HỒI 110: NỖI ÁM ẢNH RỪNG SÂU

Những tiếng trống trận của quân Nguyên Mông, ban đầu vang lên đầy kiêu hãnh và dũng mãnh, như muốn xé toang không gian và nuốt chửng mọi sự kháng cự của những kẻ "man di", giờ đây đã trở nên thưa thớt một cách đáng thương hại, lạc đi trong tiếng kêu la thảm thiết của bệnh binh, tiếng rên rỉ của thương binh và sự hỗn loạn không thể kiểm soát. Sau khi vượt qua Ải Chi Lăng đầy máu lửa và những khu rừng chông bẫy, nơi mỗi bước chân đều là một cái bẫy chết người, quân Nguyên Mông vẫn ngoan cố tiếp tục tiến sâu vào nội địa Đại Việt. Tuy nhiên, mỗi bước chân của chúng, mỗi hơi thở trong khu rừng này, đều bị bao trùm bởi một nỗi kinh hoàng vô hình, một Nỗi Ám Ảnh Rừng Sâu đã gặm nhấm tận xương tủy, tước đoạt đi niềm kiêu hãnh và ý chí chiến đấu của chúng.

Khu rừng không còn là một nơi chốn đơn thuần, mà đã biến thành một thực thể sống, một kẻ thù khổng lồ đang thở, bao vây và nghiền nát quân giặc. Những cây cổ thụ cao vút, thân cây phủ rêu phong và dây leo chằng chịt, tạo thành một tán lá dày đặc đến mức ánh nắng mặt trời cũng khó lòng xuyên thấu, chỉ còn lại những đốm sáng yếu ớt, ma mị. Không khí trong rừng đặc quánh một vẻ bí ẩn và ngột ngạt, ẩm ướt đến rùng mình, mang theo mùi của đất mục, lá thối rữa, và đặc biệt là thứ mùi tanh nồng của máu, mùi hăng hắc của chất độc, lẫn với mùi tử khí đã ám vào không gian. Tiếng chim rừng kêu lạ tai, tiếng côn trùng rỉ rả, tiếng lá cây xào xạc khi có cơn gió nhẹ thoảng qua, tất cả đều trở thành những âm thanh đáng sợ, báo hiệu một cái chết bất ngờ đang rình rập, một cái bẫy đang chờ đợi. Những kẻ xâm lược, vốn quen thuộc với thảo nguyên bao la, với gió bụi tự do và không gian mở, giờ đây cảm thấy ngột ngạt, tù túng như bị nhốt trong một cái lồng xanh khổng lồ, nơi mọi giác quan đều bị tra tấn.

Đặc biệt, kỵ binh Nguyên Mông, vốn là niềm tự hào của đế chế, lực lượng từng càn quét khắp châu Á và châu Âu, san bằng mọi thành trì và quốc gia chỉ bằng tốc độ và sức mạnh áp đảo, khi tiến vào những khu rừng rậm của Đại Việt đã phải đối mặt với những cạm bẫy khủng khiếp chưa từng thấy. Từng đội kỵ binh tiến vào rừng với sự ngập ngừng, cảnh giác cao độ nhưng vô vọng. Ngựa chiến của chúng, những con vật dũng mãnh và trung thành, giờ đây trở nên hoảng loạn, bồn chồn. Chúng vướng phải những sợi dây tàng hình được bện từ dây rừng chắc chắn, giăng ngang đường một cách tinh vi ở độ cao vừa đủ, khiến chúng mất thăng bằng và ngã vật ra, kéo theo cả người cưỡi. Tiếp đó là những tiếng thét kinh hoàng, tiếng hí đau đớn đến xé lòng khi vó ngựa dẫm phải chông tre, chông sắt nhọn hoắt, được gài ẩn dưới lớp lá mục nát dày đặc, xuyên thẳng vào móng, vào thịt. Tiếng giãy giụa của ngựa, tiếng xương cốt vỡ vụn của kỵ binh bị đè, hòa lẫn với tiếng kêu la của những kẻ khác.

Cảnh tượng ngựa vướng chông diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại một cách ám ảnh, như một lời nguyền rủa, gây ra sự hỗn loạn tột độ trong hàng ngũ kỵ binh. Những con ngựa chiến đang phi nước đại, chỉ một giây trước còn đầy kiêu hãnh, bỗng chốc gục xuống một cách đột ngột, quằn quại trên mặt đất, đôi mắt trắng dã vì đau đớn, tiếng hí đau đớn vang vọng khắp rừng sâu như những lời nguyền rủa. Những người kỵ binh kiêu ngạo, những tay cung thủ thiện xạ đã quen ngồi vững trên lưng ngựa để bắn hạ kẻ thù, bị hất văng xuống đất không thương tiếc, không ít kẻ bị chính con vật của mình đè bẹp, xương cốt vỡ vụn, hoặc ngã thẳng vào những hố chông được ngụy trang khéo léo, đón nhận cái chết tức tưởi, không kịp hiểu điều gì đang xảy ra. Máu ngựa, máu người thấm đẫm đất rừng, hòa quyện với lá khô và bùn lầy, tạo nên một khung cảnh rùng rợn, một thứ mùi tanh tưởi đến ghê người, ám ảnh mãi không tan. Lực lượng kỵ binh tinh nhuệ, xương sống của quân đội Nguyên Mông, cứ thế bị tiêu hao từng chút một, khiến sức mạnh tổng thể của đạo quân suy yếu rõ rệt.

Chưa dừng lại ở đó, lính trúng độc do ong đốt hoặc do dẫm phải hố chông tẩm độc ngày càng nhiều, biến quân y Nguyên Mông thành những kẻ bất lực, vô dụng. Những người lính gục ngã không phải vì bị mũi tên xuyên qua hay nhát kiếm chém trúng trên chiến trường oanh liệt, mà vì cơn đau đớn dữ dội từ những vết đốt sưng tấy, tấy đỏ, mưng mủ, phồng rộp khắp người, hoặc từ chất độc ngấm vào cơ thể, khiến họ nôn mửa liên tục, co giật, thân thể tím tái, run rẩy, rồi từ từ tắt thở trong sự bất lực đến tột cùng của đồng đội. Nhiều binh lính bị độc ngấm vào mắt, mù lòa vĩnh viễn, gào thét trong bóng tối, rên rỉ bò lê trên mặt đất như những bóng ma. Quân y Nguyên Mông chỉ có thể đứng nhìn, không có thuốc giải độc, không có cách điều trị hiệu quả, chỉ có thể chứng kiến đồng đội mình chết dần chết mòn trong đau đớn, với những gương mặt biến dạng và tiếng kêu ai oán. Mùi thuốc độc nồng nặc, mùi máu tanh, mùi bùn lầy, mùi xác chết trộn lẫn vào nhau, khiến không khí trở nên ngột ngạt và đáng sợ hơn bao giờ hết, như một lò sát sinh khổng lồ không ngừng hoạt động.

Tiếng kêu la thảm thiết của những người lính bị thương, bị trúng độc vang vọng khắp các ngả rừng, không ngừng dội vào tai những kẻ còn sống sót, ám ảnh giấc ngủ của chúng. Đó không phải là tiếng kêu của những chiến binh dũng cảm trên chiến trường, mà là tiếng kêu của sự tuyệt vọng, của nỗi đau đớn cùng cực, của sự sợ hãi một cái chết không danh dự, một cái chết bí ẩn mà chúng không thể hiểu nổi. Chúng gọi tên mẹ, gọi tên người thân, gọi tên thần linh Đại Nguyên của mình, gọi tên "Hãn", nhưng không có ai đến cứu vớt chúng khỏi địa ngục trần gian này, nơi mà ngay cả những vị thần cũng dường như đã bỏ rơi chúng. Sự hoảng loạn thể hiện rõ qua từng ánh mắt thất thần, từng bước chân vội vã, từng động tác run rẩy.

Tất cả những điều đó đã khiến quân Nguyên Mông, từ binh lính cấp thấp đến những tướng lĩnh cấp cao, rơi vào trạng thái kinh hoànghoảng loạn tột độ. Chúng không thể nhìn thấy kẻ thù, không thể đối đầu trực diện, không thể tung hoành kỵ binh. Nguy hiểm rình rập ở khắp mọi nơi, từ dưới chân, trên đầu, và thậm chí là từ những sinh vật nhỏ bé nhất mà chúng không hề để ý tới. Rừng sâu, thay vì là nơi ẩn nấp hay đường tiến quân, lại trở thành một tử địa đáng sợ, nuốt chửng từng đội quân, từng sinh mạng một cách âm thầm, dai dẳng, không ngừng nghỉ. Kỷ luật quân đội bắt đầu sụp đổ một cách thảm hại. Những mệnh lệnh từ cấp trên không còn được tuân thủ nghiêm ngặt, hoặc bị phớt lờ hoàn toàn. Lính tráng bắt đầu nghi ngờ lẫn nhau, nghi ngờ cả khả năng của các tướng lĩnh, thậm chí còn xảy ra những cuộc cãi vã, xô xát vì nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng. Một số binh lính đã bỏ trốn, lao vào rừng sâu tìm kiếm lối thoát, chấp nhận chết đói hoặc bị thú dữ vồ còn hơn đối mặt với sự khủng khiếp này.

Các tướng lĩnh Nguyên Mông cố gắng trấn an binh lính, ra lệnh tăng cường cảnh giác, cử lính tiền trạm đi dò đường, nhưng mọi nỗ lực đều vô vọng. Nỗi sợ hãi vô hình đã xâm chiếm tâm trí chúng, ăn sâu vào từng ngóc ngách của ý thức. Chúng nhìn nhau với ánh mắt nghi hoặc, hoang mang, đầy vẻ tuyệt vọng. Mỗi tiếng động lạ trong đêm, mỗi chiếc lá rơi cũng khiến chúng giật mình, vội vàng vơ lấy vũ khí, vung đao chém loạn xạ vào không khí. Mỗi bước đi của đồng đội cũng có thể là dấu hiệu của một cạm bẫy chết người, hoặc một kẻ địch ẩn mình. Tinh thần chiến đấu của chúng sụt giảm nghiêm trọng, nhuệ khí hoàn toàn tan biến, thay vào đó là sự mệt mỏi thể chất và tinh thần tột độ. Sự kiêu ngạo ban đầu đã bị thay thế bằng sự lo lắng tột độ, mệt mỏi rã rời và chán nản cùng cực.

Cảm xúc bao trùm quân Nguyên Mông không chỉ là sự kinh hoàng mà còn là ám ảnh không thể thoát khỏi. Rừng sâu Đại Việt đã trở thành một nỗi ám ảnh thường trực trong tâm trí chúng, một cơn ác mộng không bao giờ dứt, ngay cả khi chúng nhắm mắt lại. Chúng không thể ngủ ngon giấc, những cơn ác mộng tái diễn cảnh bị ong đốt, bị chông đâm, bị đá lăn đè nát, tiếng la hét của đồng đội vang vọng trong đầu. Chúng không thể ăn uống yên ổn, vì luôn phải cảnh giác từng chút một, thức ăn trở nên nhạt nhẽo và khó nuốt. Chúng bắt đầu tin rằng những khu rừng này bị nguyền rủa, rằng những con quỷ phương Nam từ lời thề của Trần Bình Trọng đang ẩn nấp trong bóng tối để săn lùng chúng, rằng Đại Việt là một mảnh đất bị nguyền rủa, nơi mà ma quỷ thống trị.

Những báo cáo về thiệt hại kinh hoàng liên tục được gửi về từ tiền tuyến, không chỉ về số lượng binh lính tử vong mà còn về tình trạng kiệt quệ, bệnh tật lan tràn, tinh thần suy sụp, khiến ngay cả những tướng lĩnh cấp cao nhất của Nguyên Mông như Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp cũng phải cau mày lo lắng, ánh mắt đầy vẻ bất an và thất vọng. Chúng hiểu rằng, nếu cứ tiếp tục tiến theo cách này, đạo quân hùng mạnh từng càn quét cả thế giới của chúng sẽ bị tiêu hao dần, kiệt quệ về cả vật chất lẫn tinh thần trước khi kịp đối đầu với đại quân chính quy của Đại Việt. Mục tiêu Thăng Long ngày càng trở nên xa vời, và viễn cảnh chiến thắng đang biến thành một ảo ảnh tan biến trong khói sương rừng rậm.

Nỗi ám ảnh rừng sâu không chỉ đơn thuần là nỗi sợ hãi cái chết thông thường. Đó là nỗi sợ hãi về một kẻ thù vô hình, không thể nắm bắt; về một chiến trường mà chúng không thể kiểm soát, nơi mọi quy tắc chiến tranh đều bị phá vỡ; và về sự bất lực khi đối mặt với một dân tộc đã biến cả thiên nhiên thành vũ khí, biến chính mảnh đất của mình thành một pháo đài sống, một nấm mồ di động cho kẻ xâm lược.


Lời bình: Hồi 110 đã khắc họa rõ nét Nỗi Ám Ảnh Rừng Sâu mà quân Nguyên Mông phải đối mặt. Quân Nguyên, đặc biệt là kỵ binh của chúng, đã nếm trải sự kinh hoàng tột độ trước những cạm bẫyvũ khí sinh học tinh vi của Đại Việt. Tiếng kêu la thảm thiết, cảnh tượng ngựa vướng chông, lính trúng độc đã biến những khu rừng này thành một địa ngục thực sự, gây ra sự sợ hãi, hoảng loạnám ảnh không ngừng trong hàng ngũ địch. Đây là một đòn đánh chí mạng vào tinh thần của quân Nguyên, khiến chúng nhận ra rằng, Đại Việt không phải là một mục tiêu dễ dàng, mà là một thử thách khủng khiếp mà chúng chưa từng gặp phải, một nơi mà chiến thuật du mục không còn hiệu quả. Cuộc chiến không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn trong tâm trí kẻ thù, và Trần Quốc Tuấn đang từng bước đẩy quân xâm lược vào vực thẳm của sự tuyệt vọng, chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng, nơi mà sự kiệt quệ về thể chất và tinh thần của quân Nguyên Mông sẽ trở thành lợi thế quyết định cho Đại Việt.