Trời âm u, xám xịt như tờ, sương giăng đặc quánh khắp doanh trại giặc, bủa vây từng chiếc lều rách nát, nhuốm màu mục rữa. Từng sợi vải lều tả tơi, phất phơ trong gió lạnh, không còn sức che chắn, để hơi ẩm thấm sâu vào da thịt, buốt giá đến tận xương tủy. Những chiếc cọc trại xiêu vẹo, đổ nghiêng ngả, báo hiệu sự sụp đổ sắp đến, một điềm gở không thể tránh khỏi. Đàn ngựa gầy trơ xương, đôi mắt chúng vô hồn, phản chiếu sự tuyệt vọng của chính chủ nhân mình, không còn được buộc dây, tự do tha thẩn liếm bùn đất lạnh lẽo, tìm kiếm chút ẩm ướt mong manh. Tàn quân Nguyên, giờ đây chỉ còn khoảng hơn 200 tên, đã hoàn toàn mất đi sự gắn kết, tinh thần kỷ luật và ý chí chiến đấu. Chúng chia thành nhiều nhóm nhỏ, mỗi nhóm giữ lương thực riêng, ánh mắt đầy cảnh giác, đề phòng lẫn nhau, như những con thú bị dồn vào đường cùng, sẵn sàng cắn xé bất cứ lúc nào để sinh tồn. Không khí trong trại nặng nề bởi sự ngờ vực, sự thù hằn ngấm ngầm, và nỗi sợ hãi cái chết đang rình rập, không phải từ kẻ thù mà từ chính đồng loại, một cái chết bi thảm và vô nghĩa hơn gấp bội.
Sự rạn nứt bắt đầu bằng cơn đói khát cùng cực, thứ bản năng nguyên thủy nhất, đẩy con người xuống vực sâu của sự tàn bạo. Một hũ gạo, dù ít ỏi, bỗng dưng biến mất trong màn đêm, thổi bùng lên ngọn lửa giận dữ và ngờ vực trong toàn trại, khiến sự hỗn loạn đạt đến đỉnh điểm. Cả doanh trại bỗng chốc náo loạn, tiếng la hét, tiếng chửi rủa vang vọng khắp nơi, xé toạc sự tĩnh mịch của rừng sâu. Ngay lập tức, một nhóm lính gốc Hán bị vu cáo là kẻ trộm, dù không có bất kỳ bằng chứng nào, chỉ vì sự khác biệt về nguồn gốc. Trong cơn đói và điên loạn, những tên lính Mông Cổ còn lại, với bản tính hung tợn và tàn bạo đã ngấm vào máu, không xét hỏi, không một lời biện hộ, không cho bất kỳ cơ hội nào, lôi cả toán lính gốc Hán ra bãi trống. Tiếng chặt đầu “phập! phập!” vang lên ngắn gọn, dứt khoát, ghê rợn, xé tan sự tĩnh mịch của màn đêm, ám ảnh từng người lính còn sống sót. Không một ai phản đối, không một tiếng động nào khác ngoài tiếng gió rít nhẹ qua những chiếc lá khô, mang theo mùi máu tanh nồng. Mặt đất đỏ lòm máu tươi dưới chân những kẻ từng cùng chung chiến tuyến, cùng nhau xông pha trận mạc, nay lại chết thảm dưới lưỡi đao của đồng đội, một cái chết không đáng có và đầy bi kịch. Máu và bùn đất hòa vào nhau, tạo nên một cảnh tượng kinh hoàng, biểu trưng cho sự suy đồi đạo đức và sự tàn bạo lên đến tột cùng trong nội bộ quân Nguyên, một sự tự diệt vong không thể tránh khỏi.
Nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng đã biến chất thành thứ dịch bệnh mang tên phản bội, lây lan nhanh chóng trong từng tế bào của doanh trại, ăn mòn mọi niềm tin và sự gắn kết. Một toán lính nhỏ khác, không chịu đựng nổi tình cảnh hiện tại, sự đói khát và nỗi sợ hãi cái chết cận kề, bắt đầu bàn mưu rút lui, định ra hàng Đại Việt với hy vọng tìm được một con đường sống sót, dù là mong manh nhất. Tuy nhiên, âm mưu của chúng bị tố giác bởi chính những kẻ đồng đội đang chết dần chết mòn bên cạnh. Ngay lập tức, một cuộc ẩu đả dữ dội nổ ra giữa những kẻ từng là huynh đệ, từng chia sẻ miếng ăn, giấc ngủ trên chiến trường. Gươm gãy loảng xoảng, tiếng kim loại va chạm vào nhau chói tai, tiếng người xô đẩy nhau, va mạnh vào những chiếc cọc trại xiêu vẹo, đổ nát. Một lính già, với mái tóc bạc phơ và ánh mắt đầy vẻ chua chát, thấu hiểu mọi sự, hét lên một cách thảm thiết, như một lời cảnh tỉnh muộn màng, một sự thật phũ phàng xé nát tâm can: “Chúng ta không chết vì giặc – mà vì chính mình!” Lời nói ấy vang lên giữa sự hỗn loạn, giữa tiếng gươm đao và tiếng la hét, như một bản cáo trạng cho sự tự diệt vong của chính đội quân xâm lược. Họ đã tự hủy hoại lẫn nhau trong tuyệt vọng và tham lam, một bi kịch thảm khốc hơn bất kỳ trận chiến nào mà chúng từng đối mặt với quân Đại Việt.
Giữa cảnh tượng hỗn loạn và tan rã ấy, một bi kịch cá nhân lại diễn ra một cách lặng lẽ nhưng đầy ám ảnh, một cái chết được lựa chọn trong sự cô độc tột cùng. Một cựu đội trưởng tên Nãi Đồ Cáp, với mái tóc rối bời, bộ râu dài bạc phơ vì gian khổ và nỗi tuyệt vọng, ánh mắt ông trống rỗng, vô hồn, như đã chấp nhận số phận nghiệt ngã của mình. Ông lặng lẽ cột chiếc yên ngựa cũ kỹ, mục nát lên thân cây sồi cổ thụ, từng động tác chậm rãi, tỉ mỉ, như thể đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng cuối cùng. Rồi ông ngồi xuống, bắt đầu mài con dao của mình một cách từ tốn, cẩn trọng, tiếng dao mài vào đá “soạt soạt” lạnh lùng xé toạc không gian u ám, như đang chuẩn bị cho một cuộc hành trình cuối cùng. Đám lính còn lại, ánh mắt đầy sợ hãi và tò mò, lén nhìn thấy ông rút con dao sắc lạnh, tự cắt cổ ngay trên chiếc yên ngựa, nơi từng là chỗ dựa của ông trong bao trận mạc, nơi ông đã sống và chiến đấu. Máu tươi bắn ra tung tóe, vương lên hàng chữ khắc bằng Hán cổ trên thân cây, tạo thành những vệt đỏ rợn người, như một lời nguyền: “Về phương bắc – không ai đợi.” Dòng chữ ấy, khắc sâu vào gỗ, giờ đây lại thấm đẫm máu tươi, trở thành một lời phán quyết nghiệt ngã, một sự thật phũ phàng về sự cô độc và vô vọng của những kẻ xâm lược đã mất đi quê hương, mất đi mọi thứ. Gió lạnh lẽo thổi qua những chiếc lều trống rỗng, mang theo tiếng cờ đen treo ngược phất phới, một tiếng ngựa rít lạc giọng, đầy bi ai, rồi im bặt, chìm vào sự tĩnh mịch đáng sợ của rừng sâu. Đó là cái chết không có danh dự, không có người đưa tiễn, chỉ còn sự lãng quên và nỗi cô độc mãi mãi.
Sau cái chết của Nãi Đồ Cáp, sự suy đồi của tàn quân Nguyên càng trở nên rõ rệt, như một biểu tượng cho sự tan rã của một đế chế, của một đội quân hùng mạnh từng gieo rắc kinh hoàng. Những tên lính còn lại, trong cơn đói khát và lạnh lẽo hành hạ, đã phải đốt cả yên ngựa để nấu cháo da thú, một hành động tàn bạo và tuyệt vọng, thể hiện sự khốn cùng đến cùng cực, sự mất đi mọi giá trị nhân phẩm. Chúng thậm chí còn rút những lá cờ đoàn, biểu tượng của niềm kiêu hãnh và danh dự, của niềm tin và lý tưởng, để bọc chân, che chắn cho đôi chân trần rách nát, một sự sỉ nhục không thể nào tả xiết. Lá cây rụng đầy bãi, gió lùa cuốn đi từng lớp, từng lớp, tạo thành những vòng xoáy vô định, như cuốn đi những mảnh đời tàn tạ, những linh hồn không nơi nương tựa, không tìm thấy lối về. Lá không về gốc, cũng như người không còn quê để hướng về, không còn nơi nào để gọi là nhà, không còn hy vọng nào cho một tương lai. Một lính trẻ, ánh mắt thất thần, vô hồn, thì thầm một cách cay đắng, như nói với chính mình, như một lời nhận thức đau đớn và tuyệt vọng tột cùng: “Ta chiến đấu vì gì? Giờ chính đồng đội giết ta. Đất này giữ xác ta lại – chứ không giữ tên.” Lời nói ấy chất chứa sự tuyệt vọng cùng cực, sự vô nghĩa của cuộc chiến, và nỗi sợ hãi bị lãng quên mãi mãi, bị chôn vùi trong đất thù, không ai hay biết.
Đêm xuống, bao trùm toàn bộ doanh trại trong một màn tối u ám, tĩnh mịch đến rợn người, không còn ai trực lửa trại, không một ánh lửa le lói. Mỗi nhóm lính nằm riêng rẽ, co ro trong những chiếc giẻ rách, tay vẫn nắm chặt con dao trong tay áo, đôi mắt không dám nhắm, vì sợ hãi bị ám sát bởi chính đồng đội của mình, sợ hãi bóng ma của cái chết đang rình rập, sợ hãi sự phản bội. Không còn tiếng ngựa hí, không tiếng kèn báo canh, không một âm thanh nào của sự sống, của kỷ luật quân đội, chỉ còn tiếng gió rít qua những mảnh giáp rách, khô khốc, lạnh lẽo, như tiếng khóc than của những linh hồn đã khuất, của sự tàn lụi. Trên thân cây sồi treo yên ngựa máu khô, giờ đã biến thành màu nâu sẫm, một con chim lạ đậu xuống, rồi lặng lẽ bay mất vào màn đêm, như mang theo những bí mật ghê rợn, những bi kịch của một đội quân xâm lược đã tự diệt vong, không một ai hay biết. Cái chết đến với chúng không ồn ào, không vinh quang, không có kèn trống đưa tiễn, mà lặng lẽ hơn cả cái chết, trong sự cô độc và lãng quên, một cái kết bi thảm cho những kẻ đã gieo rắc tang thương.