HỒI 138: BÀI HỌC SINH TỒN

Trong khi quân Nguyên Mông đang chìm trong biển lửa của những doanh trại bị thiêu rụi thành tro tàn và khói bụi, rên rỉ từng tiếng yếu ớt vì bệnh tật hành hạ từng thớ thịt, từng bắp gân, quằn quại trong cơn đói khát cào xé ruột gan đến bỏng rát, và tuyệt vọng tột cùng trước những cái bẫy đầm lầy chết chóc hay những cuộc tấn công thủy quân bí ẩn như bóng ma, thì ở phía bên kia chiến tuyến, quân Đại Việt lại đang thể hiện một Bài Học Sinh Tồn phi thường, một tinh thần bất diệt không gì có thể dập tắt, một ngọn lửa cháy âm ỉ nhưng mãnh liệt trong từng con người, soi sáng cả những đêm đen tăm tối nhất. Đó không chỉ là sự kiên cường của những chiến binh được huấn luyện bài bản, mà là bản năng sinh tồn được hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử đấu tranh, ăn sâu vào từng tấc đất, từng giọt máu của dân tộc. Nó là lời khẳng định hùng hồn về sức mạnh của ý chí và tinh thần con người trước mọi nghịch cảnh.

Quân Đại Việt, dù phải đối mặt với quân số áp đảo của kẻ thù – những binh lính Nguyên Mông đông như kiến cỏ tràn ngập từ chân trời này đến chân trời khác, tiếng vó ngựa và bước chân rầm rập như sấm động, những cờ hiệu tung bay rợp trời, tưởng chừng như không thể chống cự nổi – nhưng lại sở hữu một thứ vũ khí vô giá mà quân Nguyên không bao giờ có được, không thể mua được bằng vàng bạc châu báu chất đống, không thể học hỏi được từ bất kỳ chiến trường nào: đó là tinh thần yêu nước và sự đoàn kết sắt đá, vững chắc hơn bất kỳ bức tường thành nào được xây bằng đá và xi măng, kiên cố hơn bất kỳ pháo đài nào. Mỗi người lính, từ những người nông dân vừa rời đồng ruộng, đôi tay chai sạn vẫn còn vương mùi đất ẩm, mồ hôi thấm đẫm áo, đến những chiến binh dạn dày trận mạc, ánh mắt sắc lẹm tôi luyện qua bao cuộc chiến sinh tử, ánh lên ngọn lửa quyết tâm không gì lay chuyển, đều hiểu rõ mục đích thiêng liêng và cao cả của mình: bảo vệ từng tấc đất quê hương yêu dấu, từng dòng sông, từng cánh đồng, từng mái nhà tranh, bảo vệ gia đình, cha mẹ già lưng còng, vợ con thơ bé bỏng đang chờ đợi ở quê nhà, và bảo vệ dòng giống Đại Việt khỏi sự đồng hóa, khỏi kiếp nô lệ, khỏi nguy cơ diệt vong. Chính tình yêu đất nước đã hun đúc nên một ý chí kiên cường, biến mỗi người thành một chiến binh không biết sợ hãi, sẵn sàng đối mặt với cái chết như một người bạn cũ, không chút run sợ, thậm chí coi cái chết là một sự hy sinh vinh quang cho Tổ quốc. Cảm giác của sự kết nối thiêng liêng với Tổ quốc truyền cho họ sức mạnh phi thường, vượt lên mọi giới hạn thể chất và tinh thần. Hơi thở của núi sông như hòa vào lồng ngực họ, tiếp thêm sinh lực.

Họ tìm mọi cách để sinh tồn và chiến đấu một cách ngoan cường nhất, không chấp nhận buông xuôi dù chỉ một giây. Khi lương thảo khan hiếm, khi những con đường tiếp tế bị cắt đứt bởi kẻ thù, khi từng hạt gạo trở nên quý hơn vàng, họ không than vãn, không than trời trách đất, không ngồi chờ chết một cách thụ động mà tự mình tìm kiếm thức ăn trong rừng sâu u tịch, nơi mà chim chóc còn phải dè chừng, trong những hang động bí mật ẩm ướt, lạnh lẽo, nơi mà chỉ có những người con của núi rừng mới biết đường vào và tìm thấy nguồn sống. Họ biết rõ từng loại cây cỏ ăn được, từ những loại lá rừng giúp chống đói, có vị chát nhưng đầy dinh dưỡng, những củ sắn dại nằm sâu dưới lòng đất, ẩn mình dưới lớp rễ cây, đến những quả rừng chín mọng nước, vị chua ngọt giúp giải khát. Họ biết từng con suối trong lành, tiếng nước chảy róc rách giữa kẽ đá, để lấy nước uống, thậm chí còn biết cách lọc nước bằng những lá cây rừng đặc biệt, đảm bảo sự tinh khiết, tránh bệnh tật. Khí hậu khắc nghiệt của Đại Việt, từ những cơn mưa rừng tầm tã kéo dài hàng tuần, biến đất thành bùn lầy và gây ra sốt rét, đến cái nóng như thiêu như đốt của mùa khô, khiến hơi thở trở nên khó khăn, không làm họ nản lòng hay nhụt chí, bởi họ đã quen với nó từ thuở lọt lòng, từ những ngày chăn trâu cắt cỏ trên cánh đồng, đội nắng đội mưa. Những vết thương, dù lớn hay nhỏ, dù là do tên đạn xuyên qua da thịt hay do ngã vấp trên những lối mòn hiểm trở, được băng bó bằng lá cây rừng tươi mát, những loại lá có tính sát khuẩn và cầm máu, được hái ngay tại chỗ, mùi thảo mộc tươi xanh thấm vào vết thương. Những cơn sốt cao, những cơn run rẩy vì sốt rét được hạ bằng những bài thuốc dân gian truyền miệng từ đời này sang đời khác, bằng những nắm lá cây giã nát đắp lên trán, cảm giác mát lạnh dịu đi cơn đau. Họ sống hòa mình với thiên nhiên, thấu hiểu từng tiếng động của rừng, từng chuyển động của gió, biến thiên nhiên thành đồng minh của mình, thành một kho tàng vô tận của sự sống và sự chữa lành, một nguồn lực không bao giờ cạn. Cảm giác của sự tự lực, tự cường, gắn bó máu thịt với đất mẹ, khiến họ trở thành một phần của thiên nhiên hung dữ nhưng cũng đầy bao dung đó.

Sự kiên cường của quân Đại Việt thể hiện qua từng hành động nhỏ nhất, từng ánh mắt rạng rỡ niềm tin, từng cử chỉ quyết đoán. Dù đối mặt với hiểm nguy cận kề, tiếng chân kẻ thù rầm rập ngoài kia, những trận mưa tên lửa, những đợt tấn công ào ạt của kỵ binh, họ vẫn giữ vững kỷ luật quân đội một cách nghiêm ngặt, vẫn tuân thủ mệnh lệnh của Trần Quốc Tuấn một cách tuyệt đối, không một lời nghi vấn, bởi họ tin tưởng vào tài năng, tầm nhìn và đạo đức của người lãnh đạo như tin vào chính bản thân mình. Họ không nản lòng trước những tổn thất, dù là những binh sĩ ngã xuống, máu loang trên đất, hay những cuộc rút lui tạm thời đầy khó khăn, mà lấy đó làm động lực để chiến đấu mạnh mẽ hơn, để trả thù cho đồng đội đã hy sinh, để bảo vệ những người còn sống. Mỗi binh sĩ, dù là một người lính quèn, chỉ mang trên mình một thanh đoản kiếm và vài mũi tên, đều là một chiến lược gia nhỏ bé, biết cách ẩn nấp trong bụi cây ven đường, hòa mình vào màu xanh của lá, biết cách đánh lén vào lúc địch sơ hở nhất, khi chúng mỏi mệt hoặc lơ là, biết cách quấy rối kẻ thù một cách hiệu quả nhất, khiến chúng luôn trong trạng thái cảnh giác tột độ, mệt mỏi và kiệt sức, không thể an giấc. Họ không chỉ chiến đấu bằng vũ khí thô sơ mà còn bằng trí tuệ, bằng sự hiểu biết sâu sắc về vùng đất của mình, về từng đường đi nước bước của kẻ thù. Cảm giác của một ý chí thép, không thể bẻ gãy, một sự kiên nhẫn phi thường đang dẫn dắt họ từng ngày.

Sự thích nghi của họ với địa hình và điều kiện chiến đấu là một yếu tố then chốt, biến những trở ngại tự nhiên thành lợi thế tuyệt đối, thành bức tường thành vững chắc bảo vệ họ và tấn công kẻ thù. Trong khi quân Nguyên Mông loay hoay tìm đường trong rừng rậm hoang vu, lạc lối trong những lối mòn chằng chịt như mê cung không lối thoát, sa lầy trong đầm lầy sâu hút, từng bước chân lún sâu, thì quân Đại Việt lại di chuyển thoăn thoắt như những con sóc, nhẹ nhàng và nhanh nhẹn, biến những nơi hiểm trở nhất thành sân nhà của mình, từng bước chân đều vững vàng và quen thuộc, như thể họ được sinh ra từ chính mảnh đất đó. Họ dùng cây rừng làm vũ khí thô sơ nhưng hiệu quả chết người, biến cành cây thành mũi chông sắc nhọn, thân cây thành cọc nhọn được vót bằng đá, sẵn sàng đâm xuyên kẻ thù. Họ dùng bùn lầy làm bẫy rập chết người, những cái hố ngụy trang tinh vi đến mức ngay cả những người lính Nguyên cảnh giác nhất cũng không thể phát hiện. Họ dùng bóng đêm dày đặc làm bức màn che chở, tiến công rồi rút lui một cách thần tốc, không để lại dấu vết nào, như những bóng ma thoắt ẩn thoắt hiện. Họ không chiến đấu theo cách thông thường, đối mặt trực diện bằng số lượng, mà dựa vào sự hiểu biết sâu sắc về vùng đất của mình, về từng ngọn đồi, từng con suối, từng tiếng chim, từng ngọn gió, từng mùi hương trong không khí, tất cả đều là những tín hiệu giúp họ chiến đấu. Cảm giác của sự hòa mình với tự nhiên, biến tự nhiên thành sức mạnh của mình, trở thành một phần không thể tách rời của cuộc chiến.

Cảm xúc bao trùm quân Đại Việt lúc này là một tinh thần bất diệt, một ngọn lửa không bao giờ tắt, càng cháy mãnh liệt hơn trong đêm tối chiến tranh. Họ không chiến đấu vì sợ hãi bị trừng phạt, không chiến đấu vì danh vọng cá nhân, mà chiến đấu vì sự sống còn của dân tộc, vì độc lập, vì những người thân yêu đang chờ đợi ở quê nhà, vì tương lai của một quốc gia. Tinh thần đó được thể hiện rõ qua những câu ca dao được hát khe khẽ trong đêm tối, những điệu hò lạc quan át đi tiếng côn trùng và tiếng gió đêm, những lời động viên nhau thầm thì trong bóng tối, tiếp thêm sức mạnh cho nhau, sẻ chia từng chút hy vọng. "Sống bám đất, chết bám đất!" "Giặc đến nhà đàn bà cũng đánh!" "Sông núi nước Nam vua Nam ở!" Những lời đó không chỉ là khẩu hiệu, mà là chân lý sống của họ. Họ tin tưởng tuyệt đối vào chiến thắng cuối cùng, vào sự lãnh đạo tài tình của Trần Quốc Tuấn và ý chí sắt đá của nhà Trần, những người đã gánh vác vận mệnh của cả dân tộc. Ngọn lửa chiến đấu trong lòng họ không bao giờ tắt, nó càng bùng cháy mạnh mẽ hơn khi đối mặt với khó khăn, khi cái chết cận kề, biến nỗi đau thành sức mạnh. Cảm giác của một khối đại đoàn kết không thể phá vỡ, một sức mạnh tinh thần vô song.

Trần Quốc Tuấn đứng trên đỉnh đồi, nhìn về phía những lều trại tạm bợ của binh sĩ mình. Chàng nhìn thấy được ngọn lửa đó trong mắt mỗi binh sĩ của mình, dù là ánh mắt mệt mỏi nhưng không bao giờ tắt hy vọng. Ánh mắt chàng lấp lánh niềm tự hào sâu sắc, một niềm tự hào không thể diễn tả bằng lời. Chàng biết rằng, chính tinh thần này, chính sự kết nối sâu sắc với đất nước và ý chí bất khuất của mỗi con người Đại Việt, mới là sức mạnh thật sự của Đại Việt, thứ mà quân Nguyên Mông, với mọi sự kiêu ngạo, mọi vũ khí tối tân, và mọi chiến lược tàn bạo của chúng, không bao giờ có thể hiểu được hay đánh bại. Đó là sức mạnh của một dân tộc đã tôi luyện qua hàng ngàn năm đấu tranh, một dân tộc đã sẵn sàng hy sinh tất cả để bảo vệ độc lập, bảo vệ chủ quyền, bảo vệ linh hồn của mình. Đó là một bài học mà Hốt Tất Liệt và quân Nguyên Mông sẽ phải trả giá bằng máu và nước mắt, bằng sự sụp đổ không thể tránh khỏi trên chính mảnh đất mà chúng hằng khinh rẻ.