HỒI 113: LƯƠNG THỰC KHAN HIẾM

Những cánh rừng sâu của Đại Việt đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình, không phải bằng những trận đánh lớn, nơi sức mạnh đối đầu sức mạnh, mà bằng sự tiêu hao âm thầm, dai dẳng, gặm nhấm quân địch từ bên trong. Quân Nguyên Mông, sau khi thoát khỏi cơn ác mộng mang tên Ải Chi Lăng với những cái chết vô danh, và những khu rừng bẫy chông đầy chết chóc nơi thiên nhiên trở thành kẻ thù, tiếp tục hành quân về phía Nam. Tuy nhiên, tốc độ của chúng đã chậm lại đáng kể, như những bóng ma vật vờ, uể oải lê bước trên những con đường rừng ẩm ướt. Không khí trong quân doanh không còn vẻ kiêu hãnh và tự tin ngút trời như ban đầu, thay vào đó là một sự u ám, mệt mỏi rã rời, và nỗi lo lắng hiện rõ trên từng khuôn mặt lính tráng. Lý do rất đơn giản nhưng lại vô cùng tàn khốc, một đòn đánh còn hơn cả vạn binh: lương thảo của quân Nguyên bắt đầu trở nên khan hiếm một cách trầm trọng.

Chiến lược "vườn không nhà trống" của Đại Việt đã phát huy hiệu quả khủng khiếp, biến mọi thứ thành vô vọng cho quân thù ngay từ bước chân đầu tiên. Khi quân Nguyên Mông đặt chân lên đất Việt, chúng đã không tìm thấy bất kỳ nguồn lương thực hay vật tư nào để cướp bóc hay trưng dụng. Làng mạc trống rỗng như những ngôi mộ hoang, những cánh đồng lúa đã được thu hoạch sớm hoặc đốt bỏ sạch sẽ, gia súc được lùa đi, dân chúng đã được sơ tán đến những nơi an toàn, lương thực đã được cất giấu kỹ lưỡng dưới lòng đất hoặc phá hủy hoàn toàn. Chúng chỉ có thể dựa vào nguồn tiếp tế từ phương Bắc xa xôi, một con đường dài hàng ngàn dặm, băng qua núi cao, rừng rậm và đầy hiểm nguy. Đây là một đòn đánh chí mạng vào yếu tố hậu cần, xương sống của bất kỳ đạo quân chinh phạt nào, khiến chúng như một cơ thể bị cắt đứt mạch máu.

Việc bị cầm chân quá lâu tại Ải Chi Lăng bởi Trần Bình Trọng dũng cảm và kiên cường đã khiến quân Nguyên tiêu hao một lượng lớn lương thực dự trữ. Mỗi ngày trôi qua tại cửa ải đó là một ngày hàng vạn binh lính và ngựa chiến cần được ăn uống đầy đủ để duy trì sức mạnh, trong khi không có bất kỳ nguồn bổ sung nào tại chỗ. Lương khô, thịt sấy, và ngũ cốc cứ thế vơi dần, không ngừng. Rồi khi tiến vào rừng sâu, những cuộc phục kích liên tục, những cạm bẫy bất ngờ của quân du kích Đại Việt, đặc biệt là sự phá hoại các tuyến đường vận chuyển, đã làm gián đoạn nghiêm trọng nguồn tiếp tế vốn đã mong manh.

Những đoàn xe lương của Nguyên Mông, dù được bảo vệ cẩn mật bởi hàng nghìn binh lính hùng hậu, vẫn liên tục bị quân Đại Việt chặn đánh và đốt phá. Từ trên cao, cung thủ Đại Việt sẽ bắn những mũi tên tẩm dầu cháy vào các xe chở lương, biến chúng thành những ngọn đuốc khổng lồ giữa rừng, soi sáng màn đêm bằng ánh lửa của sự hủy diệt. Hoặc những cuộc phục kích chớp nhoáng của du kích sẽ đánh cướp, rồi nhanh chóng chôn vùi số lương thực cướp được xuống lòng đất hoặc phá hủy ngay tại chỗ để không một hạt nào lọt vào tay địch. Trên sông, những chiếc thuyền chở lương khổng lồ của Nguyên Mông cũng không thoát khỏi sự trừng phạt. Yết KiêuNguyễn Khoái, những "thiên thần hộ mệnh" của sông nước Đại Việt, cùng với đội thủy binh tinh nhuệ của mình, đã tấn công chớp nhoáng, sử dụng những chiếc hinh thuyền (thuyền nhỏ, nhẹ) và khả năng lặn tài tình để phá hoại, đục thủng đáy thuyền lương từ dưới nước một cách thần tốc. Cảnh tượng lương thực, gạo thóc, thịt khô chìm xuống đáy sông cuồn cuộn hoặc cháy rụi thành tro trên bờ, chỉ còn lại những cột khói đen bốc cao ngút trời như những cột khói tang, đã trở thành nỗi ám ảnh mới của quân Nguyên. Mỗi lần một đoàn lương bị phá hủy, tiếng kêu rên rỉ, tiếng than vãn của binh lính Nguyên lại vang lên, bởi chúng biết rằng bữa ăn của mình sẽ lại bị cắt giảm, cái đói sẽ lại hoành hành dữ dội hơn.

Tình trạng lương thảo khan hiếm đã đẩy quân Nguyên vào tình thế khó khăn tột độ, đẩy chúng đến bờ vực của sự suy sụp hoàn toàn. Binh lính bắt đầu phải ăn uống kham khổ một cách đáng thương, thảm hại. Những khẩu phần ăn vốn đã ít ỏi, chỉ đủ để cầm hơi, giờ lại càng bị cắt giảm xuống mức tối thiểu, chỉ còn là những miếng bánh bột khô cứng, đôi khi là vài hạt ngũ cốc ẩm mốc. Cảm giác đói cồn cào không chỉ là dạ dày quặn thắt, mà là sự rỗng tuếch, rát bỏng trong ruột gan, là cơn đau đầu âm ỉ, là sự quay cuồng của thị giác và thính giác. Đôi mắt trũng sâu, quầng thâm đen xì, da xanh xao, má hóp vào, hơi thở yếu ớt và có mùi chua. Chúng phải ăn những thứ mà trước đây không bao giờ nghĩ tới: cây dại mọc ven đường, vỏ cây sần sùi, rễ cây đắng chát, thậm chí có kẻ còn lén lút ăn thịt những con ngựa đã chết vì bệnh tật, dù biết chúng có thể mang mầm bệnh. Nỗi thèm khát thức ăn biến thành sự ám ảnh điên dại.

Cảnh tượng đói kém bắt đầu lan tràn trong quân doanh, trở thành một căn bệnh dịch khủng khiếp hơn mọi loại vũ khí, gặm nhấm quân đội từ sâu bên trong. Những người lính Nguyên, vốn quen với việc được cung cấp đầy đủ khi đi chinh phạt khắp nơi, giờ đây phải vật lộn từng giờ từng phút với cơn đói hành hạ, biến thành những cái bóng vật vờ, vô hồn. Bệnh tật cũng từ đó mà phát sinh và lây lan nhanh chóng. Kiết lỵ hoành hành khiến họ tiêu chảy không ngừng, mất nước trầm trọng. Sốt rét tái phát với những cơn sốt lạnh run rẩy, sau đó là những cơn nóng bừng thiêu đốt cơ thể. Ghẻ lở, bệnh ngoài da lây lan do thiếu vệ sinh và suy dinh dưỡng, khiến toàn thân ngứa ngáy, lở loét. Những người lính kiệt sức vì thiếu ăn, miễn dịch suy yếu, dễ dàng bị nhiễm bệnh và ngã xuống hàng loạt. Cái chết không chỉ đến từ mũi kiếm của quân Đại Việt hay những cạm bẫy trong rừng, mà còn đến từ chính cái đói và bệnh tật, những kẻ thù vô hình nhưng không kém phần tàn khốc, không ngừng gieo rắc sự hủy diệt.

Cảm xúc bao trùm trong quân Nguyên Môngsự kiệt quệ toàn diện. Không chỉ kiệt quệ về thể chất đến mức không còn sức đứng vững, chỉ muốn gục ngã tại chỗ, mà còn kiệt quệ về tinh thần, cạn khô ý chí sống sót. Cơn đói hành hạ, nỗi sợ hãi về cái chết cận kề, sự bất mãn tột độ với tình hình hiện tại đã làm suy yếu ý chí chiến đấu của chúng. Kỷ luật quân đội bắt đầu tan rã một cách nhanh chóng và thê thảm. Binh lính công khai tranh giành từng miếng thức ăn thừa, cãi vã, thậm chí xô xát vì một mẩu bánh mì nhỏ nhoi, không còn nể nang hay tôn trọng cấp bậc. Lệnh trên không còn được tuân thủ nghiêm ngặt, hoặc bị phớt lờ hoàn toàn. Chúng bắt đầu nghi ngờ về khả năng chiến thắng, và thậm chí nghi ngờ cả khả năng sống sót trở về quê hương mình. Đào ngũ diễn ra ngày càng nhiều, những người lính lén lút bỏ trốn vào rừng sâu trong đêm tối, thà chấp nhận cái chết vì thú dữ hay bệnh tật còn hơn phải chịu đựng sự hành hạ của đói khát và nỗi sợ hãi không lối thoát. Nhiều binh lính đơn giản là gục ngã bên vệ đường và chấp nhận số phận, chờ đợi cái chết đến giải thoát, đôi mắt mở trừng trừng nhìn vô định. Ngay cả những con ngựa chiến, vốn là niềm tự hào của kỵ binh Nguyên, cũng không đủ cỏ khô và ngũ cốc, trở nên gầy yếu, trơ xương, đôi mắt đờ đẫn, tiếng hí yếu ớt, không còn đủ sức để mang vác kỵ binh hay kéo pháo. Cảnh tượng hàng loạt ngựa chiến ngã quỵ vì kiệt sức, sau đó bị giết thịt một cách đau lòng để binh lính có thể cầm cự, đã trở thành biểu tượng của sự suy tàn.

Các tướng lĩnh Nguyên Mông, từ Ô Mã Nhi đến Phàn Tiếp, cũng không giấu được vẻ lo lắng và tức giận điên cuồng. Khuôn mặt chúng hằn rõ sự mệt mỏi, bất lực và tuyệt vọng. Hàng ngày, chúng phải đối mặt với những lời than phiền, những báo cáo về số lượng binh lính bị suy yếu vì đói và bệnh tật gia tăng chóng mặt, về những cái chết không ngừng. Chúng đã từng coi thường khả năng kháng cự của Đại Việt, nhưng giờ đây chúng nhận ra rằng, đối thủ của chúng không chỉ có quân đội thiện chiến mà còn có cả một chiến lược "đói khát hóa" quân địch vô cùng hiệu quả, một chiến lược khiến một đạo quân hùng mạnh cũng phải quỳ gối, đầu hàng trước cơn đói.

Sự khan hiếm lương thảo đã trở thành một yếu tố then chốt, một đòn đánh chí mạng vào quân Nguyên Mông. Nó không chỉ làm giảm sức mạnh chiến đấu của chúng mà còn phá vỡ tinh thần đoàn kết và ý chí chinh phạt, biến chúng thành một tập hợp những cá nhân tuyệt vọng, chỉ còn biết lo cho bản thân mình. Quân Nguyên Mông đang dần dần biến thành một đội quân rệu rã, kiệt sức, và đang tiến gần hơn đến trận chiến cuối cùng trong tình trạng yếu kém nhất, hoàn toàn không còn sức lực và tinh thần của một đạo quân xâm lược hùng mạnh.


Lời bình: Hồi 113 đã mô tả một khía cạnh khác của chiến tranh tổng lực của Đại Việt, một chiến lược lấy yếu thắng mạnh. Lương thực khan hiếm đã đẩy quân Nguyên vào tình trạng khó khăn và đói kém cùng cực, dẫn đến sự kiệt quệ về mọi mặt, từ thể chất, tinh thần đến kỷ luật. Đây chính là kết quả của chiến lược "vườn không nhà trống" và sự phối hợp chặt chẽ, thông minh giữa quân dân Đại Việt. Quân Nguyên Mông, từ những kẻ xâm lược hùng mạnh, giờ đây đã trở thành những kẻ đang tự gặm nhấm chính sức mạnh của mình, bước từng bước vào cái bẫy lớn đã được giăng sẵn, không còn đường lui, không còn chút khí thế. Tất cả những gì còn lại là sự kiệt quệ, nỗi tuyệt vọng và nỗi sợ hãi về một cái chết đang đến gần, báo hiệu một kết cục không thể tránh khỏi.