HỒI 103: TRẦN BÌNH TRỌNG LĨNH MỆNH

Áp lực từ đạo quân Nguyên Mông tại Ải Chi Lăng ngày càng trở nên khủng khiếp, vượt quá sức tưởng tượng của bất cứ đạo quân nào từng đối mặt. Mỗi buổi sáng tại Ải Chi Lăng không bắt đầu bằng tiếng chim hót hay ánh nắng ban mai, mà bằng tiếng trống trận dồn dập của kẻ thù, như tiếng búa tạ giáng xuống núi non, vang vọng không ngừng nghỉ trong thung lũng hẹp, muốn xé toạc không gian và làm rách màng nhĩ của bất cứ ai. Kèm theo đó là tiếng la hét xung phong vang trời, át cả tiếng gió, tiếng thở dốc của binh lính và tiếng vọng của đá rơi, và những đợt tấn công liên tiếp, không ngừng nghỉ như những con sóng dữ dội xô vào bờ đá, muốn nghiền nát mọi thứ trên đường đi của chúng. Từng lớp binh sĩ Nguyên Mông mang theo khí thế hủy diệt của một đế chế bất khả chiến bại, lao lên như thiêu thân, bất chấp những mũi tên, những tảng đá khổng lồ đổ ập xuống từ trên cao, và những hố chông hiểm ác được ngụy trang khéo léo. Dù đã được chuẩn bị kỹ lưỡng về chiến thuật "vừa đánh vừa rút", một chiến thuật thông minh để bảo toàn lực lượng, nhưng tại một cửa ngõ hiểm yếu, một nút thắt cổ chai như Chi Lăng, nơi không gian bị thu hẹp tối đa, quân Đại Việt vẫn phải đối mặt với một thách thức sống còn, một bài toán khó khăn nhất, đòi hỏi sự đánh đổi bằng xương máu. Việc cầm chân địch tại đây không chỉ là một phần của chiến thuật nghi binh, mà còn là sự hy sinh thân mình, là một mệnh lệnh cam go đòi hỏi một lòng quả cảm phi thường, một ý chí sắt đá không gì lay chuyển, và sự chấp nhận cái chết cận kề. Và trong khoảnh khắc ấy, giữa bộn bề khói lửa, tiếng gào thét của chiến trường và mùi máu tanh nồng nặc, cái tên Trần Bình Trọng được nhắc đến, như một ngọn hải đăng của lòng dũng cảm, một tia hy vọng trong màn khói bụi.

Trần Bình Trọng, một vị tướng trẻ tuổi nhưng đã nổi tiếng khắp quân đội về sự quả cảm và tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Ông không chỉ là một chiến binh dũng mãnh trên chiến trường mà còn là một tấm gương sáng về lòng yêu nước và sự tận tụy. Ông có vóc dáng không quá cao lớn, không quá vạm vỡ như những võ tướng khác, nhưng ánh mắt kiên nghị, sâu thẳm và khuôn mặt toát lên vẻ trầm tĩnh, cương trực, ẩn chứa một sức mạnh nội tại phi thường, một ý chí không gì có thể bẻ gãy. Ông không phải là người ham danh vọng, không tìm kiếm vinh hoa phú quý cho bản thân hay gia đình, mà là người chỉ biết đến trách nhiệm và nghĩa vụ thiêng liêng đối với non sông, với dân tộc đang đứng trước họa diệt vong. Tên tuổi của ông đã gắn liền với những trận đánh nhỏ lẻ nhưng đầy mưu trí, những cuộc tập kích bất ngờ, gây không ít khó khăn cho kẻ thù, khiến chúng phải dè chừng. Từng chiến công nhỏ bé của ông đã được các binh sĩ truyền tai nhau, củng cố thêm niềm tin.

Trong một buổi mật họp đầy căng thẳng tại tiền tuyến, không khí đặc quánh mùi thuốc súng, mùi khói và sự lo lắng, Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn đã nhìn thẳng vào mắt Trần Bình Trọng. Ánh mắt chàng vừa nghiêm nghị, vừa chứa đựng sự tin tưởng tuyệt đối, một sự tin tưởng mà không phải ai cũng có được. Giọng chàng trầm nhưng đầy uy lực, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của mật thất, như khắc sâu vào tâm trí người nghe: "Bình Trọng, ta có một nhiệm vụ cực kỳ quan trọng, một nhiệm vụ mà vận mệnh của Đại Việt có thể phụ thuộc vào đó. Đây là một nhiệm vụ mà chỉ có người có đủ lòng quả cảm phi thường và ý chí kiên cường bất khuất mới có thể gánh vác, người có thể đặt tính mạng mình vì đại cuộc, không chút lùi bước." Trần Bình Trọng không chút do dự, không một thoáng lưỡng lự hay suy nghĩ về bản thân, lập tức quỳ xuống, dõng dạc đáp, tiếng nói ông vang lên rõ ràng, đầy kiên định, thể hiện sự quyết tâm không gì lay chuyển: "Mạt tướng xin lĩnh mệnh Quốc công! Dù phải xông pha lửa đạn ngút trời, dù phải đổ xương máu, dù phải đối mặt với cái chết cận kề, mạt tướng nguyện không từ, quyết làm tròn trách nhiệm, dẫu thân này có tan xương nát thịt!" Lời nói của ông không chỉ là một lời thề mà còn là lời cam kết từ sâu thẳm trái tim, một lời thề sắt son với non sông.

Quốc công Tiết chế gật đầu, trong lòng dấy lên niềm tin vững chắc vào vị tướng trẻ mà chàng đã đặt trọn niềm tin. "Tốt lắm! Ngươi hãy đứng dậy." Quốc Tuấn trải tấm bản đồ chiến lược ra trước mặt, tấm bản đồ đã được đánh dấu tỉ mỉ các vị trí quan trọng, những tuyến đường hiểm yếu, chỉ vào Ải Chi Lăng, nơi mũi tên của quân Nguyên Mông đang chĩa thẳng vào, biểu tượng cho sức ép khủng khiếp của kẻ thù. "Quân Nguyên đang dồn toàn lực vào Chi Lăng. Chúng ta cần một người đứng lại, cầm chân chúng tại đây, tạo đủ thời gian quý báu cho triều đình rút lui an toàn về Vạn Kiếp, nơi đã được chuẩn bị làm căn cứ địa vững chắc, và chuẩn bị cho trận quyết chiến cuối cùng, trận chiến quyết định vận mệnh dân tộc. Nhiệm vụ của ngươi là tử thủ Ải Chi Lăng để cầm chân địch."

Lời nói của Quốc công không chỉ là một mệnh lệnh khô khan được ban ra từ cấp trên, mà còn là một gánh nặng ngàn cân, một sứ mệnh thiêng liêng mà không phải ai cũng có thể gánh vác. Trần Bình Trọng hiểu rõ ý nghĩa sâu xa của từ "tử thủ". Đó là nhiệm vụ gần như không có đường sống, là chấp nhận hy sinh thân mình, hy sinh tính mạng, hy sinh cả tương lai để đổi lấy thời gian quý báu cho toàn cục, cho sự tồn vong của Đại Việt. Trong khoảnh khắc ấy, hình ảnh gia đình, quê hương chớp thoáng qua tâm trí ông, nhưng ông nhanh chóng dẹp bỏ mọi suy nghĩ riêng tư. Khuôn mặt ông không chút biến sắc, không một chút sợ hãi hay nao núng, chỉ càng thêm kiên nghị, đôi mắt ánh lên ngọn lửa quyết tâm cháy bỏng. Ông biết rằng, mỗi giây phút ông và binh sĩ của mình cầm chân quân giặc tại đây, mỗi giây phút họ phải đối mặt với cái chết, là triều đình có thêm thời gian để củng cố lực lượng, di chuyển kho lương, và sắp xếp thế trận cuối cùng, chuẩn bị cho một cuộc tổng phản công lớn nhất lịch sử. Đó là nhiệm vụ thiêng liêng nhất, là sự hy sinh cao cả nhất mà một người lính có thể làm cho đất nước, là nghĩa vụ tối thượng của một người con Đại Việt.

Ý thức về trọng trách đè nặng lên vai Trần Bình Trọng, như một ngọn núi khổng lồ. Ông không chỉ là một vị tướng dũng cảm, chỉ biết xông pha chiến trường bằng sức mạnh cơ bắp, mà còn là người thấu hiểu sâu sắc binh pháp của Quốc công Tiết chế. Ông biết rằng, trận chiến tại Chi Lăng không phải để giành chiến thắng vĩ đại về mặt quân sự, không phải là một trận quyết chiến để tiêu diệt toàn bộ quân địch tại chỗ, mà là để thực hiện một phần của kế hoạch lớn: làm hao mòn sức địch, làm suy yếu tinh thần chúng, và quan trọng nhất là "dụ" chúng vào sâu lòng đất Việt, vào cái bẫy đã được giăng sẵn từ lâu. Để đạt được điều đó, ông phải chiến đấu một cách thông minh, linh hoạt, không cố chấp tử thủ đến cùng mà cũng không dễ dàng bỏ cuộc ngay lập tức. Ông cần phải tạo ra một màn kịch đủ sức thuyết phục, để quân Nguyên tin rằng Đại Việt đang thực sự dốc toàn lực chống trả tại Chi Lăng.

Ông bắt tay ngay vào việc chuẩn bị, không một phút chậm trễ hay nghỉ ngơi. Quân số của ông ít ỏi, chỉ bằng một phần nhỏ so với biển người của Nguyên Mông, nhưng ông có địa lợi và một lòng quyết tâm không gì lay chuyển, một ý chí sắt đá hơn bất cứ loại vũ khí nào. Ông cùng binh sĩ của mình kiểm tra lại từng vị trí phòng thủ trên các vách núi, củng cố những nơi yếu kém, và chuẩn bị thêm các bẫy đá, hố chông được ngụy trang cẩn mật, những cạm bẫy chết người chờ sẵn. Ông dặn dò binh lính của mình phải chiến đấu kiên cường, giữ vững tinh thần, không được hoảng loạn, nhưng phải biết cách bảo toàn lực lượng một cách tối đa, gây thiệt hại lớn nhất cho địch trong khi giảm thiểu tổn thất cho quân ta. Ông đích thân đi thị sát từng vị trí, nói chuyện với từng người lính, truyền thêm lửa vào trái tim họ. Mỗi người lính đều được quán triệt về nhiệm vụ và tầm quan trọng của nó, biết rằng họ đang chiến đấu vì một mục tiêu lớn hơn chính bản thân mình.

Khi quân Nguyên Mông tung ra những đợt tấn công mới, những đợt sóng người và thép dồn dập, sự kháng cự của Trần Bình Trọngbinh sĩ của ông mạnh mẽ hơn bao giờ hết, đầy kiên cường và bất khuất. Họ chiến đấu như những con hổ bị dồn vào đường cùng, mỗi người là một bức tường thành sống, không lùi bước, dù chỉ nửa bước. Tiếng kiếm va chạm, tiếng la hét của binh sĩ Đại Việt, tiếng rên rỉ đau đớn của quân giặc vang vọng khắp thung lũng Chi Lăng, tạo nên một bản giao hưởng kinh hoàng của chiến tranh, một khúc ca bi tráng. Quân Nguyên Mông dù hung hãn đến mấy, nhưng cũng phải trả giá đắt cho mỗi bước tiến, cho mỗi tấc đất mà chúng chiếm được. Xác giặc chất chồng dưới chân Ải, máu thấm đỏ những con đường đất, biến đất đai thành màu đỏ sẫm, nhưng chúng vẫn tiến lên, như những cỗ máy không cảm xúc, không ngừng nghỉ.

Cảm xúc bao trùm Trần Bình Trọngbinh sĩ dưới quyền ông là tinh thần sẵn sàng hy sinh, một tinh thần cao cả vượt lên trên nỗi sợ hãi cái chết, một tinh thần làm nên sự khác biệt. Họ biết rằng mình có thể không trở về, có thể phải bỏ mạng nơi đây, nhưng họ tự hào vì được là những người tiên phong, những người gánh vác sứ mệnh cao cả nhất cho dân tộc. Không một lời than vãn, không một chút sợ hãi thể hiện ra ngoài, chỉ có sự kiên định và một lòng quyết tử cho tổ quốc. Mỗi mũi tên bắn ra, mỗi nhát kiếm vung lên đều chứa đựng tất cả lòng căm thù giặc và tình yêu sâu sắc dành cho quê hương, cho mảnh đất thiêng liêng này. Họ chiến đấu không chỉ bằng vũ khí mà bằng cả trái tim, bằng cả linh hồn.

Trần Bình Trọng không chỉ là người thực hiện mệnh lệnh một cách máy móc, mà còn là hiện thân cho lòng quả cảmtrí tuệ của người Đại Việt. Ông đã biến Ải Chi Lăng, từ một cửa ngõ hiểm yếu, thành một ngục môn, nơi quân Nguyên Mông phải trả giá đắt cho sự kiêu ngạo của mình, nơi chúng phải nếm trải những tổn thất đầu tiên. Thời gian cứ trôi qua từng giây, từng phút, mỗi giây phút đối mặt với cái chết, nhưng đó là những giây phút quý giá. Mỗi giây phút Trần Bình Trọng cầm chân quân địch là một chiến thắng vô giá cho triều đình ở phía sau, là một viên gạch vững chắc xây nên nền móng cho đại thắng sau này.

Khi Trần Bình Trọng ra lệnh rút lui theo đúng kế hoạch đã được Quốc công Tiết chế vạch ra, ông nhìn lại Ải Chi Lăng đang ngập trong khói lửa và xác quân giặc, lòng dấy lên niềm tự hào mãnh liệt, xen lẫn sự bi tráng. Nhiệm vụ đã hoàn thành. Chi Lăng đã được bảo vệ đúng như lời hứa, đủ thời gian cần thiết để Đại Việt chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo. Dù số phận có ra sao, ông cũng đã sống xứng đáng với lời thề, với niềm tin mà Quốc công đã đặt vào mình, và với kỳ vọng của toàn dân tộc.

Lời bình: Hồi 103 này là một bản hùng ca bi tráng về lòng quả cảm và sự hy sinh tột cùng của Trần Bình Trọng và những chiến binh Đại Việt tại Ải Chi Lăng. Đây không chỉ là một trận chiến, mà là một thử thách ý chí, nơi tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" được thể hiện một cách rõ nét nhất. Dưới áp lực khủng khiếp từ đạo quân Nguyên Mông hùng mạnh, sự kiên cường và trí tuệ của Đại Việt đã biến Chi Lăng thành một bài học đầu tiên, đầy cay đắng cho kẻ thù kiêu ngạo. Mỗi giọt máu đổ xuống, mỗi sinh mạng ngã xuống đều là minh chứng cho một ý chí bất khuất, một tinh thần đã vượt lên trên mọi nỗi sợ hãi. Sự hy sinh của Trần Bình Trọng không phải là sự kết thúc, mà là ngọn đuốc thắp sáng con đường dẫn đến chiến thắng vĩ đại, từng bước đưa quân thù vào con đường diệt vong không lối thoát đã được định sẵn.