời khỏi cơn mê ấy, mãi mãi, không cho chúng một lối thoát nào.” Lời nói của ông không chỉ là một mệnh lệnh đơn thuần, mà còn là một lời phán quyết lạnh lùng, một sự kết thúc không thể tránh khỏi cho những giấc mộng xâm lăng điên rồ, một lời khẳng định về chủ quyền và ý chí bất khuất của Đại Việt.

Không một tiếng trống thúc giục, không một tiếng kèn hiệu lệnh vang lên xé tan màn đêm, bởi đây không phải là một trận giao chiến trực diện mà là một cuộc săn đuổi thầm lặng, đầy mưu trí. Đội kỵ binh nhẹ do chính Nguyễn Khoái dẫn đầu, lặng lẽ xuất kích, như những bóng ma thoắt ẩn thoắt hiện trong rừng sâu. Những con ngựa chiến được bịt móng cẩn thận bằng vải mềm, để tiếng vó không làm động tĩnh kẻ địch, từng bước chân như hòa vào tiếng mưa rơi, tiếng lá cây xào xạc. Người lính mặc áo sơn thấm nước, màu đen của áo giáp hòa vào bóng đêm và màu xám của mưa rừng, khiến họ trở thành những bóng ma vô hình, không thể bị phát hiện. Họ băng qua con suối Lũng Vân cuộn chảy, dòng nước xiết lạnh buốt đến thấu xương, nhưng ý chí của họ không hề nao núng, đôi mắt vẫn sắc lẹm, cảnh giác cao độ. Cả đội truy đuổi không một tiếng động, chỉ có tiếng mưa rơi tí tách, tiếng thở mạnh của người và ngựa hòa vào không gian tĩnh lặng đến rợn người của rừng Yên Thế, tạo nên một bản giao hưởng kỳ quái của sự căng thẳng và chờ đợi.

Rừng Yên Thế ẩm ướt, sương mù giăng mắc như một tấm màn sa tang tóc, che khuất mọi tầm nhìn, khiến mọi thứ trở nên huyền ảo và đầy bí ẩn, như một mê cung không lối thoát. Quân Nguyên kiệt sức, lội bùn, từng bước chân nặng nề in sâu vào đất mềm, đôi khi trượt ngã vì mệt mỏi và kiệt sức. Những con ngựa của chúng, đã đói lả và mệt mỏi đến cùng cực, không còn sức để hí nổi, chỉ còn tiếng thở phì phò nặng nhọc, đôi mắt chúng cũng ánh lên sự tuyệt vọng. Chúng vẫn cố leo theo những lối mòn cũ kỹ, những con đường mòn mà chúng tin rằng sẽ dẫn về quê hương, dù đó chỉ là những lối mòn cụt, dẫn thẳng vào cạm bẫy đã được giăng sẵn của Đại Việt. Chúng không biết rằng, mỗi bước chân của chúng đang dẫn chúng sâu hơn vào vòng vây, vào cái chết đã được định sẵn.

Cuộc chạm trán cuối cùng diễn ra trong không gian đầy sương giăng, trận chiến không có tiếng trống trận dồn dập, không có tiếng kèn hiệu lệnh vang lừng, và cũng không có tiếng hô xung trận ầm ĩ. Trời chưa sáng hẳn, màn sương vẫn giăng như khói mỏng, bao trùm vạn vật trong một vẻ huyền bí, như một bức màn che giấu những hành động tàn khốc. Nguyễn Khoái không dùng bạo lực trực tiếp mà chọn chiến thuật tinh vi: bao vòng âm thanh. Ông ra lệnh cho lính đánh đá vào cây theo một nhịp điệu đặc biệt, tạo ra những âm thanh dội lại từ vách núi, vang vọng khắp rừng, như tiếng bước chân, tiếng ngựa hí, tiếng người nói chuyện từ nhiều hướng khác nhau, khiến kẻ địch không thể nào định vị được vị trí của quân ta. Âm thanh đó dẫn dụ kẻ địch đi sai đường, lạc sâu vào những khe rừng hiểm trở, những con đường cụt, nơi chúng không ngờ tới, khiến chúng hoàn toàn mất phương hướng và rơi vào tuyệt vọng. Cuộc truy đuổi kéo dài trong bóng đêm, giữa mưa rừng tầm tã, và cuối cùng, một toán lính Nguyên bị mắc kẹt giữa khe rừng hẹp, ngựa lún chân sâu trong vũng nước cũ, không thể nào nhúc nhích. Chúng hoàn toàn bất lực, tuyệt vọng, chỉ còn biết chờ đợi số phận.

Phạm Ngũ Lão không cần rút gươm, không cần bất kỳ mệnh lệnh tấn công nào, bởi ông biết rằng kẻ thù đã hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát. Ông chỉ khẽ phất tay, một động tác nhẹ nhàng nhưng đầy uy lực và dứt khoát. Ngay lập tức, toàn bộ toán tàn quân Nguyên bị bao vây, bị trói gọn trong vòng vây của quân Đại Việt, không một tiếng chống cự, không một tia hy vọng. Đó là sự bắt giữ lặng thầm, một chiến thắng không cần đổ máu, chỉ bằng sự mưu trí và kiên nhẫn tột độ. Kẻ địch vùng dậy không kịp trở tay, hoàn toàn bị bất ngờ bởi sự tấn công thầm lặng và nhanh gọn. Kẻ rút đao thì bị móc cổ từ phía sau, những sợi dây móc siết chặt, khiến chúng không thể thở, không thể kêu la, chỉ có thể giãy giụa trong vô vọng. Kẻ chạy trốn thì vướng phải dây bẫy tre được giăng sẵn, ngã gục không một tiếng la, thân thể đau đớn, quằn quại trên nền đất ẩm, cảm nhận cái chết đang đến gần. Chúng chỉ có thể trơ mắt nhìn cái chết đến gần, không có cách nào chống cự hay thoát thân khỏi vòng vây vô hình. Một tên lính cuối cùng, với vẻ mặt thất thần, tuyệt vọng, đôi mắt hắn trống rỗng, cố gắng quay đầu bỏ chạy, lao sầm vào bụi lau dày đặc, hy vọng tìm được một con đường sống sót, dù là mong manh nhất. Cỏ ngả rạp theo bước chân hắn, rồi lại thẳng đứng trở lại, như chưa hề có ai đi qua, che lấp mọi dấu vết. Hắn biến mất vào màn sương, vào rừng lau bạt ngàn, không để lại bất kỳ dấu vết nào ngoài một làn gió nhẹ lướt qua. Sau đó, không còn ai, không còn một bóng dáng kẻ thù nào còn sót lại trong khu rừng ấy, tất cả đã bị tiêu diệt hoặc bắt giữ, chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện của chúng trên đất Đại Việt.

Giữa những thân cây mục rỗng vì thời gian và ẩm ướt vì mưa, một lính Mông Cổ lớn tuổi, mặt đầy sẹo ngang dọc, ánh mắt đã mất đi vẻ hung hãn của một chiến binh, chỉ còn sự mệt mỏi và tuyệt vọng, một sự chấp nhận số phận. Hắn bị trói sau gốc cây mục nát, nhìn từng hạt mưa nhỏ tí tách rơi qua tán lá, rơi trên gương mặt hắn, rửa trôi đi những bụi bặm của cuộc chiến, những vết tích của sự tàn khốc. Hắn khẽ ngẩng đầu, ánh mắt trống rỗng nhìn về phía xa, nơi những ngọn núi Tam Đảo chìm trong màn sương, như một lời tạm biệt cuối cùng với thế giới này. Hắn thốt lên, giọng nói khàn đặc, đầy vẻ u uất, không hận thù, không kiêu ngạo, chỉ như tiếng thì thầm của bóng tối nhận ra ánh sáng quá muộn, của một kẻ đã chấp nhận số phận, đã hiểu ra chân lý: “Chúng ta đi… nhưng Đại Việt sẽ đi theo giấc mơ ta… đến đời con cháu.”

Câu nói ấy không chỉ là sự thừa nhận thất bại đau đớn, mà còn là một lời tiên tri, một sự ám ảnh vĩnh viễn. Nó ám chỉ rằng, dù quân Nguyên có rút lui, có biến mất khỏi cõi trần, thì ký ức về cuộc xâm lược tàn khốc, về nỗi kinh hoàng mà chúng đã gieo rắc, và đặc biệt là về ý chí quật cường, lòng dũng cảm của Đại Việt, sẽ theo đuổi chúng đến tận những thế hệ mai sau, đến tận cùng của lịch sử. Đó là một nỗi ám ảnh tinh thần, một vết sẹo không thể xóa nhòa trong tâm trí của một dân tộc đã từng tung hoành khắp Á – Âu, nhưng cuối cùng lại gục ngã trước ý chí của một quốc gia nhỏ bé nhưng kiên cường.

Khi trời hửng sáng, những tia nắng yếu ớt đầu tiên xuyên qua màn mưa còn vương lại, phản chiếu trên những giọt nước đọng trên lá cây, tạo nên những ánh sáng lấp lánh, mờ ảo. Phạm Ngũ Lão đứng đó, nhìn lại con đường rừng mà tàn quân Nguyên đã đi qua, ánh mắt ông trầm tư, suy nghĩ sâu sắc. Những dấu chân giặc lấm bùn, nhòe nhoẹt vì mưa, dần hòa vào đất, như chưa từng tồn tại, như bị đất mẹ từ chối, xóa đi mọi vết tích của sự xâm lăng. Những con ngựa bị bỏ lại, gục chết dưới những cây lau xơ xác, sườn vẫn còn in rõ dấu yên, gợi nhắc về một cuộc hành trình không thành, một thất bại toàn diện. Đó là dấu vết của sự kết thúc, của một thất bại hoàn toàn và không thể cứu vãn.

Ông cúi đầu, lặng lẽ nói, giọng nói trầm ấm nhưng đầy sức nặng của triết lý, như một lời đúc kết cho toàn bộ cuộc chiến: “Không có kẻ địch nào thật sự biến mất. Chúng vẫn tồn tại trong ký ức, trong những bài học lịch sử, trong nỗi đau của những người còn sống. Nhưng không ai nhớ một dấu chân không còn tên.” Lời nói ấy không chỉ là sự tổng kết về cuộc truy đuổi, mà còn là một tuyên ngôn về lịch sử, về sự lãng quên dành cho những kẻ thất bại, những kẻ không để lại dấu ấn nào ngoài sự tàn phá và bi thương. Đại Việt đã xóa đi mọi dấu vết của chúng, không để lại bất kỳ niềm kiêu hãnh nào cho kẻ thù, không để bất kỳ ai nhớ đến chúng như những kẻ chiến thắng, mà chỉ như những kẻ bại trận, bị lịch sử lãng quên.

Sau trận tập kích thầm lặng, không còn tiếng binh khí va chạm chan chát, không còn tiếng la hét, không còn tiếng rên rỉ của kẻ địch. Chỉ có gió rít nhẹ qua cánh đồng lau rộng lớn, nhuộm sương và máu, mang theo mùi tanh nồng của cái chết, một mùi hương lạnh lẽo và ám ảnh, nhưng cũng là mùi của sự giải thoát. Những cây lau rạp rạp, gục về một hướng, như dâng tế những người đã ngã xuống – không phân biệt bên nào là thù hay là nghĩa sĩ, tất cả đều nằm lại dưới tán lau, dưới sự chứng kiến im lặng của đất trời, trở về với cát bụi. Nguyễn Khoái bước qua rìa trại, đôi chân trần lướt nhẹ trên lớp đất ẩm, trên những vết máu còn vương vãi. Ông thì thầm, giọng nói trầm ấm, đầy vẻ mãn nguyện nhưng cũng chất chứa sự suy tư sâu sắc về ý nghĩa của cuộc chiến: “Đất không còn giặc. Lau không còn kẻ phá ngang. Vậy ta rút.” Lời nói ấy không chỉ là mệnh lệnh rút quân, mà còn là một tuyên bố về sự bình yên đã trở lại, về một cuộc chiến đã kết thúc một cách trọn vẹn, không còn sót lại bất kỳ mầm mống nguy hiểm nào.

Mặt trời lên mờ mịt, những tia sáng vàng yếu ớt rọi xuống cánh lau, phá tan màn sương còn vương vấn, mang lại một vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh bình đến lạ thường. Không còn tiếng người, chỉ còn bóng cỏ dao động nhẹ nhàng trong gió, như những linh hồn đang nhảy múa trong sự thanh bình, trong sự tự do. Một người lính nhẹ nhàng lau sạch vết máu trên ngọn giáo của mình, từng động tác cẩn trọng, tỉ mỉ, như muốn xóa đi mọi dấu vết của chiến tranh. Rồi, hắn cắm nó xuống giữa bãi lau, cắm sâu vào lòng đất, một hành động không chỉ là đơn thuần, mà còn là một biểu tượng thiêng liêng, một lời thề nguyền: “Vì một trận không tên, ta dựng một bia không chữ.” Trận chiến này sẽ không được ghi danh bằng những lời ca tụng hay những bia đá hoành tráng, nhưng nó sẽ mãi mãi tồn tại trong ký ức của đất, của cây lau, và của mỗi người dân Đại Việt, một trận chiến âm thầm nhưng vĩ đại. Tiếng mõ chùa từ xa vọng lại, trầm ấm và đều đặn, hòa cùng tiếng mưa rơi tí tách, như lời chuông điểm cuối cho giấc mộng xâm lăng của kẻ thù, một lời kết thúc cho mọi tham vọng tàn bạo. Hồi kết thúc, nhưng câu chuyện về sự dũng cảm, mưu lược và ý chí bất khuất của Đại Việt sẽ mãi mãi được truyền lại, từ đời này sang đời khác, như một lời thề ngầm về sự bình yên và độc lập vĩnh cửu, không bao giờ phai nhòa theo thời gian.