HỒI 25: CỜ KHỞI LOẠN PHẤT LÊN

Sau cơn thịnh nộ dữ dội bùng cháy, thiêu rụi mọi sự kiên nhẫn và toan tính, Trần Liễu đã đưa ra quyết định cuối cùng: khởi binh. Đó không chỉ là một quyết định bột phát nhất thời của kẻ bị dồn vào đường cùng, mà là sự bùng nổ của một nỗi uất hận đã tích tụ bấy lâu, được thổi bùng bởi bi kịch tột cùng của Thuận Thiên Công chúa – người vợ mà ông ta yêu thương, giờ đây lại bị chính em trai và em rể mình chà đạp. Mệnh lệnh "Khởi binh ngay lập tức! Đánh thẳng vào Thăng Long!" đã được truyền đi khắp phủ đệ Vũ Ninh, tạo nên một sự chấn động mạnh mẽ, báo hiệu một cuộc chiến huynh đệ tương tàn không thể tránh khỏi, một chương đen tối trong lịch sử triều Trần sắp sửa bắt đầu.

Sáng sớm hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên của bình minh vừa hé rạng, xua tan màn đêm và sương sớm đặc quánh trên vùng đất Vũ Ninh, một không khí khác thường bao trùm. Đó không phải là sự yên bình thường nhật, không phải tiếng gà gáy, tiếng chim hót, hay tiếng người dân chuẩn bị cho một ngày mới. Thay vào đó, tiếng kèn lệnh không ngừng vang lên, dồn dập và hùng tráng, không phải để huấn luyện binh sĩ theo nhịp điệu thường ngày mà là để hiệu triệu, để tập hợp tất cả những linh hồn đang mang trong mình nỗi căm hờn. Tiếng trống trận rền vang như sấm, đánh thức mọi ngóc ngách của rừng núi, của lòng người, báo hiệu một cuộc chiến sắp sửa bắt đầu, một trận chiến không khoan nhượng.

Các tướng sĩ, binh lính của Trần Liễu, những người đã từng chứng kiến nỗi nhục của chủ tướng khi ông mất ngôi vua, mất vợ vào tay em mình, đã từng lắng nghe lời thề "sống mái với Thăng Long" năm xưa, giờ đây đều tập trung đông đủ tại sân trước của phủ đệ, vũ trang đầy đủ, gương mặt lộ rõ vẻ căng thẳng nhưng cũng đầy quyết tâm. Họ không chỉ là những binh lính được lệnh, mà còn là những người đã chứng kiến sự bất công, đã cảm nhận được nỗi phẫn nộ của chủ tướng, và đã sẵn sàng cùng ông ta đứng lên đòi lại công bằng, rửa mối nhục gia tộc. Sự tức giận của Trần Liễu đã lan truyền sang họ, biến thành một ngọn lửa ý chí chiến đấu bùng cháy.

Giữa sân, một cột cờ cao sừng sững được dựng lên một cách trang trọng, biểu tượng cho sự thách thức. Trên đó, một lá cờ lớn màu đỏ thẫm, với một biểu tượng rồng vàng đang vươn mình mạnh mẽ, được cuộn chặt, chờ đợi khoảnh khắc được tung bay. Đó không chỉ là lá cờ hiệu của Vũ Ninh, mà là lá cờ của sự phản kháng, của lòng căm phẫn, và của ý chí báo thù, một biểu tượng cho cuộc nổi dậy chính nghĩa trong mắt những người ủng hộ.

Trần Liễu bước ra, khoác trên mình bộ giáp trụ sáng loáng, từng bước đi nặng nịch nhưng đầy kiên quyết. Ông ta tay nắm chặt thanh gươm đã mài sắc, lưỡi gươm sáng loáng phản chiếu ánh nắng ban mai chói chang. Gương mặt ông ta vẫn còn vẻ khắc khổ, hằn sâu những vết ưu tư của những năm tháng sống trong uất hận, nhưng ánh mắt đã thay bằng sự quyết đoán sắt đá, không còn một chút lưỡng lự hay hối tiếc nào. Ông ta tiến đến trước cột cờ, đứng hiên ngang giữa vòng vây của quân lính, dáng vẻ uy nghiêm của một người đã đến đường cùng và không còn gì để mất.

Trần Quốc Tuấn đứng cạnh cha, trong bộ giáp bạc, đôi mắt sâu thẳm dõi theo từng cử chỉ của Trần Liễu, trong lòng vừa xót xa vừa cảm nhận được sự thôi thúc của định mệnh. Chàng hiểu sâu sắc nỗi đau và sự uất hận của cha, nhưng những lời dạy của vị ẩn sĩ trên Yên Tử Sơn về đại nghĩa, về vận mệnh Đại Việt vẫn còn vang vọng trong tâm trí chàng, tạo nên một sự giằng xé nội tâm khủng khiếp. Tuy nhiên, trong khoảnh khắc này, chàng không thể không đứng bên cạnh cha, bởi đó là hiếu đạo và là lời thề từ thuở nhỏ.

Trần Liễu rút gươm ra khỏi vỏ, lưỡi gươm sáng loáng phản chiếu ánh nắng ban mai như muốn xé toạc không gian. Ông ta giơ cao thanh gươm lên trời, ánh mắt quét qua hàng ngàn binh sĩ đang đứng nghiêm trang. Giọng nói ông ta khàn đặc nhưng đầy uy lực, vang vọng khắp không gian, như một lời sấm truyền đầy bi tráng:

"Hỡi ba quân tướng sĩ! Các ngươi có còn nhớ nỗi nhục của ta không?! Các ngươi có còn nhớ tiếng gào khóc thảm thiết của Hoàng hậu Thuận Thiên không?!" Ông ta tạm dừng, để lời nói của mình thấm sâu vào lòng mỗi binh sĩ, để nỗi đau và sự căm phẫn của ông ta lan tỏa sang họ.

"Triều đình Thăng Long đã chà đạp lên luân thường đạo lý, đã sỉ nhục gia đình ta, đã cướp đoạt ngai vàng và người vợ đầu tiên của ta! Giờ đây, chúng lại còn ép buộc Hoàng hậu Thuận Thiên, người vợ hiện tại của ta, phải lấy Trần Cảnh, khi nàng đang mang cốt nhục của ta! Thậm chí, chúng còn muốn xóa bỏ giọt máu của ta khỏi thế gian, biến nó thành một kẻ loạn luân ngay từ trong bụng mẹ!" Trần Liễu gào lên, từng lời như lửa đốt, thổi bùng lên ngọn lửa căm phẫn trong lòng mỗi binh sĩ. "Ta không thể nhẫn nhịn thêm nữa! Ta không còn đường lùi! Chúng ta sẽ không sống chung trời với lũ bất nhân ấy! Chúng ta phải đòi lại công bằng, phải rửa mối nhục này!"

Rồi, với một động tác dứt khoát, Trần Liễu phất tay. Một tiếng "phập" mạnh vang lên, lá cờ khởi loạn màu đỏ thẫm với biểu tượng rồng vàng bay phấp phới trên đỉnh cột cờ, tung bay kiêu hãnh giữa làn gió sớm, như một lời tuyên bố đanh thép gửi đến kinh thành Thăng Long.

"Phất cờ khởi loạn! Tiến về Thăng Long! Trả thù cho ta! Trả lại công bằng cho Thuận Thiên! Trả lại đạo lý cho trời đất!"

"Sát! Sát! Sát!" Hàng ngàn tiếng hô vang dội, đầy phẫn nộ và quyết tâm, làm rung chuyển cả núi rừng Vũ Ninh. Tiếng hò reo của binh sĩ hòa lẫn với tiếng kèn, tiếng trống, tạo thành một bản hùng ca khí thế, một sự bùng nổ của lòng căm thù và ý chí chiến đấu. Tuy số lượng binh sĩ của Trần Liễu không đông đảo bằng quân triều đình, nhưng khí thế của họ lại hừng hực, dường như mỗi người đều mang trong mình ngàn vạn ngọn lửa căm hờn, mỗi người đều sẵn sàng hy sinh để rửa mối nhục cho chủ tướng. Họ không chỉ chiến đấu vì lệnh vua, mà còn chiến đấu vì lẽ phải, vì sự công bằng đã bị chà đạp.

Tin tức về việc Trần Liễu phất cờ khởi loạn nhanh chóng lan truyền khắp các vùng lân cận, như một ngọn lửa bùng lên giữa cánh đồng khô. Các hào kiệt, nghĩa sĩ từ khắp nơi, những người vốn bất mãn với sự chuyên quyền và tàn bạo của Trần Thủ Độ, những người thương cảm cho số phận bi thảm của Thuận Thiên, hay đơn giản là những người khao khát một cuộc đổi thay, đã không quản ngại đường xa, hiểm trở, lũ lượt kéo về Vũ Ninh để hưởng ứng. Họ là những nông dân chất phác nhưng đầy dũng khí, những hiệp khách ẩn mình trong rừng sâu, những cựu binh triều còn mang lòng hoài cổ về một triều đại đã mất, giờ đây tìm thấy một tia hy vọng ở sự nổi dậy của Trần Liễu. Họ đến, không phải vì danh lợi, mà vì lòng căm phẫn trước sự bất công, vì tinh thần quả cảm muốn đứng lên chống lại cường quyền, vì mong muốn khôi phục đạo lý.

Đoàn quân của Trần Liễu tuy vẫn còn ít ỏi về số lượng so với thế lực hùng mạnh của triều đình, nhưng mỗi người lính đều là một ngọn đuốc cháy rực, mang trong mình tinh thần "nhất quyết sống mái". Họ không sợ hy sinh, chỉ sợ không được báo thù, không được đòi lại công lý cho những gì đã mất. Khí thế hừng hực của đoàn quân Vũ Ninh như một ngọn lửa nhỏ nhưng có thể đốt cháy cả cánh rừng, báo hiệu một cuộc chiến long trời lở đất sắp diễn ra, một cuộc chiến sẽ định đoạt vận mệnh của triều Trần.

Trần Liễu nhìn đoàn quân của mình, lòng ông ta dâng trào cảm xúc. Đây không chỉ là quân đội, mà là những linh hồn đang khao khát công lý, những con người đã bị dồn vào đường cùng, những người sẵn sàng cùng ông ta đi đến cuối con đường. Ông ta biết rằng, cuộc chiến này sẽ vô cùng khốc liệt, sẽ đổ máu và nước mắt, nhưng ông ta không còn sự lựa chọn nào khác. Lá cờ khởi loạn phất phới trong gió, như một lời thách thức gửi đến Trần Thủ Độ, một lời tuyên chiến gửi đến kinh thành Thăng Long, một lời thề sẽ không bao giờ khuất phục.

Trần Liễu tin rằng, dù phải hy sinh tất cả, ông cũng phải đòi lại được công bằng, rửa được nỗi nhục cho gia đình mình. Ông ta không hề hối hận về quyết định của mình. Với ông, đây không chỉ là một cuộc nổi loạn, mà là một cuộc chiến vì danh dự, vì đạo lý, vì những giá trị đã bị chà đạp.

Trong khi đó, Trần Quốc Tuấn, người đứng cạnh cha, trong lòng vẫn còn những giằng xé sâu sắc. Chàng hiểu rằng, cuộc khởi binh này sẽ đẩy Đại Việt vào cảnh nội chiến, làm suy yếu đất nước trước họa ngoại xâm đang rình rập. Tuy nhiên, chứng kiến nỗi đau và sự quyết tâm của cha, chàng không thể nào quay lưng lại. Hiếu đạođại nghĩa, hai khái niệm thiêng liêng ấy đang va chạm mạnh mẽ trong tâm hồn chàng. Chàng biết rằng mình phải đồng hành cùng cha, ít nhất là trong giai đoạn đầu của cuộc chiến này, để có thể vừa làm tròn bổn phận của một người con, vừa tìm cách hóa giải những xung đột lớn hơn, tránh cho đất nước khỏi những tổn thất nặng nề nhất.

Trần Quốc Tuấn nhìn về phía kinh thành Thăng Long xa xăm, nơi đang chìm trong sự tĩnh lặng trước cơn bão. Chàng biết rằng, con đường phía trước sẽ đầy chông gai, nhưng chàng đã sẵn sàng. Dấu chân định mệnh của Trần Liễu đã bước vào một giai đoạn mới, giai đoạn của máu lửa và binh đao. Và dấu chân của Trần Quốc Tuấn cũng sẽ in hằn trên con đường ấy, không chỉ với vai trò là người con hiếu thảo, mà còn là một vị anh hùng sẽ tìm cách định hình lại vận mệnh của Đại Việt trong những năm tháng đầy biến động sắp tới. Vũ Ninh đã trở thành ngọn nguồn của một cơn bão lớn, một cuộc chiến sẽ không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn trong lòng mỗi người con Trần, định đoạt tương lai của cả một dân tộc.