Hồi 331: Khóa Cửa Bắc Giang

Sau khi kinh thành Thăng Long rực rỡ được giải phóng khỏi ách đô hộ tăm tối, tiếng reo hò chiến thắng vẫn còn vang vọng trên khắp các nẻo đường, hòa vào tiếng gió, mang theo niềm hân hoan vô bờ bến của toàn dân Đại Việt. Tuy nhiên, trong lòng vị Quốc Công Tiết Chế Trần Quốc Tuấn, sự tĩnh lặng và quyết đoán đã thế chỗ cho niềm hân hoan chốc lát, bởi ông hiểu rằng cuộc chiến chỉ thực sự kết thúc khi kẻ thù cuối cùng bị tiêu diệt hoặc không còn khả năng gây hại. Ngay lập tức, không một chút chần chừ, ông triệu tập mật các tướng lĩnh tinh nhuệ dưới trướng, những người đã cùng ông vào sinh ra tử, cùng nhau trải qua bao gian khổ và vinh quang, để ban bố một mệnh lệnh thần tốc, khẩn trương, mang tính quyết định cho vận mệnh của cả cuộc chiến và tương lai của đất nước. Giọng ông trầm ấm nhưng đầy uy lực, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của quân trại, như một lời sấm truyền: “Không để giặc thoát về phương Bắc, dù chỉ một tên! Cửa Như Nguyệt – phải đóng chặt trước khi trời đổi gió, trước khi chúng kịp thở dốc lấy hơi, trước khi chúng kịp nhận ra mình đã mắc bẫy!” Đây không chỉ là một mệnh lệnh chiến thuật, mà là một lời thề son sắt, một sự khẳng định rằng kẻ thù sẽ không còn đường thoát, sẽ phải chôn vùi số phận tại mảnh đất này.

Ông giao nhiệm vụ cụ thể cho hai vị tướng tài ba mà ông tin tưởng tuyệt đối: Nguyễn Khoái, người nổi tiếng với tài chỉ huy Đội Kỵ Ảnh Ẩm – một đội quân tinh nhuệ, được huấn luyện đặc biệt để hành động nhanh như chớp, thiện chiến trong các cuộc tập kích bất ngờ, chớp nhoáng, gieo rắc nỗi kinh hoàng vào đội hình địch. Nguyễn Khoái được lệnh phải hành quân thần tốc, truy kích không ngừng nghỉ, quấy rối và cắt đứt đường rút của địch bằng mọi giá. Song hành cùng ông là Lê Ngân, vị tướng trấn giữ, người có khả năng tổ chức, chỉ đạo xây trại và bố phòng vững chắc, biến bất kỳ địa điểm nào thành một pháo đài bất khả xâm phạm, một bức tường thành không thể xuyên thủng. Lê Ngân được giao trọng trách thiết lập một tuyến phòng thủ kiên cố, một cái bẫy hoàn hảo tại địa điểm then chốt nhất.

Mệnh lệnh vừa ban ra, âm hưởng của nó còn chưa tan hết trong không khí, quân Đại Việt lập tức lên đường, không một phút chậm trễ, không một lời than vãn. Đội quân tinh nhuệ của Trần Quốc Tuấn hành quân suốt đêm, dưới ánh trăng mờ ảo yếu ớt cố gắng xuyên qua màn sương đêm dày đặc, cuồn cuộn như những dải lụa ma mị. Họ xuyên qua địa hình gò nổi lởm chởm, những ruộng thấp lầy lội, những con đường mòn uốn lượn, hiểm trở, tránh mọi tai mắt của giặc bằng sự cẩn trọng và khéo léo tuyệt vời. Từng bước chân nhẹ nhàng, thoăn thoắt, như những bóng ma lướt đi trong đêm tối, không gây ra một tiếng động nào đáng ngờ. Họ di chuyển với tốc độ không tưởng, vượt qua mọi chướng ngại vật tự nhiên và nhân tạo, chỉ với một mục tiêu duy nhất trong tâm trí, một sứ mệnh thiêng liêng: chặn đứng đường rút của kẻ thù, không cho chúng một lối thoát nào.

Khi ánh bình minh hé rạng, những tia nắng đầu tiên xuyên qua kẽ lá, mỏng manh nhưng đầy sức sống, xua tan màn sương đêm lạnh lẽo, họ đã đến được bờ nam sông Cầu tại ngã ba Như Nguyệt – một ngã ba huyết mạch, một vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng, là yết hầu, là con đường sống duy nhất mà tàn quân Nguyên có thể sử dụng để thoát về phương Bắc. Dòng sông Cầu, vốn hiền hòa uốn lượn, giờ đây trở thành một chiến tuyến, một bức tường nước ngăn cách sự sống và cái chết. Ngay lập tức, không để lãng phí một giây phút nào, quân Đại Việt lập trại, cắm cờ, những lá cờ Đại Việt kiêu hãnh tung bay trong gió sớm, chuẩn bị cho một trận đánh không tiếng súng nhưng mang tính quyết định, một trận đánh sẽ kết thúc tất cả.

Dưới sự chỉ đạo tài tình, tỉ mỉ và đầy kinh nghiệm của tướng quân Lê Ngân, công tác xây dựng trại diễn ra vô cùng khẩn trương nhưng cũng hết sức cẩn trọng, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Toàn bộ khu vực được biến thành một pháo đài ba tầng kiên cố, vững chắc như thành đồng, không thể bị phá hủy.

Vòng ngoài cùng là hàng rào cọc tre nhọn hoắt, được vót sắc lẹm, chôn sâu xuống đất, chĩa thẳng ra ngoài như những mũi giáo sẵn sàng đâm xuyên kẻ thù. Phía dưới là những hầm chông được ngụy trang tinh vi đến mức khó lòng phát hiện, bên trên phủ đầy lá khô, cành cây và cỏ dại, ẩn chứa hàng ngàn cọc tre vót nhọn, sẵn sàng xuyên thủng bất kỳ kẻ địch nào lọt vào. Đan xen là những sợi dây mây gai góc, giăng mắc chằng chịt, tạo thành một mê cung không lối thoát, khiến việc vượt qua trở nên gần như bất khả thi, mỗi bước chân đều phải dè chừng.

Vòng giữa là những bệ cao kiên cố, được dựng bằng gỗ và đất nện chặt, nơi những xạ thủ tài ba của Đại Việt thủ sẵn nỏ, mũi tên tẩm độc được tẩm chất kịch độc, chỉ cần một vết xước nhỏ cũng đủ gieo rắc cái chết. Hỏa tiễn, những vũ khí tối tân thời bấy giờ, được đặt rải rác ở những vị trí chiến lược, sẵn sàng khai hỏa bất cứ lúc nào, biến kẻ thù thành những ngọn đuốc sống.

Vòng trong cùng là khu điều binh, nơi giấu kín đội cung thủ thiện xạ, những người có thể bắn tên bách phát bách trúng, và đội hỏa công tinh nhuệ, được trang bị những vật liệu dễ cháy, những ngọn lửa sẽ biến kẻ thù thành tro bụi, thiêu rụi mọi hy vọng của chúng.

Đặc biệt hơn nữa, một cầu phao bằng luồng tre được giăng ngang sông Cầu một cách khéo léo, ngụy trang tài tình dưới lớp bèo tây xanh rì và cây thủy sinh, khiến kẻ địch khó lòng phát hiện. Tuy nhiên, bên dưới mặt cầu, Lê Ngân đã cho gài thuốc súng trộn bột than và lưu huỳnh được thu thập từ núi Yên Tử – những vật liệu dễ cháy nổ, có sức công phá kinh hoàng, đủ để thổi bay cả một đạo quân. Tất cả đã sẵn sàng, chờ đợi con mồi sập bẫy, chờ đợi thời khắc cuối cùng của kẻ thù.

Giữa lúc công tác bố phòng đang được hoàn thiện một cách gấp rút và bí mật, một tin tức quan trọng đã đến, khẳng định sự chính xác trong phán đoán thiên tài của Trần Quốc Tuấn và lộ rõ thế yếu tột cùng của kẻ địch. Một toán giặc do thám nhỏ bé, gồm vài tên lính mệt mỏi và đói khát, đã bị Đội Kỵ Ảnh Ẩm của Nguyễn Khoái phát hiện và bắt giữ một cách gọn ghẽ. Trong số tù binh có một tên lính người Nãi Mông, thân hình cao lớn vạm vỡ nhưng giờ đây tiều tụy, run rẩy vì đói rét và sợ hãi, khai dưới sức ép tâm lý của Đội Hổ Hình – một đội ngũ chuyên khai thác thông tin từ tù binh, nổi tiếng với sự khéo léo và hiệu quả, không cần dùng đến nhục hình, mà bằng những đòn tâm lý sắc bén. Giọng hắn run rẩy, đôi mắt đầy sợ hãi và tuyệt vọng, lẩm bẩm những lời lẽ như van xin: “Chúng tôi được lệnh tụ về Như Nguyệt. Đó là cửa rút lui duy nhất. Nếu mất Như Nguyệt – giặc chẳng còn đường về, chúng tôi sẽ bị chôn vùi tại đây.”

Tin này lập tức được báo về cho Trần Quốc Tuấn. Khuôn mặt ông vẫn bình thản, không biểu lộ cảm xúc, nhưng ánh mắt ánh lên vẻ sắc lạnh, thể hiện sự quyết đoán tuyệt đối, không một chút nhân nhượng. Ông chỉ thị, giọng nói vang lên đầy uy lực, dứt khoát, từng lời như khắc vào đá: “Khóa thật chặt. Cửa này – là lối về hay là mộ. Không có lựa chọn thứ ba cho chúng.” Lời nói ấy như một bản án cuối cùng dành cho quân Nguyên, một lời khẳng định rằng Như Nguyệt sẽ là nơi chôn vùi mọi hy vọng của chúng, là nấm mồ tập thể của kẻ xâm lược.

Bên kia sông, không khí căng thẳng như dây cung sắp đứt, trước cơn sóng giặc đang rút lui hỗn loạn, như những con thú bị dồn vào đường cùng. Tin đồn lan nhanh như cháy rừng khô, lan truyền từ tai người này sang người khác: “Cầu Như Nguyệt đã bị chặn.” Điều này gieo rắc nỗi hoảng loạn và tuyệt vọng tột cùng vào hàng ngũ quân Nguyên vốn đã rệu rã. Những toán quân đang rút lui từ các hướng khác nhau – từ Tuyên Quang khắc nghiệt, từ Vạn Kiếp đã thất thủ, từ Lạng Sơn lạnh giá – tất cả đều nhắm tới cửa Như Nguyệt, coi đó là con đường sống duy nhất, là tia hy vọng cuối cùng để thoát khỏi địa ngục này. Chúng đổ dồn về đây như những con thiêu thân lao vào lửa, không hề hay biết rằng mình đang lao vào cái bẫy đã được giăng sẵn.

Nguyễn Khoái, với khuôn mặt cương nghị và nụ cười lạnh lùng, đầy sự tự tin, đứng trên bệ cao, nhìn về phía những bóng người lờ mờ, những đốm lửa nhỏ yếu ớt bên kia sông. Hắn nói, giọng điệu đầy tự tin và kiêu hãnh, nhưng cũng đầy sự khinh bỉ dành cho kẻ thù: “Để xem ngựa giặc có biết bơi trong thuốc súng không.” Câu nói ấy chứa đựng sự châm biếm, sự coi thường đối với sự yếu kém của kẻ thù và niềm tin tuyệt đối vào kế sách của Quốc Công Tiết Chế, vào sự chuẩn bị hoàn hảo của quân Đại Việt.

Khi trời về chiều tà, những tia nắng cuối cùng khuất dần sau rặng núi, nhuộm đỏ cả một góc trời. Khói bếp từ doanh trại Đại Việt, nhẹ nhàng bay lên như sương mờ, hòa quyện vào không khí, che kín một phần mặt sông Cầu, tạo nên một màn sương mờ ảo, huyền bí, như một tấm màn che giấu những bí mật chết người, những trận địa đã được bố trí hoàn hảo. Lưới đã giăng một cách tinh vi. Cửa đã khóa chặt không lối thoát. Bẫy đã nín thở, chờ đợi con mồi cuối cùng sập bẫy.

Một ông lão chèo thuyền ngang qua bờ sông, mái tóc bạc phơ bay trong gió chiều, đôi mắt mờ đục nhưng vẫn ánh lên vẻ tinh anh, nhìn sang phía quân trại Đại Việt đang dần chìm trong bóng tối. Ông lẩm bẩm, giọng nói run run nhưng đầy cảm thán, đầy sự thấu hiểu về ý nghĩa sâu xa của những gì đang diễn ra, như một lời tiên tri: “Đất này không còn mở. Ai còn đi nữa – là đi vào lòng đất.” Lời nói ấy không chỉ là sự nhận định về tình thế mà còn là một lời khẳng định về ý chí sắt đá của mảnh đất này.

Đây là hồi của chiến lược, của trí tuệ hơn là sức mạnh cơ bắp. Không cần đánh một trận rầm rộ, không cần đổ thêm máu, không cần hàng ngàn sinh mạng phải hy sinh, chỉ cần khóa chặt một cánh cửa, một con đường rút lui duy nhất, khiến cả vạn quân địch không còn nơi để thoát thân, đẩy chúng vào ngõ cụt của sự diệt vong. Đại Việt không chỉ biết đánh thắng trên chiến trường bằng gươm đao – mà còn biết đóng, biết chặn đứng mọi hy vọng cuối cùng của kẻ thù, một chiến thắng vang dội bằng mưu lược.

“Một chiếc cầu nếu biết khi nào cắt – sẽ mạnh hơn vạn mũi tên, bởi nó cắt đứt mọi hy vọng.”“Muốn thắng giặc – hãy giữ lấy đường về của chúng, bởi đó là nơi yếu điểm nhất.”

Đây là một kết thúc không hò reo, không khải hoàn tráng lệ, không tiếng trống vang dội khắp núi rừng, không lời ca tụng anh hùng, nhưng đậm hơn mọi hồi trống dồn dập – vì đó là hồi kết thật sự của một thời kỳ bóng tối dài đằng đẵng, một chiến thắng vang dội không cần dùng đến sức mạnh bạo tàn, mà bằng trí tuệ và sự kiên định. Từ đây, lịch sử Đại Việt bắt đầu viết lại bằng ánh sáng của hòa bình và sự phục hưng – không bằng máu và nước mắt nữa, mà bằng mồ hôi và công sức xây dựng lại.