Mặc dù Hốt Tất Liệt đang bùng cháy trong cơn thịnh nộ cuồng bạo ở Đại Đô, cách xa hàng ngàn dặm về phía Bắc, gầm lên những mệnh lệnh tăng cường viện binh, giọng nói khản đặc như tiếng sấm nổ giữa trời quang, thì ở mặt trận Đại Việt khắc nghiệt, một loại sức ép khác, âm ỉ và nguy hiểm hơn cả lửa cháy hay bệnh dịch hạch, đang dần hình thành, luồn lách vào từng lều trại, từng trái tim đang mệt mỏi: Sức Ép Từ Nội Bộ Nguyên. Nó không ồn ào như tiếng gươm đao va chạm, không dữ dội như ngọn lửa thiêu rụi cả một doanh trại, không hiện hữu như vết bỏng mưng mủ trên da thịt, nhưng lại gặm nhấm từ bên trong, như những con mối ăn rỗng thân cây đại thụ, đẩy đạo quân xâm lược từng được coi là bất khả chiến bại đến bờ vực của sự tự hủy diệt, một cái chết chậm rãi nhưng chắc chắn.
Sau thảm họa Vạn Kiếp, một ký ức kinh hoàng vẫn còn ám ảnh từng người lính và tướng lĩnh, khắc sâu vào tâm trí họ như một vết sẹo khó lành. Ánh sáng của những ngọn lửa bùng lên, tiếng la hét xé lòng của hàng vạn đồng đội đang bị thiêu cháy, mùi thịt khét lẹt, mùi tro bụi, tất cả vẫn còn vương vấn trong từng hơi thở, từng giấc mơ chập chờn của họ. Giờ đây, khi phải đối mặt với cảnh tượng hoang tàn của doanh trại bị thiêu rụi thành tro đen, những xác chết la liệt đến tắc lối, trương phình bốc mùi tử khí nồng nặc đến ghê tởm, ruồi nhặng bu đen kịt như một tấm thảm biết bay, và sự thiếu thốn lương thảo trầm trọng đang gặm nhấm từng tấc thịt, từng thớ gân, không chỉ binh lính cấp thấp nằm la liệt, thoi thóp vì đói và bệnh tật, mà cả các tướng lĩnh Nguyên cũng bắt đầu cảm thấy một sự bất ổn sâu sắc đang len lỏi vào từng tế bào của họ, như một loại nọc độc chậm rãi.
Ánh mắt chúng, từng ánh lên vẻ kiêu hãnh, sự tự tin ngút trời và sự khinh miệt khi lần đầu tiên đặt chân lên đất Đại Việt, giờ đây đã thay đổi hoàn toàn. Thay vào đó là sự mệt mỏi hằn sâu dưới quầng thâm mắt đen sì, sự lo lắng hiện rõ qua từng nếp nhăn sâu hoắm trên trán, và một nỗi hoài nghi sâu sắc về khả năng chiến thắng của cuộc chinh phạt này, một cảm giác bất an thường trực, như có lưỡi kiếm sắc bén đang kề vào cổ, chỉ chờ một sơ sảy nhỏ là sẽ cắt lìa. Chúng bắt đầu thì thầm, bắt đầu nghi vấn, liệu có phải họ đã đi sai đường? Liệu cuộc chiến này có phải là một cái bẫy không lối thoát? Tiếng nuốt nước bọt khan "ực! ực!" vang lên trong cổ họng khô rát, dấu hiệu của sự căng thẳng tột độ.
Những lời than vãn, bất mãn về chiến thuật của Hốt Tất Liệt và các tướng lĩnh cấp cao không còn là những tiếng thở dài đơn lẻ mà đã biến thành một làn sóng ngầm của sự phản đối, lan truyền qua từng chiếc lều rách nát, qua từng nhóm lính tụ tập. "Chúng ta đã bị mắc lừa! Một cái bẫy nghiệt ngã! Một cuộc đổ bộ ngu ngốc!" Một viên tướng phụ trách hậu cần, với khuôn mặt xanh xao như lá úa vì thiếu ăn, đôi môi nứt nẻ, thều thào với viên phó tướng bên cạnh, giọng nói khản đặc như tiếng lá khô cọ vào nhau. "Ai có thể ngờ một đất nước nhỏ bé như vậy, một nơi mà chúng ta từng coi thường là 'man di', không đáng để bận tâm, lại có thể khiến chúng ta thiệt hại đến mức này? Lửa cháy, dịch bệnh, rồi đến những mũi tên từ hư không... Thật không thể tin nổi!" Những lời đó được thốt ra với một cảm giác cay đắng, uất nghẹn, pha lẫn sự tủi hổ, từng thớ cơ trên mặt giật giật. "Chiến thuật của Đại Hãn đã sai lầm. Ông ấy không hiểu được sự hiểm trở của vùng đất này, những cánh rừng rậm rạp như mê cung, những con sông chằng chịt như mạng nhện, những đầm lầy chết người. Ông ấy không hiểu được sự quỷ quyệt, linh hoạt của người Đại Việt!" Một viên thiên hộ, thân thể vẫn còn run rẩy bần bật vì cơn sốt rét đêm qua, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ, nắm chặt tay vào vạt áo bào cũ kỹ, ánh mắt đầy căm tức khi nhìn về phía lều chỉ huy của Toa Đô, người mà hắn từng kính trọng giờ chỉ là một biểu tượng của sự thất bại. "Chúng ta đã kiệt sức và đói kém. Binh lính của ta đang chết dần chết mòn, tiếng rên rỉ của chúng vang vọng suốt đêm, nghe như tiếng ma quỷ đòi mạng. Liệu có đáng để tiếp tục đổ máu cho một mục tiêu không chắc chắn, một chiến thắng ảo ảnh ở Thăng Long đã trở thành vô nghĩa?" Cảm giác tuyệt vọng, muốn bỏ cuộc, đang gặm nhấm từng lời nói của họ, từng hơi thở của họ.
Những lời bàn tán thì thầm "xì xào... xì xào..." như tiếng côn trùng đêm, len lỏi qua không khí nặng mùi ẩm mốc và tử khí, những cái liếc nhìn đầy ẩn ý giữa những ánh mắt mệt mỏi, những cái gật đầu hiểu ý nhau, những tiếng thở dài nặng nề "hù... hù..." xuất hiện ngày càng nhiều, tạo nên một bầu không khí ngột ngạt của sự bất mãn và ngờ vực, như một đám mây đen đang vần vũ trên đầu họ. Sự dao động trong niềm tin vào khả năng chiến thắng và sự bất mãn đối với ban chỉ huy bắt đầu lan rộng trong hàng ngũ tướng lĩnh, từ những người chỉ huy hàng trăm đến hàng ngàn lính, những người từng là cánh tay phải của các tướng cấp cao. Họ, những kẻ đã từng chinh phục bao nhiêu vùng đất, những chiến binh lẫy lừng từng gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp châu Á, giờ đây lại cảm thấy mình đang bị mắc kẹt trong một vũng lầy không lối thoát, một cái bẫy chết người mà chính họ đã tự lao vào, không một lối thoát, không một tia hy vọng. Chiến thắng ở Thăng Long hóa ra chỉ là một sự chiếm đóng rỗng tuếch, một thành phố hoang tàn, không mang lại bất kỳ giá trị nào ngoài nỗi thất vọng và gánh nặng phải duy trì một đạo quân đang mục ruỗng từ bên trong. Cảm giác bị lừa dối, bị lợi dụng, bị đẩy vào chỗ chết, đang nhen nhóm và bùng lên trong lòng họ, biến thành sự oán hận.
Cái chết của nhiều binh lính, không phải trên chiến trường với lưỡi kiếm của quân thù mà vì bệnh tật quái ác và đói khát cùng cực, sự thiếu thốn lương thực kinh khủng đến mức phải ăn cả côn trùng, rễ cây, thậm chí là xác động vật thối rữa, và những trận đánh quấy rối liên miên không ngừng của quân Đại Việt đã bào mòn ý chí của chúng đến tận cùng, khiến họ trở nên chai sạn với cái chết, thờ ơ với nỗi đau của đồng đội, không còn rơi nước mắt. Một binh lính ngã xuống, những người còn lại chỉ lướt qua bằng ánh mắt vô hồn, không một lời than khóc, không một cử chỉ giúp đỡ, bởi chính họ cũng đang vật lộn với cuộc chiến sinh tồn của riêng mình, không còn khả năng quan tâm đến ai khác ngoài bản thân. Những tướng lĩnh cấp dưới, chứng kiến binh lính của mình gục ngã từng ngày, từng giờ trong những nỗi đau đớn không thể chịu đựng nổi, bắt đầu mất đi sự tôn trọng đối với những người chỉ huy cấp cao, đặc biệt là những kẻ đã đưa ra các quyết sách sai lầm, đẩy quân đội vào thế khó, vào cái chết chắc chắn. Sự bất đồng quan điểm ngày càng gia tăng, từ những cuộc tranh cãi nhỏ trong các cuộc họp, những cái nhìn đầy thách thức, đến những lời lẽ thiếu tôn trọng ngay cả trước mặt binh lính, làm suy yếu tinh thần đoàn kết vốn là sức mạnh cốt lõi của đế chế Nguyên Mông, sức mạnh đã giúp họ chinh phục cả thế giới. Tiếng cãi vã, tiếng đập bàn, tiếng hất đổ chén rượu vang lên trong những lều tướng, báo hiệu sự đổ vỡ.
Cảm giác bao trùm trong quân Nguyên lúc này là sự rạn nứt nội bộ, một vết nứt lớn đang dần xé toạc khối đại đoàn kết từng một thời kiên cố như thép, giờ đây trở nên mong manh như thủy tinh. Không còn sự đồng lòng, không còn sự tuân phục tuyệt đối. Những tướng lĩnh bắt đầu nghĩ đến việc bảo toàn lực lượng của mình, tìm cách thoái lui khỏi cái địa ngục Đại Việt hơn là tiếp tục tiến lên một cách vô vọng, chỉ để chết thêm nhiều người một cách vô ích. Một đạo quân mạnh không chỉ dựa vào số lượng khổng lồ của binh lính, vào sức mạnh của vũ khí, mà còn dựa vào sự đồng lòng, sự tin tưởng lẫn nhau và niềm tin tuyệt đối vào người lãnh đạo. Khi niềm tin đó lung lay, khi tiếng nói bất mãn lấn át tiếng kèn hiệu lệnh, khi sự nghi ngờ trở thành phổ biến, sự sụp đổ là điều tất yếu, không thể tránh khỏi, như một tòa tháp đổ sập vì móng đã rỗng. Cảm giác chia rẽ, nghi kỵ lẫn nhau, đang gặm nhấm từng người, từng nhóm trong quân đội, biến họ thành những kẻ xa lạ, thậm chí là kẻ thù của nhau.
Sức ép từ nội bộ không chỉ làm suy yếu tinh thần, biến những chiến binh hùng mạnh từng là nỗi kinh hoàng của mọi kẻ thù thành những cái xác không hồn, không còn ý chí chiến đấu, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tác chiến của quân Nguyên Mông. Các mệnh lệnh từ cấp trên không còn được thực hiện một cách nhanh chóng và triệt để, mà bị trì hoãn, bị nghi ngờ, hoặc thậm chí bị lờ đi, bởi những người nhận lệnh cũng không tin vào hiệu quả của chúng. "Sao lại phải tiến? Để chết thêm à?" "Ai sẽ là kẻ chết tiếp theo? Có phải là ta không?" "Tiến lên thì được gì? Chỉ có cái chết chờ đợi!" Tiếng lẩm bẩm, tiếng than vãn lan truyền khắp hàng ngũ. Tinh thần chiến đấu giảm sút thê thảm, đến mức binh lính không còn hăng hái khi ra trận, từng bước chân nặng nề, lê lết, ánh mắt vô hồn, không còn chút khí thế. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp phải khó khăn nhỏ nhất, chỉ muốn buông kiếm và đầu hàng, hoặc đơn giản là tìm một nơi để gục xuống và chết cho xong. Tiếng kèn xung trận không còn mang lại sự hưng phấn, mà chỉ là tiếng báo hiệu cho một cái chết không đáng có, một sự hy sinh vô nghĩa.
Dù Hốt Tất Liệt có đổ thêm bao nhiêu quân viện, bao nhiêu vàng bạc châu báu chất thành núi, bao nhiêu lương thảo từ khắp nơi trên thế giới được chuyển về Đại Việt, nhưng nếu lòng người đã ly tán, nếu ý chí đã rệu rã, nếu sự nghi ngờ và bất mãn đã gặm nhấm tận xương tủy, biến họ thành những kẻ chỉ biết sợ hãi và than thở, thì sức mạnh quân sự cũng chỉ là con số vô nghĩa, một khối lượng khổng lồ nhưng rệu rã, dễ dàng tan vỡ chỉ bằng một đòn đánh nhỏ nhất. Chính sự rạn nứt từ bên trong này sẽ là yếu tố quyết định, đẩy quân Nguyên Mông đến bờ vực thất bại hoàn toàn trên đất Đại Việt, một thất bại mà họ không thể hiểu được, bởi nó đến từ chính nội bộ của họ, chứ không phải từ sức mạnh đối đầu trực diện của kẻ thù. Cảm giác tuyệt vọng của sự tự hủy diệt đang bủa vây, khiến tương lai của quân Nguyên Mông tại Đại Việt trở nên tăm tối hơn bao giờ hết.