Sau những tháng ngày ráo riết chuẩn bị, không một phút giây ngơi nghỉ, từ bình minh cho đến đêm khuya, không quản nắng mưa hay sương gió khắc nghiệt của thời tiết giao mùa. Toàn bộ Đại Việt đã dồn hết sức lực và tâm huyết vào công cuộc chuẩn bị cho cuộc chiến định mệnh. Từ việc di tản dân chúng khỏi các vùng chiến sự để bảo toàn sinh mạng và tài sản, đảm bảo không một ai bị bỏ lại phía sau, phá hủy đường sá, cầu cống một cách triệt để để làm chậm bước tiến của địch, biến mọi tuyến đường thành chướng ngại vật khổng lồ, giấu kín lương thực vào những kho bí mật nằm sâu dưới lòng đất hoặc trong các hang động hiểm trở để chúng không thể cướp bóc, đến việc rèn luyện binh lính ngày đêm không ngừng nghỉ, từ bộ binh, kỵ binh đến thủy quân, củng cố kỷ luật thép trong toàn quân, biến mỗi người lính thành một chiến binh thực thụ, và lời thề máu dưới trăng thiêng liêng của những bậc hào kiệt – Yết Kiêu, Dã Tượng, Nguyễn Khoái, Phạm Ngũ Lão – giờ đây, không khí khắp Đại Việt mang một vẻ lạ thường, một sự tĩnh mịch đến rợn người, đến mức có thể nghe rõ cả tiếng gió lay động lá cây. Kinh thành Thăng Long hoa lệ và toàn cõi Đại Việt như một con rồng đang ngủ yên, cuộn mình chờ đợi thời khắc thức tỉnh, một sự tĩnh lặng đến khó tin bao trùm khắp không gian, từ những con sông uốn lượn hiền hòa bỗng trở nên bí ẩn, đến những ngọn núi trùng điệp vươn mình lên trời xanh. Những con đường vốn tấp nập người qua lại giờ đây vắng bóng, không còn tiếng bước chân hay xe ngựa. Những ngôi nhà trống rỗng, cửa đóng then cài, không một bóng người sinh sống, như thể một dịch bệnh đã càn quét qua, nhưng thực chất đó là sự di tản có chủ đích. Những cánh đồng mênh mông, từng là nơi cung cấp lương thực dồi dào nuôi sống dân chúng, giờ đây đã được biến thành bãi lầy hoặc chướng ngại vật khổng lồ, những công sự phòng thủ tự nhiên hoặc nhân tạo, sẵn sàng nuốt chửng bất cứ kẻ thù nào dám đặt chân lên. Vẻ ngoài yên ắng, thậm chí có phần hoang tàn và bị bỏ hoang ấy lại che giấu một sự thật không thể ngờ, một bí mật kinh thiên động địa, một sự chuẩn bị chu đáo đến mức không tưởng: bên trong đã sẵn sàng cho một cuộc chiến không khoan nhượng, một trận quyết chiến để bảo vệ vận mệnh dân tộc, bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng.
Không khí tĩnh lặng này, sự vắng vẻ đến lạ thường của cả một quốc gia, không phải là sự sợ hãi tột cùng, sự hoảng loạn vô vọng hay sự đầu hàng vô điều kiện trước một kẻ thù hùng mạnh gấp bội. Trái lại, nó là kết quả của một sự chuẩn bị chu đáo đến tận cùng, một kế hoạch được vạch ra tỉ mỉ, được tính toán chi li đến từng milimet và thực hiện một cách hoàn hảo, không một sai sót. Mỗi người dân Đại Việt, dù đã rời bỏ quê hương, rời xa mái nhà quen thuộc, phải tạm gác lại cuộc sống mưu sinh, vẫn giữ vững một niềm tin sắt đá vào Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn và triều đình nhà Trần. Họ tin tưởng rằng sự hy sinh của mình, dù là phải rời bỏ nhà cửa hay chấp nhận gian khổ, dù là phải đối mặt với khó khăn chồng chất, không phải là vô ích, mà là một phần không thể thiếu trong đại kế của Quốc công Tiết chế, một đóng góp quan trọng cho chiến thắng chung, cho sự tồn vong của dân tộc. Những kho lương thực bí mật nằm sâu dưới lòng đất, được che giấu kỹ lưỡng dưới những lớp đất đá và cây cối, những bãi cọc nhọn hoắt chìm dưới dòng sông, sẵn sàng trồi lên khi thủy triều rút, biến dòng sông thành ma trận chết người, những con đường mòn bí mật xuyên rừng, những bẫy chông giăng khắp nơi, những vật cản được bố trí khéo léo, tất cả đều đang chờ đợi thời khắc phát huy tác dụng, biến mảnh đất này thành tử địa của quân xâm lược, thành mồ chôn vĩnh viễn của chúng.
Trên các chiến tuyến, ở những nơi xa xôi nhất hay gần kinh thành, tại những cứ điểm trọng yếu hay những vị trí hiểm yếu, các binh sĩ Đại Việt, sau những buổi huấn luyện khắc nghiệt ngày đêm dưới sự chỉ huy của Yết Kiêu, Dã Tượng, Nguyễn Khoái, Phạm Ngũ Lão, giờ đây đang trong trạng thái sẵn sàng cao độ, không một chút lơ là hay chủ quan. Không còn sự bỡ ngỡ, sự lo lắng hay e dè của những tân binh khi đối mặt với tin tức về quân Nguyên hùng mạnh, một đế chế đã chinh phạt khắp thế giới. Thay vào đó là ánh mắt kiên định, ánh mắt rực lửa ý chí quyết chiến quyết thắng, là nắm tay siết chặt vũ khí, sẵn sàng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không một chút do dự. Họ đã hiểu rõ kế hoạch tổng thể, đã thấm nhuần quân lệnh như sơn, không một chút nghi ngờ hay phản đối, và đã được truyền lửa bởi lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết keo sơn, bất diệt. Những buổi huấn luyện dưới trăng của thủy quân đã biến bóng đêm thành đồng minh đáng sợ, giúp họ tác chiến hiệu quả trong mọi điều kiện, những mô hình chiến trường đã in sâu vào tâm trí họ hình ảnh về chiến thắng, về cách thức tiêu diệt quân thù một cách cụ thể và rõ ràng. Họ là những chiến binh không chỉ dũng cảm phi thường mà còn thông minh, biết cách biến mọi yếu tố tự nhiên, từ dòng nước đến ngọn núi, từ cánh đồng đến khu rừng, thành lợi thế của mình, thành vũ khí lợi hại nhất để chống lại kẻ thù.
Trong mật thất của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn, ánh đèn dầu vẫn còn cháy, soi sáng không gian tĩnh mịch. Chàng không ngủ, dù ngoài kia đêm đã khuya khoắt, mà vẫn đang xem xét lại những bản báo cáo cuối cùng, những thông tin mới nhất từ tiền tuyến, những dự đoán về đường tiến của địch, từng bước đi của quân thù. Khuôn mặt chàng không còn vẻ trăn trở, lo âu như những ngày đầu chiến tranh sắp sửa bùng nổ, mà là sự điềm tĩnh tuyệt đối, một sự bình thản của người đã làm hết sức mình, đã tính toán mọi thứ một cách chu toàn nhất. Chàng đã làm tất cả những gì có thể, dốc hết tâm huyết và trí tuệ cho đất nước, và giờ là lúc để kiểm chứng sự tài tình của binh pháp Đại Việt và sức mạnh của lòng người Đại Việt. Chàng tin tưởng tuyệt đối vào những người huynh đệ Yết Kiêu, Dã Tượng, Nguyễn Khoái, Phạm Ngũ Lão, những người đã thề nguyện sống chết cùng chàng, cùng nhau dựng xây nghiệp lớn, viết nên trang sử vàng cho dân tộc. Chàng tin vào từng người lính, từng người dân của Đại Việt, tin vào sức mạnh tiềm tàng, sức mạnh của đoàn kết và ý chí bất khuất của một dân tộc kiên cường.
Rồi, từ phía xa xăm phương Bắc, nơi chân trời hòa vào đường chân trời, một âm thanh bắt đầu vọng đến, ban đầu chỉ là một tiếng vọng mơ hồ, như tiếng gió thoảng qua mang theo hơi lạnh của những cánh đồng hoang, rồi dần dần lớn hơn, rõ ràng hơn, như tiếng sấm rền vang từ mặt đất, rung chuyển cả không gian. Đó là tiếng trống trận đã bắt đầu vang vọng từ phương Bắc, mang theo khí thế hung tợn, ngạo mạn của đạo quân xâm lược, một âm thanh đầy đe dọa, như một lời thách thức đến tận cùng. Tiếng trống như lời thách thức, lời đe dọa trắng trợn từ một đế chế khổng lồ, một kẻ đã quen với việc chinh phạt và hủy diệt. Nó không phải là một âm thanh xa lạ, mà là điều mà toàn bộ Đại Việt đã chuẩn bị, đã chờ đợi để đối mặt trong suốt nhiều tháng qua.
Tiếng trống trận, dù vang dội và đầy đe dọa, không gây ra sự hoảng loạn hay mất bình tĩnh trong lòng người Đại Việt. Trái lại, nó như một tín hiệu, một lời nhắc nhở rằng thời khắc đã đến, rằng mọi sự chuẩn bị đã kết thúc, và giờ là lúc để hành động. Đối với quân Nguyên Mông, tiếng trống là biểu tượng của sức mạnh áp đảo, của sự chinh phạt không ngừng nghỉ, của sự hủy diệt mọi thứ trên đường đi của chúng. Nhưng đối với Đại Việt, tiếng trống ấy lại là lời cảnh tỉnh, là âm thanh báo hiệu rằng thời khắc để bảo vệ non sông đã đến, là tiếng gọi thiêng liêng của tổ quốc, thúc giục mỗi người con đứng lên chiến đấu. Nó là sự khởi đầu của một cuộc đấu tranh anh dũng, một cuộc chiến vì tự do.
Cảm xúc bao trùm lúc này là sự tĩnh lặng trước cơn bão lớn, một sự yên tĩnh đến rợn người, nhưng ẩn chứa bên trong là một sức mạnh bùng nổ, một ý chí kiên cường không gì lay chuyển được, một ngọn lửa sẵn sàng bùng cháy bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu. Đó không phải là sự thụ động chờ đợi số phận nghiệt ngã, mà là sự sẵn sàng cao nhất, sự tập trung toàn bộ tinh thần và lực lượng cho một mục tiêu duy nhất: chiến thắng, giành lại độc lập hoàn toàn cho dân tộc.
Kinh thành Thăng Long, dù vắng vẻ, không một bóng người qua lại, nhưng vẫn toát lên một vẻ uy nghi tiềm tàng, một sự kiên cố vững chắc, một pháo đài bất khả xâm phạm. Những cổng thành vẫn đóng chặt, không phải là sự phong tỏa hay sợ hãi mà là sự phòng bị kỹ lưỡng, một lời khẳng định về ý chí không lùi bước. Mỗi ngõ ngách, mỗi con đường đều có thể trở thành cái bẫy chết người, mỗi bức tường đều có thể là một điểm phục kích được tính toán kỹ lưỡng, một nơi ẩn nấp cho những chiến binh Đại Việt. Toàn bộ kinh thành đã trở thành một pháo đài khổng lồ, một chiến trường được thiết kế công phu, nơi quân thù sẽ phải trả giá đắt cho mỗi bước tiến.
Quân Nguyên Mông đang ầm ầm tiến vào, mang theo sự tự mãn của kẻ mạnh, của kẻ bách chiến bách thắng, của một đế chế chưa từng nếm mùi thất bại. Chúng sẽ nghĩ rằng Đại Việt đã bỏ cuộc, đã sợ hãi mà tháo chạy, rằng mảnh đất này dễ dàng bị chinh phục, chỉ cần một đòn tấn công là đủ để nghiền nát mọi sự kháng cự. Nhưng chúng không biết rằng, dưới vẻ ngoài tĩnh lặng ấy là một con rồng đang cuộn mình, chờ đợi thời khắc tung ra đòn chí tử, một đòn quyết định sẽ thay đổi lịch sử. Chúng không hề hay biết, mỗi bước chân chúng đi sâu vào đất Việt là một bước tiến gần hơn đến nấm mồ đã được chuẩn bị sẵn sàng, một nấm mồ chôn vùi vĩnh viễn tham vọng bá chủ của chúng. Màn đêm tĩnh lặng của Đại Việt sẽ sớm trở thành cơn ác mộng của quân xâm lược.
Hồi 100 khép lại bằng hình ảnh một Đại Việt đang đứng trước ngưỡng cửa lịch sử, sẵn sàng cho một cuộc đối đầu định mệnh, một thử thách sống còn. Tiếng trống trận của quân Nguyên Mông vẫn vang vọng, nhưng không thể phá vỡ sự bình yên tiềm ẩn, sự chuẩn bị hoàn hảo của một dân tộc kiên cường, một dân tộc đã tôi luyện ý chí và trí tuệ đến tận cùng. Toàn bộ giang sơn đã là một chiến trường được dàn dựng công phu, một cái bẫy khổng lồ đang chờ đợi kẻ thù. Đại Việt đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc chiến sinh tử, và sẽ không có sự khoan nhượng nào dành cho những kẻ dám xâm phạm bờ cõi thiêng liêng này. Cuộc đối đầu vĩ đại nhất trong lịch sử đang bắt đầu, và kết quả sẽ được định đoạt bằng lòng dũng cảm, trí tuệ và ý chí sắt đá của người Đại Việt, của toàn dân tộc.