Những tiếng rên rỉ yếu ớt, những cái chết bí ẩn, thầm lặng đến rợn người trong doanh trại Vạn Kiếp, và đặc biệt là sự hoành hành không ngừng của những toán đột kích Đại Việt như những bóng ma, với lưỡi dao gỉ sét mang theo hơi thở tử thần, đã không thể che giấu được mãi. Dù khoảng cách địa lý xa xôi vạn dặm, dù có bao nhiêu binh lính bị giết để giữ bí mật, dù có bao nhiêu lời nói dối được thêu dệt, nhưng những tin tức khủng khiếp vẫn tìm được đường đến kinh đô Đại Đô. Nơi ấy, Hốt Tất Liệt đang ngày đêm mong ngóng tin thắng trận vang dội từ phương Nam, nơi hắn từng vẽ ra một viễn cảnh chinh phục oai hùng, về một vương quốc rộng lớn dưới trướng của mình. Nhưng thay vào đó, những tin tức kinh hoàng lại tiếp tục ập đến, như những mũi tên độc, lạnh lẽo, găm sâu vào trái tim kiêu hãnh của hắn, khiến hắn phải nếm trải nỗi nhục nhã mang tên Cung Vĩ Nát Lòng.
Xa xôi tại kinh đô của đế chế Nguyên, Hốt Tất Liệt đang gầm lên những mệnh lệnh khắc nghiệt nhất, ra sức siết chặt kỷ luật và yêu cầu tăng cường phòng thủ tại Vạn Kiếp. Hắn ra lệnh phải treo cổ những kẻ bỏ trốn, phải chặt đầu những kẻ nổi loạn, phải dùng roi quật những kẻ biếng nhác. Nhưng những lời nói ấy, dù chứa đựng lửa giận và quyền uy tuyệt đối của một Đại Hãn, khi truyền về đến nơi, lại chẳng còn sức mạnh nào. Chúng va vào bức tường tuyệt vọng, đói khát, và nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào xương tủy của quân Nguyên Mông, khiến chúng trở nên chai sạn, vô cảm với mọi hình phạt. Tại Vạn Kiếp, mệnh lệnh của Đại Hãn trở thành những tiếng gió hú vô nghĩa, bị nuốt chửng bởi tiếng rên rỉ của những kẻ sắp chết và tiếng la hét của những kẻ đang phát điên, bởi sự im lặng chết chóc của những linh hồn đã tan nát.
Sự mục ruỗng của doanh trại Vạn Kiếp đã đạt đến đỉnh điểm. Không còn là nỗi sợ hãi đơn thuần hay sự đói khát có thể chịu đựng, mà là một cơn ác mộng sống động, một địa ngục trần gian được tạo nên từ chính những khổ đau chồng chất. Mùi của cái chết lan tỏa khắp nơi, không phải từ xác lính tử trận trên chiến trường, mà từ những binh lính đang chết dần chết mòn vì đói, vì bệnh tật, vì kiệt quệ ngay trong doanh trại của mình, nằm la liệt trong lều, ngoài trời, dưới những gốc cây. Những thân thể gầy guộc nằm co quắp, hoặc duỗi thẳng một cách cứng đờ trong những chiếc lều rách nát, hoặc phơi mình dưới màn mưa dai dẳng. Đôi mắt họ mở trừng trừng vô hồn nhìn lên trần lều thủng lỗ chỗ, nơi những giọt mưa vẫn tí tách rơi xuống, hoặc nhìn thẳng vào bầu trời xám xịt, không một tia hy vọng. Hơi thở của họ yếu ớt, thoi thóp, lẫn trong tiếng ho khan xé phổi, tiếng nấc cụt vì đói, tiếng rên rỉ yếu ớt của những người lính sốt cao, mê sảng, tiếng nghiến răng ken két của những kẻ đang chống chọi với cơn đau hành hạ – tất cả hòa quyện thành một bản giao hưởng kinh hoàng của sự mục nát, của sự tan rã, và của cái chết. Mỗi hơi thở là một sự gắng gượng, mỗi tiếng động là một sự tra tấn. Nước mưa tạo nên những vũng lầy lớn, nơi những thân xác gầy gò nằm ngập trong bùn lạnh lẽo. Những vết thương cũ, do tên bắn, do dao đâm, giờ đây sưng tấy, mưng mủ, bốc ra mùi hôi thối kinh khủng. Ruồi nhặng bắt đầu bu kín, đậu đen nghịt trên những vết thương hở, trên những khuôn mặt xanh xao, thu hút thêm những sinh vật gặm nhấm. Dịch bệnh lan truyền nhanh chóng, tiếng nôn ói và tiếng tiêu chảy vang lên liên tục từ mọi phía, biến doanh trại thành một ổ dịch khổng lồ. Những người lính khỏe mạnh hơn, nếu còn sót lại, cũng phải đối mặt với nỗi sợ hãi bị lây nhiễm, bị suy yếu từng ngày. Họ cố gắng tránh xa những đồng đội bị bệnh, nhưng trong một không gian chật hẹp, bẩn thỉu như vậy, sự tránh né là vô vọng. Bệnh tật không chừa một ai, gặm nhấm sức lực của họ từng chút một.
Sự điên loạn bắt đầu lan rộng như một dịch bệnh không thể kiểm soát, phá hủy mọi tàn dư của lý trí và kỷ luật. Một số binh lính, không thể chịu đựng thêm nữa cơn đói cào xé và nỗi sợ hãi ám ảnh, bắt đầu cào cấu da thịt mình, xé toạc quần áo bẩn thỉu rách rưới, để lộ những vết lằn đỏ, những móng tay cắm sâu vào da thịt. Những tiếng la hét vô nghĩa, những câu lảm nhảm không rõ ràng về thức ăn, về quê hương xa xăm, về những cái bóng ma lẩn khuất trong màn đêm đã ăn sâu vào tâm trí họ, bắt đầu xuất hiện và vang vọng khắp doanh trại. Đột nhiên, một binh sĩ, mắt đỏ ngầu, ánh nhìn hoang dại như một con thú đói, đột nhiên vồ lấy người bên cạnh, cắn xé như một con thú hoang, cố gắng tìm kiếm thứ gì đó để ăn, bất kể đó là gì. Tiếng la hét kinh hãi của nạn nhân bị tấn công vang lên thảm thiết, thu hút sự chú ý của những kẻ khác, và rồi, những trận ẩu đả nhỏ lẻ vì một mẩu bánh mì khô đã mốc meo, một ngụm nước bẩn đọng trong vũng lầy, hay thậm chí là một chiếc giày cũ nát bắt đầu nổ ra. Những bàn tay gầy gò, xương xẩu giằng co nhau, tiếng đấm đá yếu ớt vang lên "bịch! bịch!", tiếng vật lộn trên nền bùn lầy, rồi nhanh chóng kết thúc bằng những tiếng thở dốc nặng nề và sự kiệt sức hoàn toàn. Những kẻ yếu thế hơn bị giẫm đạp, bị tước đoạt mọi thứ, thậm chí là bị đánh đến chết.
Hành vi bạo lực do tuyệt vọng gây ra trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày, một quy luật sống còn tàn nhẫn trong địa ngục này. Những người lính, đã mất hết nhân tính, sẵn sàng dùng mọi cách để giành giật chút thức ăn ít ỏi còn sót lại hoặc một vị trí trú ẩn đỡ lạnh, đỡ mưa. Kỷ luật quân đội đã hoàn toàn sụp đổ. Các sĩ quan, vốn đã mất đi sự tôn trọng từ cấp dưới vì không thể mang lại thức ăn, không thể bảo vệ binh lính, giờ đây cũng chỉ là những cái bóng vô dụng, không còn khả năng kiểm soát tình hình. Nhiều sĩ quan tự nhốt mình trong lều, run rẩy và bất lực trước sự hỗn loạn đang bùng nổ bên ngoài. Một số khác cố gắng dập tắt các cuộc ẩu đả, cố gắng khôi phục lại trật tự bằng cách la hét, đánh đập, nhưng chỉ nhận lại ánh mắt thù hằn và sự bất tuân trắng trợn. Thậm chí có những trường hợp lính tráng ngang nhiên cướp bóc lẫn nhau, đánh đập đồng đội để chiếm đoạt những thứ nhỏ nhặt nhất, như một tấm chăn rách nát, một chiếc áo giáp đã hoen gỉ, hay một chiếc giày cũ. Tiếng quát tháo của sĩ quan, tiếng van xin của binh lính, tiếng cười man rợ của những kẻ điên loạn – tất cả hòa vào nhau, tạo nên một sự hỗn độn khủng khiếp. Không còn ai tuân lệnh, không còn ai tin tưởng ai. Lòng tham lam và bản năng sinh tồn thô thiển đã thay thế hoàn toàn mọi thứ.
Sự bỏ trốn hàng loạt đã trở thành một hiện tượng phổ biến và không thể ngăn cản. Từng đêm, dưới màn mưa và bóng tối dày đặc, từng nhóm nhỏ binh lính, đôi khi chỉ là một hoặc hai người, cố gắng lẩn trốn khỏi doanh trại, bò lết qua bùn lầy, len lỏi qua những bụi cây rậm rạp, tìm cách chạy về phương Bắc xa xôi, về một nơi nào đó không có chiến tranh, không có đói khát, dù biết rằng con đường đó gần như là cái chết, với rừng thiêng nước độc, thú dữ và quân Đại Việt phục kích. Nhưng ở lại đây cũng chẳng khác gì, thậm chí còn đau đớn hơn. Mỗi tiếng động lạ trong đêm đều có thể là một kẻ bỏ trốn đang lẩn khuất, hoặc một toán quân Đại Việt đang rình rập, chờ đợi con mồi. Những kẻ canh gác, vốn đã mệt mỏi, chán nản, và cũng đầy tuyệt vọng, không còn đủ sức lực hay tinh thần để truy đuổi. Đôi khi, chúng còn nhắm mắt làm ngơ, thầm mong mình cũng có đủ dũng khí để bỏ chạy theo. Những kẻ bị bắt lại thường bị đánh đập tàn nhẫn bằng gậy gộc, bị bỏ đói, nhưng sự trừng phạt ấy cũng không ngăn cản được những kẻ khác, bởi lẽ cái chết nhanh chóng còn tốt hơn cái chết từ từ trong địa ngục này. Nhiều xác chết của những kẻ bỏ trốn bị giết trên đường, hoặc chết vì đói và bệnh tật, được tìm thấy rải rác ngoài doanh trại, trở thành mồi cho thú dữ.
Và rồi, hành động tự sát đã bắt đầu xuất hiện như một lối thoát cuối cùng cho những linh hồn đã hoàn toàn kiệt quệ, không còn chút hy vọng nào vào cuộc sống. Một buổi sáng, người ta phát hiện một binh sĩ treo cổ bằng sợi dây thừng cũ nát trên một cành cây trơ trụi gần khu lều của mình, thân thể đu đưa trong gió lạnh, đôi mắt trợn trừng vô hồn. Môi hắn tím tái, bàn tay nắm chặt không khí. Một kẻ khác gieo mình xuống dòng sông chảy xiết, tiếng nước "tõm!" rồi biến mất trong màn mưa, thân thể trôi dạt vô định về phương Nam. Tiếng bàn tán thì thầm về những vụ tự sát lan truyền nhanh chóng, không phải với sự kinh hãi hay tiếc nuối, mà với một sự chấp nhận tàn nhẫn, thậm chí là một sự ngưỡng mộ đau lòng. Đối với nhiều binh lính, cái chết đã không còn đáng sợ bằng sự sống dai dẳng trong nỗi đói khát cào xé, bệnh tật hành hạ, và nỗi ám ảnh liên tục về cái chết vô hình. Họ nhìn những cái xác ấy với một ánh mắt vừa thương hại, vừa thèm khát, vừa muốn được giải thoát. Họ tự hỏi, liệu mình có đủ dũng khí để kết thúc cuộc đời mình một cách nhanh chóng như vậy hay không, để thoát khỏi mọi đau khổ. Những kẻ tự tử không phải là những kẻ yếu đuối, mà là những kẻ đã nhìn thấy rõ ràng không còn lối thoát nào khác.
Doanh trại Vạn Kiếp đã biến thành một nghĩa địa sống, một lò mổ khổng lồ. Tiếng mưa rơi không ngớt, tiếng gió rít qua những thân cây khô khốc, cùng với tiếng rên rỉ của những kẻ đói khát, tiếng la hét điên dại của những người mất trí, và những tiếng động vật hoang dã tìm kiếm xác chết – tất cả hòa quyện thành một bản giao hưởng của sự hủy diệt, một khúc ca bi tráng cho một đạo quân hùng mạnh. Quân Nguyên Mông, đạo quân từng làm rung chuyển cả thế giới, từng được mệnh danh là bất khả chiến bại, giờ đây đã tự sụp đổ từ bên trong, không cần đến một đòn tấn công quyết định từ quân Đại Việt. Sự tan rã là điều không thể tránh khỏi, báo hiệu một kết cục bi thảm và nhục nhã nhất cho tham vọng xâm lược của Đại Hãn.