Dòng chảy nghiệt ngã của chiến cuộc đã đẩy tàn quân xâm lược Nguyên Mông vào một ngõ cụt tuyệt vọng, khi cả đất, nước và gió của Đại Việt đều đã được đánh thức, cùng đồng lòng đứng lên trở thành những chiến binh thầm lặng, dữ dội. Thì ngay cả trời xanh cao vời vợi, đấng tạo hóa vĩ đại, cũng chẳng thể cứu vãn được bọn quân xâm lăng kiêu ngạo, những kẻ đã gieo rắc bao tội ác và khổ đau trên mảnh đất này. Chúng không cần phải bị bao vây tứ phía bởi những đạo quân hùng mạnh, không cần phải đối mặt với hàng vạn quân tinh nhuệ dàn trận, chỉ cần một cánh cửa, một lối thoát duy nhất bị lấp kín, bị phong tỏa hoàn toàn, là đủ để toàn bộ binh lực của chúng rơi vào tuyệt vọng cùng cực, tan rã và diệt vong.
Giữa lúc chiến dịch truy quét tàn quân Nguyên Mông đang diễn ra sôi nổi trên khắp các mặt trận, khi những cánh quân địch tan tác như bèo dạt mây trôi, một tin tức cấp báo từ đội trinh sát dân binh bất ngờ bay về đại doanh, phá tan sự tĩnh lặng vốn có của màn đêm và gieo thêm một tia hy vọng chiến thắng. Thông tin ấy cho hay: một toán quân Nguyên còn sót lại, khoảng 300 tên, từ hướng sông Thương đã tràn xuống vùng Kinh Hồng – chính là khu vực chợ Hồng Châu sầm uất nổi tiếng từ lâu đời với những phiên chợ buôn bán tấp nập. Chúng có ý định tập kết thuyền bè tại đây, hy vọng có thể tiếp tế lương thực, vũ khí và tìm cách vượt ra biển Đông hòng thoát thân, tìm về cố hương sau những thất bại liên tiếp. Tin tức này nhanh chóng được báo đến tai Trần Quốc Tuấn. Vị Quốc Công Tiết Chế không chút chần chừ, lập tức nhận ra đây là cơ hội cuối cùng để tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù, không để một mầm họa nào còn sót lại. Ông lệnh cho Phạm Ngũ Lão xuất kích ngay lập tức, dẫn theo đội Thần Tốc Kỵ – một binh đoàn tinh nhuệ được tuyển chọn kỹ lưỡng, gồm những binh sĩ nhẹ nhàng, linh hoạt, cưỡi những con ngựa tốt nhất, được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu hiệu quả trong các cuộc công kích tốc độ và chớp nhoáng, nổi tiếng với khả năng tấn công bất ngờ và kết thúc trận chiến nhanh gọn, gọn gàng như một cơn lốc.
Đội hình Thần Tốc Kỵ thực sự là một cơn gió lốc của tử thần, đúng như tên gọi của nó – tiếng gió đến trước tiếng vó ngựa dồn dập, báo hiệu sự xuất hiện của chúng. Dù chỉ vỏn vẹn 100 kỵ binh, nhưng mỗi người lính đều là một tinh binh, mặc giáp mỏng nhẹ để tối đa hóa tốc độ và sự linh hoạt, không vướng víu bởi những bộ giáp cồng kềnh. Họ cưỡi những con ngựa Đông Trường – một giống ngựa quý của Đại Việt, được nuôi dưỡng và huấn luyện đặc biệt, nổi tiếng với đôi chân nhỏ gọn, chắc chắn, sức bền phi thường để có thể chạy đường dài không mệt mỏi và đặc biệt là khả năng chịu bùn tốt, có thể băng qua những địa hình lầy lội, sình lún một cách dễ dàng mà không bị sa lầy.
Mỗi kỵ binh mang theo trang bị gọn nhẹ nhưng cực kỳ hiệu quả cho chiến thuật tốc chiến: một cây trường mâu cán tre dài, nhẹ nhưng sắc bén, có thể đâm xuyên qua lớp giáp mỏng của kẻ thù; một chiếc mác sắt nhỏ gọn nhưng cực kỳ sắc lẹm, dùng để cận chiến; và một con dao cong giắt bên hông, sẵn sàng cho những tình huống bất ngờ. Những vũ khí này được thiết kế đặc biệt để vừa phóng tầm xa gây sát thương, vừa đâm chém hiệu quả trong những góc hẹp, những con đường làng chật chội, hay giữa những đám đông hỗn loạn của quân địch. Phạm Ngũ Lão, vị tướng tài ba và dũng cảm, một trong Tứ hổ tướng của nhà Trần, cưỡi con ngựa đầu đàn, không mặc giáp nặng nề mà chỉ khoác lên mình chiếc áo vải đơn giản, mang theo một cây cờ lau – biểu tượng của sự bình dị, gần gũi với nhân dân nhưng đầy kiêu hãnh của quân đội nhà Trần. Ông nói, giọng dứt khoát, vang vọng giữa tiếng vó ngựa dồn dập, giữa không khí căng thẳng nhưng đầy quyết tâm: “Chợ này không cần bán gì cả. Chỉ cần máu giặc đổ để mở lối về cho dân, mở ra một tương lai bình yên cho non sông Đại Việt, nơi không còn bóng quân thù!” Lời nói ấy không chỉ là mệnh lệnh chiến thuật mà còn là lời hiệu triệu, một sự khẳng định ý chí quyết chiến quyết thắng, không khoan nhượng với kẻ thù.
Quân Nguyên, sau bao ngày chạy trốn kiệt sức, tinh thần rệu rã, vừa cắm trại tại bãi bồi ven chợ Hồng Châu, nơi địa hình khá bằng phẳng và thoáng đãng, chúng tưởng chừng đã an toàn. Lòng tham lam và sự mệt mỏi khiến chúng lơ là cảnh giác. Chúng vội vã dựng bếp, chuẩn bị đồ ăn thô sơ, giăng ngựa, lập lán tạm bợ, hy vọng có thể nghỉ ngơi lấy lại sức và chuẩn bị cho cuộc đào thoát cuối cùng ra biển. Nhưng chúng đâu ngờ rằng, khu vực này, vốn là một bãi sình lầy tự nhiên do phù sa bồi đắp, đã được người dân địa phương khéo léo dẫn thủy, dồn nước vào, biến nền đất vốn đã yếu ớt trở nên lún sâu, mềm nhão như bùn đặc. Đây là một cái bẫy hoàn hảo, một trận địa mà chính chúng đã tự mình bước vào, không hề hay biết.
Khi đội Thần Tốc Kỵ của Phạm Ngũ Lão bất ngờ tràn xuống từ phía bờ đê, với tiếng vó ngựa dồn dập như sấm sét xé toạc màn đêm và tiếng hô xung trận vang trời, quân giặc hoàn toàn bất ngờ và hoảng loạn tột độ. Tiếng la hét, tiếng rên rỉ vang lên khắp nơi. Chúng vùng vẫy chạy trốn trong vô vọng, nhưng chân ngựa của chúng mắc kẹt vào bùn lầy, kéo lê nặng nề, không thể di chuyển nhanh chóng. Người lính Nguyên sa chân lún sâu quá gối, mắc kẹt trong lớp bùn nhão nhoét, không thể rút kiếm, không thể giương cung, không thể chống trả hiệu quả. Bãi sình lầy, thay vì là nơi ẩn náu an toàn, lại hóa thành lưỡi dao sắc bén, thành nấm mồ chôn vùi chúng, biến mọi hy vọng thành tuyệt vọng.
Trận đánh diễn ra chớp nhoáng, một cuộc tốc chiến kinh hoàng giữa bùn lầy, máu và giáo bay, không khác gì một cơn ác mộng tồi tệ nhất. Phạm Ngũ Lão dẫn đầu đội quân, lao thẳng vào giữa đội hình địch, hô to: “Một trận dứt, khỏi chôn. Bùn sẽ chôn hộ bọn chúng!” Lời hô vang ấy như một bản án tử hình được thi hành ngay tại chỗ dành cho kẻ thù, khẳng định sự trừng phạt nghiệt ngã của đất trời Đại Việt, của ý chí dân tộc.
Kỵ binh Đại Việt, với những con ngựa Đông Trường quen thuộc địa hình bùn lầy, lao vun vút qua các lối ruộng hẹp, xẻ ngang bãi sình lầy, mỗi người là một mũi tên độc, không chút khoan nhượng. Họ phóng mác – những mũi mác sắc lẹm bay vèo vèo trong không khí, găm thẳng vào vai, lưng, cổ giặc; họ đâm mũi giáo nhọn hoắt, không chút khoan nhượng, vào từng kẻ địch đang vùng vẫy trong vũng lầy, không thể tự vệ. Quân giặc hoàn toàn hỗn loạn, đội hình tan rã không thể tập hợp lại, không thể lập được hàng ngũ, không thể kháng cự hiệu quả. Toàn bộ lữ đoàn tan rã trong hỗn chiến, tiếng la hét, tiếng rên rỉ đau đớn hòa vào tiếng bùn bắn tung tóe, tiếng ngựa hí, tiếng vũ khí va chạm. Máu tươi hòa trộn vào bùn đen, tạo thành một màu sắc ghê rợn, một bức tranh tang tóc, và những xác giặc nổi lềnh bềnh trên mặt sình lầy như cỏ mục, bị nhấn chìm không chút thương tiếc, mãi mãi nằm lại nơi đất khách quê người.
Trận chiến kết thúc nhanh chóng, khi trời còn chưa đứng bóng, trước khi mặt trời lên cao nhất. Bãi chợ sầm uất, nhộn nhịp ngày nào giờ đây biến thành một bãi máu tang thương, nhuốm màu tang tóc của sự diệt vong. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là người dân làng Hồng Châu không hề hốt hoảng hay sợ hãi. Họ, những con người đã chịu đựng bao đau khổ và mất mát, giờ đây mang cuốc, xẻng ra bãi chợ – không phải để bày bán hàng hóa như thường lệ, mà để đắp đất chặn nước, không cho nước cuốn trôi xác giặc xuống ruộng đồng, để giữ cho mảnh đất thiêng liêng của họ được sạch sẽ, không vướng bẩn bởi sự ô uế của kẻ thù.
Một cụ già với mái tóc bạc phơ như tuyết, đôi mắt trầm tĩnh nhưng đầy kiên nghị nhìn ra bãi chợ, nói với giọng điệu bình thản, nhưng ẩn chứa sự tự hào và niềm tin mãnh liệt vào tương lai của quê hương: “Chỗ này bán gạo trăm năm, nuôi sống bao thế hệ con người Đại Việt. Nay máu giặc tưới ruộng – thì mùa sau lúa chắc hơn, hạt gạo sẽ đậm đà hơn, mang theo sức mạnh của sự trả thù, của ý chí quật cường.” Lời nói ấy không chỉ là sự chấp nhận một thực tế đau lòng mà còn là một niềm hy vọng vào sự phục sinh, vào tương lai tươi sáng của mảnh đất này, một lời khẳng định về sự bất diệt của dân tộc.
Từ trên bờ đê cao, nhìn xuống, chợ Hồng Châu hiện lên như một bức họa trầm buồn nhưng đầy ý nghĩa lịch sử: những đám lau sậy ngả nghiêng trong gió, những xác giặc nằm im lìm không một tiếng động, chìm dần vào lòng đất mẹ, và lá cờ lau nhỏ bé, khiêm nhường nhưng đầy kiêu hãnh cắm bên gốc gạo già, như một biểu tượng cho chiến thắng vĩ đại, cho ý chí bất khuất của Đại Việt. Phạm Ngũ Lão không hô một chiến ca nào, không một lời ca tụng chiến công lẫy lừng của mình. Ông chỉ lặng lẽ cắm ngọn mác của mình xuống bùn, nói, giọng trầm ấm nhưng đầy sức nặng, đầy sự mãn nguyện và khẳng định: “Chỗ này không cần rải thêm muối. Đất đã mặn bằng xương giặc rồi.”
Vậy là, không còn nơi nào để giặc Nguyên tập kết, cũng không còn nơi nào để chúng chạy trốn. Chúng đến chợ – tưởng là chỗ mua thuyền, mua lương thực, mua cơ hội thoát thân, mua sự sống cho mình. Không ngờ, chúng gặp phải chợ của nhân dân Đại Việt – nơi mà hàng hóa hôm nay không phải là lúa gạo, không phải là cá tôm, mà là máu báo thù, là sự trừng phạt, và lòng đất chính là cán cân đong đếm chính nghĩa, nơi chúng phải trả giá cho tội ác của mình.
“Chợ của Đại Việt – bán lúa cho dân, bán cái chết cho giặc.” “Giặc chết giữa chợ – là vì tưởng chợ không biết đánh, không biết biến bùn lầy thành vũ khí, không biết dùng trí tuệ để diệt thù.”
Một lần nữa, trí tuệ và sự đồng lòng của quân dân Đại Việt lại mang đến chiến thắng vang dội, một chiến thắng không đổ máu mà vang vọng mãi ngàn đời.