Khi những tia nắng đầu tiên của bình minh yếu ớt, nhợt nhạt, màu xám chì, cố gắng len lỏi qua màn khói còn vương vấn, một màn sương mờ ảo màu xám đen đặc quánh như bức màn tử thần vẫn bao phủ lấy không gian. Ánh sáng ban mai trở thành một thứ ánh sáng ma quái, tù mù, đủ để phơi bày sự trần trụi ghê rợn của cái chết và sự tàn khốc của số phận. Vạn Kiếp hiện ra không còn là một doanh trại, mà là một dấu chấm hết nghiệt ngã cho mọi kiêu hãnh của quân Nguyên. Không chỉ là xác chết la liệt đến tắc lối và tro tàn ngập quá mắt cá chân, mà còn là một hiểm họa vô hình, một con quỷ dữ không tiếng động đang gặm nhấm những kẻ sống sót, từng chút một, từ bên trong, biến chúng thành những bóng ma vật vờ: Thiếu Lương Thảo.
Trận hỏa công tàn khốc của Đại Việt đêm qua đã không chỉ thiêu cháy sinh mạng của hàng vạn binh lính, biến họ thành những cục than đen thui, mà còn thiêu rụi phần lớn lương thảo, nguồn sống duy nhất cho đạo quân viễn chinh khổng lồ này. Những đống lương thực khổng lồ, vốn là niềm tự hào và sự đảm bảo cho cuộc xâm lược, giờ chỉ còn là những ụ tro than đen xì, bốc lên mùi khét lẹt nồng nặc, tanh tưởi đến ghê tởm của thịt cháy, gạo cháy, ngũ cốc cháy, ám vào từng thớ không khí, luồn lách vào từng hơi thở. Những bao gạo, từng được buộc chặt bằng thừng gai, giờ chỉ còn là những mảnh vải bố cháy đen co rúm, bên trong là từng hạt gạo phồng rộp, nứt toác, vỡ vụn thành bột đen khi một người lính cố gắng chạm vào, tan biến ngay trong kẽ tay, để lại một cảm giác vô vọng. Những khúc thịt khô, từng được hun khói kỹ lưỡng để dự trữ, nay đã hóa than, cứng đanh như đá, khi cố gắng cắn vào, chỉ thấy vụn than và mùi khét xộc lên mũi, không còn chút dinh dưỡng. Những bó rau đã khô, cháy xém thành những sợi xơ đen nhẻm, vô dụng. Ngay cả những vật dụng chứa đựng như thùng gỗ nung đỏ cong vênh, biến dạng thành những hình thù quái dị, nồi niêu méo mó, chảy xệ như sáp, nằm lăn lóc trên nền đất ám khói. Dù được canh gác cẩn mật bởi những lính tinh nhuệ nhất, dù đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, tất cả đều không thoát khỏi ngọn lửa hung tàn của Đại Việt. Điều này đã đẩy quân Nguyên vào tình trạng thiếu đói nghiêm trọng, một cơn khát lương thực không thể bù đắp, một bản án tử hình chậm rãi và tàn bạo.
Hàng vạn binh lính Nguyên Mông, những kẻ đã may mắn thoát chết từ biển lửa, vẫn còn sống sót với những vết bỏng rát và nỗi ám ảnh của tiếng la hét đêm qua, giờ đây lại phải đối mặt với một kẻ thù còn đáng sợ hơn, một sự hành hạ thầm lặng nhưng tàn bạo: cơn đói. Chúng lang thang trong đống đổ nát, đôi mắt trũng sâu hoắm vào hốc mắt, quầng thâm đen sì như gấu trúc, khuôn mặt hốc hác, gò má nhô cao nhọn hoắt, đôi môi nứt nẻ, khô khốc vì khát và bụi, da dẻ tái xanh hoặc xám xịt như xác chết vừa được vớt lên. Từng cử động đều chậm chạp, run rẩy, xiêu vẹo, như những bóng ma vật vờ không hồn, không một chút năng lượng. Trang phục rách nát, lấm lem tro bụi và máu khô, bám chặt vào từng thớ thịt gầy gò. Tiếng réo sôi "ùng ục! ùng ục!" trong bụng, cơn co thắt liên tục của dạ dày trống rỗng, cảm giác như có hàng ngàn con côn trùng đang cào xé nội tạng, khiến họ choáng váng. Sự mệt mỏi cùng cực vì thiếu năng lượng đã làm suy nhược thể chất của chúng một cách nhanh chóng, gặm nhấm từng chút sức lực cuối cùng.
Sự đói kém lan tràn khắp doanh trại như một bệnh dịch hạch. Những người lính gầy gò, xanh xao, không còn sức lực để cầm vũ khí hay đi đứng vững vàng. Nước mắt không thể chảy, bởi hốc mắt đã khô cằn, chỉ còn sự cằn cỗi khô cằn trong ánh mắt vô hồn, một nỗi tuyệt vọng đến mức không còn cảm xúc nào có thể diễn tả. Chúng nhìn những đống tro tàn của kho lương, biết rằng đó là tất cả những gì còn lại của nguồn sống, của hy vọng cuối cùng. Sự tuyệt vọng hiện rõ trên từng khuôn mặt, từng cử chỉ nhỏ nhất. Một số người lính, không thể chịu nổi cơn đói cồn cào, cúi xuống dùng đôi bàn tay trần bới tung lớp tro bụi, móng tay cắm sâu vào lớp than đen, ánh mắt vô vọng quét tìm, mong muốn tìm thấy dù chỉ một hạt gạo, một mẩu thịt cháy còn sót lại. Có kẻ thậm chí đưa tay lên miệng mút ngón tay dính tro bụi, nhai những mẩu gỗ cháy vụn, hoặc cắn xé những cọng cỏ khô dính bụi bẩn trong vô thức, tiếng nhai "óp ọp" yếu ớt, vô vọng, nhưng không có gì có thể lấp đầy cái bụng rỗng đang gào thét. Cảm giác thèm khát đến điên dại, nhưng không có gì để thỏa mãn.
Tình trạng kiệt quệ thể chất kéo theo sự suy sụp tinh thần một cách thảm hại. Cơn đói hành hạ, từng cơn co thắt dữ dội trong dạ dày, kèm theo những cơn buồn nôn khan liên tục, không nôn ra được gì ngoài dịch vị đắng ngắt. Cộng thêm những vết thương bỏng rát mưng mủ, ngứa ngáy dữ dội đến phát điên, và nỗi ám ảnh về cái chết đau đớn của đồng đội, đã đẩy quân Nguyên đến bờ vực của sự suy sụp hoàn toàn, của sự điên loạn. Nhiều binh lính ngã gục vì đói và bệnh tật, tiếng thở dốc nặng nề "khò khè! khò khè!" như tiếng hấp hối, không còn sức để đứng dậy, chỉ có thể nằm đó chờ đợi cái chết. Những người khác thì rơi vào trạng thái mê man, ảo giác, mắt nhìn chằm chằm vào hư vô, miệng lẩm bẩm những lời vô nghĩa, những câu cầu nguyện đã bị bóp méo. Chúng không còn bất kỳ ý chí chiến đấu nào, chỉ còn mong muốn được chết cho thoát khỏi sự hành hạ này, thoát khỏi nỗi đau cồn cào của dạ dày và linh hồn. Tiếng răng va vào nhau lập cập "lạch cạch! lạch cạch!" không ngừng vì lạnh và suy nhược, vì sợ hãi.
Các tướng lĩnh Nguyên Mông cũng không giấu được vẻ lo lắng và bất lực, cảm giác tuyệt vọng hiện rõ trên khuôn mặt họ. Những khuôn mặt từng uy nghi, kiêu ngạo trước đây giờ đây xám ngắt, mắt trũng sâu, quầng thâm hiện rõ, đầy vẻ mệt mỏi, bất an và tuyệt vọng. Chúng đã cố gắng cử người đi tìm kiếm lương thực ở những vùng xung quanh, phát đi những lệnh cướp bóc, nhưng chiến lược "vườn không nhà trống" của Đại Việt đã thực hiện quá triệt để, quá tàn nhẫn. Không một hạt gạo, không một con gà, không một cọng rau nào còn sót lại. Dân chúng đã di tản, và mọi thứ có thể dùng làm lương thực đều đã bị hủy hoại hoặc cất giấu kỹ lưỡng dưới lòng đất. Cảm giác bất lực, bị mắc kẹt, bị cô lập, gặm nhấm tâm can từng kẻ.
Cảm giác bao trùm không gian lúc này là sự khó khăn tột độ, một nỗi ám ảnh về sự sinh tồn, một cuộc chiến sống còn không có hồi kết. Đây là một cuộc chiến không cân sức, không chỉ về quân sự mà còn về khả năng sinh tồn, một cuộc chiến mà quân Nguyên đã thua ngay từ khi đặt chân lên đất Đại Việt. Quân Nguyên Mông, dù là một đế chế hùng mạnh bậc nhất thế giới, lại hoàn toàn bất lực trước chiến lược thông minh và tàn khốc của Đại Việt. Lửa đã cướp đi sinh mạng, nhưng cái đói sẽ gặm nhấm những kẻ còn sống, đẩy chúng vào cái chết chậm rãi và đau đớn hơn, một cái chết đầy tủi nhục, không hề có vinh quang.
Toa Đô, mặc dù bị trọng thương, vết thương mưng mủ, sốt cao hành hạ thân thể, vẫn phải chứng kiến cảnh tượng bi thảm này từ chiếc lều tạm bợ, bốc lên mùi thuốc bắc và mùi máu tanh. Hắn ta gầm lên trong bất lực "Khốn kiếp! Khốn kiếp! Quân Đại Việt khốn kiếp!", tiếng gầm khản đặc vì sốt và đau đớn, đôi tay siết chặt nắm đấm, run rẩy bần bật, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đến bật máu, nhưng không hề cảm thấy đau, bởi nỗi đau tinh thần đã lớn hơn vạn lần. Hắn biết rằng đây là đòn chí mạng nhất, không thể nào kháng cự. Một đội quân có thể chiến đấu mà không cần vũ khí trong một thời gian ngắn, nhưng không thể chiến đấu mà không có lương thực. Cái đói sẽ làm suy yếu chúng từ bên trong, khiến chúng trở thành những cái xác không hồn trước khi kịp đối mặt với trận chiến cuối cùng, và hắn ta không thể làm gì để ngăn chặn điều đó, cảm giác tuyệt vọng trào dâng.
Thảm họa thiếu lương thảo tại Vạn Kiếp là một minh chứng nữa cho sự tài tình của Trần Quốc Tuấn. Kế hỏa công không chỉ đơn thuần là tiêu diệt địch bằng lửa, mà còn là cắt đứt hoàn toàn nguồn sống của chúng, khiến chúng trở thành những con thú bị nhốt trong lồng, đang chờ chết đói trong tuyệt vọng. Quân Nguyên Mông đã bị mắc kẹt trong một cái bẫy không lối thoát, giữa một vùng đất chết và sự hành hạ của cơn đói, không còn đường lui, không còn đường tiến, chỉ còn một con đường duy nhất là cái chết.