Ải Chi Lăng, trong những ngày này, đã thực sự trở thành một biểu tượng sống động của sự kiên cường, một bức tường thành được dựng nên không phải từ gạch đá kiên cố, mà từ ý chí sắt đá, từ xương máu và linh hồn bất diệt của quân dân Đại Việt. Sau những trận giáp lá cà khốc liệt, những cuộc đối đầu sinh tử không ngừng nghỉ, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh hơn bao giờ hết, khói lửa vẫn cuồn cuộn bay lên từ thung lũng, như những đám mây đen vần vũ, nhuộm đỏ cả một góc trời, biến cảnh vật thành một bức tranh bi tráng đến nao lòng. Tiếng gào thét của tử thần, tiếng kim loại va chạm chan chát, chói tai, cùng mùi máu tươi tanh nồng nặc, mùi thuốc súng cháy khét và mùi tử khí đã trở thành bản giao hưởng thường nhật nơi đây, một thứ âm thanh ám ảnh len lỏi vào từng ngóc ngách, từng tấc đất. Mỗi buổi sáng, mặt trời mọc lên trên đỉnh núi, cố gắng chiếu rọi ánh sáng, nhưng dường như bị nuốt chửng bởi không khí u ám, nặng nề của chiến trường, chỉ còn lại một màu xám xịt bao trùm.
Quân Nguyên Mông, dù đông đảo đến mức tưởng chừng có thể san bằng mọi thứ trên đường đi của chúng, dù hùng hậu với hàng chục vạn quân tinh nhuệ và vũ khí tối tân, nhưng không thể vượt qua hàng rào phòng thủ kiên cố và tinh thần quả cảm phi thường của Trần Bình Trọng cùng những chiến binh Đại Việt. Mỗi lần chúng tổ chức tấn công, dù với quân số áp đảo gấp nhiều lần, dù mang theo những cỗ máy công thành khổng lồ gầm rú và vũ khí mà chúng tự tin là bất khả chiến bại, đội quân của Trần Bình Trọng vẫn đứng vững như bức tường đồng, không hề nao núng, không hề lùi dù chỉ nửa bước. Từng đợt sóng người của Nguyên Mông ập tới, cuồn cuộn như thác lũ vỡ bờ, tưởng chừng có thể nuốt chửng mọi thứ, nhưng lại bị đập tan bởi sự kháng cự mãnh liệt, bởi những đòn đánh trả thông minh và đầy quyết liệt của quân Đại Việt. Những mũi tên từ trên cao bắn xuống như mưa, xé gió rít lên chói tai, găm vào giáp trụ và da thịt kẻ thù, khiến chúng gục ngã hàng loạt. Những tảng đá khổng lồ từ vách núi cao tít tắp lăn xuống với sức mạnh hủy diệt, nghiền nát cả một toán lính, tiếng la hét kinh hoàng của chúng bị át đi bởi âm thanh của sự hủy diệt. Và những bãi chông, hố chông hiểm ác được ngụy trang khéo léo dưới lớp lá khô, dưới lớp bùn đất đã nuốt chửng vô số quân Nguyên, biến chúng thành những cái xác không hồn, chôn vùi tại nơi đất khách. Địa hình hiểm trở của Chi Lăng, dưới sự vận dụng tài tình và linh hoạt của Trần Bình Trọng, đã trở thành một vũ khí đáng sợ, một đồng minh đắc lực của Đại Việt, biến nơi đây thành một cái bẫy chết người.
Sự kháng cự quyết liệt đến không tưởng này đã khiến quân Nguyên rơi vào trạng thái bất ngờ tột độ, một sự bất ngờ đầy bàng hoàng, bối rối và khó hiểu. Chúng vốn quen với việc càn quét các quốc gia khác một cách dễ dàng, với sức mạnh không thể cản phá, với những chiến thắng chớp nhoáng mà không tốn quá nhiều công sức. Từ châu Âu sang châu Á, từ những thảo nguyên rộng lớn đến những kinh thành kiên cố, chưa từng có đạo quân nào có thể cầm chân chúng lâu đến vậy, gây ra những thiệt hại nặng nề đến thế, lại còn tại một cửa ải tưởng chừng như chỉ cần một đợt tấn công ào ạt là có thể xuyên thủng. Sự ngạo mạn và tự tin ban đầu của chúng, thứ đã được vun đắp qua hàng trăm chiến thắng, giờ đây bắt đầu lung lay, nhường chỗ cho sự hoài nghi và bối rối tột độ. Các tướng lĩnh Nguyên Mông, vốn quen với việc chỉ huy những đạo quân trăm vạn và ban bố mệnh lệnh chiến thắng, giờ đây phải chứng kiến từng đợt binh lính của mình ngã xuống vô ích, như những con thiêu thân lao vào lửa, mà không mang lại bất kỳ thành quả nào đáng kể. Khuôn mặt của chúng không còn vẻ kiêu hãnh mà thay vào đó là sự cau có, bực bội và cả nỗi sợ hãi mơ hồ, một thứ cảm giác mới lạ mà chúng chưa từng trải qua.
Xác giặc chất chồng lên nhau, tạo thành những đống thịt xương ghê rợn, cao ngất như những ngọn đồi nhỏ, nơi mà ruồi nhặng và chim chóc bắt đầu bu kín. Những con ngựa chiến bị thương gục ngã la liệt, tiếng hí đau đớn của chúng hòa vào tiếng rên rỉ của những người lính hấp hối, tạo nên một âm thanh bi thương, thê lương. Máu của quân Nguyên nhuộm đỏ cả một đoạn đường dài xuyên qua ải, biến đất đai thành màu đỏ sẫm, loang lổ. Những dòng suối nhỏ dưới chân núi cũng đỏ ngầu màu máu, chảy xiết mang theo những mảnh xác và vũ khí bị bỏ lại. Dù đã quen với cảnh tàn sát, với sự chết chóc, với những cuộc chiến đẫm máu, nhưng ngay cả những binh lính Nguyên Mông dày dạn nhất, những kẻ đã từng chinh chiến khắp nơi, cũng phải rùng mình trước cảnh tượng đó. Mùi tử khí nồng nặc lan tỏa khắp thung lũng, bao trùm lên mọi vật, như một lời nhắc nhở không ngừng về cái giá phải trả khi dám xâm phạm mảnh đất này, một lời nguyền rủa cho sự kiêu ngạo và tham lam của chúng.
Sự bế tắc của quân Nguyên càng trở nên rõ ràng và trầm trọng hơn khi thời gian trôi qua từng ngày, từng giờ. Mỗi ngày, chúng đều tung ra những đợt tấn công mới, những đợt xung phong đầy tuyệt vọng, cố gắng tìm kiếm một tia hy vọng để phá vỡ thế bế tắc, nhưng kết quả vẫn như cũ: thiệt hại nặng nề về người và của mà không đạt được bước tiến đáng kể nào. Tinh thần của quân Nguyên bắt đầu bị ảnh hưởng nghiêm trọng, sự suy sụp lan rộng như một căn bệnh truyền nhiễm không thể kiểm soát. Từ sự tự tin ban đầu, giờ đây thay thế vào đó là sự tức giận tột độ và hoang mang tột cùng. Chúng tức giận vì không thể dễ dàng vượt qua một cửa ải nhỏ bé của một quốc gia mà chúng từng coi là "man di", tức giận vì sự kháng cự ngoan cường đến khó hiểu của quân Đại Việt, và hoang mang vì không tìm ra được lời giải đáp cho sự bế tắc này, không hiểu tại sao một đối thủ yếu hơn lại có thể chống trả đến vậy.
Cảm xúc bao trùm trong hàng ngũ quân Nguyên là sự bế tắc của kẻ thù, một cảm giác bị mắc kẹt, bị giam hãm trong một chiếc lồng vô hình. Chúng không thể tiến lên, nhưng cũng không thể rút lui một cách dễ dàng mà không bị tổn thất và mất mặt. Việc cố thủ tại Chi Lăng tiêu hao sinh lực và lương thảo của chúng một cách khủng khiếp, vượt quá mọi dự tính. Lương thực bắt đầu khan hiếm, những khẩu phần ăn ít ỏi không đủ để duy trì sức lực cho binh lính. Nước uống cũng trở thành một vấn đề. Bệnh tật bắt đầu phát sinh và lan rộng trong quân doanh chật chội, thiếu vệ sinh, khiến số lượng thương vong tăng lên nhanh chóng, không kém gì trên chiến trường. Chúng trở nên cáu kỉnh, mất kiên nhẫn, và bắt đầu nghi ngờ về khả năng chiến thắng, về sức mạnh của đế chế mình. Tiếng than vãn, tiếng cãi vã, thậm chí là những cuộc ẩu đả nhỏ bắt đầu xuất hiện trong hàng ngũ, phá vỡ kỷ luật thép mà chúng vẫn tự hào, làm suy yếu nội bộ.
Trần Bình Trọng, trong khi đó, vẫn giữ vững sự bình tĩnh đáng kinh ngạc, như một tảng đá kiên cố giữa dòng thác lũ của chiến tranh. Ông quan sát từng diễn biến trên chiến trường, từng biểu hiện nhỏ nhất của sự mệt mỏi, hoang mang và suy sụp trong hàng ngũ quân địch. Ông ra lệnh cho binh sĩ của mình chiến đấu một cách thông minh, tiết kiệm sinh lực, không cố gắng giao tranh trực diện khi không cần thiết, tránh đối đầu với sức mạnh áp đảo của địch. Ông không chỉ dùng sức mạnh và lòng dũng cảm mà còn dùng mưu kế, dùng trí tuệ để đối phó với kẻ thù. Những cuộc phục kích bất ngờ, những đòn đánh chớp nhoáng rồi nhanh chóng rút lui vào rừng sâu, những cuộc quấy phá ban đêm đã làm quân Nguyên kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, khiến chúng ăn không ngon, ngủ không yên. Dù quân số của ông hao hụt đáng kể sau những trận chiến ác liệt, nhưng tinh thần của những người lính Đại Việt vẫn rực cháy, vẫn kiên cường, không hề nao núng. Họ tin tưởng tuyệt đối vào sự chỉ huy của Trần Bình Trọng, và tin tưởng vào kế sách vĩ đại của Quốc công Tiết chế, biết rằng mọi sự hy sinh đều có ý nghĩa cho đại cục.
Chi Lăng trở thành một cái bẫy khổng lồ, một nhà tù bằng đá và cây cối, nơi quân Nguyên Mông bị giam cầm trong sự bế tắc, trong nỗi tuyệt vọng ngày càng lớn. Chúng là những con thú dữ bị nhốt trong lồng, càng vùng vẫy lại càng sa lầy, càng cố gắng thoát ra lại càng bị thương tổn nặng nề hơn. Mỗi lần chúng cố gắng xông lên, chúng lại vấp phải sự kháng cự quyết liệt hơn, những đòn đánh trả thông minh và tàn khốc hơn. Chi Lăng không chỉ là một trận địa, mà là một cuộc chiến tranh tâm lý khốc liệt, nơi ý chí của kẻ xâm lược bị bào mòn từng chút một, dần dần tan rã.
Lời bình: Hồi 105 là minh chứng hùng hồn cho tinh thần Bất Khuất Chi Lăng, một bản hùng ca bất diệt của lòng yêu nước và ý chí quật cường của dân tộc Đại Việt. Dù phải đối mặt với một đạo quân đông đảo và hung hãn nhất thế giới, quân và dân Đại Việt, dưới sự chỉ huy của Trần Bình Trọng, đã không khuất phục. Bằng sự dũng cảm, trí tuệ và sự hy sinh, họ đã biến sự tự tin ban đầu của kẻ thù thành sự bất ngờ, thành nỗi tức giận vô vọng, và cuối cùng là sự bế tắc toàn diện, một cảm giác tuyệt vọng khi không thể vượt qua một đối thủ mà chúng từng khinh thường. Đây không chỉ là một chiến thắng về mặt phòng thủ hay gây thiệt hại cho quân địch, mà còn là một chiến thắng vang dội về tinh thần, một bước đệm quan trọng để quân Nguyên Mông càng lún sâu vào cái bẫy đã được giăng sẵn trong lòng đất Đại Việt. Cái tên Chi Lăng đã đi vào lịch sử không chỉ là một địa danh, mà là một biểu tượng vĩnh cửu của ý chí quật cường, không bao giờ chịu khuất phục của dân tộc Việt, một bài học đắt giá cho bất cứ kẻ thù nào dám xâm phạm.