HỒI 104: VƯỢT QUA SINH TỬ

Tại Ải Chi Lăng, nơi đá núi dựng đứng như những cột trụ khổng lồ vươn tới trời xanh, xuyên thủng những tầng mây, và rừng già rậm rạp, thâm u ôm lấy con đường độc đạo, không khí đã đặc quánh mùi máu tươi, mùi thuốc súng cháy khét, và khói lửa mù mịt, khiến tầm nhìn bị che khuất và hơi thở trở nên khó khăn. Kể từ khi Trần Bình Trọng lĩnh mệnh tử thủ, mang trên vai gánh nặng ngàn cân, những trận chiến tại đây đã vượt xa mọi sự tưởng tượng về mức độ khốc liệt và tàn bạo, biến mỗi tấc đất thành một đấu trường sinh tử. Quân Nguyên Mông, dưới sự thúc giục của các tướng lĩnh hung tợn, những kẻ chỉ biết đến sự tàn bạo và chinh phục, liên tục dồn ép, tung ra những đòn tấn công như vũ bão, như những cơn sóng thần khổng lồ xô vào bờ, quyết tâm phá vỡ nút thắt chiến lược này bằng mọi giá, không tiếc máu xương. Chúng không chỉ đông đảo về quân số, một biển người và ngựa bất tận kéo dài đến chân trời, mà còn mang trong mình sự cuồng bạo, sự ngạo mạn của một đế chế đã quen với chiến thắng, chưa từng nếm mùi thất bại, luôn tin rằng sức mạnh tuyệt đối sẽ đè bẹp mọi sự kháng cự. Tiếng trống trận của chúng gõ dồn dập, điên cuồng, vang vọng khắp thung lũng như tiếng sấm nổ không ngừng, hòa cùng tiếng kèn lệnh rợn người và tiếng vó ngựa rầm rập làm rung chuyển cả mặt đất, khiến đá núi cũng phải lở ra.

Nhưng đối diện với làn sóng hung hãn, tưởng chừng không thể ngăn cản ấy không phải là sự hoảng loạn, là những bước chân bỏ chạy tán loạn, mà là một bức tường thép sống mang tên Trần Bình Trọng và binh sĩ Đại Việt. Họ không lùi một bước, không nao núng một tấc, dù phải đối mặt với cái chết cận kề, dù những người đồng đội ngã xuống bên cạnh. Mỗi người lính, từ những tân binh còn bỡ ngỡ lần đầu nếm trải mùi máu tanh cho đến những chiến binh dày dạn kinh nghiệm, đã chai sạn với chiến trận, đều hiểu rõ trọng trách đang đè nặng trên đôi vai gầy của mình: nhiệm vụ không phải là giành chiến thắng vang dội để tiêu diệt toàn bộ quân địch tại chỗ, mà là chặn đứng bước tiến của quân Nguyên tại Ải Chi Lăng, làm hao mòn sức lực của chúng đến mức tối đa, dù phải đổi bằng xương máu và sinh mạng của chính mình. Họ biết rằng, mỗi giây phút cầm chân địch, mỗi hơi thở kiệt cùng trên chiến trường này, là mỗi giây phút quý giá mà Đại Việt có thêm cơ hội để chuẩn bị cho trận quyết chiến cuối cùng, trận chiến định đoạt vận mệnh của cả một dân tộc.

Những trận chiến không còn là những cuộc giao tranh chớp nhoáng hay những màn tập kích bất ngờ chỉ kéo dài vài khoảnh khắc. Đó là những trận giáp lá cà khốc liệt diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, từ bình minh lên rạng rỡ cho đến hoàng hôn buông xuống chìm trong khói bụi, rồi lại tiếp tục dưới ánh trăng mờ nhạt và ánh đuốc lập lòe. Tiếng la hét xung trận cuồng loạn của quân Nguyên, tiếng hò reo man rợ hòa lẫn tiếng gầm gừ giận dữ, đầy căm hờn của quân Đại Việt, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc, một âm thanh hỗn loạn đầy bi tráng. Tiếng kiếm va chạm vào giáo, tiếng đao chém vào khiên, tiếng tên xé gió rít lên chói tai, tiếng rên rỉ đau đớn của những kẻ ngã xuống vang vọng khắp thung lũng, bị át đi bởi tiếng vó ngựa rầm rập và tiếng trống trận điên cuồng, thúc giục kẻ thù tiến lên như những cỗ máy không hồn. Mùi máu tươi tanh nồng nặc trộn lẫn với mùi bùn đất, mùi kim loại gỉ sét và mùi tử khí, tạo nên một không khí ngột ngạt đến khó thở, ám ảnh từng người lính.

Trần Bình Trọng, với thanh kiếm sáng loáng trên tay, đích thân xông pha vào nơi hiểm nguy nhất, nơi giao tranh ác liệt nhất, nơi mà cái chết rình rập từng giây, từng khoảnh khắc. Ông không chỉ là một người chỉ huy đứng sau ban phát mệnh lệnh, mà còn là một chiến binh dũng mãnh, một tấm gương sống cho binh sĩ noi theo, một ngọn lửa truyền ý chí. Thân ông bị bao vây bởi quân thù, những tên lính Nguyên Mông hung tợn muốn vây hãm và kết liễu ông để làm nhụt chí quân Đại Việt, nhưng mỗi nhát kiếm vung lên của ông đều chính xác và mạnh mẽ, hạ gục từng kẻ địch một cách dứt khoát, không chút do dự. Áo giáp của ông loang lổ bùn đất và máu tươi của cả ta và địch, khuôn mặt ông lấm lem khói bụi, nhưng ánh mắt ông vẫn rực lửa, không một chút sợ hãi, tràn đầy quyết tâm và sự kiên định. "Tiến lên! Vì Đại Việt! Giết giặc!" Tiếng hô của ông, dù lạc đi trong tiếng ồn ào hỗn loạn của chiến trận, vẫn tiếp thêm sức mạnh, tiếp thêm ý chí, truyền thêm ngọn lửa nhiệt huyết cho những người lính đang chiến đấu cận kề, giúp họ vượt qua giới hạn của bản thân, quên đi nỗi sợ hãi.

Binh sĩ Đại Việt chiến đấu với sự dũng cảm tột cùng, một lòng quả cảm mà ngay cả quân Nguyên Mông cũng phải kinh ngạc và không thể lý giải. Họ không có ưu thế về số lượng, quân số của họ chỉ bằng một phần nhỏ so với kẻ thù, nhưng họ có địa lợi, có sự am hiểu tường tận từng ngóc ngách của Ải Chi Lăng, và một ý chí kiên cường đến khó tin, một tinh thần bất khuất không thể bị bẻ gãy. Họ lợi dụng từng tảng đá, từng hốc cây, từng khe núi để làm nơi ẩn nấp, phóng tên, ném đá, tạo nên những cuộc tập kích bất ngờ, đầy hiệu quả. Họ sử dụng những chiếc bẫy đã được chuẩn bị sẵn một cách công phu, khéo léo, biến Chi Lăng thành một cái cối xay thịt khổng lồ, nơi quân Nguyên Mông phải trả giá đắt cho mỗi bước tiến. Những hố chông sâu hun hút, được ngụy trang khéo léo dưới lớp lá khô và cành cây, nuốt chửng cả người và ngựa của quân Nguyên, tiếng kêu la thảm thiết vang vọng khắp núi rừng. Những tảng đá lớn từ trên cao lăn xuống với sức mạnh khủng khiếp, nghiền nát cả một toán địch, khiến chúng không kịp trở tay. Máu giặc thấm đỏ cả con đường, cả những vách đá, biến Chi Lăng thành một địa ngục trần gian, một vùng đất chết chóc thực sự đối với kẻ thù.

Trong những trận giáp lá cà, lính Đại Việt chiến đấu như những con hổ đói, bị dồn vào đường cùng nhưng không hề run sợ. Họ không lùi bước dù chỉ một tấc đất, mỗi tấc đất đều thấm đẫm mồ hôi và máu của họ. Mỗi người lính đều biến thành một pháo đài sống, một bức tường thành kiên cố không thể xuyên thủng. Họ biết rằng, mỗi giây phút họ cầm chân được quân địch là một giây phút quý giá cho kinh thành Thăng Long ở phía sau, cho triều đình rút lui và củng cố lực lượng, cho cả một dân tộc có thêm cơ hội để sống sót, để phục hồi và phản công. Họ hiểu rằng, đây là nhiệm vụ vượt qua sinh tử, không phải để sống sót cho bản thân mình mà là để làm tròn trách nhiệm cao cả với tổ quốc, với các thế hệ cha ông đã đổ máu xây dựng, và với con cháu mai sau.

Sự kiên cường phi thường của binh sĩ Đại Việt đã khiến quân Nguyên Mông phải kinh ngạc và hoang mang tột độ. Chúng không thể hiểu nổi tại sao một đạo quân ít ỏi như vậy, với vũ khí có vẻ thô sơ hơn, lại có thể chống trả quyết liệt, phi thường đến thế, lại có thể gây ra những thiệt hại nặng nề đến vậy. Mỗi khi chúng tưởng chừng đã phá vỡ được phòng tuyến, một đợt phản công bất ngờ từ các sườn núi, từ những vị trí ẩn nấp lại ập đến, đẩy chúng vào thế khó khăn, buộc chúng phải tổn thất thêm binh lính và thời gian. Quân Nguyên Mông bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và chán nản. Dù vẫn giữ được khí thế hung hãn bên ngoài, nhưng sự tiêu hao sinh lực quá lớn tại Chi Lăng đã khiến chúng phải chùn bước, tinh thần bắt đầu lung lay, ý chí chiến đấu giảm sút rõ rệt. Những gương mặt lính Nguyên giờ đây không còn sự kiêu ngạo mà thay vào đó là sự mệt mỏi, hoài nghi và cả nỗi sợ hãi.

Trần Bình Trọng, với tầm nhìn chiến lược của mình, không bao giờ cố chấp tử thủ đến cùng một cách mù quáng. Ông biết khi nào nên giữ vững phòng tuyến, khi nào nên rút lui theo đúng kế hoạch của Quốc công Tiết chế, giữ gìn lực lượng tối đa cho cuộc chiến lâu dài. Mỗi đợt rút lui đều được thực hiện có trật tự, có kế hoạch, được che chắn bởi những mũi tên cuối cùng, để lại cho địch những thiệt hại nặng nề và sự hỗn loạn, khiến chúng tưởng rằng mình đã thắng lớn. Ông không ngại hy sinh, thậm chí sẵn sàng đón nhận cái chết, nhưng ông cũng không để binh sĩ của mình hy sinh vô ích, không có mục đích, không mang lại lợi ích gì cho đại cuộc. Ông chỉ huy một cách khéo léo, biến mỗi cuộc rút lui thành một cái bẫy mới, một lời mời gọi hấp dẫn để quân địch dấn thân sâu hơn vào lòng đất Đại Việt.

Cảm xúc bao trùm chiến trường là sự khốc liệt của chiến trường lên đến đỉnh điểm. Tiếng gào thét của tử thần, tiếng kim loại va chạm xé tai, và sự hỗn loạn không ngừng khiến mọi thứ như quay cuồng trong một vòng xoáy của sự sống và cái chết. Mỗi người lính đều phải đối mặt với nỗi sợ hãi tột cùng, nỗi sợ cái chết và sự đau đớn khủng khiếp, nhưng họ đã vượt qua bằng ý chí thép, bằng lòng yêu nước nồng nàn. Họ chiến đấu không chỉ vì mệnh lệnh khô khan, mà còn vì lòng tự tôn dân tộc, vì những người thân yêu ở hậu phương đang chờ đợi từng tin tức, và vì chính mảnh đất mà họ đang đứng, mảnh đất của tổ tiên, của máu thịt cha ông.

Hình ảnh Trần Bình Trọngbinh sĩ Đại Việt kiên cường chống trả tại Ải Chi Lăng đã trở thành một huyền thoại, một bản anh hùng ca bi tráng được truyền tụng mãi về sau trong lịch sử dân tộc. Họ đã biến cửa ngõ tưởng chừng dễ bị công phá thành một tử địa thực sự cho quân Nguyên Mông, một nỗi ám ảnh kinh hoàng, một thất bại tinh thần đầu tiên. Họ đã dùng chính xương máu của mình để mua lấy thời gian quý báu cho Đại Việt, thời gian để xây dựng nên một chiến thắng vĩ đại, một cuộc phản công lịch sử.

Lời bình: Hồi 104 là một chương đầy máu và lửa, một minh chứng hùng hồn cho sự dũng cảmsự kiên cường phi thường của người Đại Việt. Trần Bình Trọng cùng binh sĩ của mình đã vượt qua sinh tử tại Ải Chi Lăng, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Mặc dù thiệt hại là không thể tránh khỏi, nhưng cái giá mà quân Nguyên Mông phải trả còn lớn hơn gấp bội, không chỉ về sinh lực mà còn về tinh thần. Chi Lăng đã trở thành một bài học đắt giá, một dấu chấm hỏi lớn cho kẻ thù về sức mạnh thực sự của một dân tộc kiên cường, về sức mạnh của lòng yêu nước và ý chí bất khuất. Đây là một khúc dạo đầu bi tráng, đặt nền móng vững chắc cho đại thắng sau này của quân và dân Đại Việt, từng bước dẫn quân thù vào con đường diệt vong không lối thoát đã được định sẵn.