Ải Chi Lăng, sau những ngày đêm ngập trong khói lửa và tiếng gào thét xé tai của tử thần, giờ đây, dẫu vẫn còn vương vấn mùi máu và hơi tàn của sự hủy diệt, lại trở thành một mảnh đất thiêng liêng, nơi một huyền thoại đã được sinh ra, nơi tinh thần Đại Việt được khắc ghi vĩnh cửu. Cái chết bi tráng của Trần Bình Trọng tại đây, thay vì làm suy yếu tinh thần quân dân Đại Việt như quân Nguyên Mông lầm tưởng trong sự kiêu ngạo của chúng, lại trở thành một ngọn lửa bùng cháy dữ dội, thắp sáng cả non sông, chiếu rọi niềm hy vọng và ý chí quật cường không thể dập tắt. Lời thét bất hủ của ông, "Ta thà làm quỷ phương Nam, chứ quyết không thèm làm vương đất Bắc!", không chỉ vang vọng mãi trong thung lũng hiểm trở nơi ông ngã xuống, như một lời nguyền rủa cho kẻ thù vĩnh viễn, mà còn nhanh chóng lan truyền khắp quân đội và dân chúng Đại Việt, như một làn sóng thần kỳ lan đi khắp ngả, không gì ngăn cản được.
Không ai biết chính xác làm thế nào mà lời tuyên bố ấy lại lan nhanh đến vậy, vượt qua mọi rào cản địa lý và sự kiểm soát gắt gao của quân giặc, nhưng nó như được chắp cánh bởi gió từ biên ải, bởi sóng từ biển cả mênh mông, bởi chính linh hồn của non sông đất Việt đang trỗi dậy mạnh mẽ. Những người lính may mắn thoát được từ Ải Chi Lăng, những nhân chứng sống của sự hy sinh oanh liệt, đã kể lại câu chuyện với những giọt nước mắt lăn dài trên gò má lấm lem bụi đất, nhưng ánh mắt tràn ngập lòng tự hào. Họ kể lại từng chi tiết, từng lời nói, từng cử chỉ kiên định của vị tướng quân. Những người dân sơ tán, những thương nhân buôn bán lương thực, những người chạy loạn từ vùng đất bị chiếm đóng, dù với những câu chuyện rời rạc, nhưng khi ghép lại, chúng vẽ nên một bức tranh hoàn chỉnh về sự anh dũng của Trần Bình Trọng. Quan trọng hơn cả, lời nói ấy đã chạm đến tận sâu thẳm trái tim của mỗi người Đại Việt, bởi nó nói lên khát vọng tự do, ý chí kiên cường, và lòng tự tôn dân tộc mãnh liệt mà bất kỳ người Việt nào cũng ấp ủ từ ngàn đời. Đó không chỉ là lời nói, mà là tiếng lòng của một dân tộc chưa bao giờ chịu khuất phục, là lời khẳng định bản sắc.
Lời tuyên bố của Trần Bình Trọng đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí bất khuất của toàn dân Đại Việt. Nó không chỉ là một câu nói đơn thuần, mà là bản tuyên ngôn đanh thép của một dân tộc thà chết vinh còn hơn sống nhục, thà ngã xuống trên chính mảnh đất của mình chứ không chịu làm nô lệ cho bất kỳ đế chế nào, dù có hùng mạnh đến đâu. "Làm quỷ phương Nam" không phải là một sự nguyền rủa hay nỗi sợ hãi cái chết, mà là một lời thề son sắt, một lời khẳng định hùng hồn rằng dù có ngã xuống, dù thân xác có tan biến thành tro bụi, linh hồn của người Việt cũng sẽ mãi mãi thuộc về đất nước này, mãi mãi che chở cho con cháu, mãi mãi là một phần của giang sơn. Câu nói ấy như một liều thuốc thần kỳ, xua tan mọi nỗi sợ hãi, mọi sự nghi ngờ, thay vào đó là một niềm tự hào dân tộc mãnh liệt, một ý chí quyết tâm đồng lòng chống giặc, không ai còn muốn lui bước.
Trong các doanh trại quân đội, khi những người lính kể cho nhau nghe về sự hy sinh oanh liệt của Trần Bình Trọng và lời thề bất tử của ông, không khí trở nên hào hùng, sôi sục như muốn nổ tung. Từ những người lính trẻ chưa từng nếm mùi chiến trận, còn bỡ ngỡ với cảnh máu đổ thịt rơi, cho đến những cựu binh dày dạn kinh nghiệm, đã chai sạn với chiến tranh, tất cả đều cảm thấy một luồng điện chạy khắp cơ thể, một ngọn lửa bùng cháy trong lồng ngực, thiêu đốt mọi nỗi sợ hãi. Nỗi đau mất mát đồng đội được chuyển hóa một cách kỳ diệu thành lòng căm thù giặc sâu sắc và ý chí chiến đấu sục sôi, không gì có thể dập tắt. Họ không còn chỉ chiến đấu theo mệnh lệnh khô khan của cấp trên, mà chiến đấu bằng cả trái tim, bằng tất cả linh hồn của mình, bằng danh dự của một người con Đại Việt. Những cuộc tập luyện trở nên hăng hái hơn, những mũi giáo, lưỡi kiếm trở nên sắc bén hơn. Hình ảnh Trần Bình Trọng ngẩng cao đầu thét vào mặt tướng giặc đã trở thành nguồn động lực khổng lồ, khắc sâu vào tâm trí mỗi người, khiến họ thề sẽ noi gương ông, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không lùi bước, dù phải đổ máu. Các chiến sĩ bắt đầu khắc lời thề của ông lên vũ khí, lên giáp trụ, như một lời nhắc nhở không ngừng.
Giữa dân chúng, những người đã phải rời bỏ nhà cửa, ruộng vườn thân thuộc để thực hiện chính sách "vườn không nhà trống", chịu đựng cảnh ly tán và thiếu thốn đủ bề, lời thề của Trần Bình Trọng là một nguồn an ủi và sức mạnh tinh thần vô giá. Ban đầu, có thể họ cảm thấy xót xa, tiếc nuối khi phải bỏ lại tài sản, nhưng giờ đây họ hiểu rằng sự hy sinh đó không hề uổng phí, mà là một phần của chiến lược vĩ đại, một sự đóng góp quan trọng cho độc lập dân tộc. Lời thề ấy khẳng định giá trị thiêng liêng của sự độc lập, của danh dự dân tộc, và trên hết là giá trị của sự tồn vong. Họ không còn than thở về những mất mát vật chất, mà cảm thấy sự cảm phục vô bờ bến đối với vị tướng anh hùng, và lòng yêu nước trong họ càng được củng cố, trở nên bền chặt hơn bao giờ hết. Họ nguyện sẽ đồng lòng, góp sức, làm mọi điều có thể để hỗ trợ quân đội: từ việc cất giấu lương thảo trong các hang động bí mật, phá hoại đường sá, cầu cống để cản bước quân thù, cho đến việc tự nguyện trở thành những tai mắt của quân đội, cung cấp thông tin về di chuyển của quân giặc. Ngay cả những cụ già, em nhỏ cũng góp phần bằng cách cổ vũ binh sĩ, hát những bài ca về Trần Bình Trọng, nuôi dưỡng tinh thần kháng chiến.
Lời thề ấy như một tiếng kèn hiệu thiêng liêng, vang dội khắp non sông, tiếp thêm sức mạnh cho toàn dân. Hào khí chiến đấu lan tỏa từ biên ải về đến kinh thành, từ những người lính cầm vũ khí nơi tiền tuyến đến những người dân lao động nơi hậu phương, từ người già đến trẻ nhỏ, không phân biệt giàu nghèo, địa vị. Mọi người đều cảm nhận được một sự kết nối sâu sắc, một ý chí chung không thể phá vỡ, một dòng chảy mãnh liệt của tình yêu đất nước. Đó là sự bùng cháy của tinh thần dân tộc, biến mỗi cá nhân, dù là một người lính dũng cảm hay một người nông dân chất phác, thành một phần của một khối thống nhất, một sức mạnh vô hình nhưng vĩ đại, sẵn sàng hy sinh vì độc lập dân tộc, vì một tương lai tươi sáng cho con cháu.
Trong cung điện, Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn lắng nghe những báo cáo về phản ứng mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết của quân dân. Ánh mắt chàng ánh lên vẻ hài lòng sâu sắc, xen lẫn sự tự hào khôn tả về dân tộc mình. Chàng biết rằng, cái chết của Trần Bình Trọng, dù là một mất mát đau xót, nhưng đã trở thành một bước ngoặt quan trọng, một ngọn lửa thổi bùng lên tinh thần yêu nước đã âm ỉ bấy lâu trong lòng mỗi người Đại Việt. Chàng tin tưởng tuyệt đối vào sức mạnh của tinh thần này, đó chính là vũ khí mạnh nhất của Đại Việt, một thứ vũ khí mà không đội quân Nguyên Mông nào có thể có được. Chàng cũng hiểu rằng, chính tinh thần này sẽ là ngọn lửa dẫn dắt các cuộc quấy phá không ngừng nghỉ, sự kiệt quệ về lương thực, bệnh tật lan tràn mà quân Nguyên Mông sắp phải đối mặt.
Hào khí đó đã biến Đại Việt thành một chiến trường khổng lồ, nơi mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi tấc đất là một pháo đài sống. Quân Nguyên Mông, khi tiến sâu vào đất Việt, sẽ không chỉ đối mặt với quân đội chính quy được tổ chức bài bản, với những tướng lĩnh tài ba và chiến thuật linh hoạt, mà còn với một dân tộc đã được đánh thức bởi lời thề bất tử, một dân tộc sẵn sàng hy sinh tất cả để bảo vệ độc lập, từng tấc đất quê hương. Chúng sẽ phải đối mặt với một tinh thần không thể khuất phục, một ý chí không thể lay chuyển, một sức mạnh đoàn kết mà chúng chưa từng chứng kiến, một sức mạnh vô hình nhưng có khả năng nghiền nát mọi tham vọng xâm lược.
Lời bình: Hồi 107 khép lại với hình ảnh hào khí lan tỏa khắp nơi, từ lời thề bi tráng của Trần Bình Trọng. Đây không chỉ là một sự kiện đơn lẻ, mà là một làn sóng tinh thần, một sức mạnh vô hình nhưng lại có khả năng định đoạt cục diện chiến tranh. Quân dân Đại Việt đã được tiếp thêm một nguồn sức mạnh to lớn, với sự cảm phục sâu sắc dành cho người anh hùng đã ngã xuống và một ý chí chiến đấu cháy bỏng không thể dập tắt. Sự bùng cháy của tinh thần dân tộc đã biến Đại Việt thành một khối thống nhất, kiên cường, sẵn sàng nghiền nát bất kỳ kẻ thù nào dám xâm phạm. Trận chiến vĩ đại nhất của lịch sử đang đến gần, và Đại Việt đã chuẩn bị tinh thần để đối mặt với nó bằng tất cả sự kiên cường, lòng yêu nước và ý chí bất khuất. Đó là lời khẳng định hùng hồn rằng, dù khó khăn đến đâu, dân tộc này sẽ không bao giờ đầu hàng, không bao giờ khuất phục.