HỒI 133: KẾ SÁCH GIAM CHÂN

Khi những tia nắng đầu tiên của bình minh yếu ớt, nhợt nhạt, màu xám chì, cố gắng xé toạc màn sương mù đặc quánh và lớp khói còn vương vấn, một màn sương mờ ảo màu xám đen như bức màn tử thần vẫn bao phủ lấy không gian. Ánh sáng ban mai trở thành một thứ ánh sáng ma quái, tù mù, đủ để phơi bày sự trần trụi ghê rợn của cái chết và sự tàn khốc của số phận. Vạn Kiếp hiện ra không còn là một doanh trại, mà là một dấu chấm hết nghiệt ngã, một nấm mồ tập thể khổng lồ cho mọi kiêu hãnh của quân Nguyên. Không chỉ là xác chết la liệt đến tắc lối và tro tàn ngập quá mắt cá chân, không chỉ là nỗi ám ảnh của tình trạng thiếu lương thảo trầm trọng đang gặm nhấm từng tấc thịt, từng thớ gân, mà một kẻ thù vô hình khác, tàn bạo hơn cả lưỡi kiếm và lửa cháy, vẫn đang âm thầm gặm nhấm quân Nguyên Mông: bệnh tật và những đòn quấy rối dai dẳng. Trần Quốc Tuấn không cho chúng một giây phút nào để thở, dù chỉ một hơi. Chàng biết rằng, đây là thời cơ vàng để giáng những đòn cuối cùng, không phải bằng những trận đánh lớn làm hao tổn binh lực vô ích, mà bằng một Kế Sách Giam Chân đầy kiên trì và dai dẳng, một đòn đánh tâm lý hủy diệt từ từ, biến kẻ thù thành những cái xác biết đi trước khi chúng kịp nhận ra mình đã chết.

Mặc dù quân Nguyên đã suy yếu trầm trọng, từng bước chân lê lết nặng nề trên lớp tro than, nhưng số lượng của chúng vẫn còn đáng kể, một khối lượng khổng lồ của sự tuyệt vọng, một cái xác khổng lồ cần phải bị phân rã hoàn toàn. Việc để chúng có thời gian dù chỉ một chút để củng cố lại tinh thần và lực lượng sẽ là một sai lầm chết người, một sơ hở để ngọn lửa hy vọng trong chúng có thể bùng lên trở lại, dù chỉ là một tia sáng yếu ớt. Bởi vậy, Quốc công Tiết chế ra lệnh cho quân Đại Việt tiếp tục duy trì áp lực, không ngừng nghỉ, không một phút giây buông lỏng, như những con sói kiên nhẫn vờn con mồi bị thương. Các đội quân nhỏ, tinh nhuệ, được trang bị vũ khí nhẹ như cung nỏ, lao, và những con dao sắc lạnh, am hiểu địa hình đến từng ngọn cây, từng tảng đá, từng dòng suối, liên tục thực hiện các kế sách quấy rối, đánh tỉa, phục kích nhỏ lẻ, như những con muỗi vo ve không ngừng, dù không giết chết ngay lập tức nhưng khiến nạn nhân kiệt quệ dần, điên loạn dần vì thiếu ngủ và nỗi sợ hãi.

Ban ngày, khi những tia nắng bạc phếch yếu ớt len lỏi qua làn khói còn vương vấn, nhuộm cả không gian một màu xám buồn thảm và u ám, phủ lên Vạn Kiếp một lớp màn của sự tang tóc. Đó là thời điểm quân Nguyên buộc phải đối mặt với thực tại nghiệt ngã nhất: tìm kiếm lương thực và dọn dẹp tử thi. Những đôi mắt trũng sâu hoắm, vô hồn, quét tìm từng cọng cỏ khô cằn, từng mẩu rễ cây dưới lớp tro tàn, đôi khi là những mảnh xương cháy đen của đồng loại, với hy vọng điên rồ rằng chúng có thể ăn được. Từng cử động của họ chậm chạp, nặng nề, như những người máy hỏng hóc, vô hồn, đang cố gắng dọn dẹp xác chết và tro tàn với những cử động chậm chạp, vô hồn, những tiếng thở dài "hù... hù..." nặng nhọc thoát ra khỏi lồng ngực gầy gò. Mùi tử khí nồng nặc của da thịt cháy, mùi máu khô tanh nồng, mùi phân hủy của xác chết trương phình, tất cả hòa quyện với mùi tro bụi, tạo thành một luồng khí đặc quánh, ghê tởm, khiến dạ dày liên tục co thắt, nhiều binh lính cứ thế cúi gập người nôn khan "ọe! ọe!" ra thứ dịch vị đắng ngắt. Một cảm giác buồn nôn thường trực, đến mức họ không còn muốn ăn uống, ngay cả khi có.

Bất ngờ, như những bóng ma, những toán quân Đại Việt nhỏ bé, linh hoạt, xuất hiện từ những khu rừng rậm rạp, từ những bụi cây rậm rì, từ những khe đá khuất lấp mà quân Nguyên không bao giờ ngờ tới. Tiếng gió xào xạc lá cây, rồi đột ngột là tiếng dây cung "vút! vút!" xé toạc không khí, và những mũi tên tẩm độc "xoạt! xoạt!" găm vào da thịt của lính Nguyên, xuyên qua lớp áo giáp mỏng manh của những kẻ đang đói lả, mang theo một cảm giác bỏng rát, tê dại lan khắp cơ thể. Tiếng lao "phập! phập!" xuyên qua giáp trụ yếu ớt, găm sâu vào ngực hoặc bụng, khiến kẻ trúng ngã vật xuống, tiếng thét "Á! Á!" xé lòng. Hoặc những tảng đá "rầm! rầm!" rơi xuống từ trên cao, từ những vách đá, từ những ngọn cây lớn, đè bẹp những người lính không kịp né tránh, tiếng xương gãy "rắc! rắc!" vang lên khô khốc, như tiếng củi khô. Quân Đại Việt chỉ đánh chớp nhoáng, gây thương vong cho vài binh lính địch rồi lại nhanh chóng biến mất vào bóng tối của rừng sâu, không để lại dấu vết, như thể chưa từng xuất hiện. Chỉ còn lại tiếng la hét thất thanh "Á! Á! Đau quá! Cứu... cứu ta!" của những kẻ bị trúng độc hay bị thương, tiếng gầm gừ, tiếng rên rỉ kéo dài trong sự đau đớn, cùng với mùi máu tươi mới tanh nồng hòa vào không khí. Những cuộc tấn công chớp nhoáng này tuy không gây thiệt hại lớn về số lượng, chỉ là những nhát dao nhỏ xé toạc lớp da đã mỏng manh, nhưng lại gieo rắc nỗi kinh hoàng và sự bất an không ngừng nghỉ. Quân Nguyên không thể làm bất cứ việc gì một cách yên ổn, dù là nhặt một cọng rơm hay dọn dẹp một xác chết. Cảm giác bị rình rập, bị theo dõi từ mọi phía, như có hàng ngàn con mắt vô hình đang nhìn chằm chằm vào chúng, gặm nhấm tâm trí chúng, khiến chúng không còn phân biệt được đâu là thực, đâu là ảo ảnh, từng cơn co giật nhẹ trên khóe mắt.

Những người lính Nguyên, vừa lảo đảo vì đói, vừa run rẩy vì sốt rét, lại phải giật mình quay cuồng tìm kiếm kẻ địch. Đôi mắt chúng đảo quanh một cách vô vọng, con ngươi giãn rộng, cố gắng định vị nguồn của những mũi tên, nhưng chỉ thấy những tán lá xanh rì và bóng tối của rừng sâu, nơi mà ngay cả ánh nắng ban ngày cũng khó lòng xuyên qua. Sự mệt mỏi thể hiện rõ qua từng bước chân loạng choạng khi chúng cố gắng truy đuổi, những cú vung kiếm yếu ớt vào khoảng không, không chút lực. Cảm giác bất lực và tuyệt vọng dâng trào khi nhìn thấy đồng đội ngã xuống mà không hiểu địch ở đâu, không biết ai là kẻ đã ra tay, chỉ là một cái chết bí ẩn. Máu tươi từ vết thương rỉ ra, hòa với tro bụi, tạo thành những vệt đỏ đen trên nền đất xám xịt, một cảnh tượng rùng rợn. Tiếng lẩm bẩm "Đại Việt... lũ quỷ...!" xen lẫn tiếng nghiến răng ken két, nhưng không làm được gì hơn ngoài việc chờ đợi đòn đánh tiếp theo. Từng người lính cảm thấy mình như một con mồi bị săn đuổi, không có nơi trú ẩn an toàn.

Đến đêm, khi những ánh sao le lói bị lu mờ bởi màn khói đen còn sót lại, và không khí trở nên ẩm ướt, lạnh lẽo hơn bao giờ hết vì sương đêm của vùng nhiệt đới, quân Nguyên chìm vào giấc ngủ mệt mỏi, nhưng không bao giờ là một giấc ngủ sâu. Giấc ngủ của họ chỉ là những cơn mê man chập chờn, bị cắt xé bởi những cơn sốt hành hạ, vết thương nhức nhối như bị hàng ngàn mũi kim đâm vào, cơn đói cồn cào gặm nhấm dạ dày khiến họ liên tục giật mình, hoảng hốt. Nỗi sợ hãi lại càng nhân lên gấp bội, bởi bóng tối là đồng minh hoàn hảo của quân Đại Việt.

Những tiếng động lạ từ bên ngoài lều trại đổ nát, tiếng cành cây "rắc! rắc!" bị bẻ gãy một cách cố ý, gây ra một cảm giác rợn người. Tiếng bước chân nhẹ nhàng như mèo rừng trên nền lá khô "soạt soạt! soạt soạt!" thoảng qua, gần như không thể nghe thấy nếu không căng tai lắng nghe trong im lặng chết chóc. Tiếng côn trùng đêm "rỉ rả! rỉ rả!" và tiếng cú kêu "cù... cù..." rợn người từ sâu trong rừng, tất cả đều được quân Đại Việt lợi dụng để che giấu sự hiện diện của mình, tạo nên một không khí ma quái. Đột nhiên, những ánh lửa le lói, chớp nhoáng từ xa như những đốm ma trơi xuất hiện rồi biến mất, chỉ đủ để quân Nguyên nhận ra sự tồn tại của kẻ thù. Và rồi, tiếng la hét bất chợt "Giặc! Giặc đến! Cháy rồi!" từ một góc doanh trại bị phục kích, xen lẫn tiếng vũ khí va chạm "loảng xoảng! loảng xoảng!" và tiếng rên rỉ yếu ớt của những kẻ vừa bị thương.

Tất cả đều khiến chúng giật mình, vùng dậy khỏi giấc ngủ chập chờn, đôi mắt trũng sâu hoảng loạn quét tìm trong bóng tối, tiếng thở dốc "hộc hộc! hộc hộc!" vang lên trong lồng ngực gầy yếu, nghe như tiếng khò khè của những kẻ sắp chết. Quân Đại Việt không bao giờ xuất hiện để giao chiến trực diện, mà chỉ là những bóng ma thoắt ẩn thoắt hiện, những tiếng thì thầm "giết! giết! Giết hết bọn chúng!" vang vọng trong đêm, khiến quân Nguyên phải sống trong trạng thái căng thẳng tột độ, không thể yên giấc. Chúng cố gắng chống cự, những tên lính hoảng loạn vung kiếm vào khoảng không, nhưng chỉ chém vào không khí lạnh lẽo và hư vô. Cảm giác của sự bất lực, tuyệt vọng vì không thể đối mặt với kẻ thù vô hình, không thể ngủ yên dù chỉ một chốc lát, gặm nhấm từng tế bào thần kinh, khiến họ gần như phát điên. Cơn buồn ngủ như thôi miên, đôi mắt díu lại, nhưng nỗi sợ hãi lại kéo họ trở lại thực tại địa ngục trần gian.

Mùi ẩm mốc của đêm rừng, mùi khói còn vương vấn trong không khí, mùi tanh của máu mới từ những vết thương, mùi mồ hôi chua loét của sự sợ hãi và kiệt sức, tất cả hòa quyện lại, tạo thành một thứ mùi kinh tởm ám ảnh, khiến dạ dày chúng càng thêm quặn thắt. Cảm giác lạnh lẽo của sương đêm bám vào da thịt, lạnh thấu xương tủy, xuyên qua lớp áo giáp mỏng và quần áo rách rưới. Cảm giác đau nhói khi bị thương, cảm giác ngứa ngáy của côn trùng cắn vào những vết bỏng hở, cảm giác rã rời của cơ thể không được nghỉ ngơi, tất cả đều góp phần đẩy quân Nguyên vào tận cùng của sự hành hạ, không có lối thoát. Da thịt họ sưng tấy, ngứa ngáy đến mức muốn cào xé, nhưng không có sức lực để làm điều đó. Cảm giác kiệt quệ, bất lực bao trùm mọi giác quan.

Mục tiêu cốt lõi của Kế Sách Giam Chân này là không cho quân Nguyên có thời gian nghỉ ngơi, phục hồi, dù chỉ là một hơi thở, một khắc yên bình. Mỗi ngày trôi qua là một ngày chúng phải chịu đựng sự hành hạ của cơn đói cồn cào như lửa đốt, của bệnh tật quỷ quái đang nuốt chửng từng tấc thịt, từng thớ gân, và của những cuộc quấy rối không ngừng, không có điểm dừng. Thể lực của chúng càng suy kiệt, từng thớ cơ bắp teo tóp, từng bước chân thêm loạng choạng. Tinh thần càng sụp đổ đến mức không thể vực dậy, như một bức tường thành đang sụp đổ từng mảng, không thể chống đỡ được nữa. Chúng không thể tập trung vào việc tổ chức lại lực lượng, không thể đưa ra những quyết định sáng suốt, chỉ còn là những cái xác biết đi, bị điều khiển bởi nỗi sợ hãi và bản năng sinh tồn yếu ớt, chỉ muốn tìm một nơi để gục xuống và chết.

Sự kiên trì và dai dẳng của Trần Quốc Tuấn đã thể hiện rõ trong từng mệnh lệnh, từng kế sách, từng bước đi của chàng. Chàng không nóng vội, không vội vàng tung đòn kết liễu khi chưa đến thời điểm chín muồi. Thay vào đó, chàng dùng thời gian, dùng sự kiên nhẫn vô hạn để gặm nhấm sức mạnh của kẻ thù từng chút một, biến chúng thành những con thú bị thương, kiệt sức, dễ dàng bị hạ gục chỉ bằng một cú đá nhẹ, một mũi tên cuối cùng. Chàng hiểu rằng, chiến tranh không chỉ là sức mạnh cơ bắp, của những binh đoàn hùng mạnh, mà còn là một cuộc đấu trí, một cuộc đọ sức về ý chí và sự kiên nhẫn. Và Đại Việt sẽ là kẻ chiến thắng trong cuộc chiến tâm lý này, một chiến thắng không đổ máu nhiều nhưng tàn khốc hơn cả một trận chiến trực diện.

Cảm giác bao trùm quân Nguyên lúc này là sự mệt mỏi cùng cực, một sự kiệt quệ đến tận cùng của cả thể chất lẫn tinh thần, cảm giác như bị vắt kiệt sức sống, chỉ còn lại lớp vỏ rỗng, một hơi thở thoi thóp. Không phải chỉ là mệt mỏi về thể chất – từng thớ cơ đau nhức, từng khớp xương như muốn rời ra, từng bước chân như chì nặng nề, mỗi cử động là một cực hình – mà là sự kiệt quệ về tinh thần, nỗi tuyệt vọng không còn hy vọng, một vực thẳm đen ngòm đang nuốt chửng linh hồn chúng, khiến chúng mất đi cả bản năng tự vệ.

Chúng không còn nhìn thấy bất kỳ tia sáng nào ở cuối con đường hầm. Cuộc chiến này dường như không có hồi kết, một vòng luẩn quẩn của địa ngục trần gian mà chúng không thể thoát ra. Cứ mỗi lần chúng nghĩ rằng mình đã thoát khỏi một hiểm nguy, một hiểm nguy khác lại ập đến, hoặc là một mũi tên độc từ trong bóng tối, hoặc là một cơn sốt bất chợt khiến cơ thể run rẩy bần bật, đôi môi tím tái, hoặc là tiếng cồn cào của dạ dày không thể chịu nổi, kèm theo những cơn buồn nôn quặn thắt. Nỗi sợ hãi vô hình, sự bất an không ngừng đã biến cuộc sống của chúng thành một địa ngục trần gian, mỗi ngày trôi qua là một sự hành hạ liên tục, không có giây phút nào để thở, không có một nơi nào an toàn để ẩn náu. Cảm giác bị mắc kẹt, bị giam hãm trong vòng vây của nỗi kinh hoàng và sự bất lực, không một lối thoát, chỉ còn chờ đợi cái chết.

Những lời lẩm bẩm vô nghĩa, những câu cầu nguyện đứt quãng thoát ra từ đôi môi khô khốc, ánh mắt trống rỗng nhìn vào hư vô, không còn nhận ra những người xung quanh, thậm chí không còn nhận ra chính mình. Sự thờ ơ với cái chết của đồng đội trở nên phổ biến, khi một người lính gục ngã, những người còn lại chỉ lướt qua với ánh mắt vô hồn, không một lời than khóc, không một giọt nước mắt, bởi chính họ cũng đang vật lộn với cuộc chiến sinh tồn của riêng mình, không còn khả năng quan tâm đến ai khác. Sự mất dần kỷ luật, từng chút một, biến quân đội hùng mạnh thành một đám đông hỗn loạn, từng cá thể chỉ lo cho bản thân. Thậm chí là những cuộc cãi vã, xung đột nhỏ nổ ra do căng thẳng và kiệt sức: tiếng la ó "Thằng khốn! Mi đã lấy nước của ta! Mi sẽ chết đói!", tiếng xô đẩy yếu ớt, những cái nhìn đầy căm thù, sẵn sàng giết chóc nhau vì một mẩu bánh mì khô cháy.

Các tướng lĩnh Nguyên Mông cũng cảm thấy bất lực, sự bất lực tột cùng gặm nhấm họ. Những khuôn mặt hốc hác, đôi mắt quầng thâm cho thấy họ cũng đã mất ngủ và lo lắng đến tột độ, nhưng không dám thể hiện ra ngoài. Chúng cố gắng truy quét quân Đại Việt, ban lệnh "Đi! Tìm chúng! Giết sạch! Đừng để chúng sống sót!" với giọng nói khản đặc, lạc hẳn, nhưng những toán quân ấy quá nhanh nhẹn, quá am hiểu địa hình, chúng biến mất như hơi nước trong sương, như những bóng ma trêu ngươi. Chúng chỉ có thể nhìn binh lính của mình gục ngã từng ngày, từng giờ vì kiệt sức, vì bệnh tật, vì những mũi tên độc từ trong bóng tối, mà không thể làm gì để ngăn chặn. Sự giận dữ, bất lực, và tuyệt vọng pha lẫn trong ánh mắt của chúng khi nhìn thấy quân đội tan rã từng giờ, từng khắc, không có điểm dừng. Họ đã rơi vào bẫy, và đang bị siết chặt từng chút một, chờ đợi đòn kết liễu cuối cùng.

Kế Sách Giam Chân của Trần Quốc Tuấn đã phát huy hiệu quả tối đa. Nó đã biến quân Nguyên Mông từ một đạo quân xâm lược hùng mạnh, kiêu ngạo thành một đoàn quân rệu rã, kiệt quệ, chỉ còn là cái bóng của chính mình, sẵn sàng để bị đánh bại, không còn khả năng chống cự, không còn ý chí chiến đấu, chỉ còn là những cái xác đang chờ đợi sự kết thúc. Thời khắc quyết định đã cận kề, và quân Nguyên Mông đã hoàn toàn sẵn sàng để bị đánh bại, một kết cục không thể tránh khỏi đang chờ đợi chúng trên đất Đại Việt.