HỒI 122: KẾ HỎA CÔNG

Khi quân Nguyên Mông vẫn còn tự mãn với cái "chiến thắng" rỗng tuếch tại Thăng Long và đang cố gắng tái thiết lại niềm tin bằng cách dồn quân về dựng một doanh trại khổng lồ tại Vạn Kiếp, chúng không hề hay biết rằng mình đang bước chân vào một tử địa đã được giăng sẵn, một lò lửa khổng lồ mà Đại Việt đang chờ thời điểm chín muồi để châm ngòi. Dưới bầu trời Vạn Kiếp, những lá cờ Nguyên Mông phần phật bay trong gió mạnh, phô trương một vẻ hùng tráng giả tạo, che giấu đi sự kiệt quệ và hoang mang sâu sắc của một đội quân đã bị vắt kiệt.

Từ đại bản doanh bí mật của mình, ẩn mình sâu trong những cánh rừng già và hệ thống sông ngòi phức tạp cách Vạn Kiếp không xa, Trần Quốc Tuấn, với ánh mắt rực sáng của một thiên tài quân sự, đã theo dõi mọi động thái của kẻ thù. Chàng không chỉ nhìn, mà còn cảm nhận từng hơi thở của vùng đất này, từng nhịp đập của trái tim chiến trường. Ngày ngày, chàng cúi mình trên tấm bản đồ Vạn Kiếp được vẽ tỉ mỉ trên lụa, những ngón tay thon dài, vững chắc lần theo từng con sông, từng lạch nước, từng gò đất, từng khu rừng lau sậy khô khốc như rơm rạ mùa hè. Cặp mắt chàng tinh anh, quét đi quét lại trên từng đường nét, như muốn khắc sâu vào tâm trí từng chi tiết nhỏ nhất. Chàng lắng nghe từng lời báo cáo từ các toán quân thám thính tinh nhuệ và những gián điệp ẩn mình trong lòng địch. Một vị tướng trẻ tuổi, mặt lấm lem bụi đất, quỳ gối tâu: "Bẩm Quốc công, quân Nguyên đã dựng doanh trại trải dài hàng dặm theo bờ sông Lục Đầu, các lều bạt san sát nhau, tập trung đông đúc ở khu vực bãi lau sậy khô này, cao ngất ngưởng như một bức tường." Trần Quốc Tuấn khẽ gật đầu, ánh mắt không rời khỏi bản đồ. "Thế còn hướng gió? Gió từ đâu đến? Sức gió thế nào?" Giọng chàng điềm tĩnh, nhưng hàm chứa sự tập trung cao độ. "Dạ bẩm, gió mùa này thường thổi mạnh từ hướng Đông Bắc, thẳng vào doanh trại địch, đặc biệt là khu vực hạ trại thủy quân và kho lương thảo mà chúng mới chuyển đến, giấu trong những lều lớn, bọc vải dù dày đặc."

Thông tin đó như một mảnh ghép cuối cùng hoàn thiện bức tranh chiến lược trong đầu chàng. Quốc công Tiết chế đã nắm rõ từng điểm yếu chí mạng của chúng: sự kiệt quệ về thể chất đến cùng cực sau cuộc hành quân dài ngày và thiếu thốn lương thảo, sự suy sụp về tinh thần do bị lừa dối ở Thăng Long và không tìm thấy đối thủ, và quan trọng nhất, sự thiếu thốn lương thảo trầm trọng đến mức binh lính phải ăn cỏ dại, da giày, thậm chí là xác ngựa chết để sống sót. Những yếu tố đó, cộng thêm sự am hiểu sâu sắc về địa hình và tình hình địch tại Vạn Kiếp – nơi chàng đã dành nhiều năm nghiên cứu và bố trí từng tuyến phòng thủ, từng vị trí cất giấu vũ khí – đã cho phép chàng đưa ra một quyết định táo bạo và tàn khốc: sử dụng kế hỏa công quy mô lớn để tiêu hao sinh lực địch tại Vạn Kiếp, biến nơi tự tin của kẻ thù thành mồ chôn tập thể, một biển lửa không có lối thoát.

Trong một buổi họp kín, trong căn lều tối giản nhưng đầy uy nghiêm giữa rừng sâu, chỉ có ánh sáng yếu ớt từ ngọn đuốc lập lòe chiếu sáng khuôn mặt căng thẳng nhưng đầy quyết đoán của các tướng lĩnh tài ba như Phạm Ngũ Lão, Trần Quang Khải, Trần Khánh Dư. Trần Quốc Tuấn đứng thẳng, tấm bản đồ Vạn Kiếp trải rộng trên chiếc bàn gỗ thô mộc. Chàng không nói nhiều lời hoa mỹ, chỉ đi thẳng vào trọng tâm, từng câu từng chữ như khắc vào đá. "Chư tướng!" Giọng chàng trầm ấm nhưng đầy uy lực, vang vọng trong không gian nhỏ hẹp. "Quân Nguyên đã tự chôn mình ở Vạn Kiếp. Chúng đông đảo, nhưng lại kiệt quệ và hoang mang, như những con thú bị mắc bẫy đang chờ chết. Chúng ta sẽ dùng lửa để thiêu cháy tham vọng của chúng, để chúng thấy được sức mạnh thật sự của Đại Việt không chỉ đến từ gươm đao, mà còn từ trí tuệ và ý chí không bao giờ khuất phục!" Chàng chỉ tay lên bản đồ, vào những khu vực đã được đánh dấu đỏ chói: "Đêm nay, khi gió Đông Bắc thổi mạnh nhất, các toán quân cảm tử sẽ đồng loạt châm lửa vào các bãi lau sậy khô, các kho lương thảo và những khu lều bạt đông đúc nhất. Thủy binh của Yết KiêuNguyễn Khoái sẽ chực chờ trên sông để ngăn chặn địch trốn thoát bằng đường thủy và tấn công vào những thuyền địch bị cháy, không cho một kẻ nào sống sót." Ánh mắt chàng quét qua từng người, nhận thấy sự đồng lòng và quyết tâm. Các tướng lĩnh trao đổi ánh mắt, gật đầu lia lịa, trên môi nở một nụ cười mãn nguyện pha chút lo lắng. Cảm giác hồi hộp, xen lẫn hào hứng và một chút lo lắng bao trùm không gian. Một số người siết chặt tay vào chuôi gươm, ánh mắt ánh lên ngọn lửa của sự quyết tâm. Họ biết đây là một kế sách đầy táo bạo, liều lĩnh, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ nhất và sự phối hợp nhịp nhàng đến từng giây, từng nhịp thở. Một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến ngọn lửa quay ngược lại thiêu cháy chính quân ta, biến những nỗ lực thành tro tàn. Nhưng trên hết, họ tuyệt đối tin tưởng vào vị Quốc công của mình, người đã luôn dẫn dắt họ vượt qua mọi hiểm nguy và mang lại chiến thắng vẻ vang.

Lệnh được ban ra một cách nhanh chóng, nhưng vô cùng bí mật. Hàng nghìn binh sĩ Đại Việt, dưới sự chỉ đạo của các tướng lĩnh tài ba, đã hành động không ngừng nghỉ, như những con ong thợ cần mẫn nhưng đầy sức mạnh. Từng nhóm lính lặng lẽ tiến vào rừng sâu, chặt những cành cây khô nhất, gom từng bó rơm rạ khô như ngói, chất thành đống lớn. Họ tỉ mỉ vót hàng ngàn mũi tên tre nhọn hoắt, tẩm dầu mỡ đặc quánh lấy từ mỡ động vật và nhựa cây rừng, đảm bảo chúng sẽ cháy thật lâu và thật mạnh. Hàng chục, hàng trăm chum, vại lớn đựng dầu được chuẩn bị sẵn sàng, đặt san sát nhau trong những kho tạm bợ. Việc vận chuyển diễn ra một cách âm thầm, cẩn trọng. Những chiếc thuyền nhỏ, được sơn màu tối để lẫn vào màn đêm, lướt đi nhẹ nhàng trên các dòng sông, nép mình vào những lạch nhỏ, giấu kín đáo dọc theo các bờ sông, trong những bụi lau sậy rậm rạp, cao quá đầu người, xung quanh doanh trại địch. Từng bó rơm, từng chum dầu được đặt vào vị trí đã định, cách doanh trại địch chỉ vài chục trượng, như những quả bom hẹn giờ đang chờ kích nổ. Những toán lính cảm tử, được trang bị cung nỏ tẩm lửa và những bó đuốc dầu, cũng đã lặng lẽ ẩn mình ở những vị trí chiến lược, trên những gò đất cao, dưới những tán cây cổ thụ, hoặc luồn sâu vào các bãi lau sậy chỉ cách doanh trại địch vài trăm bước chân, chờ đợi hiệu lệnh cuối cùng. Họ nằm im bất động, hòa mình vào màn đêm và cây cỏ, chỉ có hơi thở khẽ khàng và ánh mắt sắc lạnh hướng về phía doanh trại địch.

Thời gian trôi qua, từng ngày, từng giờ, quân Nguyên Mông vẫn ung dung trong cái bẫy chết người mà chúng không hề hay biết. Trong doanh trại khổng lồ tại Vạn Kiếp, hàng vạn lều bạt dựng san sát, tạo thành những con đường nhỏ chằng chịt, những khu vực riêng biệt. Dù cố gắng phô trương vẻ hùng tráng, nhưng sự mệt mỏi và chán nản vẫn hiện rõ trong từng hành động của binh lính. Những toán lính tuần tra lê bước mệt mỏi, vai trĩu nặng cung tên, mắt lờ đờ nhìn vào khoảng không. Chúng chỉ đi theo lối mòn, không dám mạo hiểm vào những bụi lau sậy rậm rạp hay những con lạch nhỏ vì sợ rắn, côn trùng hay những cạm bẫy bất ngờ. Cảm giác an toàn giả tạo trong doanh trại khiến chúng thiếu cảnh giác, lơ là. Tiếng lạo xạo của vài hạt gạo rang khô được chia nhau, tiếng gặm nhấm những mẩu da cứng rắn vang lên yếu ớt từ các lều, như tiếng chuột gặm. Binh lính ngồi túm tụm, mặt mũi xanh xao, nuốt vội từng miếng thức ăn khan hiếm. Tiếng kèn trống đôi khi vẫn vang lên để hiệu triệu binh lính thao luyện, nhưng đó chỉ là những động tác máy móc, vô hồn. Những người lính vung kiếm, giương cung một cách uể oải, mồ hôi chảy ròng ròng trên khuôn mặt hốc hác. Họ chỉ mong buổi thao luyện nhanh chóng kết thúc để được nghỉ ngơi, để được vùi mình vào giấc ngủ chập chờn. Trong lều chỉ huy, Ô Mã NhiPhàn Tiếp vẫn miệt mài với bản đồ, cố gắng vạch ra kế hoạch tiến quân tiếp theo. Họ lớn tiếng thảo luận, ra lệnh dò thám, nhưng những mệnh lệnh đó lại thiếu hiệu quả do sự mệt mỏi và thiếu tinh thần của quân lính, và sự hiểu biết hạn chế về địa hình. Chúng loay hoay tìm kiếm lương thực, cố gắng củng cố lại tinh thần bằng những cuộc thao luyện gượng ép, và chuẩn bị cho những cuộc tấn công tiếp theo vào những vùng đất mà chúng tin là có lương thực và quân Đại Việt. Tiếng trống, tiếng kèn vẫn vang lên trong doanh trại, nhưng chỉ là sự phô trương bề ngoài. Nỗi đói khát, bệnh tật vẫn gặm nhấm chúng từng giờ, từng phút. Nhưng chúng không thể ngờ rằng, tử thần đang rình rập, mang theo ngọn lửa hủy diệt, chỉ chờ một làn gió mạnh để bùng lên.

Khi thời điểm chín muồi, vào một đêm gió lớn thổi mạnh về phía doanh trại địch, làm những lá cờ Nguyên Mông phần phật như muốn xé toang không khí, hiệu lệnh được phát ra. Đó là một tiếng trống dồn dập, mạnh mẽ từ xa vọng lại, xé tan sự tĩnh mịch của màn đêm, và ngay lập tức theo sau là một tiếng còi dài, sắc lạnh, vang vọng khắp thung lũng. Ngay lập tức, từ khắp các hướng, hàng trăm mũi tên lửa được bắn đi cùng lúc. Tiếng dây cung bật tanh tách, tiếng tên xé gió rít lên chói tai, như tiếng rắn rết khổng lồ đang lao tới. Những mũi tên tẩm dầu, cháy đỏ rực, lao vút vào bóng đêm, tạo thành những vệt sáng chói lòa như sao băng, rồi găm thẳng vào các bãi lau sậy khô khốc, những lều bạt bằng vải dễ cháy, và các kho lương thảo tạm bợ. Đồng thời, những bó đuốc tẩm dầu từ các toán cảm tử cũng được ném mạnh vào những điểm đã định, vẽ nên những vệt lửa dài trên không trung.

Chỉ trong tích tắc, lửa bắt đầu bùng lên dữ dội. Ban đầu là những đốm lửa nhỏ li ti, lập tức bén vào những ngọn cỏ khô, những bụi lau sậy như được tẩm xăng, cháy rần rật. Rồi chúng nhanh chóng biến thành những vệt sáng lớn, những ngọn lửa khổng lồ cao vút trời, được gió Đông Bắc thổi bùng lên dữ dội, lan rộng với tốc độ kinh hoàng, như một con quái vật đỏ rực nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó. Những chiếc lều bạt khô rụi, chỉ cần một đốm lửa nhỏ là bùng cháy thành tro trong nháy mắt, hình dáng của chúng biến dạng rồi biến mất trong chớp mắt. Những đống lương thảo ít ỏi còn sót lại, những đống cỏ khô dành cho ngựa, tất cả đều trở thành mồi ngon cho ngọn lửa cuồng nộ, cháy bốc lên mùi khét lẹt, tanh tưởi. Tiếng gỗ nổ lách tách, tiếng vải bạt xé toạc, tiếng kim loại giãn nở vì nhiệt, tiếng đổ sập của các cột kèo vang lên không ngớt, hòa lẫn với tiếng gió rít như tiếng quỷ khóc và tiếng lửa cháy bùng bùng, như tiếng hàng vạn con rồng lửa đang gầm thét. Sức nóng khủng khiếp của ngọn lửa tỏa ra, làm khô rát không khí, khiến da thịt như bị thiêu đốt, tóc cháy xém. Khói đen kịt bốc lên ngùn ngụt, che khuất cả bầu trời đêm, khiến tầm nhìn bị hạn chế hoàn toàn, càng làm tăng thêm sự hoảng loạn và cảm giác ngạt thở. Mùi khét lẹt của da thịt cháy, của gỗ cháy, của dầu mỡ cháy lan tỏa khắp nơi, xộc thẳng vào mũi, khiến những người lính còn sống sót phải ho sặc sụa, nôn thốc nôn tháo.

Quân Nguyên Mông, vốn đã kiệt sức và hoang mang từ trước, hoàn toàn bất ngờ và không kịp phản ứng trước đòn hỏa công này. Một người lính tuần tra đang gật gù bên đống lửa trại yếu ớt bỗng bật dậy, đôi mắt mở to trừng trừng khi nhìn thấy những vệt lửa đỏ rực lao vút tới. Hắn há hốc miệng, chưa kịp thốt lên lời thì ngọn lửa đã táp vào chiếc lều cạnh bên, và một tiếng kêu cháy kinh hoàng đầu tiên vang lên, xé tan màn đêm: "Cháy! Cháy rồi! Lửa! Lửa!" Hàng ngàn người lính đang ngủ say bỗng choàng tỉnh, đôi mắt còn ngái ngủ chưa kịp định hình thì đã bị ánh lửa đỏ rực chiếu vào, biến màn đêm thành một màu cam chết chóc. Chúng bật dậy, vấp ngã vào nhau, áo quần rối bời, chân tay vướng víu.

Binh lính chen lấn, xô đẩy nhau, chạy toán loạn tìm nguồn nước. "Nước! Nước ở đâu?" Tiếng kêu thất thanh vang lên. Nhưng nước ở đâu? Giếng đã bị lấp cạn, sông thì quá xa, và các đội thủy quân Đại Việt đã bao vây chặt chẽ. Một vài người lính liều lĩnh, hoảng loạn giật lấy áo choàng của mình, cố gắng đập dập những đốm lửa nhỏ, nhưng ngọn lửa quá lớn, lan quá nhanh, với tốc độ chóng mặt, được gió thổi bùng lên dữ dội. Họ cố gắng di chuyển những thùng nước rỗng, những xô chậu bằng gỗ, nhưng tất cả đều vô vọng. Nước không có, hoặc quá ít ỏi để dập tắt một biển lửa như vậy. Tiếng la hét thảm thiết vang vọng khắp nơi, tiếng kêu cứu, tiếng rên rỉ chồng chất lên nhau, như bản giao hưởng của địa ngục. Những binh lính bị lửa táp vào người lăn lộn trên đất, cố gắng dập lửa trên thân thể mình, nhưng chỉ càng làm lửa cháy mạnh hơn, biến họ thành những ngọn đuốc sống đang nhảy múa trong đau đớn.

Hàng vạn người xô đổ lều bạt, giẫm đạp lên nhau để tìm lối thoát. Tiếng kêu la, tiếng khóc, tiếng chửi rủa hòa lẫn vào tiếng gầm của lửa. Những binh lính yếu ớt hơn bị ngã lăn ra đất, bị giẫm đạp không thương tiếc bởi những người khác đang hoảng loạn tháo chạy, tiếng xương gãy rắc rắc, tiếng rên rỉ đau đớn vang lên không ngớt rồi tắt lịm. Nhiều binh lính bị lửa thiêu cháy sống, tiếng kêu la thảm thiết vang vọng khắp nơi, cơ thể biến thành những ngọn đuốc sống, chạy loạng choạng vài bước rồi đổ gục, chỉ còn lại một đống tro tàn và mùi khét. Ngựa chiến cũng trở nên điên loạn vì lửa và khói, tiếng hí vang trời, mắt đỏ ngầu, sùi bọt mép. Chúng giãy giụa trong chuồng, xông thẳng vào đám lửa hoặc chạy tán loạn không định hướng, giẫm đạp lên cả binh lính, khiến tình hình càng thêm hỗn loạn và mất kiểm soát. Một số người lính tuyệt vọng lao xuống sông, hy vọng tìm được sự sống, nhưng lại bị các toán thủy binh Đại Việt của Yết KiêuNguyễn Khoái chờ sẵn, dùng cung tên bắn hạ hoặc lao thuyền đến chém giết không thương tiếc. Sông Lục Đầu Giang biến thành một dòng sông máu, xác người nổi lềnh bềnh, trôi dạt vô định.

Các tướng lĩnh Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp cố gắng la hét, ra lệnh tập hợp quân, nhưng giọng nói của họ bị át đi bởi tiếng gầm của lửa và tiếng la hét của binh lính. Họ vung kiếm, cố gắng chặt giết những kẻ hoảng loạn, nhưng mọi nỗ lực đều vô vọng, như muối bỏ biển. Họ chỉ có thể nhìn doanh trại của mình, từng chút một, biến thành tro tàn, ánh mắt tràn ngập sự bất lực và tuyệt vọng. Họ nhìn nhau, không nói nên lời, chỉ còn lại sự kinh hoàng hiện rõ trên khuôn mặt.

Đây là một đòn đánh không chỉ tiêu hao sinh lực vật chất một cách khủng khiếp (hàng vạn binh lính bị chết cháy, bị thương nặng, lương thảo và vũ khí bị thiêu rụi hoàn toàn, hàng ngàn ngựa chiến bị mất, không còn sức chiến đấu) mà còn phá hủy hoàn toàn tinh thần của quân Nguyên Mông. Chúng không thể tin được rằng mình lại có thể bị đánh bại bởi một kế sách tàn khốc và mưu mẹo đến vậy. Ngọn lửa rực sáng giữa đêm đen không chỉ là ngọn lửa thiêu cháy doanh trại địch, mà còn là ngọn lửa thiêu cháy ý chí và tham vọng chinh phục của chúng, thiêu rụi niềm tin cuối cùng vào sức mạnh bất khả chiến bại của đế chế Nguyên Mông. Một cảm giác tuyệt vọng vô bờ bến bao trùm lên toàn bộ quân đội, một sự thật nghiệt ngã rằng chúng đã thua, không phải trên chiến trường bằng gươm đao, mà trên chính mảnh đất mà chúng tưởng chừng đã chinh phục được, bởi chính sự kiêu ngạo và chủ quan của mình.