Sau khi vượt qua biên giới phía Bắc, nơi những cánh rừng thâm u và con suối chảy xiết đánh dấu ranh giới giữa hai quốc gia, tiếng vó ngựa và kèn lệnh của quân Nguyên Mông không ngừng vang vọng, như một lời đe dọa không ngừng nghỉ, một bản hùng ca của sự tàn phá và tham vọng. Những đạo quân tiên phong của chúng, với khí thế hừng hực của kẻ chiến thắng, của đế chế đã chinh phạt khắp thế giới, giờ đây cuồn cuộn như thác lũ vỡ bờ, bắt đầu tiến sâu vào nội địa Đại Việt. Tuy nhiên, hành trình của chúng không hề dễ dàng, không hề trải thảm như những gì chúng tưởng tượng. Mỗi bước chân của binh lính Nguyên Mông là một sự vật lộn khó khăn với địa hình đã bị phá hủy có chủ đích, với những con đường cái bị đào xới tan hoang thành những rãnh lớn, những bãi lầy ngập ngụa bùn đất sâu đến tận đầu gối, và những chiếc cầu đã sập nát, biến thành những chướng ngại vật khổng lồ không thể vượt qua. Những con sông vốn hiền hòa giờ đây trở thành những đoạn sông cạn, đầy cọc nhọn hoặc bị chắn bởi những thân cây lớn. Dù vậy, với số lượng áp đảo, sự hung hãn bẩm sinh và ý chí chinh phạt điên cuồng, được tôi luyện qua hàng trăm trận chiến, chúng vẫn tiếp tục dấn thân, bất chấp mọi khó khăn, bất chấp những cái chết đầu tiên của binh lính do địa hình và bẫy rập. Rồi, cuối cùng, một thử thách thực sự, một bức tường thành tự nhiên vĩ đại đã hiện ra sừng sững trước mắt chúng: Ải Chi Lăng, một cửa ngõ hiểm yếu, một pháo đài tự nhiên không thể xâm phạm của Đại Việt, án ngữ con đường độc đạo tiến vào kinh thành.
Ải Chi Lăng không chỉ là một con đèo hay một ngọn núi đơn thuần. Đó là một thung lũng hẹp dài, uốn lượn như một con rắn khổng lồ, tựa như một khe nứt sâu hoắm trên mặt đất, kéo dài hàng chục dặm. Hai bên là những vách núi đá vôi dựng đứng, cao ngất trời, hiểm trở và hùng vĩ, với những phiến đá tai mèo sắc nhọn, lởm chởm. Trên sườn núi, những cánh rừng già rậm rạp, um tùm, bao phủ một màu xanh u ám, nơi ẩn chứa vô vàn hiểm nguy. Con đường độc đạo duy nhất xuyên qua ải tựa như một sợi chỉ mỏng manh bị kẹp giữa hai bức tường thành tự nhiên khổng lồ, đủ sức nghiền nát bất cứ đội quân nào dám liều lĩnh tiến vào mà không có sự chuẩn bị. Dưới lòng thung lũng, dòng suối nhỏ chảy len lỏi qua những ghềnh đá, càng tăng thêm vẻ hoang vu, hiểm trở cho nơi đây. Với địa thế "nhất phu đương quan, vạn phu mạc khai" (một người giữ ải, vạn người khó qua), Chi Lăng từ lâu đã trở thành biểu tượng cho sự kiên cường phòng thủ, cho ý chí bất khuất của Đại Việt, là nỗi ám ảnh đã được lưu truyền từ đời này sang đời khác của bất cứ kẻ thù nào muốn xâm lược từ phương Bắc.
Quân Nguyên tiến đến Ải Chi Lăng, và ngay lập tức, không khí trong thung lũng trở nên ngột ngạt, nặng trĩu. Khí thế hung hãn, áp đảo của chúng được thể hiện rõ ràng nhất tại đây, tại cửa ải hiểm yếu này, nơi không gian bị thu hẹp tối đa. Hàng vạn kỵ binh, bộ binh, cùng với những cỗ máy công thành khổng lồ, những loại vũ khí mà chúng tin rằng không gì có thể chống lại, dàn trận san sát, lấp đầy thung lũng, biến không gian hẹp hòi này thành một biển người và thép khổng lồ. Tiếng trống trận của chúng giờ đây không còn là âm vọng từ xa, mà là những tiếng gõ dồn dập, đinh tai nhức óc, như muốn xé toạc không gian, muốn làm vỡ tan màng nhĩ của bất cứ ai đang đứng đối diện. Những lá cờ lớn mang biểu tượng của đế quốc Nguyên Mông – hình ảnh chim ưng sải cánh kiêu ngạo – phần phật bay trong gió, che khuất cả một mảng trời, tạo nên một cảnh tượng đầy uy hiếp và đáng sợ. Ánh sáng mặt trời phản chiếu lóa mắt từ vô số mũ giáp bằng da và sắt, từ những lưỡi đao, ngọn giáo sáng loáng của chúng, tạo nên một biển thép đang cuồn cuộn sóng trào, một bức tường thép di động không ngừng tiến về phía trước. Mùi mồ hôi của ngựa, mùi kim loại han gỉ, và mùi bụi đất nồng nặc tràn ngập không khí, khiến cho sự căng thẳng càng thêm phần ngột ngạt.
Đối với những binh sĩ Đại Việt trấn giữ Ải Chi Lăng, dù đã được chuẩn bị tinh thần và chiến lược một cách kỹ lưỡng bởi Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn qua những buổi huấn luyện trên mô hình và những lời dặn dò thấm thía, nhưng áp lực của quân địch lên ải rất lớn, một áp lực kinh hoàng chưa từng thấy trong đời họ. Đứng trên những vách đá cao, ẩn mình trong những khe nứt, nhìn xuống dòng binh lính Nguyên Mông cuồn cuộn như thác lũ, một dòng sông bất tận của kẻ thù, không ngừng đổ về, bất cứ ai, dù dũng cảm đến đâu, cũng không thể tránh khỏi cảm giác bị choáng ngợp trước sức mạnh không tưởng của kẻ thù, một cảm giác bất lực dâng trào trong giây lát. Hình ảnh những hàng dài binh lính Nguyên Mông tiến lên không ngừng nghỉ, với những tiếng hô xung trận vang trời, những mũi tên tẩm độc lao vù vù như mưa, che khuất cả bầu trời, biến ánh sáng thành một màu xám xịt. Những hòn đá khổng lồ từ máy bắn đá rơi xuống ầm ầm, nghiền nát mọi thứ, đủ sức làm lay động ý chí của những người kiên cường nhất, những chiến binh sắt đá nhất. Tiếng la hét của kẻ thù, tiếng binh khí va chạm, tiếng ngựa hí, tất cả hòa quyện thành một âm thanh hỗn loạn, dữ dội, đủ sức khiến trái tim run rẩy. Thậm chí cả không khí cũng trở nên nặng nề, khó thở, như có một tảng đá đè nặng lên lồng ngực.
Ải Chi Lăng không có những bức tường thành cao ngất như kinh thành Thăng Long, không có những công trình kiên cố được xây dựng bằng gạch đá, tưởng chừng như dễ dàng bị công phá. Nhưng chính địa hình tự nhiên hiểm trở, những vách núi đá vôi dựng đứng đã tạo nên những bức tường thành vững chắc hơn bất cứ công trình nhân tạo nào, một pháo đài tự nhiên không thể bị phá hủy, một "địa ngục" được tạo hóa ban tặng cho Đại Việt. Các tướng sĩ Đại Việt, dưới sự chỉ đạo của Quốc công Tiết chế, đã tận dụng triệt để những lợi thế này. Họ không cố thủ tại một điểm cố định mà bố trí lực lượng rải rác trên các sườn núi, trong các hốc đá và những khu rừng rậm rạp ven đường, biến toàn bộ ải thành một chiến trường phục kích khổng lồ, một cái bẫy hoàn hảo. Những bãi chông, hố chông được ngụy trang khéo léo dưới lớp lá cây khô, đá tảng khổng lồ được chuẩn bị sẵn sàng để đổ xuống đầu quân địch, tạo thành những trận mưa đá chết người, những tai họa bất ngờ từ trên cao.
Mặc dù chiến thuật chính vẫn là "dụ địch" và "cáo lui" để bảo toàn lực lượng, tránh đối đầu trực diện với số đông kẻ thù, nhưng tại Chi Lăng, quân Đại Việt phải có sự kháng cự mạnh mẽ hơn, quyết liệt hơn để tạo ra một "màn kịch" đủ sức thuyết phục, đủ để khiến quân Nguyên tin rằng Đại Việt đang thực sự chống trả, đang cố thủ. Những trận giao tranh nhỏ nhưng dữ dội, ác liệt đã nổ ra không ngừng, kéo dài từ sáng sớm đến tận chiều tà. Quân Nguyên Mông tung hết sức tấn công, quyết san phẳng cửa ải này bằng mọi giá để mở đường tiến về Thăng Long. Chúng không ngần ngại đổ máu, dùng số lượng áp đảo để đè bẹp mọi sự kháng cự, bất chấp thương vong, coi sinh mạng binh lính như cỏ rác.
Tiếng la hét của lính giặc vang vọng khắp thung lũng, trộn lẫn với tiếng kêu gào đau đớn của những kẻ ngã xuống vì trúng tên, trúng đá hay rơi vào bẫy chông. Những người lính Nguyên Mông, dưới sự thúc ép tàn bạo của các tướng lĩnh, lao lên như thiêu thân, bất chấp hiểm nguy, bất chấp cái chết đang rình rập. Chúng vấp phải những trận mưa tên từ trên cao, những khối đá khổng lồ lăn xuống từ sườn núi với sức mạnh khủng khiếp, và những chiếc bẫy ẩn mình dưới lớp lá, gây ra những thiệt hại nặng nề. Tuy nhiên, sự hung hãn và kiêu ngạo của chúng vẫn không giảm sút. Lớp người này ngã xuống, lớp người khác lại xông lên, đạp trên xác đồng đội, tiến về phía trước, tràn ngập một sự điên cuồng và mù quáng.
Đối với các binh sĩ Đại Việt, mỗi giờ phút trôi qua tại Ải Chi Lăng là một sự thử thách cực hạn về thể chất và tinh thần. Cơ bắp họ mỏi nhừ, rã rời vì liên tục bắn tên, vác đá, cổ họng khô khốc vì la hét, mắt họ đỏ ngầu vì thiếu ngủ và căng thẳng tột độ. Mùi máu tanh và tử khí bắt đầu lan tỏa, ám ảnh từng người. Nhưng trong sâu thẳm, họ vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc, một sự bình thản của những chiến binh đã được tôi luyện, đã trải qua sinh tử. Họ biết rằng, mỗi đòn đánh mà họ gây ra cho địch, dù nhỏ bé, dù chỉ là một mũi tên xuyên qua giáp trụ, đều là một phần không thể thiếu của kế hoạch lớn của Quốc công Tiết chế. Mỗi cái chết của lính giặc là một sự tiêu hao sinh lực của chúng, một bước tiến tới chiến thắng cuối cùng của Đại Việt.
Sự choáng ngợp trước sức mạnh của kẻ thù là có thật, một cảm giác khó tránh khỏi khi đối mặt với một đạo quân vĩ đại như vậy, nhưng nó không biến thành sự tuyệt vọng hay ý nghĩ đầu hàng. Thay vào đó, nó được chuyển hóa thành lòng căm thù sục sôi và ý chí chiến đấu bất diệt. Họ nhìn vào những lá cờ Đại Việt đang phần phật bay trên đỉnh Ải, như một biểu tượng của sự kiên cường, nhìn vào những gương mặt đồng đội đầy mồ hôi và bụi bặm nhưng vẫn kiên cường, không một chút nao núng, như những bức tượng đá. Họ nhớ lời dặn của Quốc công về sự hy sinh, về trách nhiệm bảo vệ giang sơn, về sự sống còn của dân tộc. Họ biết rằng, họ phải biến sự choáng ngợp thành động lực để chiến đấu mạnh mẽ hơn, quyết liệt hơn, để chứng tỏ sức mạnh của ý chí Đại Việt trước kẻ thù hung tàn.
Các tướng lĩnh Đại Việt tại Ải Chi Lăng liên tục truyền lệnh, giữ vững đội hình và tinh thần cho binh sĩ. Họ khích lệ binh lính bằng những lời lẽ đanh thép, nhắc nhở về chiến thuật "vừa đánh vừa rút", không được cố thủ quá lâu ở một vị trí để tránh bị bao vây tiêu diệt. Mọi hành động đều phải theo đúng kịch bản đã được Quốc công Tiết chế vạch ra, từ việc khi nào tấn công, khi nào rút lui, đến việc dụ địch vào đâu, làm sao để tối đa hóa thiệt hại cho kẻ thù. Họ cầm chân địch đủ lâu để gây thiệt hại tối đa, nhưng cũng đủ khéo léo để rút lui an toàn, dụ địch tiếp tục tiến vào cái bẫy đã được giăng sẵn trong lòng đất Đại Việt, nơi sự kiệt quệ và bệnh tật sẽ chờ đợi chúng.
Lời bình: Hồi 102 này khắc họa rõ nét sự đối đầu đầu tiên mang tính chiến lược giữa hai thế lực. Ải Chi Lăng không chỉ là một địa danh mà còn là biểu tượng của sự kiên cường và trí tuệ quân sự của Đại Việt. Dưới áp lực khủng khiếp từ quân Nguyên Mông hung hãn, đội quân đã chinh phạt cả thế giới, Đại Việt không chỉ chống trả bằng vũ lực mà còn bằng sự tinh thông địa hình và ý chí sắt đá không gì lay chuyển. Đây là minh chứng hùng hồn cho thấy, dù sức mạnh vật chất có lớn đến đâu, dù quân số có áp đảo bao nhiêu, nó cũng không thể nghiền nát được một dân tộc đã đoàn kết, đã hy sinh tất cả vì độc lập, tự do. Mỗi giọt mồ hôi, mỗi giọt máu đổ xuống tại Chi Lăng đều là viên gạch đầu tiên xây nên chiến thắng vĩ đại sau này, từng bước dẫn quân thù vào con đường diệt vong không lối thoát. Ải Chi Lăng không phải là điểm kết thúc, mà là khởi đầu của một cuộc chiến cam go, nơi Đại Việt sẽ biến sự kiêu ngạo của kẻ thù thành nỗi khiếp đảm, nỗi ám ảnh vĩnh viễn.