HỒI 121: DOANH TRẠI VẠN KIẾP

Sau những ngày tháng lê bước trong nỗi ám ảnh kinh hoàng của Thăng Long "Vùng Đất Chết", sau sự kiệt quệ tinh thần và thể xác không thể tả xiết, quân Nguyên Mông cuối cùng cũng tập hợp lại trong một bầu không khí nặng nề của sự mỏi mệt và tuyệt vọng. Kinh đô, lẽ ra phải là thiên đường của chiến lợi phẩm và vinh quang, nơi mà tiếng vó ngựa của đoàn quân chinh phục sẽ vang lên cùng tiếng reo hò của quân lính, lại trở thành một địa ngục trần gian, nơi mùi tử khí và bệnh tật lấn át cả mùi máu tươi, nơi mà cái đói, cái khát gặm nhấm tâm can từng binh sĩ. Không một hạt lương thực hay một món của cải nào có giá trị được tìm thấy, và cũng không có bất kỳ dấu hiệu nào của đại quân Đại Việt sẵn sàng giao chiến. Mọi thứ đều vô hình, trừ nỗi sợ hãi ngày càng lớn dần và cảm giác bị lừa dối tột cùng.

Trong sự tuyệt vọng cùng cực, các tướng lĩnh Nguyên Mông, đặc biệt là Ô Mã NhiPhàn Tiếp, buộc phải đưa ra một quyết định. Thăng Long đã trở thành một gánh nặng không thể chịu đựng thêm, một cái bẫy chết người mà chúng không thể ở lại thêm một ngày nào nữa. Mỗi hơi thở hít vào không khí kinh thành đều mang theo mùi của sự chết chóc và thất bại. Việc tiếp tục lãng phí thời gian trong một kinh thành trống rỗng, vô nghĩa này chỉ càng đẩy chúng đến bờ vực diệt vong. Những báo cáo từ các toán quân thám thính và những lời thú tội của một vài tù binh ít ỏi, nhút nhát và sợ hãi đã cho chúng một tia sáng: Vạn Kiếp (hay còn gọi là Thiên Mạc) chính là đại bản doanh mới, là nơi ẩn náu của triều đình và đại quân Đại Việt. Một tia hy vọng mong manh, như một đốm lửa leo lét trong đêm tối dày đặc của tuyệt vọng, bắt đầu lóe lên trong tâm trí rệu rã của chúng. Ít nhất, ở đó có một mục tiêu cụ thể, một nơi để đặt chân, để tìm kiếm một trận chiến quyết định.

Đoàn quân Nguyên Mông bắt đầu cuộc hành quân từ Thăng Long về Vạn Kiếp, một cuộc di chuyển đầy khắc nghiệt và ẩn chứa nhiều hiểm nguy. Những con đường vốn đã bị tàn phá bởi chính chúng trong hành trình đến Thăng Long, nay lại càng thêm hoang tàn, đầy ổ gà và chướng ngại vật, đôi khi là những thân cây đổ hay những tảng đá lớn. Những binh lính lảo đảo bước đi, đôi mắt vô hồn nhìn về phía trước, tiếng giáp trụ va vào nhau lạch cạch yếu ớt, khác hẳn với khí thế hùng dũng, kiêu hãnh ban đầu. Những con ngựa chiến cũng gầy mòn, xơ xác, sườn hiện rõ mồn một dưới lớp lông xám xịt, bước chân nặng nhọc, thỉnh thoảng lại cất tiếng hí khàn đặc vì đói và mệt mỏi. Không khí mang theo mùi của sự kiệt quệ, của bệnh tật và tử khí còn vương vấn từ Thăng Long, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của rừng sâu và mùi đất ẩm.

Dù vậy, một tia hy vọng mong manh về một trận chiến trực diện, về việc tìm thấy kẻ thù để kết thúc cuộc hành trình đầy ám ảnh này, đã thúc đẩy chúng. Quân Nguyên cần một chiến thắng rõ ràng, một mục tiêu cụ thể để trút hết nỗi tức giận và sự thất vọng tích tụ bấy lâu. Chúng tiến quân một cách chậm chạp, thận trọng, không còn vẻ hung hãn như trước. Các toán quân tiền trạm liên tục được phái đi dò đường, kiểm tra từng bụi cây, từng con suối, nhưng chúng vẫn không thể tránh khỏi những cạm bẫy nhỏ lẻ mà quân Đại Việt để lại, những hầm chông bất ngờ, những bãi chông ẩn mình dưới lớp lá khô, gây ra những cái chết lẻ tẻ nhưng đủ để gieo rắc nỗi sợ hãi. Mỗi khi một binh lính ngã xuống, một tiếng kêu la thất thanh vang lên, sự sợ hãi lại lan truyền như dịch bệnh trong hàng ngũ, nhắc nhở chúng về kẻ thù vô hình và sự nguy hiểm của vùng đất này.

Cuối cùng, sau nhiều ngày đêm di chuyển trong sự mệt mỏi và cảnh giác cao độ, quân Nguyên Mông cũng tập trung tại Vạn Kiếp (Thiên Mạc). Từ trên cao nhìn xuống, vùng đất này đúng là một nơi rộng lớn, trải dài theo bờ sông và xen kẽ những gò đồi, khác hẳn với sự chật hẹp, tù túng và ám ảnh của Thăng Long. Một cảm giác nhẹ nhõm thoáng qua, như một luồng gió mát xua đi cái nóng bức ngột ngạt. Tuy nhiên, sự nhẹ nhõm ấy nhanh chóng bị thay thế bởi cảm giác vô cùng hiểm trở của địa hình. Khác xa với những thảo nguyên bao la, bằng phẳng mà đội quân kỵ binh của chúng quen thuộc, nơi chúng có thể phóng ngựa tung hoành ngang dọc, phô diễn sức mạnh tốc độ, Vạn Kiếp nằm ở ngã ba của sáu con sông lớn: Lục Đầu Giang. Hệ thống sông ngòi chằng chịt, đan xen như một mạng lưới khổng lồ, với những kênh rạch nhỏ ẩn mình dưới những tán lá dày đặc, những bãi bồi rộng lớn mấp mô và những con lạch sâu hun hút, dòng nước cuồn cuộn. Xung quanh là những dãy núi và rừng cây nguyên sinh dày đặc, bao bọc ba phía, tạo thành một địa hình phức tạp, khó đoán định, một mê cung tự nhiên. Đối với một đội quân kỵ binh vốn quen với thảo nguyên, địa hình này mang đến không ít thử thách, thậm chí là những mối nguy hiểm chết người mà chúng chưa từng trải nghiệm. Tuy nhiên, sau những gì đã trải qua ở Chi Lăng và rừng sâu, sự hiện diện của một vùng đất rộng rãi hơn, dù vẫn hiểm trở, cũng mang lại một cảm giác nhẹ nhõm nhất định, một sự giải thoát tạm thời khỏi nỗi kinh hoàng của Thăng Long. Ít nhất, ở đây chúng có không gian để thở, để di chuyển, để tập hợp lực lượng mà không cảm thấy bị giam hãm.

Với một sự nỗ lực cuối cùng để tái khẳng định uy thế và trật tự, Ô Mã Nhi ra lệnh bắt đầu dựng lên một doanh trại lớn, trải dài hàng dặm theo bờ sông và các triền đồi. Hàng vạn lều bạt, từ nhỏ đến lớn, được dựng lên san sát, tạo thành những khu vực riêng biệt cho từng đơn vị, từng đội quân. Những lá cờ lớn của đế quốc Nguyên Mông với hình tượng chim ưng và sư tử, phần phật bay trong gió, như muốn khẳng định lại sức mạnh và sự hiện diện của một đế chế vĩ đại, để xua đi hình ảnh rệu rã của chúng. Tiếng ngựa hí vang dội, tiếng binh khí leng keng va chạm, tiếng hô hoán của binh lính khi dựng lều hay di chuyển đồ đạc, vang vọng khắp nơi, mang theo một vẻ hùng tráng gượng ép, một sự phô trương bề ngoài, như muốn che giấu đi sự rệu rã và kiệt quệ bên trong. Dù đã chịu nhiều tổn thất và kiệt quệ, dù gương mặt ai cũng hốc hác, gầy guộc, quân Nguyên vẫn cố gắng phô trương thanh thế, cố gắng tạo ra một sự oai nghiêm bề ngoài. Chúng vẫn còn đông đảo, và cảm giác tự tin ban đầu, tưởng chừng đã mất đi hoàn toàn ở Thăng Long, dường như đang được khơi dậy, dù chỉ là một cách gượng ép, một sự tự huyễn hoặc để xua đi nỗi sợ hãi. Chúng cần phải tin vào điều đó để tiếp tục tồn tại, để không sụp đổ hoàn toàn.

Ô Mã Nhi, vị tướng quân đầy tham vọng và kiêu ngạo, cùng với Phàn Tiếp – mưu sĩ của hắn, đứng trên những gò đất cao, quan sát doanh trại khổng lồ của mình. Từ vị trí đó, doanh trại hiện ra như một thành phố thu nhỏ, với hàng vạn binh lính tấp nập di chuyển, tiếng hô vang vọng, khói bếp bay lên nghi ngút. Một cảm giác kiêu hãnh và tự mãn nhất định quay trở lại trong lòng họ. Hắn cảm thấy mình đã đúng khi quyết định rời bỏ Thăng Long. "Cuối cùng, chúng ta cũng đã tìm thấy nơi để kết thúc tất cả!" Ô Mã Nhi gằn giọng, ánh mắt lóe lên một tia sáng tàn độc. "Bọn người An Nam hèn nhát đã trốn kỹ quá, nhưng chúng không thể trốn mãi được!" Phàn Tiếp trầm ngâm, vuốt chòm râu bạc, trong lòng vẫn còn chút dè chừng. "Thưa Đại tướng quân, vùng đất này có vẻ hiểm trở hơn chúng ta nghĩ. Sông ngòi chằng chịt, rừng rậm rạp... E rằng chúng ta cần phải hết sức cẩn trọng."

Ô Mã Nhi phẩy tay, vẻ khinh bỉ. "Chỉ là một vài con sông nhỏ và mấy cái rừng cây rậm rạp. Chẳng thấm vào đâu so với những thảo nguyên bao la mà chúng ta đã chinh phục, hay những sa mạc bỏng cháy mà chúng ta đã vượt qua. Lần này, chúng sẽ không trốn thoát được nữa! Chúng ta sẽ dồn chúng vào đây và nghiền nát chúng!" Hắn tự nhủ rằng đây mới thực sự là nơi chúng có thể phô diễn sức mạnh thật sự, nơi mà chúng có thể tập trung lực lượng để giáng đòn quyết định. Chúng tin rằng chỉ cần tìm được và tiêu diệt đại quân của Đại Việt tại đây, cuộc chiến sẽ kết thúc một cách chóng vánh, và chúng có thể trở về nhà với chiến thắng vẻ vang.

Với niềm tin đó, chúng bắt đầu chuẩn bị cho các cuộc tiến quân tiếp theo. Kế hoạch tác chiến được vạch ra trên bản đồ, các đơn vị được phân công nhiệm vụ cụ thể, và không khí dường như trở nên khẩn trương hơn, mang theo một vẻ đáng sợ, một sự đe dọa tiềm tàng. Các sĩ quan liên tục ra vào lều chỉ huy, tiếng bước chân dồn dập, tiếng mệnh lệnh vang lên khô khan. Những đội quân thám thính được phái đi thăm dò địa hình xung quanh, những con đường mòn, những con sông, nhưng chúng vẫn gặp vô vàn khó khăn. Bản đồ của chúng về vùng này quá sơ sài, và những người dẫn đường địa phương mà chúng bắt được thì lại quá sợ hãi hoặc cố tình cung cấp thông tin sai lệch.

Cảm giác bao trùm trong doanh trại Vạn Kiếpsự hùng hổ bề ngoài, nhưng đồng thời cũng ẩn chứa nguy hiểm tiềm tàng. Sự hùng hổ đến từ số lượng quân lính áp đảo vẫn còn, từ những mệnh lệnh dứt khoát, tàn bạo của các tướng lĩnh, và từ niềm tin rằng cuối cùng chúng cũng tìm được nơi để đánh một trận quyết định, kết thúc cuộc chiến. Tiếng kèn lệnh vang lên dồn dập, tiếng trống trận rền vang, như muốn át đi mọi nỗi sợ hãi và nghi ngờ. Những cuộc thao luyện được tổ chức liên tục, dù binh lính đã mệt mỏi, để duy trì kỷ luật và phô trương sức mạnh.

Tuy nhiên, nguy hiểm lại tiềm ẩn ở khắp mọi nơi, như những lưỡi hái vô hình chực chờ, sẵn sàng giáng xuống. Nguy hiểm từ chính địa hình Vạn Kiếp, nơi mà quân Đại Việt đã quá quen thuộc, nơi họ có thể di chuyển như cá gặp nước, còn quân Nguyên thì như cá mắc cạn trong một cái ao tù. Những con đường mòn nhỏ hẹp, những đầm lầy ẩn mình dưới lớp cỏ dại, những con suối sâu bất ngờ, tất cả đều là những cạm bẫy tự nhiên mà quân Nguyên hoàn toàn xa lạ. Nguy hiểm từ những con sông chảy xiết, những con kênh lạch phức tạp mà quân Nguyên không thể kiểm soát hoàn toàn, nơi mà thủy binh Đại Việt có thể bất ngờ xuất hiện và giáng đòn chí tử. Dòng chảy mạnh mẽ của Lục Đầu Giang có thể dễ dàng cuốn trôi những con thuyền lớn của chúng, hoặc đẩy chúng vào những bãi cạn nguy hiểm. Nguy hiểm từ những cánh rừng rậm rạp xung quanh, nơi mà những toán quân phục kích của Đại Việt có thể ẩn mình trong bóng tối, chờ đợi thời cơ để tấn công bất ngờ, rồi lại biến mất không dấu vết. Và đặc biệt, nguy hiểm từ một đối thủ đã chuẩn bị sẵn sàng, một đối thủ không bao giờ chiến đấu theo cách chúng mong muốn, một đối thủ vô cùng thông minh, kiên cường và đầy mưu lược.

Mặc dù cố gắng thể hiện sự tự tin, cố gắng xua đi mọi nghi ngờ và sợ hãi bằng sự phô trương lực lượng, bằng tiếng kèn trống vang dội, bằng những cuộc hành quân diễn tập, nhưng sâu thẳm trong tâm trí của quân Nguyên, nỗi ám ảnh về những cái chết bí ẩn ở Chi Lăng và rừng sâu, về sự thiếu lương thảo trầm trọng và những cơn đói cồn cào vẫn còn đó, như những bóng ma không thể xua tan. Chúng không thể rũ bỏ hoàn toàn cảm giác bất an khi mỗi buổi sáng, số lượng binh lính chết vì bệnh tật lại tăng lên, khi những chuyến tiếp tế vẫn không đến được, và khi những người lính thám thính trở về với khuôn mặt xanh xao, mắt đầy vẻ kinh hãi khi kể về những điều kỳ lạ ở vùng đất này. Nhưng sự thật là, Vạn Kiếp không phải là thảo nguyên Mông Cổ bằng phẳng mà chúng quen thuộc, nơi chúng có thể dễ dàng triển khai kỵ binh và bao vây đối thủ. Nó là một vùng đất thiêng của Đại Việt, nơi mà mọi thứ, từ con sông, cánh rừng, đến ngọn cỏ, đều có thể trở thành vũ khí, nơi mà kẻ thù sẽ phải đối mặt với một sức mạnh không thể nhìn thấy bằng mắt thường, một sức mạnh của ý chí và lòng yêu nước đã hun đúc bao đời.

Các đội thủy quân của Nguyên Mông cũng bắt đầu neo đậu trên các nhánh sông gần doanh trại, trải dài hàng cây số. Tuy nhiên, chúng không thể tự do di chuyển trong hệ thống sông ngòi phức tạp này như cách chúng đã làm trên các con sông lớn khác ở phương Bắc. Những dòng chảy xiết, những bãi cạn bất ngờ, những khúc cua gấp khúc, và đặc biệt là những hàng cọc ngầm được bố trí bí mật dưới lòng sông – những bí mật mà Yết Kiêu đã dày công nghiên cứu và thực hiện – đã khiến chúng phải dè chừng. Những thủy thủ Nguyên Mông, vốn quen với những con sông lớn và biển cả rộng lớn, giờ đây lại cảm thấy lúng túng, bối rối trong mạng lưới sông lạch chằng chịt này, như những con chim mắc lưới. Chúng không thể điều khiển những con thuyền lớn của mình một cách linh hoạt, và phải hết sức cẩn trọng để tránh mắc cạn hoặc va phải những vật cản dưới nước.

Trong khi đó, Yết KiêuNguyễn Khoái, cùng với đội thủy binh tinh nhuệ của Đại Việt, những người con của sông nước, với làn da rám nắng và đôi mắt tinh anh, vẫn đang ẩn mình trong những lạch sông nhỏ, những vùng đầm lầy bí mật, nơi chỉ có những con thuyền nhỏ của Đại Việt mới có thể len lỏi. Họ quan sát từng động tĩnh của quân Nguyên, ghi nhớ từng vị trí neo đậu, từng lộ trình di chuyển, từng điểm yếu của hạm đội địch. Họ chờ đợi thời cơ để tung ra đòn chí mạng, để biến những con sông này thành mồ chôn cho hạm đội địch, để trả mối thù nước.

Quân Nguyên Mông không hề biết rằng, việc chúng tự tập trung lại tại Vạn Kiếp đã nằm trong tính toán của Trần Quốc Tuấn. Quốc công Tiết chế đã dự đoán được mọi bước đi của chúng, từ việc chúng sẽ chán nản ở Thăng Long đến việc chúng sẽ tìm đến Vạn Kiếp như một hy vọng cuối cùng. Chàng đã chuẩn bị mọi thứ, từ lương thảo, vũ khí, đến tinh thần quân sĩ. Đây chính là nơi mà trận quyết chiến sẽ diễn ra, nơi mà toàn bộ sức mạnh của Đại Việt sẽ được huy động để nghiền nát kẻ thù, không chỉ bằng vũ lực mà bằng cả trí tuệ, bằng sự đoàn kết và lòng dũng cảm. Vạn Kiếp, dù là nơi chúng tự tin lựa chọn để "phô diễn sức mạnh" và tìm kiếm một chiến thắng quyết định, nhưng cũng sẽ là nấm mồ chôn vùi tham vọng và sự kiêu ngạo của chúng, một nấm mồ lịch sử sẽ mãi mãi ghi dấu thất bại của một đế chế vĩ đại nhất thế giới, và chiến thắng vinh quang của dân tộc Đại Việt.