Trong khi quân Nguyên Mông đang vật lộn trong nỗi ám ảnh rừng sâu và sự kiệt quệ đến cùng cực vì thiếu lương thảo, từng bước chân lê lết như những cái bóng vô hồn, thì ở phía Nam, triều đình Đại Việt đã hoàn thành một trong những giai đoạn quan trọng nhất của đại kế: việc sơ tán dân chúng và di dời của cải, lương thảo khỏi Thăng Long theo kế hoạch "vườn không nhà trống" trứ danh. Cả một kinh thành, vốn sầm uất và nhộn nhịp với tiếng người, tiếng xe, tiếng cười nói, giờ đây khoác lên mình một vẻ vắng lặng đến rợn người, một sự im ắng đến ám ảnh, nhưng ẩn sâu bên trong là sự chuẩn bị hoàn hảo, có tính toán đến từng chi tiết nhỏ nhất cho một cuộc chiến không khoan nhượng, một cuộc tử thủ vô hình mà kẻ thù không thể ngờ tới.
Thăng Long, trái tim thiêng liêng của Đại Việt, nơi hồn thiêng sông núi tụ về, không một bóng người. Những con đường lát gạch cổ kính im lìm, không một tiếng bước chân vội vã. Những ngôi nhà mái ngói đỏ tươi nay đóng kín cửa, như những đôi mắt buồn ngủ. Không còn một tiếng cười nói trẻ thơ nào vọng ra từ những sân vườn, không một làn khói bếp bay lên từ những mái nhà quen thuộc. Chợ búa vắng tanh, chỉ còn lại những gian hàng trống trơn, những quầy sạp xơ xác, phơi mình dưới nắng chiều. Ngay cả những vật dụng nhỏ nhất như bát đĩa sứt mẻ, nồi niêu cũ kỹ, hay những tấm vải vóc đã sờn cũng đã được người dân mang đi hoặc cất giấu kỹ lưỡng dưới lòng đất, không để lại bất cứ thứ gì có thể nuôi sống hoặc giúp đỡ quân giặc. Đây không phải là sự bỏ chạy hay đầu hàng hèn nhát, mà là một sự rút lui chiến lược, một phần không thể thiếu trong kế hoạch lớn của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn, một nước cờ táo bạo nhưng đầy tính toán, nhằm biến chính kinh thành của mình thành một cái bẫy lớn.
Việc sơ tán dân chúng được thực hiện một cách trật tự, khoa học và vô cùng nhân văn, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của triều đình đối với người dân. Dưới sự chỉ đạo của các quan lại triều đình và những vị bô lão uy tín trong làng xã, từng làng, từng khu phố, từng gia đình được hướng dẫn cụ thể lộ trình di chuyển. Cuộc di tản diễn ra theo từng đợt, được tổ chức chu đáo, đảm bảo an toàn tối đa. Từ người già yếu, ốm đau phải được cõng vác, đến trẻ nhỏ bám chặt vạt áo mẹ, tất cả đều được ưu tiên di chuyển đến những vùng an toàn, sâu trong rừng núi hoặc các làng mạc xa xôi, hiểm trở, nơi đã có lán trại đơn sơ được dựng sẵn, nguồn nước được đảm bảo và lương thực đã được chuẩn bị trong các kho ngầm. Dù phải rời bỏ nhà cửa, tài sản đã tích cóp cả đời, nhưng người dân không hề than phiền hay chống đối. Trong ánh mắt họ, có nỗi buồn man mác khi phải rời xa chốn chôn rau cắt rốn, nhưng hơn hết là sự tin tưởng tuyệt đối vào triều đình, vào vị Quốc công Tiết chế tài ba, và một lòng yêu nước nồng nàn không thể lay chuyển. Họ tin rằng sự hy sinh nhỏ bé này là cần thiết để bảo vệ tương lai dân tộc. Những hình ảnh cảm động hiện lên: người mẹ ôm chặt con thơ, ánh mắt trìu mến nhưng kiên định; người cha giúp đỡ hàng xóm gánh vác đồ đạc, tiếng thì thầm động viên nhau vượt qua gian khó. Sự hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng, biến cuộc di tản thành một cuộc hành hương đoàn kết, một minh chứng cho tinh thần dân tộc. Để triệt để hơn, những người nông dân, với đôi tay chai sạn vì ruộng đồng, đã tự chủ động đốt phá ruộng vườn của chính mình, dù đau xót nhưng kiên quyết; biến những cánh đồng lúa xanh tốt, trĩu hạt thành bãi đất hoang tàn, không để lại bất kỳ thứ gì có thể nuôi sống quân giặc.
Song song với việc sơ tán, việc di dời của cải, lương thảo khỏi Thăng Long cũng diễn ra vô cùng khẩn trương và bí mật, dưới sự giám sát chặt chẽ. Kho tàng quốc gia với vàng bạc châu báu lấp lánh, những tài liệu quan trọng của triều đình ghi chép lịch sử, văn hóa và bí kíp trị quốc, binh khí sắc bén, quân cụ nặng nề, công cụ sản xuất nông nghiệp thiết yếu (cuốc, cày, liềm), hạt giống quý hiếm – mọi thứ có giá trị đều không được để lại, được gói ghém cẩn thận. Cùng với đó là hàng trăm tấn lương thực dự trữ, những bao tải gạo, thịt khô, cá mắm được vận chuyển đến những căn cứ bí mật. Yết Kiêu và Nguyễn Khoái, những vị tướng tài ba của thủy quân, đã huy động đội thủy quân tinh nhuệ của mình để vận chuyển lương thảo bằng đường sông. Dưới ánh trăng mờ ảo hoặc trong màn đêm dày đặc, những chiếc thuyền được cải tiến với đáy bằng để đi vào lạch cạn, di chuyển nhanh hơn và êm hơn. Họ tắt hết đèn, chỉ sử dụng tín hiệu riêng bằng ánh sáng yếu ớt hoặc tiếng còi sáo để giao tiếp, lợi dụng sương mù và dòng chảy của sông để tránh tai mắt địch. Các đội quân bộ cũng không ngừng nghỉ, vai gánh, vác từng gánh gạo nặng trĩu, từng bó muối, từng tấm vải, từng khẩu súng hỏa mai thô sơ, di chuyển liên tục ngày đêm trên những lối mòn hiểm trở. Cảnh tượng hàng ngàn người lặng lẽ đào hầm, khuân vác tài sản dưới ánh nến chập chờn hoặc ánh trăng le lói, trong sự im lặng tuyệt đối, chỉ có tiếng thở dốc, tiếng đất đá xô nhau, và tiếng thì thầm chỉ dẫn, đã khắc sâu ý chí bảo vệ đất nước vào mỗi người. Những lối vào hầm bí mật được che giấu đến mức ngay cả người Đại Việt không có nhiệm vụ cũng khó lòng phát hiện, biến chúng thành những kho báu vô hình.
Quân dân Đại Việt đã thể hiện sự tuân thủ tuyệt đối và sự chuẩn bị kỹ lưỡng đến từng chi tiết, như một người khổng lồ đồng lòng hành động, một cỗ máy chiến tranh được bôi trơn hoàn hảo. Họ không thắc mắc, không than phiền, không hề có dấu hiệu của sự hoảng loạn, bởi họ tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Trần Quốc Tuấn và triều đình nhà Trần. Mỗi người đều làm tròn vai trò của mình, từ việc dọn dẹp nhà cửa gọn gàng, phá hủy giếng nước để không cho địch có nước uống, đến việc đào hố chôn giấu tài sản riêng của gia đình. Đây là một sự đồng lòng hiếm có trong lịch sử, biến mỗi người dân thành một chiến sĩ thầm lặng, mỗi gia đình thành một pháo đài vững chắc, không thể xuyên thủng. Lòng yêu nước nồng nàn không chỉ là lời nói mà là hành động cụ thể: tự tay đốt phá thành quả lao động của mình, chấp nhận sống tạm bợ nơi rừng sâu. Niềm tin vào Trần Quốc Tuấn và triều đình, vào công lý và độc lập dân tộc đã được củng cố qua nhiều năm, tạo nên một sức mạnh nội tại phi thường.
Tất cả những nỗ lực phi thường này đã tạo tiền đề cho cuộc chiến lâu dài và gian khổ sắp tới. Quân Nguyên Mông, khi đặt chân đến Thăng Long, sẽ không tìm thấy bất kỳ sự sống nào, không một hạt gạo, không một cọng cỏ nào để tiếp tế. Kinh thành rỗng tuếch sẽ không mang lại bất kỳ lợi ích nào cho chúng, mà ngược lại, còn trở thành một gánh nặng khủng khiếp, một cái bẫy lớn về mặt tâm lý và hậu cần. Chúng sẽ phải đối mặt với một thành phố ma, một vùng đất cằn cỗi đến đáng sợ, trong khi nguồn lương thảo từ phương Bắc đã bị cắt đứt và tiêu hao nặng nề trên đường hành quân. Sự thất vọng, hoang mang, thậm chí là nỗi sợ hãi tột độ sẽ dâng trào trong quân đội địch khi niềm hy vọng cuối cùng của chúng là kinh thành Thăng Long lại trống rỗng, lạnh lẽo, và vô vọng.
Cảm xúc bao trùm trong giai đoạn này là sự chủ động tột bậc của Đại Việt. Chúng ta không chờ đợi kẻ thù đến, không thụ động phòng thủ. Thay vào đó, chúng ta đã chủ động tạo ra chiến trường của riêng mình, chủ động đẩy quân Nguyên Mông vào thế khó khăn, chủ động biến lợi thế về quân số và sức mạnh của chúng thành điểm yếu chí mạng. Kế hoạch "vườn không nhà trống" không chỉ là một chiến thuật phòng thủ mà còn là một đòn tấn công vào điểm yếu chí mạng của kẻ thù: khả năng duy trì quân đội trên đất lạ, thiếu nguồn tiếp tế tại chỗ.
Trần Quốc Tuấn đứng trên vọng lâu cao nhất của một trong những căn cứ bí mật, ánh mắt kiên định nhìn về phía Bắc, nơi quân Nguyên Mông đang lầm lũi tiến lại gần, mang theo sự kiệt quệ và tuyệt vọng. Chàng biết rằng những gì đã làm là đúng đắn, từng quyết định đều được tính toán kỹ lưỡng, từng hạt gạo, từng sợi dây đã được đặt đúng chỗ. Kinh thành Thăng Long giờ đây chỉ là một cái bẫy rỗng, một lời mời gọi chết chóc. Quân Nguyên Mông sẽ phải đối mặt với không chỉ một đội quân Đại Việt kiên cường mà còn với sự đói khát, bệnh tật và sự tuyệt vọng tột cùng giữa một vùng đất không có gì để sống sót.
Lời bình: Hồi 114 là một minh chứng hùng hồn cho trí tuệ và tầm nhìn xa trông rộng của Trần Quốc Tuấn, và cho lòng yêu nước, sự tuân thủ tuyệt đối của quân dân Đại Việt. Việc hoàn thành kế hoạch "vườn không nhà trống" đã biến Thăng Long thành một phần của chiến trường rộng lớn, một bãi lầy khổng lồ chờ đợi kẻ thù. Quân Nguyên Mông đang tiến đến một "Đường Về Thăng Long" không hề hứa hẹn vinh quang, mà chỉ là con đường dẫn đến sự kiệt quệ và thất bại. Sự chủ động của Đại Việt đã đặt chúng ta vào vị thế thắng lợi, ngay cả trước khi trận quyết chiến cuối cùng diễn ra, báo hiệu một kết cục không thể đảo ngược cho kẻ xâm lược.