HỒI 143: TIẾNG TRỐNG HẬU PHƯƠNG

Trong khi những tàn quân Nguyên Mông đang kinh hoàng tháo chạy trên sông nước, cố thoát khỏi vòng vây lửa tử thần và những mũi thương tẩm độc bí ẩn, tiếng la hét tuyệt vọng của đồng đội vẫn còn văng vẳng trong tai, hình ảnh ngọn lửa đỏ rực nuốt chửng thuyền bè vẫn còn ám ảnh trong tâm trí, thì ở phía sau chúng, tại cái gọi là “hậu phương” ở Vạn Kiếp – nơi lẽ ra phải là biểu tượng của sự an toàn, của nguồn tiếp liệu dồi dào, của nơi trú ẩn và hồi phục – một thảm cảnh khác đang diễn ra, một sự mục ruỗng từ bên trong, một vết ung nhọt khổng lồ đang lan ra, báo hiệu sự sụp đổ không thể tránh khỏi của cả một đạo quân xâm lược. Nơi đây, không có tiếng gươm đao va chạm chói tai, không có tiếng hò reo xung trận náo động, chỉ có sự mục ruỗng, thối rữa của hy vọng, và nỗi tuyệt vọng gặm nhấm từng chút một, từng khoảnh khắc, từng tia sáng le lói cuối cùng. Mùi của cái chết đang đến từ từ, chậm rãi, nhưng chắc chắn.

Cảnh hậu cần của quân Nguyên tại Vạn Kiếp giờ đây là một bức tranh tang thương, một khung cảnh hoang tàn đến không thể nhận ra, một vùng đất chết. Nơi từng là trung tâm tiếp liệu của cả đạo quân xâm lược, với những kho tàng chất đầy lương thực, vũ khí, và trang bị, giờ chỉ còn là đống tro tàn xám xịt và bùn đất lầy lội, dính bết vào nhau, bốc lên mùi ẩm mốc, khói và xác chết đang phân hủy. Lương thảo cạn kiệt đến mức đáng sợ, không còn một hạt gạo vương vãi trên nền đất, không còn một miếng thịt khô dù là nhỏ nhất. Những binh lính còn sống sót, những kẻ vốn được phân công ở lại hậu phương, tưởng chừng an toàn, giờ đây phải lê lết khắp nơi, thân hình gầy guộc, bước đi xiêu vẹo, như những bóng ma đói khát, đôi mắt trũng sâu vì đói kém và thiếu ngủ, ánh lên vẻ điên dại. Khuôn mặt họ hốc hác, nhợt nhạt, những đường nét xương gò má lộ rõ dưới làn da tái mét, môi nứt nẻ, da tay chân khô ráp, bong tróc.

Họ không còn sức để nói chuyện, chỉ thầm thì những tiếng rên rỉ yếu ớt, lục lọi trong đống đổ nát, trong những túp lều tạm bợ đã cháy xém, đôi khi dùng tay không bới móc đất đá với hy vọng mong manh tìm được một chút thức ăn dù là mẩu xương khô đã mục nát, một nắm cỏ dại héo úa, hay thậm chí là những mẩu rễ cây. Tiếng bụng họ réo gọi "ùng ục! ùng ục!" không ngừng, như một con quái vật đói khát đang gặm nhấm bên trong. Cơn đói bào mòn thể lực và ý chí của từng người, biến họ thành những cái bóng vật vờ, những kẻ điên loạn vì đói, không còn nhân tính, không còn đồng đội. Cảm giác của cơn đói cào xé ruột gan, khiến đầu óc quay cuồng, tay chân run rẩy không kiểm soát. Họ cảm thấy như có hàng ngàn con kiến đang bò trong dạ dày, từng mạch máu đang khô héo. Mùi của sự đói khát, của hơi thở hôi hám từ những cái miệng khô cong, trộn lẫn với mùi tanh của bệnh tật, tạo nên một không khí ngột ngạt, kinh tởm.

Những con voi ngựa mệt mỏi, gầy trơ xương, đứng rũ rượi trong chuồng trại tạm bợ, đầu cúi gằm xuống đất, đôi mắt đờ đẫn vô hồn, không còn ánh lửa chiến binh. Lông chúng xơ xác, rụng từng mảng, da nhăn nheo, và chúng không còn sức để đứng vững, chỉ biết dựa vào nhau, từng cơn thở dốc nặng nhọc. Tiếng hí yếu ớt của ngựa, như những tiếng khóc thầm trong gió, tiếng than vãn về một số phận nghiệt ngã. Tiếng voi rống thảm thiết "ù...ù...!" vang lên từng hồi, kéo dài trong không gian, như những tiếng than khóc não nề cho số phận của cả đạo quân, cho sự sụp đổ không thể tránh khỏi. Chúng đã trải qua những ngày tháng hành quân gian khổ, vượt qua bao đèo dốc hiểm trở, lại thêm cảnh thiếu ăn, thiếu nước triền miên. Những con vật này, vốn là niềm tự hào của quân Nguyên, giờ đây chỉ là những cái xác di động, không còn sức để kéo xe lương, không còn đủ nhanh nhẹn để vận chuyển, hay để mang theo những chiến binh dũng mãnh. Đội quân kỵ binh lừng lẫy của Nguyên Mông, từng gieo rắc kinh hoàng khắp thế giới, giờ đây, không còn ngựa để cưỡi, chỉ còn là những bộ binh kiệt quệ, vô dụng, lê lết từng bước chân trong tuyệt vọng. Mùi phân động vật khô và mùi hôi thối của những con vật đang chết dần lan tỏa khắp nơi, ám ảnh mọi ngóc ngách của hậu phương. Cảm giác của sự bất lực, sự tàn tạ, sự mục ruỗng đang bao trùm.

Không khí tại hậu phương luôn bao trùm bởi sự căng thẳng tột độ, như một sợi dây đàn căng như dây cung, chỉ chực chờ đứt tung. Mỗi tiếng động lạ, mỗi bóng hình lướt qua trong màn đêm mờ ảo hay dưới ánh nắng gay gắt ban ngày đều khiến binh lính giật mình thon thót, tim đập loạn xạ, tay nắm chặt vũ khí cùn mòn, mắt mở to nhìn vào khoảng không. Nỗi ám ảnh về những cuộc phục kích bất ngờ, về những cái bẫy vô hình của quân Đại Việt đã ăn sâu vào tâm trí chúng, biến chúng thành những kẻ mất ngủ kinh niên, những người sống trong nỗi sợ hãi triền miên. Họ không dám nhắm mắt, sợ rằng chỉ cần chợp mắt một giây, cái chết sẽ ập đến.

Tiếng trống báo động vang lên mỗi khi có tin gián điệp xuất hiện càng làm tăng thêm sự hoảng loạn và rùng mình. Đó không còn là tiếng trống hiệu lệnh chiến đấu, tiếng trống thúc giục binh sĩ xung trận, mà là tiếng trống của nỗi sợ hãi, tiếng trống báo hiệu một hiểm nguy vô hình đang rình rập, một dấu hiệu cho thấy chúng không bao giờ được an toàn trên đất Đại Việt, dù là ở tiền tuyến hay hậu phương, dù là ngày hay đêm. Tiếng trống "tùng! tùng! tùng!" vang lên khô khốc, xé nát sự tĩnh lặng đáng sợ của màn đêm, khiến những người lính đang ngủ chập chờn cũng phải bật dậy, ánh mắt đầy kinh hoàng. Cảm giác của sự bất an, sự không chắc chắn, sự bị săn đuổi. Mỗi tiếng trống như một nhát dao đâm vào trái tim, báo hiệu một cái chết mới, một nỗi đau mới.

Mỗi khi tiếng trống vang lên, sứ thần Nguyên bị bắt thường xuyên hơn. Chúng bị bắt khi đang cố gắng truyền tin, mang theo những mệnh lệnh vô vọng từ Đại Hãn Hốt Tất Liệt, những mệnh lệnh đã lỗi thời và vô nghĩa, không còn phù hợp với tình hình thực tế chiến trường, hoặc những lời kêu cứu tuyệt vọng từ tiền tuyến, những lời cầu xin viện binh sẽ không bao giờ đến. Những người lính trạm hậu cần – những người vốn được cho là an toàn ở phía sau, tránh xa mũi dùi chiến tranh – giờ đây lại là mục tiêu chính của quân Đại Việt. Chúng bị bắt, bị tra khảo tàn bạo, tiếng la hét của những kẻ bị bắt tra khảo vang lên trong đêm, tiếng roi quật "vút! vút!", tiếng xương cốt rắc rắc, những âm thanh kinh hoàng ấy truyền đi nỗi sợ hãi, khiến không ai dám đi lại một mình, không ai dám tin tưởng ai. Hoặc chúng bị tiêu diệt một cách không thương tiếc, làm cho hệ thống liên lạc và tiếp viện của quân Nguyên càng thêm đứt đoạn, tê liệt hoàn toàn, như một con rắn bị chặt đầu.

Cảm giác bao trùm toàn bộ hậu phương địch là sự thê thảm cùng cực, một nỗi đau đớn không thể diễn tả bằng lời, một sự tuyệt vọng đến vô hạn. Không có một chút hy vọng, không có một chút niềm tin nào còn sót lại trong tâm hồn đã khô héo của chúng. Nỗi lo lắng hiện rõ trên khuôn mặt mỗi người, in hằn trong từng nếp nhăn, trong từng ánh mắt vô hồn, trống rỗng. Và những lời than vãn không ngừng cất lên, thầm thì hoặc khóc lóc trong những góc tối, trong những túp lều rách nát: "Không biết đêm mai có thức nổi không? Hay sẽ chết đói ngay trên đất này, mục nát như cỏ khô?", "Chúng ta sẽ chết đói ở đây hay bị bệnh tật hành hạ đến chết? Chẳng lẽ không còn ai đến cứu chúng ta sao? Chúng ta bị bỏ rơi rồi!", "Tại sao chúng ta phải ở lại cái địa ngục này? Tại sao chúng ta lại đến nơi này?". Những câu hỏi đó cứ ám ảnh tâm trí chúng, lặp đi lặp lại như một lời nguyền, biến mỗi giây phút sống sót thành một sự tra tấn tinh thần không ngừng nghỉ. Mùi hôi thối của tử khí, mùi bệnh tật, mùi của sự tuyệt vọng lan tỏa khắp không gian, khiến không ai có thể thở một cách thanh thản, không ai có thể tìm thấy chút bình yên.

Từng người lính Nguyên Mông đều cảm thấy cái chết đang kề cận, không phải từ một mũi tên hay một lưỡi kiếm trực diện, mà từ chính bên trong mình, từ sự mục ruỗng của cơ thể và tinh thần. Họ không còn sợ chiến trường, sợ tiếng gươm đao, mà sợ cái đói cồn cào gặm nhấm, cái lạnh thấu xương của đêm Đại Việt, sợ bệnh tật không thuốc chữa và sự cô lập hoàn toàn, bị bỏ rơi trong vùng đất chết chóc này. Họ sợ nhất là bị lãng quên, bị bỏ lại chết dần chết mòn một cách vô nghĩa. Quân Đại Việt không cần phải đổ quá nhiều máu, không cần phải trực tiếp giao chiến hàng ngày, chỉ cần kiên trì phong tỏa, kiên trì quấy rối, và để cho chính sự khắc nghiệt của đất trời Đại Việt, cùng với nỗi sợ hãi và tuyệt vọng, tự nghiền nát kẻ thù, biến chúng thành những mảnh vụn, thành những bộ xương khô nằm rải rác trên đất.

Hồi 143 đã phơi bày sự tàn khốc của chiến tranh đối với quân xâm lược qua Tiếng Trống Hậu Phương. Nơi hậu cần của quân Nguyên tại Vạn Kiếp đã biến thành địa ngục với lương thảo cạn kiệt, những con voi ngựa mệt mỏi, gầy trơ xương, và binh lính kiệt quệ, chỉ còn là những cái xác biết đi. Tiếng trống báo động vang lên mỗi khi có tin gián điệp xuất hiện không phải là tiếng hiệu lệnh mà là tiếng chuông tử thần, đã đẩy quân Nguyên vào tình cảnh thê thảm, căng thẳng tột độ. Nỗi lo “không biết đêm mai có thức nổi” dâng lên trong lòng mỗi người, một câu hỏi ám ảnh không có lời đáp, báo hiệu sự sụp đổ hoàn toàn và không lối thoát của chúng trên đất Đại Việt.