HỒI 112: KẾ SÁCH HỢP TÁC

Trong khi quân Nguyên Mông đang chìm đắm trong nỗi ám ảnh rừng sâu, vật lộn với những cạm bẫy vô hình và những cái chết tức tưởi không lối thoát, tinh thần suy sụp đến cùng cực, chúng không thể ngờ rằng, đằng sau sự tàn khốc tưởng chừng như ngẫu nhiên của thiên nhiên là một kế hoạch được dàn dựng tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất, một Kế Sách Hợp Tác quy mô lớn của toàn dân Đại Việt. Đây không phải là cuộc chiến của riêng quân đội, mà là cuộc chiến của cả một dân tộc, một "con rồng" đang thức tỉnh và dùng mọi tế bào của cơ thể mình để phản kháng kẻ thù, biến cả non sông thành một pháo đài sống, một cạm bẫy khổng lồ.

Ngay từ những ngày đầu, dưới sự chỉ đạo tài tình, sáng suốt và tầm nhìn xa trông rộng của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn, người đã thấu hiểu sâu sắc rằng sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở quân đội chính quy mà còn ở chính lòng dân, chàng đã đặt trọn niềm tin vào sức mạnh và lòng yêu nước cháy bỏng của dân tộc mình. Chàng không chỉ là một vị tướng cầm quân, mà còn là một kiến trúc sư vĩ đại của chiến tranh nhân dân. Chính chàng đã huy động tối đa các đội quân địa phương (bao gồm hương binh, dân binh, và các nhóm du kích tự nguyện) và các thổ hào vùng biên giới, những người đã gắn bó với mảnh đất này qua nhiều thế hệ. Họ không phải là những binh lính được huấn luyện bài bản từ kinh thành, mà là những người con của núi rừng, của sông nước, am hiểu từng con suối nhỏ, từng lối mòn bí mật, từng bụi cây, từng ngọn đồi hiểm trở như lòng bàn tay. Chính họ đã trở thành những "mắt xích" quan trọng nhất, những bộ não và cánh tay thầm lặng trong việc triển khai chiến lược "vườn không nhà trống" và "tiêu hao địch" một cách triệt để và hiệu quả.

Họ phối hợp chặt chẽ với quân triều đình một cách nhịp nhàng và bí mật đến kinh ngạc, như một cỗ máy khổng lồ vận hành trơn tru mà không cần quá nhiều mệnh lệnh trực tiếp từ trung ương. Quân triều đình, với vai trò bộ chỉ huy tối cao, tập trung vào việc xây dựng chiến lược tổng thể, phân công nhiệm vụ, và là nơi tổng hợp, phân tích mọi thông tin tình báo quý giá từ các vùng. Các thổ hào vùng biên giới, với vị trí đặc biệt là những người đứng giữa, vừa là thủ lĩnh địa phương được dân chúng kính trọng, vừa là người liên lạc tin cậy với triều đình. Sự trung thành của họ không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì lòng yêu nước, vì căm thù giặc Nguyên Mông đã xâm lược, bóc lột, và vì niềm tin vào tài năng của Trần Quốc Tuấn. Họ có khả năng huy động dân chúng một cách nhanh chóng, sử dụng kiến thức về phong tục, tập quán, và địa hình để tổ chức các hoạt động kháng chiến thầm lặng.

Cơ chế phối hợp này diễn ra tinh vi đến từng chi tiết:

  1. Thu thập tình báo đỉnh cao: Những người dân du kích, ẩn mình trong rừng sâu như những bóng ma, kiên nhẫn theo dõi từng động thái của địch. Họ không chỉ quan sát bằng mắt thường mà còn nghe ngóng tin tức từ những người lính Nguyên bị bắt hoặc bỏ trốn, từ những người dân bị bắt ép lao động rồi trốn thoát. Thông tin về hướng di chuyển, số lượng, khí thế, tình hình bệnh tật, thậm chí cả thói quen sinh hoạt của quân Nguyên Mông đều được thu thập một cách tỉ mỉ. Việc truyền tin diễn ra với tốc độ "gần như tức thời" qua một mạng lưới phức tạp: sử dụng các tín hiệu riêng như tiếng chim kêu được quy ước trước, tiếng gõ trống cây theo mật mã, các trạm liên lạc bí mật với người đưa tin thiện chiến men theo những lối tắt hiểm trở mà chỉ họ mới biết, thậm chí có thể dùng chim bồ câu đưa thư cho những thông tin khẩn cấp. "Quân Nguyên đang tiến theo con đường mòn X, chúng có vẻ đã kiệt sức và bắt đầu đi chậm lại, nhiều kẻ ngã bệnh, lương thảo khan hiếm!", "Một toán kỵ binh địch đang cố gắng tách ra tìm kiếm lương thảo ở khu vực suối Y, chúng chỉ có khoảng hai trăm người và không có tướng lĩnh cấp cao!" Những thông tin tình báo quý giá này đã giúp quân triều đình luôn đi trước địch một bước, dự đoán được động thái của chúng để chuẩn bị các đòn đánh phủ đầu hoặc cạm bẫy mới.

  2. Chiến thuật dẫn dụ chết người: Các thổ hào và quân địa phương đóng vai trò then chốt trong việc dẫn đường cho quân Nguyên Mông vào những tử địa đã được chuẩn bị sẵn, biến những con đường mòn tưởng chừng vô hại thành những con đường dẫn tới địa ngục. Họ tạo ra những "bẫy thị giác" tinh vi: để lại những dấu vết giả, những con đường mòn "có vẻ dễ đi" nhưng thực chất là đường cụt hoặc đường vòng dẫn vào khu vực nguy hiểm, nơi bẫy chông, hố sâu đang chờ đợi. Đôi khi, họ sử dụng "bẫy âm thanh" – tạo ra tiếng động giả ở một hướng để thu hút sự chú ý của địch, rồi dẫn chúng vào hướng khác có bẫy. Thậm chí có lúc, họ cố tình lộ diện rồi bỏ chạy để dụ địch đuổi theo, dẫn thẳng chúng vào những khu vực đã được gài sẵn hàng ngàn cạm bẫy: những hố chông sâu hun hút, những bãi chông tẩm độc ngụy trang tinh vi dưới lớp lá mục nát, những khu rừng treo đầy tổ ong vò vẽ hung hãn. Sự tinh ranh của họ khiến quân Nguyên dù có cảnh giác đến mấy cũng không thể nhận ra mình đang bị dẫn dắt vào bẫy chết người.

  3. Hỗ trợ phục kích tàn khốc: Khi quân Nguyên đã sa vào bẫy, bị kẹt giữa rừng sâu và những cái chết bất ngờ do ong đốt hay chông đâm, các đội quân địa phương sẽ từ những nơi ẩn nấp bí mật xuất hiện. Họ không giao chiến trực diện, tránh đối đầu quân số để bảo toàn lực lượng, mà tập trung vào việc gây hoảng loạn tối đa: phóng tên tẩm độc từ xa vào đám đông địch, ném đá từ trên cao xuống với độ chính xác kinh ngạc, đốt lửa tạo khói mù mịt để chia cắt đội hình hoặc kích hoạt những cạm bẫy còn sót lại như thả đá lăn từ sườn núi. Sự xuất hiện bất ngờ của họ, thoắt ẩn thoắt hiện như những bóng ma, những chiến binh vô hình giữa tán rừng, dù chỉ là những nhóm nhỏ, cũng đủ để khiến quân Nguyên thêm phần hoang mang tột độ, tin rằng mình đang bị tấn công bởi vô số những "linh hồn" của rừng sâu hay những đạo quân bí ẩn không thể đếm xuể. Sau khi gây sát thương và hoảng loạn, họ lại nhanh chóng biến mất vào rừng, không để lại dấu vết gì.

Sự đoàn kết giữa quân triều đình, quân địa phương và thổ hào vùng biên giới là chìa khóa cho sự thành công vang dội của chiến lược này. Mỗi người đều là một phần của tổng thể, mỗi hành động, dù nhỏ bé nhất, đều góp phần vào chiến thắng chung. Họ không cần mệnh lệnh trực tiếp từ Thăng Long cho từng hành động nhỏ, bởi họ đã thấm nhuần tư tưởng, hiểu rõ ý đồ của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn – đó là bảo vệ đất nước bằng mọi giá, bằng mọi nguồn lực. Họ hành động một cách tự giác, dựa trên sự am hiểu sâu sắc về địa phương, khả năng thích nghi phi thường và lòng yêu nước cháy bỏng, sẵn sàng hy sinh. Những người dân thường, dù không trực tiếp cầm vũ khí, cũng tham gia vào chiến dịch "vườn không nhà trống" bằng cách chôn giấu lương thực, tài sản, di tản khỏi làng mạc, tước đi mọi nguồn tiếp tế của địch.

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các lực lượng đã tạo nên một mạng lưới phòng thủ và tấn công phức tạp, chặt chẽ đến mức khiến quân Nguyên Mông dù có sức mạnh áp đảo cũng không thể tìm ra lời giải. Chúng không thể biết được ai là người dân bình thường, ai là du kích, ai là lính triều đình. Mọi người đều là chiến sĩ, mọi thứ đều là vũ khí. Những ngôi làng bị bỏ trống theo chiến lược "vườn không nhà trống" không chỉ tước đi nguồn lương thực của địch mà còn biến thành những cái bẫy lớn, những cái bẫy tâm lý khiến quân Nguyên luôn sống trong lo sợ, nghi ngờ, không bao giờ cảm thấy an toàn.

Cảm xúc bao trùm trong việc triển khai kế sách này là sự hiệu quả của tinh thần toàn dân, một sức mạnh vĩ đại được khai phóng. Trần Quốc Tuấn đã không chỉ tạo ra một quân đội thiện chiến mà còn biến cả một dân tộc thành một bức tường thành kiên cố, vô hình. Mỗi người dân đều cảm thấy mình có vai trò quan trọng trong cuộc chiến, không ai là người ngoài cuộc, không ai đứng ngoài cuộc chiến đấu sinh tử của dân tộc. Sự tự nguyện tham gia, sự đoàn kết và phối hợp chặt chẽ đã tạo nên một sức mạnh vô song, một khả năng phục hồi và chiến đấu phi thường, khiến quân Nguyên Mông phải trả giá đắt cho mỗi bước tiến trên đất Việt. Chúng đang dần nhận ra rằng, chúng không phải đang đối đầu với một đạo quân, mà là đối đầu với cả một dân tộc đã đoàn kết lại để bảo vệ từng tấc đất, từng dòng sông, từng ngọn núi bằng mọi giá.


Lời bình: Hồi 112 đã mở ra một bức tranh toàn cảnh về cuộc chiến tranh nhân dân, nơi mà trí tuệ và lòng yêu nước đã biến mọi yếu tố thành vũ khí. Kế Sách Hợp Tác giữa quân dân, các đội quân địa phương và thổ hào vùng biên giới đã chứng minh sự đoàn kết và phối hợp chặt chẽ, tạo nên sự hiệu quả của tinh thần toàn dân. Chính điều này đã biến những khu rừng rậm của Đại Việt thành nỗi ám ảnh kinh hoàng nhất của quân Nguyên Mông, làm hao mòn sức lực và tinh thần của chúng từng ngày, từng giờ, trước khi chúng kịp đối mặt với trận quyết chiến cuối cùng. Sự suy yếu của quân Nguyên Mông không chỉ là về thể chất mà còn về ý chí, một yếu tố then chốt cho chiến thắng cuối cùng của Đại Việt. Giờ đây, kẻ thù đã kiệt quệ và hoảng loạn, cánh cửa đến trận quyết chiến đã mở ra.