Hồi 332: Giăng Lưới Trên Sông Đuống

Dòng sông ở mảnh đất này, nơi mà từ ngàn đời nay đã nuôi dưỡng bao thế hệ con người, không phải chỉ để uống nước mát lành, để gột rửa bụi trần sau những ngày lao động vất vả, mà đôi khi, nó còn mang một sứ mệnh thầm lặng, một chức năng ghê rợn hơn: để nuốt chửng, để làm nấm mồ cho những kẻ xâm lược. Có khi, nó nuốt trôi cả một đạo quân hùng mạnh, những kẻ kiêu ngạo tưởng chừng không thể bị đánh bại, không kịp rút gươm ra khỏi vỏ, không kịp kêu một tiếng trước khi bị nhấn chìm vào đáy sâu lạnh lẽo, vĩnh viễn không thấy ánh mặt trời. Kẻ thù, với sự ngạo mạn và thiếu hiểu biết về địa hình, tưởng rằng nước hiền hòa, tưởng rằng dòng chảy êm đềm sẽ là lối thoát duy nhất cho chúng, sẽ là con đường dẫn chúng về quê hương. Nhưng chúng đâu biết rằng, nước cũng có răng, những chiếc răng sắc bén vô hình ẩn mình dưới làn nước trong vắt, sẵn sàng nghiền nát mọi hy vọng, mọi sự sống của những kẻ dám xâm phạm.

Sau những thắng lợi liên tiếp trên bộ, đặc biệt là việc khóa chặt cửa ngõ Như Nguyệt, nơi được coi là huyết mạch thoát hiểm của quân Nguyên, Trần Quốc Tuấn, với tầm nhìn chiến lược vĩ đại và sự nhạy bén của một thiên tài quân sự, không ngừng nghỉ trong việc truy cùng diệt tận tàn quân Nguyên, không cho chúng một cơ hội nào để phục hồi. Ông triệu tập Yết Kiêu, vị tướng thủy quân lừng danh, người nổi tiếng không chỉ với tài bơi lội siêu phàm, có thể lặn sâu dưới đáy nước hàng canh giờ mà không cần ngoi lên, mà còn bởi sự am hiểu sâu sắc về sông nước, về từng con lạch nhỏ, từng xoáy nước ngầm, từng bãi cạn và luồng sâu. Trần Quốc Tuấn giao cho Yết Kiêu trọng trách chỉ huy Thủy Quân Bát Nha – đội quân thủy tinh nhuệ nhất của Đại Việt, được huấn luyện bài bản để chiến đấu trên mọi địa hình sông nước – và đặc biệt phong tước “Hộ Thủy Trấn Uy”, giao cho ông toàn bộ mặt trận Sông Đuống, nhánh chính của trục rút lui phía Đông, con đường duy nhất còn lại để quân giặc có thể tháo chạy. Đây là một trọng trách lớn lao, đòi hỏi sự dũng cảm, trí tuệ và kinh nghiệm phi thường.

Dưới bóng trăng vằng vặc in hình xuống mặt sông Đuống tĩnh lặng, trong không khí se lạnh của đêm khuya, hơi sương mỏng giăng mắc khắp nơi, Yết Kiêu đã thề một lời thề sắt đá, vang vọng như lời nguyền đối với kẻ thù, như một lời cam kết với non sông: “Một chiếc bè cũng không để giặc trôi về bắc, dù chỉ một cọng rơm, dù chỉ một mảnh gỗ vụn!” Lời thề ấy không chỉ thể hiện sự quyết tâm sắt đá, niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng mà còn là sự tự tin tuyệt đối vào khả năng của mình và quân lính dưới trướng, vào sự linh thiêng của dòng sông quê hương. Ông biết rằng, dòng sông này sẽ không bao giờ dung thứ cho kẻ thù.

Với trí tuệ siêu việt và sự am hiểu sâu sắc về đặc tính của sông nước, về những quy luật của dòng chảy, về địa hình dưới lòng sông, Yết Kiêu đã bố trí một hệ thống bẫy nước liên hoàn, tinh vi và chết chóc trên toàn bộ tuyến sông Đuống, biến dòng sông vốn hiền hòa thành một tử địa kinh hoàng. Đầu tiên, ông cho căng những tấm lưới sắt khổng lồ, được đan bằng những móc thép sắc nhọn, gỉ sét và những sợi dây gai dầu chắc chắn, bền bỉ, dọc theo lòng sông, từ bờ này sang bờ kia, không chừa một kẽ hở nào. Những tấm lưới này được buộc cố định bằng những tảng đá chìm dưới đáy sông, khiến chúng ẩn mình hoàn toàn dưới mặt nước, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, ngay cả dưới ánh nắng ban ngày. Tiếp theo, hàng ngàn cọc nhọn bịt sắt được vót từ gỗ lim cứng như thép, sắc lẹm, được cắm so le dưới nước, tạo thành một rừng chông dưới lòng sông. Từ xa, mặt sông vẫn phẳng lặng, hiền hòa, êm đềm như một dải lụa; nhưng khi thuyền giặc đến gần, những chiếc cọc ấy chính là lưỡi hái tử thần, sẵn sàng đâm xuyên bất kỳ thứ gì chạm vào, nghiền nát mọi thân tàu. Không dừng lại ở đó, những thân tre già to lớn, chắc khỏe, được vạt nhọn hoắt, gài dọc theo luồng chảy ngầm, nơi dòng nước cuộn xiết và ẩn chứa nhiều hiểm nguy nhất, nơi những con thuyền dễ mất phương hướng. Nếu thuyền giặc đi sai luồng, chúng dễ dàng bị những ngọn tre sắc bén đâm thủng đáy, chìm nghỉm giữa dòng nước lạnh, trở thành mồi cho cá và thủy quái. Toàn bộ hệ thống bẫy được tính toán tỉ mỉ, dựa trên sự thay đổi của mực nước theo thủy triều, dòng chảy xiết của từng mùa, và cả thói quen hành quân của địch, biến sông Đuống thành một tử địa không lối thoát, một nấm mồ dưới nước.

Để dụ địch vào bẫy, Yết Kiêu còn sử dụng một chiến thuật vô cùng độc đáo và hiệu quả, kết hợp sự khéo léo của người dân và sự am hiểu tâm lý kẻ thù: dùng dân làng làm mồi nhử. Dân ven các làng Lương Tài, Yên Phụ, Đông Ngạc và nhiều làng khác dọc sông, những người đã quen thuộc với sông nước từ thuở ấu thơ, được hóa trang thành những ngư dân lạc đường, với những chiếc thuyền nhỏ thô sơ, cũ kỹ, lưới vá chằng vá đụp. Họ cắm câu, giăng chài, giả bộ như đang đánh bắt cá một cách vô tư, không hề hay biết sự hiện diện của quân giặc. Khi thấy bóng dáng quân giặc từ xa, lờ mờ xuất hiện trên bờ sông hoặc giữa dòng, họ giả bộ hoảng sợ tột độ, vội vàng bỏ chạy tán loạn, kêu la thảm thiết, để lại thuyền và ngư cụ như một món mồi ngon. Quân Nguyên, vốn đã kiệt sức và đói khát, tinh thần rệu rã sau bao ngày chạy trốn, thấy những chiếc thuyền nhỏ và những “ngư dân” đang tháo chạy, liền tưởng rằng đó là cơ hội cướp bóc, hoặc đơn giản là muốn truy đuổi để giải tỏa nỗi uất ức. Chúng cho quân theo đuổi, tưởng rằng đang đuổi những dân thường yếu ớt, dễ bắt nạt – hóa ra lại đang tự mình đuổi vào vùng lưới giăng nước cạn, nơi những chiếc bè gỗ thô sơ của chúng mắc kẹt vào đá ngầm vô hình, những con ngựa chiến oai hùng trước kia thì chìm nghỉm trong bùn lầy, không thể gượng dậy, và những tên lính thì đạp phải chông sắt giấu kín, tiếng kêu la thảm thiết, tiếng rên rỉ đau đớn vang vọng khắp mặt sông, xé toạc màn đêm. Đó là một cái bẫy hoàn hảo, giăng ra từ lòng đất đến mặt nước, từ trí tuệ của con người đến sự khắc nghiệt của thiên nhiên.

Trong khoảnh khắc giãy chết đầy kinh hoàng, những hình ảnh và âm thanh ám ảnh đã xảy ra, khắc sâu vào tâm trí những người chứng kiến. Một tốp giặc khoảng 15 tên, những kẻ liều mạng nhất, cố gắng bơi qua dòng sông lạnh giá khi nước đang rút mạnh, hy vọng tìm được một lối thoát mong manh, một cơ hội sống sót cuối cùng. Nhưng số phận đã được định đoạt. Chúng vừa bơi được một đoạn ngắn thì bị những tấm lưới thép vô hình siết chặt chân, những móc sắt sắc nhọn như răng nanh của quỷ dữ xé toạc da thịt, chém rách bụng, khiến máu tươi hòa vào dòng nước lạnh, loang lổ như những đóa hoa tử thần. Tiếng kêu la thảm thiết, tiếng giãy giụa tuyệt vọng của những kẻ đang chìm dần, tiếng bọt nước sủi lên dữ dội vang vọng khắp mặt sông, hòa vào tiếng gió, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc. Một tên lính còn rất trẻ, khuôn mặt non nớt, đôi mắt đầy sợ hãi, máu tươi hòa vào bùn đất và dòng nước, cố gắng lết được lên đám lau sậy cao vút ven bờ sông, thân thể run rẩy vì lạnh và đau đớn. Hắn thều thào, giọng nói yếu ớt đến mức gần như không nghe thấy, nhưng lại mang một ý nghĩa sâu sắc, một sự nhận thức muộn màng về sức mạnh khủng khiếp của mảnh đất này, của dòng sông này: “Sông… ở đây… cũng có răng…” Câu nói ấy, dù chỉ là lời thốt ra trong cơn hấp hối, đã được lính Đại Việt đang ẩn nấp gần đó nghe thấy và ghi lại cẩn thận trên một trụ đá mé sông, như một ghi chú chiến trường đầy ám ảnh, một bằng chứng về sự trừng phạt nghiệt ngã của thiên nhiên và lòng người.

Nhìn từ xa, ban ngày sông Đuống vẫn phẳng lặng, hiền hòa, êm đềm như chưa từng có bất kỳ cuộc chiến nào xảy ra, như một bức tranh thủy mặc tĩnh lặng. Nhưng khi đêm đến, những ngọn lửa bập bùng từ các vọng gác của quân Đại Việt, những đốm lửa nhỏ lẻ loi trong đêm tối, soi từng mắt lưới âm thầm, những sợi thép lấp lánh dưới ánh lửa như đôi mắt rắn đang soi con mồi, đầy vẻ ghê rợn và chết chóc, báo hiệu một cuộc săn đuổi không ngừng nghỉ. Từng làn sóng nhỏ vỗ nhẹ vào những cọc gỗ đã cắm sâu dưới nước, tạo ra những âm thanh rì rầm như tiếng trống trận dồn dập dưới đáy nước, một bản giao hưởng kỳ lạ của cái chết. Dân làng, những người đã chứng kiến và tham gia vào cuộc chiến thầm lặng này, những người đã cống hiến hết mình vì quê hương, thì thầm với nhau, giọng điệu đầy tự hào nhưng cũng ẩn chứa sự kính sợ đối với dòng sông quê hương, với sức mạnh vô biên của tự nhiên: “Nước quê mình, mùa này, không dùng để tắm, không dùng để giặt giũ. Dùng để giữ đất, dùng để bảo vệ từng tấc đất, từng ngọn cỏ.” Lời nói ấy không chỉ là sự khẳng định về chức năng mới của dòng sông mà còn là biểu tượng cho sự hy sinh, sự đồng lòng, sự kiên cường của toàn dân trong cuộc chiến bảo vệ quê hương, biến thiên nhiên thành đồng minh.

Khi quân thám báo Đại Việt kiểm tra lại lưới vào sáng hôm sau, dưới ánh nắng ban mai yếu ớt, họ thu được vô số xác giặc kẹt trong những móc sắt sắc nhọn, nhiều tên tay vẫn nắm chặt dây cương đã mục nát, kiếm gãy lìa. Đó là bằng chứng sống động về một chiến thắng thầm lặng nhưng vang dội, một sự trừng phạt không khoan nhượng. Yết Kiêu đứng giữa thuyền chỉ huy, với tư thế oai vệ, ánh mắt kiên nghị nhìn mặt sông vẫn phẳng lặng như tờ, không một gợn sóng, như đang nuốt trọn mọi bi kịch. Ông nói, giọng điệu bình thản nhưng đầy uy lực, đầy sự tự tin và mãn nguyện, như một lời tuyên bố không cần ai phải nghe: “Lưới không cần kéo. Cá cũng không bơi đi đâu.”

Khi nước cũng là chiến binh, khi thiên nhiên cũng trở thành đồng minh hùng mạnh nhất. Đất giữ bằng ruộng lúa vàng ươm, bằng làng mạc kiên cường, bằng ý chí bất khuất của người dân. Trời giữ bằng gió lốc, bằng mưa bão, bằng sấm chớp. Nước – giữ bằng trí tuệ của con người, bằng sự am hiểu sâu sắc về dòng chảy, về địa hình, về những hiểm nguy tiềm ẩn dưới lòng sâu. Không cần tàu to, không cần pháo lớn, không cần vũ khí tối tân – chỉ cần giăng đúng mắt lưới, gài đúng con đường, và biết nơi nào là nước chết, nơi nào là nước chôn thù.

“Ngươi không chết vì bị đánh bằng gươm đao, bằng mũi tên sắc bén. Ngươi chết vì tưởng nơi đây chỉ là sông, hiền hòa và vô hại, không có gì đáng sợ.” “Sông có răng. Và Đại Việt có trí.”

Một chiến thắng nữa được khắc ghi không bằng máu mà bằng mưu lược, bằng sự đồng lòng của thiên nhiên và con người, bằng trí tuệ vĩ đại của những người con Đại Việt.