Hồi 324: Khi Dao Quay Về Cổ Chủ Tướng

 Trời âm u, xám xịt như tờ giấy bị vò nát, sương giăng đặc quánh khắp doanh trại giặc, bủa vây từng chiếc lều rách nát, nhuốm màu mục rữa và sự tuyệt vọng. Từng sợi vải lều tả tơi, mỏng mảnh như cánh ve, phất phơ trong gió lạnh buốt, không còn sức che chắn, để hơi ẩm lạnh lẽo thấm sâu vào da thịt, buốt giá đến tận xương tủy của những kẻ đang co ro. Những chiếc cọc trại xiêu vẹo, đổ nghiêng ngả một cách thảm hại, như những dấu gạch nối rời rạc trên một trang giấy tang thương, báo hiệu sự sụp đổ sắp đến, một điềm gở không thể tránh khỏi đang treo lơ lửng trên đầu. Đàn ngựa gầy trơ xương, gân guốc, đôi mắt chúng vô hồn, phản chiếu sự tuyệt vọng của chính chủ nhân mình, không còn được buộc dây, tự do tha thẩn liếm bùn đất lạnh lẽo, tìm kiếm chút ẩm ướt mong manh để kéo dài sự sống. Tàn quân Nguyên, giờ đây chỉ còn khoảng hơn 200 tên lính, một con số thảm hại so với đoàn quân hùng mạnh ban đầu, đã hoàn toàn mất đi sự gắn kết, tinh thần kỷ luật và ý chí chiến đấu. Chúng chia thành nhiều nhóm nhỏ, mỗi nhóm giữ lương thực riêng, ánh mắt đầy cảnh giác, đề phòng lẫn nhau, như những con thú bị dồn vào đường cùng, sẵn sàng cắn xé bất cứ lúc nào để sinh tồn, không còn chút tình đồng loại. Không khí trong trại nặng nề bởi sự ngờ vực, sự thù hằn ngấm ngầm, như một chất độc đang ăn mòn từ bên trong, và nỗi sợ hãi cái chết đang rình rập, không phải từ kẻ thù mà từ chính đồng loại, một cái chết bi thảm và vô nghĩa hơn gấp bội, một sự tự hủy diệt.

Sự rạn nứt sâu sắc nhất bắt đầu bằng cơn đói khát cùng cực, thứ bản năng nguyên thủy nhất, đã đẩy con người xuống vực sâu của sự tàn bạo và mất nhân tính. Một hũ gạo, dù ít ỏi đến mức chỉ đủ cho vài bữa ăn tạm bợ, bỗng dưng biến mất trong màn đêm dày đặc, thổi bùng lên ngọn lửa giận dữ và ngờ vực trong toàn trại, khiến sự hỗn loạn đạt đến đỉnh điểm. Cả doanh trại bỗng chốc náo loạn, tiếng la hét, tiếng chửi rủa, tiếng giằng co vang vọng khắp nơi, xé toạc sự tĩnh mịch của rừng sâu, phá tan chút bình yên còn sót lại. Ngay lập tức, một nhóm lính gốc Hán bị vu cáo là kẻ trộm, dù không có bất kỳ bằng chứng nào, chỉ vì sự khác biệt về nguồn gốc, một sự phân biệt đối xử tàn nhẫn trong nghịch cảnh. Trong cơn đói và điên loạn, những tên lính Mông Cổ còn lại, với bản tính hung tợn và tàn bạo đã ngấm vào máu thịt, không xét hỏi, không một lời biện hộ, không cho bất kỳ cơ hội nào, lôi cả toán lính gốc Hán ra bãi trống. Tiếng chặt đầu “phập! phập!” vang lên ngắn gọn, dứt khoát, ghê rợn, xé tan sự tĩnh mịch của màn đêm, ám ảnh từng người lính còn sống sót, in sâu vào tâm trí họ. Không một ai phản đối, không một tiếng động nào khác ngoài tiếng gió rít nhẹ qua những chiếc lá khô, mang theo mùi máu tanh nồng, hòa quyện với mùi ẩm mục của đất. Mặt đất đỏ lòm máu tươi dưới chân những kẻ từng cùng chung chiến tuyến, từng cùng nhau xông pha trận mạc, nay lại chết thảm dưới lưỡi đao của đồng đội, một cái chết không đáng có và đầy bi kịch. Máu và bùn đất hòa vào nhau, tạo nên một cảnh tượng kinh hoàng, biểu trưng cho sự suy đồi đạo đức và sự tàn bạo lên đến tột cùng trong nội bộ quân Nguyên, một sự tự diệt vong không thể tránh khỏi, do chính sự tham lam và nghi kỵ gây ra.

Nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng đã biến chất thành thứ dịch bệnh mang tên phản bội, lây lan nhanh chóng trong từng tế bào của doanh trại, ăn mòn mọi niềm tin và sự gắn kết, biến họ thành những kẻ thù của nhau. Một toán lính nhỏ khác, không chịu đựng nổi tình cảnh hiện tại, sự đói khát và nỗi sợ hãi cái chết cận kề, bắt đầu bàn mưu rút lui, định ra hàng Đại Việt với hy vọng tìm được một con đường sống sót, dù là mong manh nhất, một tia sáng cuối đường hầm. Tuy nhiên, âm mưu của chúng bị tố giác bởi chính những kẻ đồng đội đang chết dần chết mòn bên cạnh, vì sự ích kỷ và nỗi lo sợ bị liên lụy. Ngay lập tức, một cuộc ẩu đả dữ dội nổ ra giữa những kẻ từng là huynh đệ, từng chia sẻ miếng ăn, giấc ngủ trên chiến trường, giờ đây lại quay lưng chém giết lẫn nhau. Gươm gãy loảng xoảng, tiếng kim loại va chạm vào nhau chói tai, tiếng người xô đẩy nhau, va mạnh vào những chiếc cọc trại xiêu vẹo, đổ nát, biến khu trại thành một bãi chiến trường mini. Một lính già, với mái tóc bạc phơ và ánh mắt đầy vẻ chua chát, thấu hiểu mọi sự, hét lên một cách thảm thiết, như một lời cảnh tỉnh muộn màng, một sự thật phũ phàng xé nát tâm can: “Chúng ta không chết vì giặc – mà vì chính mình!” Lời nói ấy vang lên giữa sự hỗn loạn, giữa tiếng gươm đao và tiếng la hét, như một bản cáo trạng cho sự tự diệt vong của chính đội quân xâm lược. Họ đã tự hủy hoại lẫn nhau trong tuyệt vọng và tham lam, một bi kịch thảm khốc hơn bất kỳ trận chiến nào mà chúng từng đối mặt với quân Đại Việt, một bi kịch của sự mất mát niềm tin.

Giữa cảnh tượng hỗn loạn và tan rã ấy, một bi kịch cá nhân lại diễn ra một cách lặng lẽ nhưng đầy ám ảnh, một cái chết được lựa chọn trong sự cô độc tột cùng, như một lời kết cho số phận bi thảm. Một cựu đội trưởng tên Nãi Đồ Cáp, với mái tóc rối bời, bộ râu dài bạc phơ vì gian khổ và nỗi tuyệt vọng đã bào mòn, ánh mắt ông trống rỗng, vô hồn, như đã chấp nhận số phận nghiệt ngã của mình. Ông lặng lẽ cột chiếc yên ngựa cũ kỹ, mục nát lên thân cây sồi cổ thụ, từng động tác chậm rãi, tỉ mỉ, như thể đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng cuối cùng cho chính mình. Rồi ông ngồi xuống, bắt đầu mài con dao của mình một cách từ tốn, cẩn trọng, tiếng dao mài vào đá “soạt soạt” lạnh lùng xé toạc không gian u ám, như đang chuẩn bị cho một cuộc hành trình cuối cùng, một sự giải thoát. Đám lính còn lại, ánh mắt đầy sợ hãi và tò mò, lén nhìn thấy ông rút con dao sắc lạnh, tự cắt cổ ngay trên chiếc yên ngựa, nơi từng là chỗ dựa của ông trong bao trận mạc, nơi ông đã sống và chiến đấu, giờ trở thành nơi kết thúc cuộc đời. Máu tươi bắn ra tung tóe, vương lên hàng chữ khắc bằng Hán cổ trên thân cây, tạo thành những vệt đỏ rợn người, như một lời nguyền, một bản cáo phó cho linh hồn: “Về phương bắc – không ai đợi.” Dòng chữ ấy, khắc sâu vào gỗ, giờ đây lại thấm đẫm máu tươi, trở thành một lời phán quyết nghiệt ngã, một sự thật phũ phàng về sự cô độc và vô vọng của những kẻ xâm lược đã mất đi quê hương, mất đi mọi thứ, mất đi cả ý nghĩa cuộc đời. Gió lạnh lẽo thổi qua những chiếc lều trống rỗng, mang theo tiếng cờ đen treo ngược phất phới, một biểu tượng của sự thất bại và nhục nhã, một tiếng ngựa rít lạc giọng, đầy bi ai, rồi im bặt, chìm vào sự tĩnh mịch đáng sợ của rừng sâu. Đó là cái chết không có danh dự, không có người đưa tiễn, chỉ còn sự lãng quên và nỗi cô độc mãi mãi, một cái chết hoàn toàn vô nghĩa.

Sau cái chết của Nãi Đồ Cáp, sự suy đồi của tàn quân Nguyên càng trở nên rõ rệt, như một biểu tượng cho sự tan rã của một đế chế, của một đội quân hùng mạnh từng gieo rắc kinh hoàng khắp nơi. Những tên lính còn lại, trong cơn đói khát và lạnh lẽo hành hạ, đã phải đốt cả yên ngựa để nấu cháo da thú, một hành động tàn bạo và tuyệt vọng, thể hiện sự khốn cùng đến cùng cực, sự mất đi mọi giá trị nhân phẩm và niềm kiêu hãnh. Chúng thậm chí còn rút những lá cờ đoàn, biểu tượng của niềm kiêu hãnh và danh dự, của niềm tin và lý tưởng đã từng có, để bọc chân, che chắn cho đôi chân trần rách nát, một sự sỉ nhục không thể nào tả xiết, một sự hạ thấp bản thân đến tận cùng. Lá cây rụng đầy bãi, gió lùa cuốn đi từng lớp, từng lớp, tạo thành những vòng xoáy vô định, như cuốn đi những mảnh đời tàn tạ, những linh hồn không nơi nương tựa, không tìm thấy lối về. Lá không về gốc, cũng như người không còn quê để hướng về, không còn nơi nào để gọi là nhà, không còn hy vọng nào cho một tương lai, chỉ còn sự lưu lạc vĩnh viễn. Một lính trẻ, ánh mắt thất thần, vô hồn, thì thầm một cách cay đắng, như nói với chính mình, như một lời nhận thức đau đớn và tuyệt vọng tột cùng: “Ta chiến đấu vì gì? Giờ chính đồng đội giết ta. Đất này giữ xác ta lại – chứ không giữ tên.” Lời nói ấy chất chứa sự tuyệt vọng cùng cực, sự vô nghĩa của cuộc chiến mà họ đã tham gia, và nỗi sợ hãi bị lãng quên mãi mãi, bị chôn vùi trong đất thù, không ai hay biết, không ai tưởng nhớ.

Đêm xuống, bao trùm toàn bộ doanh trại trong một màn tối u ám, tĩnh mịch đến rợn người, không còn ai trực lửa trại, không một ánh lửa le lói, chỉ còn bóng tối và sự lạnh lẽo. Mỗi nhóm lính nằm riêng rẽ, co ro trong những chiếc giẻ rách, cố gắng tìm chút hơi ấm cho riêng mình, tay vẫn nắm chặt con dao trong tay áo, đôi mắt không dám nhắm, vì sợ hãi bị ám sát bởi chính đồng đội của mình, sợ hãi bóng ma của cái chết đang rình rập, sợ hãi sự phản bội có thể đến bất cứ lúc nào. Không còn tiếng ngựa hí, không tiếng kèn báo canh, không một âm thanh nào của sự sống, của kỷ luật quân đội, chỉ còn tiếng gió rít qua những mảnh giáp rách, khô khốc, lạnh lẽo, như tiếng khóc than của những linh hồn đã khuất, của sự tàn lụi và tan biến. Trên thân cây sồi treo yên ngựa máu khô, giờ đã biến thành màu nâu sẫm, một con chim lạ đậu xuống, rồi lặng lẽ bay mất vào màn đêm, như mang theo những bí mật ghê rợn, những bi kịch của một đội quân xâm lược đã tự diệt vong, không một ai hay biết, không một dấu vết. Cái chết đến với chúng không ồn ào, không vinh quang, không có kèn trống đưa tiễn, mà lặng lẽ hơn cả cái chết, trong sự cô độc và lãng quên, một cái kết bi thảm cho những kẻ đã gieo rắc tang thương trên mảnh đất này. Cuối cùng, quyền lực giả tạo, được xây dựng trên sự bạo tàn và dối trá, không thể nào sống sót trên mảnh đất thật thà và kiên cường của Đại Việt. Kẻ tưởng mình là chủ, tưởng mình có thể kiểm soát mọi thứ, rốt cuộc lại không kiểm soát nổi chính những tên lính của mình, không kiểm soát nổi chính số phận bi thảm của bản thân. Những lưỡi dao từng chém giết dân lành, giờ đây đã quay về hỏi cổ kẻ ra lệnh, một sự trả giá thích đáng, một vòng tuần hoàn của nghiệp báo. Đây là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh vô hình, thầm lặng nhưng đầy uy lực của lòng đất Đại Việt – một mảnh đất biết nuốt sạch mọi kiêu ngạo không biết cúi đầu. “Không cần đại binh – đất này chỉ cần gió. Gió sẽ khiến dao tự quay về.”