HỒI 137: THỦY TRIỀU BAO VÂY

Trong khi quân Nguyên Mông đang vật lộn trong cơn cùng quẫn, bị kìm kẹp giữa nỗi ám ảnh của lửa ngục Vạn Kiếp và những cái bẫy đầm lầy chết chóc trên cạn, từng bước chân lê lết như chì nặng nề, mỗi hơi thở đều mang theo mùi bùn tanh và nỗi sợ hãi về những chiếc cọc tẩm độc ẩn mình dưới lớp cỏ dại, thì dưới những dòng sông chằng chịt như mạng nhện của Đại Việt, một mối đe dọa khác, không kém phần đáng sợ, đang chờ đợi chúng. Đó là một vực thẳm xanh thẳm, nuốt chửng mọi hy vọng, nơi mà tử thần không mang hình hài của mũi tên hay lưỡi kiếm, mà là sự giận dữ của thiên nhiên và trí tuệ của một vị tướng. Lần này, người cầm trịch, người biến những con sóng thành lưỡi gươm và dòng chảy thành mũi tên, là Yết Kiêu, vị tướng lừng danh bậc nhất về thủy chiến của Đại Việt, người đã biến những con sông, những lạch ngòi thành chiến trường lợi hại để nghiền nát kẻ thù, không cho chúng một lối thoát nào, dù là nhỏ nhất.

Quân Nguyên Mông, sau những thất bại liên tiếp và thảm hại trên bộ, nhận ra việc tiếp viện bằng đường bộ là vô cùng khó khăn và nguy hiểm. Những con đường mòn biến thành bãi lầy, những cánh rừng trở thành mê cung ẩn chứa bẫy ngầm và những bóng ma Đại Việt thoắt ẩn thoắt hiện. Hy vọng cuối cùng, le lói như đốm lửa tàn trong đêm, của chúng đặt vào đường thủy. Chúng cố gắng tận dụng những con sông lớn, những con lạch nhỏ để đưa lương thảo quý giá và quân lính bổ sung đến Vạn Kiếp, nơi đạo quân chủ lực đang bị vây khốn trong sự đói khát và bệnh tật hành hạ đến tận xương tủy. Chúng hy vọng những con thuyền lớn của mình, với buồm căng gió và thân thuyền đồ sộ, mang theo hàng vạn quân tinh nhuệ cùng hàng ngàn tấn lương thực, có thể di chuyển an toàn trên sông để giải nguy cho đạo quân đang bị vây khốn, mang theo những bao gạo nặng trĩu, những thùng nước ngọt quý giá, và cả những y sĩ cùng thuốc men chữa bệnh. Nhưng chúng không biết rằng, Yết Kiêu đã chờ sẵn, với ánh mắt sắc lạnh như nước sông đêm, nụ cười ẩn hiện trên môi, như một con cá sấu khổng lồ đang rình mồi dưới đáy sông, sẵn sàng lao lên xé xác con mồi bất cứ lúc nào.

Yết Kiêu tận dụng thủy triều một cách bậc thầy, biến dòng chảy tự nhiên của sông nước thành vũ khí lợi hại của mình, một vũ khí không tốn một mũi tên, không đổ một giọt mồ hôi của binh sĩ Đại Việt, nhưng lại gây ra thiệt hại không thể đong đếm. Hắn đã nghiên cứu kỹ lưỡng quy luật lên xuống của thủy triều ở các con sông lớn nhỏ, từng giờ, từng phút, qua hàng tháng trời quan sát và ghi chép tỉ mỉ. Hắn biết rõ chính xác thời điểm triều lên, nước dâng cao đến mức ngập cả những bãi cỏ ven sông, tạo thành một mặt phẳng mênh mông, giúp cho các thuyền lớn của Nguyên có thể di chuyển dễ dàng hơn, băng qua những đoạn sông cạn ban ngày. Hắn nắm rõ chính xác khi nào triều xuống, nước rút cạn, để lộ những bãi cạn và chướng ngại vật ngầm. Hắn nắm rõ tốc độ dòng chảy ở từng khúc sông, những xoáy nước nguy hiểm có thể nuốt chửng cả một con thuyền lớn, những lạch ngách ẩn mình trong rừng ngập mặn mà chỉ người dân bản địa mới biết đường đi. Đây không chỉ là kiến thức, mà là một sự thông thạo về sông nước đã ngấm vào máu thịt, một bản năng bẩm sinh được mài giũa qua hàng thập kỷ sống trên sông. Hắn cảm nhận được hơi thở của dòng sông, từng thay đổi nhỏ nhất của con nước đều nằm trong lòng bàn tay hắn. Khi triều lên, nước dâng cao tạo lợi thế cho địch, nhưng đó cũng chính là lúc Yết Kiêu tung ra đòn tấn công, như một người thợ săn lão luyện giương cung vào đúng khoảnh khắc con mồi lơ là nhất, khi chúng cảm thấy an toàn nhất. Cảm giác của một sự chuẩn bị hoàn hảo, tỉ mỉ đến từng chi tiết, không một kẽ hở.

Với sự thông thạo về sông nước tuyệt đối, Yết Kiêu đã điều động các thuyền nhỏ của Đại Việt một cách linh hoạt và tài tình đến kinh ngạc, lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước như những chiếc lá mùa thu, không gây ra một tiếng động lớn nào. Những chiếc thuyền này được thiết kế đặc biệt cho địa hình sông nước Đại Việt: đáy nông, thân hẹp, được làm từ loại gỗ nhẹ nhưng chắc chắn, giúp chúng có thể di chuyển nhanh chóng trong các lạch nhỏ, len lỏi qua những rặng cây ngập nước chằng chịt, ẩn mình trong các bụi cây ven sông rậm rạp như những bức tường thành tự nhiên, hoặc lẩn khuất dưới làn sương sớm dày đặc như một bức màn trắng xóa che phủ mọi vật. Mùi sương đêm lạnh lẽo, mùi bùn sông tanh nồng, mùi rong rêu ẩm mục, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một không khí đặc trưng của vùng sông nước, một không khí mà chỉ người Đại Việt mới quen thuộc và có thể lợi dụng. Chúng xuất hiện bất ngờ, như những bóng ma từ dưới nước chui lên, bao vây, đánh phá các thuyền lớn của Nguyên trên sông, từ nhiều hướng khác nhau, từng tốp nhỏ tấn công chớp nhoáng, khiến quân Nguyên không kịp trở tay, không biết đường nào mà đỡ, chỉ còn biết hoảng loạn và la hét.

Các thuyền lớn của Nguyên Mông, tuy đồ sộ và mang theo nhiều binh lính, nặng nề với lương thảo và vũ khí, nhưng lại trở nên cồng kềnh và khó xoay trở trong hệ thống sông ngòi phức tạp của Đại Việt. Tiếng gỗ ken két ma sát vào nhau, tiếng nước vỗ vào mạn thuyền nghe nặng nề và chậm chạp, như tiếng thở hổn hển của một con quái vật khổng lồ đang cố gắng di chuyển. Hơn nữa, chúng không quen thuộc với địa hình này, không biết rõ những bãi cạn ẩn mình dưới mặt nước, những khúc sông hẹp có dòng chảy xiết, những ghềnh đá ngầm chết người. Chúng dễ dàng mắc cạn trên những bãi bùn lầy khi thủy triều xuống bất ngờ, tiếng đáy thuyền "rầm! rầm!" va vào bùn, gây ra chấn động mạnh khiến binh lính ngã dúi dụi, hoặc bị mắc kẹt trong những dòng chảy xoáy nguy hiểm, không thể điều khiển, xoay tròn vô định như một món đồ chơi trên mặt nước, không còn chút kiểm soát. Đây chính là điểm yếu chí mạng mà Yết Kiêu đã khai thác triệt để, biến sức mạnh đồ sộ của kẻ thù thành gánh nặng và sự bất lực của chính chúng. Cảm giác bị mắc kẹt, bị động, không thể điều khiển số phận của mình, gặm nhấm tâm trí quân Nguyên, khiến nỗi sợ hãi càng thêm lớn.

Những chiếc thuyền nhỏ của Đại Việt, với tốc độ và sự linh hoạt vượt trội, liên tục thực hiện các đòn đánh chớp nhoáng, "đánh và chạy" một cách dứt khoát, không bao giờ cho kẻ thù cơ hội phản công. Chúng áp sát thuyền địch, tiếng mái chèo khua nước "khỏa khoảnh! khỏa khoảnh!" nhẹ nhàng đến mức không thể nghe thấy trong tiếng nước lớn và tiếng la hét hỗn loạn. Binh sĩ Đại Việt dùng cung nỏ bắn những mũi tên lửa tẩm dầu, tiếng tên "vút! vút! xé gió!" chói tai, rồi ánh lửa "bùng! bùng!" bốc lên dữ dội trên thân thuyền gỗ của quân Nguyên, mùi dầu cháy khét lẹt lan tỏa trong không khí, hòa lẫn với mùi khói gỗ cháy và mùi máu tươi. Họ ném các loại chất cháy như lưu huỳnh, nhựa cây vào khoang thuyền địch, khiến lửa bùng lên nhanh chóng, nuốt chửng mọi thứ. Hoặc dùng móc sắt sắc bén kéo rách buồm "roẹt! roẹt!" một cách dứt khoát, khiến thuyền mất phương hướng, không thể di chuyển theo ý muốn, chọc thủng thân thuyền "rầm! rầm!" bằng những cây lao dài, tiếng nước "ào ào! ộc ộc!" tràn vào khoang, khiến thuyền nhanh chóng chìm dần. Thậm chí, nhiều binh sĩ Đại Việt còn liều lĩnh nhảy sang thuyền địch để giao chiến trực diện, gây hỗn loạn tột độ bằng những cú đâm, chém chớp nhoáng, tiếng la hét "Ááá!" vang lên thảm thiết, rồi nhanh chóng rút lui về thuyền mình, biến mất vào màn đêm hoặc sương mù dày đặc, như những bóng ma trên sông nước, để lại phía sau sự hỗn loạn và cái chết.

Mục tiêu chính của chiến thuật này là ngăn chặn việc tiếp viện bằng đường thủy, cắt đứt mọi huyết mạch, mọi sợi dây liên kết của quân Nguyên Mông với thế giới bên ngoài. Yết Kiêu muốn cắt đứt hoàn toàn mọi nguồn sống, mọi hy vọng của quân Nguyên Mông đang bị vây hãm trên cạn, biến chúng thành những con thú bị nhốt trong lồng, đang chết dần chết mòn vì đói khát và bệnh tật. Khi các thuyền tiếp viện bị đánh phá, lương thảo và binh lính bổ sung không thể đến được Vạn Kiếp, đẩy đạo quân đang bị vây hãm vào tình thế tuyệt vọng hơn nữa, không còn hy vọng nào về sự cứu viện.

Cảm giác bao trùm lúc này là sự hiệu quả đến mức kinh hoàng của thủy quân Đại Việt, một hiệu quả đến mức đáng kinh ngạc, gần như hoàn hảo. Từng đòn đánh của Yết Kiêu đều chính xác và mang lại hiệu quả cao, khiến quân Nguyên Mông không thể chống đỡ, không thể phản công, chỉ còn biết hoảng loạn và tuyệt vọng. Sự am hiểu địa hình, sự linh hoạt trong chiến thuật, cùng với tinh thần dũng cảm, quả cảm của binh sĩ Đại Việt đã biến thủy quân Nguyên thành những con mồi dễ dàng bị nuốt chửng trên chính những dòng sông mà chúng tưởng là an toàn, tưởng là lối thoát duy nhất.

Tiếng la hét kinh hoàng của quân Nguyên vang vọng thảm thiết trên mặt sông, hòa lẫn với tiếng mái chèo khua nước loạn xạ, tiếng lửa cháy "rào rào! tí tách!" nuốt chửng gỗ thuyền và tiếng đổ vỡ "rầm! ầm! choang!" của những con thuyền bị đánh chìm. Mùi khói khét lẹt của gỗ và dầu cháy, mùi máu tanh nồng nặc lan tỏa trong không khí, ngấm vào mũi từng binh lính, khiến họ buồn nôn. Nhiều binh lính Nguyên, trong lúc hoảng loạn tột độ, mắt mở trừng trừng vì sợ hãi, nhảy xuống sông, tiếng nước "ục... ục..." khi chúng chìm dần, nhưng không biết bơi hoặc bị thương nặng bởi mũi tên và đòn đánh, và chết đuối, trở thành mồi cho cá hoặc bị dòng nước xiết cuốn trôi về phía hạ lưu, thân thể trương phình, nổi lềnh bềnh trên mặt nước, một cảnh tượng ghê rợn. Cảm giác lạnh lẽo của cái chết dưới nước, nỗi sợ hãi khi bị dòng sông nuốt chửng, không có lấy một nấm mồ.

Trần Quốc Tuấn nhận được tin báo về những chiến thắng liên tiếp trên sông, gương mặt chàng ánh lên một nụ cười nhẹ, không phải là nụ cười kiêu ngạo mà là nụ cười của sự tin tưởng và hài lòng tột độ vào những người cộng sự của mình. Chàng biết rằng, quân Nguyên Mông đã bị cô lập hoàn toàn, bị cắt đứt mọi đường tiếp viện, không còn hy vọng vào việc tiếp tế lương thực hay quân lính bổ sung. Chiến trường giờ đây đã hoàn toàn nằm trong lòng bàn tay của Đại Việt, mọi thứ đều đang diễn ra theo đúng kế hoạch đã định. Cảm giác của chiến thắng đang đến rất gần, rõ ràng hơn bao giờ hết, như bình minh xua tan màn đêm u ám.