Hồi 325: Ngõ Núi Không Dẫn Đường Về

 Trời đã sang đông, một bức màn mây trắng bồng bềnh, dày đặc như những cuộn bông khổng lồ, bao phủ kín núi Tam Đảo, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ nhưng lại toát lên vẻ u tịch đến rợn người. Ánh nắng yếu ớt của buổi sớm không thể xuyên qua lớp mây mù dày đặc, khiến không khí càng thêm ẩm ướt và lạnh lẽo thấu xương. Dưới tán mây ấy, những con đường mòn nhỏ hẹp, ngoằn ngoèo như sợi chỉ bẩn bị vứt bỏ, vương vãi trên nền đá rêu phong, ẩm ướt và trơn trượt, khiến mỗi bước chân của kẻ lữ hành trở nên khó khăn, nặng nề và đầy rẫy hiểm nguy, như bước đi trên lưỡi dao. Mỗi hơi thở phả ra đều hóa thành làn khói trắng xóa, tan vào không khí lạnh buốt. Một toán tàn quân Nguyên, giờ đây chỉ còn vỏn vẹn khoảng 80-90 tên lính, thân thể tiều tụy, gầy gò, áo giáp rách nát, cũ kỹ, không còn chút khí phách nào của một đạo quân xâm lược. Chúng cố gắng men theo vạt rừng phía tây bắc, ánh mắt vô hồn dán chặt vào phía trước, hy vọng tìm được một lối thoát về Tuyên Quang để từ đó sang Vân Nam, thoát khỏi địa ngục trần gian mà mảnh đất Đại Việt đã biến thành đối với chúng. Mỗi hơi thở của chúng là một sự vật lộn, mỗi bước chân là một nỗ lực tuyệt vọng để duy trì sự sống đang cạn kiệt.

Tuy nhiên, con đường về của chúng đã bị chặn đứng một cách tinh vi và tàn nhẫn bởi chính những người dân bản địa. Họ, với sự am hiểu sâu sắc về địa hình hiểm trở của núi rừng và lòng căm thù giặc sục sôi như ngọn lửa cháy âm ỉ trong tim, đã đốn những thân cây lớn, đổ ngang lối đi một cách khéo léo, lấp đá vào những khe núi hiểm trở, giăng những sợi dây mây trơn trượt khắp nơi một cách tinh vi đến mức khó nhận ra, biến con đường quen thuộc thành một mê cung không lối thoát, một cái bẫy thiên nhiên khổng lồ, vô hình nhưng chí tử. Mỗi bước đi của tàn quân Nguyên đều trở thành một thử thách khắc nghiệt, từng vạt rừng, từng tảng đá như những sinh vật sống, muốn giữ chân chúng lại, không cho phép chúng rời đi khỏi mảnh đất mà chúng đã giày xéo, như một lời nguyền rủa thầm lặng.

Cái chết đến với chúng không cần bất kỳ mũi tên hay lưỡi gươm nào, mà đến từ chính sự khắc nghiệt, sự ghê gớm thầm lặng của rừng núi Tam Đảo. Một lính trẻ, đột nhiên gào lên một tiếng thảm thiết, xé lòng, khuôn mặt co giật vì đau đớn tột cùng, sùi bọt mép rồi đổ gục xuống, toàn thân co quắp, chết trong vài khắc sau khi bị một con rắn lục ẩn mình trong lá khô cắn trúng. Nọc độc lan nhanh, biến cơ thể hắn thành một bức tượng chết chóc, đôi mắt vẫn mở trừng trừng, đầy kinh hoàng. Những con vắt đói khát bám đầy chân lính, đen kịt như những đốm mực, hút máu đến kiệt cùng, khiến cơ thể chúng suy yếu dần, không còn sức lực, và máu bị nhiễm độc, gây sốt li bì, những cơn sốt cao làm họ mê man. Cả đội ăn rễ cây, vỏ cây lạ để chống chọi với cơn đói cồn cào, nhưng lại bị tiêu chảy dữ dội, sốt rét hành hạ, mắt lồi ra một cách ghê rợn và da khô rạn nứt như cá phơi nắng, trông không khác gì những xác chết di động, những bộ xương biết đi trong cơn ảo giác. Mưa đêm kéo dài không ngớt, rả rích, thấm đẫm từng thớ vải, khiến những chiếc áo giáp sắt hoen gỉ, mọc đầy nấm mốc xanh xao, bốc lên mùi ẩm mốc khó chịu. Ngựa thì chết lả vì kiệt sức và lạnh giá, tiếng kêu thảm thiết của chúng vang vọng trong màn đêm, xé toạc sự tĩnh mịch. Hơi thở của những tên lính mang theo tiếng rên rỉ đau đớn của người bệnh và tiếng vo ve đáng sợ của đàn muỗi rừng, báo hiệu một cái chết từ từ, không thể tránh khỏi, một sự hành hạ đến tận cùng của sinh lực, kéo dài từng giây từng phút.

Sự khốn cùng của chúng lên đến đỉnh điểm khi những ngôi làng mà chúng tưởng sẽ là nơi cứu rỗi lại hoàn toàn trống rỗng, không một bóng người, không một dấu hiệu của sự sống. Đội quân lê lết xuống một bản nhỏ, thân thể rã rời, thấy bếp lạnh tanh, không một làn khói bốc lên, nhà cửa trống hoác, cửa khép hờ, không một bóng người – dân đã di tản từ lâu, mang theo tất cả những gì có thể mang đi, không để lại bất cứ thứ gì cho kẻ thù, không một hạt gạo, không một giọt nước, không một vật dụng nào có thể giúp chúng sinh tồn. Điều tồi tệ hơn là những dòng suối, nguồn nước duy nhất trong rừng, đã bị người Dao trên núi, với sự khéo léo và mưu trí tuyệt vời, đắp đá chuyển hướng một cách tinh vi, để giặc khát khô cổ mà chỉ có thể nhìn nước chảy qua kẽ đá, lấp lánh mời gọi nhưng không thể tới tay, một sự hành hạ tinh thần tột độ, một sự chế giễu của thiên nhiên. Một lính già, thân thể run rẩy bần bật vì sốt và khát, ngã xuống trong cơn sốt và khát, mồm vẫn còn rít lên những tiếng cuối cùng, đầy sự kinh hoàng và tuyệt vọng, một lời nhận thức đau đớn về số phận bi thảm: “Không đánh – mà nó giết cả đạo quân…” Lời nói ấy như một lời thú tội cay đắng, nhận ra rằng kẻ thù không phải là những chiến binh cầm gươm, mà là chính mảnh đất này, là thiên nhiên đã từ chối sự sống của chúng, đã biến chúng thành những con mồi bị săn đuổi và bị tiêu diệt một cách tàn nhẫn.

Bi kịch cá nhân của tên chỉ huy cuối cùng – Kim Hốt Đa Nhĩ – lại càng khắc sâu sự thảm bại của đoàn quân xâm lược, một bi kịch của quyền lực rỗng tuếch. Hắn từng là hậu vệ thân tín của Hốt Tất Liệt, được ban chiếc thẻ bài vàng khắc mệnh lệnh “Thông hành vạn lý, tướng quyền đặc miễn” – một biểu tượng của quyền lực và sự ưu ái tột cùng, từng là niềm kiêu hãnh và tấm bùa hộ mệnh không thể lay chuyển. Đêm thứ mười trong rừng sâu, hắn vẫn ôm chặt chiếc thẻ bài ấy, siết chặt trong bàn tay gầy guộc, cắn chặt trong miệng như một bùa hộ mệnh cuối cùng, đôi mắt trợn trừng, vô hồn, thân thể run lên bần bật vì sốt rét, từng cơn co giật hành hạ, vẫn thì thào một cách yếu ớt, đầy ảo tưởng và sự mê muội về quyền năng của nó: “Vàng này… vàng này mở lối về…” Hắn vẫn tin vào quyền năng của chiếc thẻ bài, tin rằng nó sẽ cứu rỗi hắn khỏi vực sâu của cái chết, đưa hắn về quê hương xa xôi. Nhưng rồi, hắn nghẹn mà chết, hơi thở cuối cùng bật ra cùng với tiếng "khục" khô khốc, miệng vẫn còn chiếc thẻ bài dính máu và đất rừng, một cảnh tượng bi thảm và đầy châm biếm về sự phù phiếm của quyền lực. Chiếc thẻ bài từng tượng trưng cho quyền lực vô hạn giờ đây chỉ là một vật vô tri, dính đầy bùn và máu, không thể cứu vãn một mạng người, không thể mở lối thoát khỏi địa ngục trần gian này.

Không khí trong rừng lúc này tĩnh mịch đến rợn người, như thể cả khu rừng là một sinh linh khổng lồ, đang quan sát, đang thở dài trước sự thảm bại của kẻ xâm lược, biết rõ ai được sống và ai phải chết, ai thuộc về nó và ai không. Chỉ còn tiếng vắt trườn qua lá khô “sột soạt”, nghe thật ghê rợn, và gió lùa qua khe đá như tiếng hú ma rừng, vang vọng khắp không gian, tăng thêm sự rùng rợn và nỗi kinh hoàng tột độ. Một toán lính khác bỏ mạng dưới vực sâu, xác không ai vớt, chỉ còn lại những đôi giày rách nát, đôi mắt mở trừng trừng, ánh lên nỗi kinh hoàng và sự tiếc nuối cuối cùng, bàn tay vẫn chới với về hướng bắc, về quê hương đã xa vời vợi, một sự khát khao tuyệt vọng không thành. Những người dân đi rẫy sau đó, lặng lẽ tìm thấy những xác chết ấy, chôn bằng những viên đá xếp đơn sơ, không bia mộ, không tên, không một lời đưa tiễn, bởi chúng là kẻ thù, và cái chết của chúng là một phần của sự trả thù thầm lặng của đất, một sự công bằng tự nhiên đến nghiệt ngã.

Khi trời rạng, ánh sáng yếu ớt của bình minh len lỏi qua tán cây, chiếu rọi xuống cảnh tượng hoang tàn, u ám của doanh trại, cả toán quân Nguyên chỉ còn lại chừng hai mươi người sống sót, nhưng thân thể chúng đã kiệt quệ đến mức không thể bước nổi, chỉ còn biết ngồi chờ cái chết đến với mình, không còn sức lực để chống cự hay tìm đường thoát. Con ngõ núi mà chúng từng hy vọng sẽ dẫn lối về, giờ đây đã trở thành lối xuống một ngôi mộ tập thể không bia, không tên, không một dấu vết, nơi chúng sẽ yên nghỉ vĩnh viễn, bị lãng quên bởi thời gian và lịch sử. Một cành tre non, vẫn còn xanh tươi, mọc xiên giữa khe đá, có ai đó đã khắc bằng than mờ, như một lời cảnh báo, một thông điệp từ lòng đất, từ linh hồn của Đại Việt, vang vọng qua thời gian: “Đường này không về bắc. Đường này về đất.” Đây là một lời phong ấn bi thảm, một lời khẳng định cuối cùng về sự thất bại của quyền lực giả tạo trên mảnh đất thật. Kẻ tưởng mình là chủ, tưởng mình có thể kiểm soát mọi thứ, rốt cuộc lại không kiểm soát nổi chính những tên lính của mình, không kiểm soát nổi chính số phận bi thảm của bản thân. Những lưỡi dao từng chém giết dân lành, giờ đây đã quay về hỏi cổ kẻ ra lệnh, một sự trả giá thích đáng, một vòng tuần hoàn của nghiệp báo. Đây là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh vô hình, thầm lặng nhưng đầy uy lực của lòng đất Đại Việt – một mảnh đất biết nuốt sạch mọi kiêu ngạo không biết cúi đầu. “Không cần đại binh – đất này chỉ cần gió. Gió sẽ khiến dao tự quay về.”