Ải Chi Lăng, sau những ngày đêm ngập trong khói lửa và tiếng gào thét của tử thần, giờ đây càng trở nên thê lương hơn, như một nghĩa địa khổng lồ của kẻ xâm lược. Từng cơn gió heo may thổi qua thung lũng mang theo mùi máu tanh nồng nặc, mùi tử khí bốc lên từ những xác người chất chồng, mùi thuốc súng cháy khét vẫn còn vương vấn trong không khí. Quân Nguyên Mông, sau nhiều đợt tấn công điên cuồng nhưng vô vọng, sau khi đã đổ không biết bao nhiêu máu và nước mắt, cuối cùng cũng đã chọc thủng được một vài phòng tuyến của quân Đại Việt. Tuy nhiên, đó không phải là chiến thắng đến từ tài năng hay chiến thuật siêu việt của chúng, mà đơn thuần chỉ là kết quả của việc dùng số lượng binh lính đông đảo đến mức kinh hoàng, lấy thịt đè người, san bằng mọi vật cản. Hàng vạn sinh mạng binh lính Nguyên Mông đã bị ném vào cái cối xay thịt khổng lồ mang tên Chi Lăng. Cái giá phải trả cho mỗi bước tiến nhỏ bé của chúng là không thể đong đếm. Xác lính Nguyên chất chồng thành núi, cao ngất ngang tầm mắt, máu chúng nhuộm đỏ cả một vùng thung lũng, biến những con suối hiền hòa thành dòng nước đỏ ngầu, sủi bọt. Khắp nơi là hình ảnh tan hoang, đổ nát, minh chứng cho sự tàn khốc của cuộc chiến.
Trong làn khói bụi mịt mùng và mùi máu tanh nồng nặc đang bao trùm khắp nơi, giữa trùng vây quân thù đang gầm gừ như bầy dã thú, một hình ảnh kiên cường vẫn đứng vững, không hề lung lay. Đó là Trần Bình Trọng. Ông, cùng với chưa đầy một chục binh sĩ cuối cùng còn trụ lại, vẫn chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không một chút nao núng hay sợ hãi. Thanh kiếm của ông vẫn vung lên mạnh mẽ, uyển chuyển, hạ gục từng kẻ địch một cách dứt khoát. Áo giáp ông mặc đã rách nát, lấm lem bùn đất và máu tươi, máu chảy ròng ròng từ vết thương sâu hoắm trên vai, thấm đẫm cả áo trong, nhưng ông không hề nao núng, không hề than van. Ông là biểu tượng sống của tinh thần bất khuất, của lòng dũng cảm phi thường của người Đại Việt. Binh sĩ xung quanh ông đã ngã xuống gần hết, thân thể không nguyên vẹn, nhưng ông vẫn không lùi một bước, vẫn giữ vững vị trí của mình như một bức tường thành cuối cùng. Ông biết nhiệm vụ của mình đã hoàn thành, đã cầm chân địch đủ lâu để triều đình và đại quân rút lui an toàn, có thêm thời gian quý báu để chuẩn bị cho trận quyết chiến cuối cùng. Giờ đây, chỉ còn lại danh dự của một vị tướng, khí phách của một người con Đại Việt và lời thề "tử thủ" thiêng liêng.
Cuối cùng, trong một khoảnh khắc sơ hở nhỏ nhoi sau khi hạ gục thêm vài tên lính Nguyên, một toán quân địch đông đảo đã nhanh chóng ập đến, bao vây và dùng dây thừng trói chặt ông lại một cách thô bạo. Trần Bình Trọng bị bắt sống sau khi chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, sau khi đã kiệt sức hoàn toàn, nhưng không phải vì đầu hàng. Dù bị bắt, dù thân thể đã rã rời vì kiệt sức và thương tích, ông vẫn ngẩng cao đầu, ánh mắt rực lửa khinh bỉ nhìn thẳng vào quân giặc, không một chút sợ hãi hay hèn nhát. Không một lời van xin, không một chút nao núng hay cầu xin sự sống. Ông biết rõ số phận của mình, và ông đón nhận nó một cách kiên định.
Tin tức Trần Bình Trọng bị bắt sống nhanh chóng được báo về cho tướng Nguyên Ô Mã Nhi, kẻ đang dẫn đầu đạo quân xâm lược. Hắn ta, một kẻ kiêu ngạo và tàn bạo, nhưng không khỏi khâm phục bất đắc dĩ trước sự dũng mãnh và kiên cường đến khó tin của vị tướng Đại Việt này, người đã gây ra cho hắn nhiều tổn thất chưa từng thấy. Ô Mã Nhi cho dẫn Trần Bình Trọng đến trước mặt mình, tại một lều trại tạm bợ được dựng vội vàng. Hắn muốn tận mắt chứng kiến người đã gây ra tổn thất nặng nề cho quân Nguyên tại Chi Lăng, muốn xem liệu hắn có thể khuất phục được ý chí sắt đá của người Đại Việt này hay không, liệu có thể biến ông thành một kẻ phản bội để làm nhụt chí toàn quân Đại Việt.
"Ngươi là Trần Bình Trọng?" Ô Mã Nhi hỏi, giọng điệu đầy vẻ trịch thượng, cao ngạo, nhưng trong đó vẫn ẩn chứa một chút tò mò và sự kính nể không thể che giấu. Hắn nhìn chằm chằm vào vị tướng đang bị trói. "Người Đại Việt các ngươi quả là gan dạ. Nhưng xem ra, ngươi cũng chỉ đến thế mà thôi. Giờ đây, mạng sống của ngươi nằm trong tay ta. Ngươi có muốn sống không?"
Trần Bình Trọng đứng thẳng, không hề cúi đầu, dù dây thừng đang siết chặt vào da thịt. Khí phách của ông vẫn ngút trời, như một ngọn lửa cháy bùng, dù thân thể đang bị trói buộc và kiệt sức đến tột cùng. Ông nhìn thẳng vào mắt Ô Mã Nhi, khinh bỉ đến tột độ, như thể hắn chỉ là một con sâu cái kiến. "Đúng là ta. Ngươi muốn gì? Ngươi nghĩ ta sẽ khuất phục ư?"
Ô Mã Nhi, với vẻ mặt nham hiểm, nở một nụ cười nửa miệng, bắt đầu dụ dỗ bằng những lời lẽ ngon ngọt, đầy mê hoặc: "Ta biết ngươi là một vị tướng tài ba, dũng mãnh, hiếm có. Nếu ngươi chịu quy phục Đại Nguyên, chịu thần phục Hoàng đế của ta, ta sẽ tấu lên Người, phong cho ngươi chức vương, ban cho ngươi bổng lộc đầy đủ, danh vọng tột đỉnh mà cả đời ngươi cũng không thể mơ tới. Ngươi sẽ sống một cuộc đời vinh hoa phú quý, hưởng thụ không hết, không phải chịu cảnh chiến tranh khốc liệt nữa."
Hắn ta nói thêm, giọng dụ ngọt, cố gắng tìm điểm yếu trong ý chí của ông: "Ngươi là người có học, hẳn phải biết 'kẻ thức thời là trang tuấn kiệt'. Đại Nguyên ta hùng mạnh, quân đội ta bách chiến bách thắng, thiên hạ này sớm muộn gì cũng sẽ thuộc về tay ta. Ngươi theo ta, chẳng phải là rồng gặp mây, hổ thêm cánh sao? Hà cớ gì phải cố chấp mà chịu chết vô ích, chôn vùi tài năng nơi đất lạnh này?"
Đám lính Nguyên đứng xung quanh cũng bắt đầu xì xào, bàn tán, những ánh mắt tò mò đổ dồn về Trần Bình Trọng, mong chờ một câu trả lời quy phục. Chúng tin rằng không ai có thể từ chối một lời đề nghị hấp dẫn như vậy, một cuộc sống vinh hoa phú quý đổi lấy sự đầu hàng. Chúng chờ đợi một vị tướng Đại Việt nữa khuất phục dưới chân đế chế Nguyên Mông vĩ đại.
Nhưng Trần Bình Trọng, với vẻ mặt đầy khinh bỉ và khinh bám, không hề dao động, không một chút suy chuyển. Đôi mắt ông bỗng lóe lên một ngọn lửa dữ dội, như muốn thiêu cháy kẻ thù, thiêu cháy cả sự dụ dỗ hèn hạ của chúng. Ông ngẩng cao đầu, lấy hết sức lực cuối cùng, thét lên một tiếng vang vọng khắp không gian, như sấm nổ giữa trời quang, như tiếng sét đánh ngang tai, khiến cả Ô Mã Nhi và đám lính Nguyên phải giật mình, lùi lại vài bước vì kinh ngạc và sợ hãi:
"TA THÀ LÀM QUỶ PHƯƠNG NAM, CHỨ QUYẾT KHÔNG THÈM LÀM VƯƠNG ĐẤT BẮC!"
Lời thét ấy không chỉ là một câu nói. Đó là một bản tuyên ngôn hùng hồn, một sự khẳng định đanh thép về lòng trung kiên bất diệt của một người con Đại Việt trước cám dỗ và cái chết. Nó là lời từ chối thẳng thừng, đầy dứt khoát mọi danh vọng, mọi phú quý để đổi lấy sự phản bội. Nó là sự lựa chọn vinh quang cái chết hơn là sự sống nhục nhã dưới ách ngoại xâm. "Quỷ phương Nam" không phải là một lời nguyền rủa, mà là một lời thề nguyền: dù chết, dù thân xác có tan biến, linh hồn ông cũng sẽ mãi mãi thuộc về đất nước này, mãi mãi là một phần của giang sơn Đại Việt, mãi mãi che chở cho quê hương, chứ không bao giờ chịu cúi đầu trước kẻ thù phương Bắc.
Cảm xúc bao trùm khoảnh khắc đó là sự bất khuất tột cùng và bi tráng đến nghẹn ngào. Lời nói của Trần Bình Trọng như một nhát dao đâm thẳng vào tim những kẻ xâm lược, khiến chúng phải tức giận vì bị khinh bỉ, nhưng cũng không khỏi khâm phục bất đắc dĩ trước khí phách của ông. Chúng tức giận vì không thể khuất phục được một người tưởng chừng đã nằm gọn trong tay chúng, tức giận vì sự kiên cường đến khó hiểu của ông. Nhưng sâu thẳm trong lòng, ngay cả những kẻ tàn bạo nhất, những tên lính đã quen với máu lửa cũng phải thừa nhận một điều: đây là một người anh hùng đích thực, một con người có khí phách không gì lay chuyển nổi, một ý chí sắt đá không thể phá vỡ.
Sau lời thét ấy, Trần Bình Trọng không nói thêm một lời nào nữa. Ông đã nói tất cả những gì cần nói, đã chứng minh tất cả những gì cần chứng minh bằng chính sinh mạng mình, bằng lời tuyên bố bất hủ. Ô Mã Nhi, dù tức giận và uất ức, cũng không thể không thừa nhận rằng hắn đã đối mặt với một ý chí sắt đá không thể phá vỡ. Hắn biết rằng không thể khuất phục được người này, và việc giữ ông sống chỉ là vô ích, thậm chí còn là mối hiểm họa tiềm tàng cho tinh thần quân lính của hắn.
Không lâu sau đó, Trần Bình Trọng đã bị hành quyết. Nhưng cái chết của ông không phải là sự kết thúc, mà là một bản anh hùng ca bất tử. Lời thề "Ta thà làm quỷ phương Nam, chứ quyết không thèm làm vương đất Bắc!" đã vang vọng khắp ba quân, khắp làng mạc, từ đó trở thành một biểu tượng của lòng yêu nước, của khí phách kiên cường, và là nguồn cảm hứng vô tận cho quân dân Đại Việt trong cuộc chiến chống quân Nguyên. Tên ông và lời thề ấy trở thành bất tử, sống mãi trong lòng mỗi người dân Đại Việt.
Lời bình: Hồi 106 khép lại bằng lời thề bất tử của Trần Bình Trọng, một đỉnh điểm bi tráng và hào hùng của chương truyện. Ông đã ngã xuống, nhưng tinh thần anh dũng, khí phách ngút trời, lòng trung kiên bất diệt của ông đã trở thành ngọn đuốc soi đường, tiếp thêm sức mạnh cho toàn dân Đại Việt. Quân Nguyên Mông có thể bắt được thân xác ông, nhưng không thể khuất phục được ý chí ông, không thể làm vấy bẩn danh dự và lòng yêu nước của ông. Cái chết của ông không phải là sự thất bại, mà là một chiến thắng vĩ đại về tinh thần, một vết cứa sâu sắc vào niềm kiêu hãnh của kẻ thù. Đại Việt đã có thêm một người hùng, một linh hồn thiêng liêng nữa che chở cho non sông, cho sự nghiệp bảo vệ độc lập. Lời thề của Trần Bình Trọng sẽ mãi mãi là lời nhắc nhở về giá trị của tự do và tinh thần bất khuất của dân tộc.