Rừng sâu Đại Việt đã trở thành một cỗ máy xay nghiền khổng lồ, một lò sát sinh vô hình mà quân Nguyên Mông không thể tìm cách thoát ra, một vòng xoáy tử thần không ngừng siết chặt, nuốt chửng từng sinh mạng, từng tinh thần một cách tàn bạo. Sau những trận chiến giáp lá cà khốc liệt ở Ải Chi Lăng, nơi Trần Bình Trọng đã viết nên thiên sử ca bất tử bằng máu và ý chí, giờ đây quân Nguyên lại phải đối mặt với một kẻ thù hoàn toàn khác, đáng sợ hơn vạn lần: chính thiên nhiên của Đại Việt, được biến thành vũ khí sống động và tàn khốc bởi trí tuệ siêu phàm của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn. Rừng không còn là một cảnh quan tự nhiên, mà là một sinh vật khổng lồ biết thở, biết săn mồi, biết gầm gừ những lời cảnh báo chết chóc, gieo rắc nỗi kinh hoàng vào tận xương tủy kẻ xâm lược.
Không khí trong rừng đặc quánh một vẻ bí ẩn và ngột ngạt, ẩm ướt đến rùng mình. Từng nhánh cây khô cong quẹo như những ngón tay xương xẩu vươn ra trong màn sương mờ ảo, những tán lá dày đặc đến mức ánh nắng mặt trời cũng khó lòng xuyên thấu, chỉ còn lại những đốm sáng yếu ớt, ma mị, nhảy nhót trên mặt đất. Mùi của đất mục, lá thối rữa, hòa quyện với thứ mùi tanh nồng của máu, mùi hăng hắc của chất độc, và mùi tử khí đã ám vào không gian, len lỏi vào từng hơi thở, từng tế bào thần kinh, tạo nên một không gian rợn người, nặng nề, khiến ngay cả những chiến binh Nguyên Mông dày dạn nhất, những kẻ đã từng chinh phạt khắp nơi, cũng cảm thấy bất an tột độ. Tiếng chim rừng kêu lạ tai, tiếng côn trùng rỉ rả, tiếng lá cây xào xạc khi có cơn gió nhẹ thoảng qua, tất cả đều trở thành những âm thanh đáng sợ, báo hiệu một cái chết bất ngờ đang rình rập, một cái bẫy đang chờ đợi. Những kẻ xâm lược, vốn quen thuộc với thảo nguyên bao la, với gió bụi tự do và không gian mở, giờ đây bị nhốt trong một cái lồng xanh khổng lồ, nơi mọi giác quan đều bị tra tấn không ngừng.
Mỗi bước chân của quân Nguyên Mông tiến sâu vào những khu rừng rậm, chúng lại phải trả một cái giá đắt, không phải bằng máu trong những trận đấu kiếm hào hùng, mà bằng sự sống bị rút cạn một cách thầm lặng và đau đớn, bằng những cái chết vô danh và vô nghĩa. Nhiều binh lính Nguyên bị ong đốt hoặc trúng độc từ chông mà ngã xuống từng người một, như những thân cây khô đổ rạp trong một cơn bão dữ dội. Không có tiếng gươm đao va chạm loảng xoảng, không có tiếng hò reo xung trận đầy khí thế của những chiến binh đối mặt kẻ thù, chỉ có những tiếng thét thất thanh ban đầu của sự đau đớn tột cùng, sau đó là những tiếng rên rỉ yếu ớt, nghẹt thở rồi lịm dần trong sự im lặng đáng sợ của rừng sâu. Những đàn ong vò vẽ, ong mặt quỷ hung hãn, bị kích động bởi tiếng động và sự hiện diện của quân thù, lao ra như những mũi tên độc bay vun vút từ hư không, với tiếng vù vù đáng sợ như một đội quân vô hình. Chúng chích vào bất cứ chỗ nào trên cơ thể, xuyên qua cả những kẽ hở nhỏ nhất của giáp trụ, như thể giáp sắt cũng vô dụng trước cơn thịnh nộ của thiên nhiên.
Cảnh tượng binh lính ngã xuống diễn ra liên tục, khắp mọi nơi trong rừng, trở thành một điệp khúc bi ai và ám ảnh, một vở kịch kinh hoàng không ngừng tái diễn. Một người lính đang đi, bước chân nặng nề, đôi mắt mệt mỏi cảnh giác nhìn ngó xung quanh, bỗng chốc ôm mặt kêu thét, đôi mắt trợn ngược, khuôn mặt sưng phù nhanh chóng đến biến dạng, da thịt đỏ ửng, những vết đốt nổi cộm như những nốt sần ghê tởm. Anh ta loạng choạng vài bước, tay cào cấu điên cuồng vào da thịt mình như muốn xé toạc chúng ra để thoát khỏi nỗi ngứa ngáy và bỏng rát không thể chịu nổi, rồi khuỵu gối, bất tỉnh nhân sự, ngã vật ra như một khúc gỗ mục giữa bùn đất, mặc cho đàn ong vẫn bám theo và tiếp tục chích. Kẻ khác, sau khi vô tình dẫm phải một mũi chông tẩm độc ngụy trang tinh vi dưới lớp lá khô mục, chỉ kịp rên lên một tiếng yếu ớt, nghẹt lại trong cổ họng, rồi ngã vật ra, thân thể co giật dữ dội, máu đen sánh đặc trào ra từ miệng, đôi mắt vô hồn nhìn chằm chằm lên những tán lá, rồi đờ đẫn dần. Vết thương do chông tẩm độc không chỉ đau đớn đến tột cùng mà còn gây ra cái chết nhanh chóng, không cho quân y có đủ thời gian để can thiệp hay bất kỳ hy vọng nào. Chất độc ngấm vào làm da thịt chuyển màu tím tái, cơ thể trương phình, chỉ trong chốc lát đã biến thành một tử thi đáng sợ, đầy ghê tởm.
Có những người lính Nguyên cố gắng gượng dậy, đôi mắt mờ mịt nhìn xung quanh, run rẩy, nhưng cơ thể đã không còn nghe lời, yếu ớt và vô lực. Họ loạng choạng vài bước như một con rối đứt dây rồi lại đổ gục, nằm im lìm giữa bùn đất, giữa xác chết của đồng đội và ngựa, đôi khi còn bị những đồng đội đang hoảng loạn giẫm đạp lên mà không hề hay biết. Điều đáng sợ hơn cả là sự bất lực toàn diện. Quân y của Nguyên Mông, dù có mang theo bao nhiêu loại thuốc men hay kinh nghiệm điều trị từ phương Bắc, cũng không thể tìm ra cách chữa trị hiệu quả cho những vết thương và ngộ độc do những thứ vũ khí lạ lùng này gây ra. Chúng không hiểu về các loại độc dược của rừng nhiệt đới, không biết cách xử lý vết đốt của những loài ong dữ, chỉ biết bó tay đứng nhìn binh lính của mình chết dần chết mòn trong đau đớn, với những gương mặt biến dạng và tiếng kêu ai oán, hoặc tự mình cũng trở thành nạn nhân tiếp theo. Thiếu thốn thuốc men, thiếu thốn kiến thức, họ chỉ còn biết cầu nguyện.
Tình trạng bất tỉnh nhân sự hoặc chết tức tưởi lan tràn, không chừa một ai, gây tổn thất lớn về tinh thần và lực lượng cho quân Nguyên. Từng ngày trôi qua, đội hình quân lính suy yếu thấy rõ, tinh thần sụp đổ trầm trọng, rệu rã. Nỗi sợ hãi cái chết không rõ nguyên nhân, cái chết đến từ những thứ vô hình, nhỏ bé, từ chính môi trường xung quanh, đã gặm nhấm ý chí của chúng. Chúng không còn tin vào sức mạnh áp đảo của mình, không còn tự hào về quân đội bất khả chiến bại từng chinh phạt cả thế giới. Thay vào đó là sự đau đớn thể xác và tinh thần dai dẳng, cùng với sự tuyệt vọng bao trùm khắp các doanh trại, lan vào từng suy nghĩ của binh lính, biến chúng thành những kẻ vô hồn.
Quân lính Nguyên Mông bắt đầu bỏ mặc đồng đội của mình một cách lạnh lùng. Không ai dám dừng lại để cứu giúp những kẻ bị thương, bị ngã quỵ, bởi họ sợ rằng mình sẽ là nạn nhân tiếp theo, sợ rằng cái chết đang rình rập ở ngay bên cạnh. Sự hoảng loạn biến thành sự vô cảm, và cuối cùng là sự hỗn loạn không thể kiểm soát. Đội hình kỷ luật thép của chúng tan vỡ thành từng mảnh vụn. Những người lính chỉ còn biết chạy trốn, cố gắng thoát khỏi khu rừng ma quái này càng nhanh càng tốt, nhưng càng chạy, chúng lại càng sa vào những cạm bẫy khác, những cái bẫy đã được quân Đại Việt bố trí sẵn, như một vòng luẩn quẩn của địa ngục, một mê cung không lối thoát. Tiếng cãi vã, tiếng xô xát, thậm chí tiếng binh lính tàn sát lẫn nhau vì tranh giành đường thoát đã bắt đầu xuất hiện.
Các tướng lĩnh Nguyên Mông cũng không khỏi kinh hoàng. Từ Ô Mã Nhi đến Phàn Tiếp, ánh mắt chúng lộ rõ sự bất lực và tức giận điên cuồng. Chúng la hét, nguyền rủa, nhưng những mệnh lệnh của chúng không còn được tuân thủ. Chúng không thể tin được rằng một đạo quân hùng mạnh như của chúng, với hàng vạn quân tinh nhuệ, lại có thể bị đánh bại bởi những thứ nhỏ bé và vô hình như vậy, mà không cần một trận đánh lớn nào. Kế hoạch tiến quân thần tốc của chúng bị phá sản hoàn toàn. Lương thực và nước uống dự trữ của chúng bị tiêu hao nhanh chóng do những con đường vận chuyển bị cắt đứt và những trận đánh du kích liên tục. Bệnh tật và cái chết do độc tố đã làm suy yếu đạo quân của chúng một cách nghiêm trọng, ngay cả trước khi chúng kịp đối mặt với đại quân của Đại Việt. Sự lo lắng về thất bại đang dần trở thành hiện thực, gặm nhấm sự kiêu ngạo của chúng.
Nỗi ám ảnh rừng sâu không chỉ đơn thuần là nỗi sợ hãi cái chết thông thường. Đó là nỗi sợ hãi về một kẻ thù vô hình, không thể nắm bắt, không thể chiến đấu; về một chiến trường mà chúng không thể kiểm soát, nơi mọi quy tắc chiến tranh đều bị phá vỡ; và về sự bất lực khi đối mặt với một dân tộc đã biến cả thiên nhiên thành vũ khí, biến chính mảnh đất của mình thành một pháo đài sống, một nấm mồ di động cho kẻ xâm lược. Quân Nguyên Mông đang dần nhận ra rằng, chúng đã bước vào một cuộc chiến mà chúng không thể thắng bằng sức mạnh thuần túy, một cuộc chiến mà mỗi bước chân của chúng đều là một bước tiến vào tử địa, một bước tiến không thể đảo ngược, đẩy chúng sâu hơn vào vực thẳm của sự điên loạn và tuyệt vọng.
Lời bình: Hồi 111 đã khắc họa rõ nét hình ảnh quân Nguyên đang vật lộn trong sự đau đớn và tuyệt vọng giữa rừng sâu. Nhiều binh lính ngã xuống, bất tỉnh nhân sự hoặc chết tức tưởi, đã gây tổn thất lớn về tinh thần và lực lượng cho chúng. Đây chính là đỉnh điểm của sự tàn khốc của chiến tranh phi đối xứng mà Đại Việt đã dàn dựng. Quân Nguyên Mông, từ những kẻ xâm lược kiêu ngạo, giờ đây đã trở thành những con mồi bị săn đuổi, dần dần bị tiêu hao và kiệt quệ ngay từ những bước chân đầu tiên trên đất Việt. Trần Quốc Tuấn đang từng bước đẩy quân thù vào một thế trận không lối thoát, nơi mà sức mạnh vật chất không còn ý nghĩa, và tinh thần chiến đấu đã hoàn toàn sụp đổ, chuẩn bị cho một cuộc đối đầu cuối cùng, nơi mà sự kiệt quệ về thể chất và tinh thần của quân Nguyên Mông sẽ trở thành lợi thế quyết định cho Đại Việt.