Hồi 335: Đèo Lạng Phát Lửa

 Trong cuộc chiến vệ quốc vĩ đại, ý chí sắt đá của Đại Việt đã biến non sông thành một pháo đài bất khả xâm phạm, nơi mọi ngả đường đều dẫn đến sự trừng phạt dành cho kẻ thù. Bầu trời Đại Việt không dung thứ cho những kẻ xâm lược ngước nhìn lên tìm kiếm một tia hy vọng sống sót, mà chỉ phản chiếu lại nỗi kinh hoàng tột độ của chúng. Khi chúng bước chân vào rừng sâu thăm thẳm, tưởng chừng tìm được nơi ẩn náu an toàn khỏi sự truy đuổi gắt gao của quân dân Đại Việt, chính những cây cổ thụ uy nghi, những tảng đá im lìm cũng sẽ biến thành những chiến binh thầm lặng, giăng lưới tử thần để chặn đứng bước chân tội lỗi của chúng. Mảnh đất này đã từng cấm giặc bằng những cánh đồng lúa bạt ngàn, giờ đây, cả rừng núi hùng vĩ cũng sẽ cấm giặc bằng ngọn lửa hờn căm, bùng cháy dữ dội để thiêu rụi mọi hy vọng đào thoát cuối cùng.

Giữa bối cảnh toàn quân Nguyên Mông đang tan tác khắp các ngả, bị chặn đứng bởi những cái bẫy trí tuệ của Đại Việt trên sông, trên biển, trên đồng bằng phù sa màu mỡ, một tin tức cấp báo quan trọng và vô cùng khẩn thiết bất ngờ bay về phủ chỉ huy quân sự, phá tan sự tĩnh lặng vốn có của màn đêm nơi đại bản doanh. Thông tin ấy cho hay: toán giặc cuối cùng còn sót lại, một tàn quân kiệt sức với khoảng 100 tên, rệu rã và đói khát đến cùng cực, do tướng Khất Bất Tề cầm đầu, đang điên cuồng chạy tháo thân về hướng đèo Lạng – vùng đất nay thuộc Đồng Đăng, Lạng Sơn. Đây chính là cửa ngõ cuối cùng, một lối thoát hiểm duy nhất còn sót lại, một tia hy vọng mong manh cuối cùng để chúng vượt biên sang đất Tàu, thoát khỏi cơn ác mộng Đại Việt đã ám ảnh chúng suốt bao tháng ngày chiến tranh tàn khốc. Tin tức này lập tức được báo lên Trần Quốc Tuấn, người đã chỉ huy toàn bộ cuộc kháng chiến với tầm nhìn chiến lược thiên tài. Vị Quốc Công Tiết Chế không chút chần chừ, thấu rõ ý đồ của địch, nhận thấy đây là cơ hội ngàn vàng để quét sạch bóng quân thù, không để một tên nào có thể lọt lưới mà trốn thoát. Ông lập tức cho lập kế hoạch chi tiết, một kế hoạch tàn độc nhưng vô cùng cần thiết để “vỡ cổ họng rút lui” của kẻ địch tại chính đèo này, nơi chúng tưởng là con đường sống. Ông giao nhiệm vụ trọng yếu này cho các tướng địa phương vùng Lạng Giang – những người đã sống và lớn lên cùng núi rừng nơi đây, am hiểu từng con suối nhỏ, từng khe đá ẩn mình, từng ngọn cây cổ thụ, khí hậu khắc nghiệt và đặc tính của núi rừng hiểm trở nơi đây. Nhiệm vụ của họ là kết hợp sức mạnh hỏa công hủy diệt và bố trí phục binh dựa vào địa hình hiểm trở tự nhiên, biến con đèo Lạng thành một địa ngục trần gian không lối thoát, một nấm mồ chôn vùi vĩnh viễn quân xâm lược.

Với mưu lược thâm sâu và sự am hiểu địa hình tuyệt vời, quân Đại Việt bắt đầu triển khai kế “giả sơ hở”, một cái bẫy hoàn hảo được giăng ra một cách tinh vi để nhử kẻ thù vào chỗ chết mà không chút nghi ngờ hay cảnh giác. Các đơn vị lính Đại Việt chủ động rút lui một cách có chủ ý, không để lại bất kỳ dấu vết hay hành động nào đáng ngờ, tạo ra cảm giác rằng lối qua đèo còn rộng mở, không hề có ai trấn giữ hay mai phục. Trước mắt quân Nguyên là một con đường độc đạo len lỏi giữa hai bên vách đá dựng đứng, cao vút chót vót, hiểm trở, với cây cối um tùm, rậm rạp, tưởng chừng là một lối đi tự nhiên, an toàn để thoát thân. Quân giặc, với sự kiệt sức cùng cực và nóng vội muốn thoát khỏi Đại Việt, thấy “không có ai giữ đèo” hay bất kỳ dấu hiệu phục kích nào, liền đổ xô tràn vào khe hẹp đó như một đàn rắn bò vào ống tre – một khi đã lọt vào thì khó lòng thoát ra, chỉ có thể tiến lên mà không thể quay đầu. Nhưng chúng đâu biết rằng, trong lòng khe hẹp ấy, dưới lớp lá khô và đất đá đã được nguỵ trang khéo léo, đã được gài sẵn hàng tấn chất cháy khô được thu thập cẩn thận từ rừng sâu: nào là lá thông khô giòn tan dễ bắt lửa chỉ với một tia lửa nhỏ, dầu rắn biển đã được tinh chế với công thức bí truyền để cháy dữ dội và bền bỉ, vỏ thông xù xì dễ bén lửa, nhựa cây đặc quánh như keo, và thậm chí cả vỏ trầm hương quý giá, có khả năng cháy âm ỉ và tỏa khói độc – những thứ này, chỉ cần một tia lửa nhỏ cũng có thể bùng lên dữ dội, thiêu rụi mọi thứ trong tầm mắt. Toàn bộ khu vực đã được biến thành một hầm lửa khổng lồ, một lò thiêu tự nhiên không lồ, sẵn sàng nuốt chửng bất kỳ kẻ nào đặt chân vào, không cho chúng một cơ hội sống sót dù là mong manh nhất.

Khi toàn bộ toán quân địch, với hy vọng tràn trề về một cuộc thoát thân, đã lọt sâu vào vùng đá kẹp, bị bao bọc hoàn toàn bởi vách núi hiểm trở và cây cối um tùm rậm rạp, đúng thời điểm đã được tính toán kỹ lưỡng, không sai một ly một dặm – một tín hiệu khói xanh bốc lên từ đỉnh núi, xé toạc màn trời, được đốt lên báo hiệu cho cuộc tấn công cuối cùng, một đòn chí mạng. Ngay lập tức, quân Đại Việt từ hai bên sườn núi, những nơi được bố trí kín đáo, ẩn mình trong từng bụi cây, từng kẽ đá, đồng loạt châm lửa. Lửa bén từ đỉnh núi, nhanh chóng lan xuống như một con quái vật lửa khổng lồ đang lao xuống vực sâu, thiêu rụi toàn bộ mặt rừng, tạo thành một biển lửa rực cháy, nuốt chửng không khí và mọi sự sống. Không khí trở nên đặc quánh bởi sức nóng và mùi khét cháy, khói đen mù mịt cuồn cuộn bay lên. Đồng thời, theo hiệu lệnh, hàng loạt các tảng đá lớn, những khối đá khổng lồ đã được gài sẵn từ trước, được giải phóng, lăn xuống theo những mương nghiêng đã được chuẩn bị, dội thẳng vào toán giặc đang hoảng loạn tột độ, không còn đường nào để tránh né. Tiếng đá lăn ầm ầm như sấm sét long trời giáng xuống, tiếng lửa cháy xèo xèo dữ dội nuốt chửng gỗ cây, tiếng gió gào thét hòa vào tiếng la hét thất thanh, tuyệt vọng của kẻ thù, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc, một âm thanh của địa ngục trần gian.

Trong khoảnh khắc tận diệt ấy, cả đất trời như rung chuyển vì sức mạnh khủng khiếp của lửa và đá. Quân giặc tháo chạy trong hỗn loạn cùng cực, mất hết ý chí chiến đấu, chỉ còn lại bản năng sinh tồn bản năng yếu ớt nhất. Ngựa húc vào đá, gãy chân, quỵ ngã xuống bùn lầy, người đạp người, giẫm lên nhau để thoát khỏi lửa, tạo nên một cảnh tượng kinh hoàng và bi thảm chưa từng thấy. Lửa cháy bén vào tóc, cháy xém giáp trụ, da thịt bị bỏng rát, khói đen đặc quánh phủ kín như những bóng ma rừng đang nuốt chửng từng tên lính, biến chúng thành những hình hài cháy đen, méo mó, không còn nhận ra. Một tên giặc, với khuôn mặt thất thần, đôi mắt trợn trừng vì sợ hãi tột độ, gào lên trong đau đớn tột cùng khi một tảng đá khổng lồ vùi xuống lưng hắn, giọng nói lạc đi trong sự kinh hoàng: “Sơn hà… cũng chống lại chúng ta! Mảnh đất này… tất cả đều chống lại chúng ta! Chúng ta không thể thắng được mảnh đất này! Chúng ta sẽ chết ở đây!” Câu nói tuyệt vọng ấy vang vọng giữa rừng, giữa tiếng lửa réo, tiếng đá lăn, rồi nhanh chóng bị vùi sâu trong tiếng đá lăn và tiếng củi mục nổ lép bép, chìm vào quên lãng như chính số phận của chúng, không một ai còn nghe thấy, chỉ còn lại tiếng gió hú qua những thân cây cháy dở.

Trận chiến kết thúc nhanh chóng, chỉ trong vài khắc, khi lửa rừng vẫn còn âm ỉ cháy, khói trắng bốc lên cuồn cuộn thành những cột khói khổng lồ vươn tới tận trời xanh. Rừng còn khói, và những xác giặc cháy đen, méo mó, bị vùi trong lớp tro rừng dày đặc, không còn nhận ra hình dạng con người. Toàn bộ con đèo trở thành một bãi tha ma khổng lồ. Nhưng sau đó, một cảnh tượng khác, đầy ý nghĩa, lại diễn ra, một minh chứng cho ý chí quật cường và sự sáng tạo của dân tộc. Người dân Lạng Sơn, những con người chất phác, kiên cường, đã chịu đựng bao áp bức từ quân giặc, không hề sợ hãi hay ghê tởm trước cái chết. Họ lặng lẽ ra khu vực đèo, không phải để than khóc hay tìm kiếm người thân đã mất, mà để nhặt những mảnh giáp sắt của giặc cháy dở, còn sót lại sau biển lửa. Những mảnh giáp ấy được mang về, đập dẹt phẳng lì, nung chảy trong những lò rèn thô sơ nhưng đầy khéo léo của làng, rồi rèn thành những lưỡi cày sắc bén, những lưỡi dao cuốc chắc chắn, phục vụ cho công việc đồng áng, cho cuộc sống bình yên sắp tới, cho sự hồi sinh của mảnh đất này, biến vũ khí chiến tranh thành công cụ sản xuất.

Một cụ già với mái tóc bạc phơ như tuyết, đôi mắt trầm tĩnh nhưng ánh lên sự kiên nghị và niềm tin bất diệt vào tương lai của con cháu, nhìn những mảnh giáp đang được rèn trên lò lửa, nói, giọng điệu chậm rãi nhưng đầy sức nặng, đầy ý nghĩa sâu xa: “Từng cái giáp giặc sẽ giúp ta xới đất, sẽ giúp ta gieo mầm sự sống, gieo những hạt lúa trĩu nặng. Cho lúa mọc lên bằng máu chúng, bằng nỗi đau của chúng, để nuôi sống con cháu Đại Việt, để chúng lớn lên trên mảnh đất sạch bóng quân thù, vững vàng và mạnh mẽ hơn.” Lời nói ấy không chỉ là sự biến đau thương thành hành động, biến kẻ thù thành công cụ sản xuất, mà còn là sự khẳng định về sức sống mãnh liệt của dân tộc, về khả năng hồi sinh mạnh mẽ từ tro tàn chiến tranh, một biểu tượng cho ý chí bất khuất của người Việt đã tồn tại qua ngàn đời.

Từ đỉnh đèo Lạng, nhìn xuống, vết cháy đen kéo dài như một dấu phong kín lối về, một bức tường lửa vô hình chặn đứng mọi hy vọng cuối cùng. Cả một vùng rừng rậm trở thành một nghĩa địa khổng lồ, nơi quân Nguyên vĩnh viễn nằm lại, không còn một ai sống sót để kể lại câu chuyện kinh hoàng này. Phạm Ngũ Lão, vị tướng tài ba, đến sau trận đánh, đứng lặng nhìn cảnh tượng hùng vĩ nhưng cũng đầy bi tráng ấy. Ông không hô hào chiến ca, không vỗ tay ca ngợi chiến công lẫy lừng của mình, bởi ông hiểu rằng đây là một bi kịch của chiến tranh, nhưng là bi kịch cần thiết để bảo vệ non sông. Ông chỉ lặng lẽ cắm ngọn mác của mình xuống bùn đất còn vương khói, nói, giọng trầm ấm nhưng đầy sức nặng, đầy sự chiêm nghiệm: “Đường máu đã đóng. Không còn đường nào cho chúng nữa, không còn một ngả nào để thoát thân. Chỉ còn đường học nhớ – cho con cháu sau này, nhớ về một thời kỳ đã qua, nhớ về sự hy sinh và trí tuệ của cha ông, nhớ về sức mạnh của non sông Đại Việt, và biết rằng chúng ta đã chiến thắng như thế nào.”

Khi núi rừng cũng là chiến sĩ, khi thiên nhiên cũng trở thành đồng minh hùng mạnh nhất của Đại Việt, thì không một kẻ thù nào, dù có sức mạnh quân sự vượt trội đến đâu, cũng có thể vượt qua. Giặc đi đến đâu, đất ấy từ chối không cho chúng đặt chân, nước ấy từ chối không cho chúng uống, gió ấy từ chối không cho chúng thở. Đèo Lạng không chặn bằng quân lính trực tiếp – mà chặn bằng đất đá tự nhiên hùng vĩ, bằng lửa rừng bùng cháy, bằng cây cối rậm rạp và trí tuệ siêu việt của con người Đại Việt. Chiến thắng không chỉ là chém giết, không chỉ là đổ máu – mà là khi tự nhiên cũng đứng về phía chính nghĩa, khi từng yếu tố nhỏ nhất của non sông đều góp sức bảo vệ quê hương, biến mọi thứ thành vũ khí lợi hại nhất.

“Sơn hà chống giặc – không chỉ bằng gươm, bằng giáo, bằng cung tên. Mà bằng đá rơi, lửa rừng, và tiếng gào thét của kẻ thù dội lại thành lịch sử, thành bài học muôn đời, vang vọng mãi trong tâm hồn dân tộc.”