Sau thảm họa liên tiếp giáng xuống từng lớp quân Nguyên Mông, từ hỏa công Vạn Kiếp nơi doanh trại kiêu hãnh của chúng biến thành biển lửa dữ dội, ngọn lửa đã biến gỗ thành than, xương cốt thành tro bụi, nơi tiếng la hét của hàng vạn sinh linh bị ngọn lửa nuốt chửng còn vương vấn trong không khí đặc quánh mùi khét, ám ảnh những kẻ sống sót đến tận xương tủy. Tiếp nối là những đầm lầy hóa lò thiêu khủng khiếp, nơi bùn lầy đặc quánh nuốt chửng những kẻ cố gắng thoát thân khỏi biển lửa, thân thể họ bị ngọn lửa liếm lấy từng thớ thịt trong tiếng la hét thê lương. Kế đến là những cái bẫy chết chóc được giăng kín trên sông nước và các con lạch nhỏ, nơi lưỡi dao của Phạm Ngũ Lão và đồng đội đã kết liễu từng kẻ một, như những bóng ma đột ngột xuất hiện từ làn sương sớm, và đỉnh điểm là trận huyết chiến long trời lở đất trên sông Bạch Đằng, nơi hàng ngàn chiếc cọc tẩm dầu hắc ín đã xé toạc thân thuyền và linh hồn của chúng, nơi nước sông nhuốm đỏ máu và tiếng la hét tuyệt vọng bị dòng nước xiết cuốn trôi vĩnh viễn vào lòng biển cả. Quân Nguyên Mông, đạo quân từng làm mưa làm gió khắp thế giới, từng được mệnh danh là bất khả chiến bại, từng khiến mọi kẻ thù phải khiếp sợ chỉ nghe tên, giờ đây đã không còn là một đạo quân nữa. Chúng chỉ là những cái bóng vật vờ, những kẻ may mắn sống sót trong nỗi tuyệt vọng tột cùng, thân thể tàn tạ đến mức không còn nhận ra hình hài con người, da thịt nhăn nheo, xanh xao, linh hồn rách nát không thể hàn gắn, ánh mắt vô hồn. Chúng đã bị nghiền nát hoàn toàn, ý chí chiến đấu bị bẻ gãy vụn vỡ như thủy tinh khi rơi từ trên cao, tinh thần tan nát thành tro bụi, chỉ còn duy nhất một suy nghĩ ám ảnh, một bản năng nguyên thủy nhất điều khiển mọi hành động, khắc sâu vào tiềm thức: tháo chạy, chạy thoát thân khỏi mảnh đất chết chóc này, khỏi cơn ác mộng vĩnh cửu mang tên Đại Việt. Mọi lời thề thốt chinh phục vĩ đại, mọi tham vọng bành trướng quyền lực giờ đây đã tan biến như khói sương, chỉ còn là nỗi kinh hoàng và mong muốn được sống sót, dù chỉ là một ngày, dù chỉ là một hơi thở cuối cùng.
Khi những tàn quân Nguyên Mông đói lả, thân thể tiều tụy, gầy guộc đến mức gió thổi cũng có thể ngã, lê bước từng bước chân nặng nề, xiêu vẹo trên con đường đá gồ ghề, những viên đá lởm chởm in hằn dấu chân trần rướm máu. Đôi mắt trũng sâu vì thiếu ngủ, vì đói khát kéo dài, vì những nỗi kinh hoàng đã chứng kiến, chúng tiến vào kinh đô Thăng Long. Một khung cảnh im lìm, trống vắng đến rợn người hiện ra trước mắt chúng, khác hẳn với hình ảnh kinh đô sầm uất, náo nhiệt mà chúng từng tưởng tượng qua lời kể của những kẻ do thám hay những bản đồ vẽ đầy màu sắc. Thành Thăng Long, nơi từng là biểu tượng của sự phồn vinh, của những con phố tấp nập người qua lại, những ngôi nhà san sát, những mái ngói rêu phong, những khu vườn xanh tốt, giờ đây hoàn toàn trống rỗng. Không một bóng người lẩn khuất sau cánh cửa, không một âm thanh nhỏ nhất, không tiếng bước chân vội vã, không tiếng rì rầm trò chuyện, không tiếng chó sủa mừng chủ, không tiếng gà gáy đánh thức bình minh, không tiếng trẻ con nô đùa, không tiếng cười nói rộn rã của người dân, không tiếng vó ngựa lạch cạch của những gánh hàng, không tiếng dao thớt băm chặt thịt cá. Chỉ có tiếng gió heo may luồn qua những ngõ hẻm, mang theo chút bụi bẩn. Những con đường lát gạch im lìm đến mức đáng sợ, phản chiếu ánh nắng yếu ớt như một tấm gương hoài niệm, chỉ còn lại tiếng bước chân nặng nề, tiếng thở dốc khó nhọc của chính chúng. Những khu chợ vắng tanh như tờ, những sạp hàng đổ nát, những chiếc mẹt trống không, vương vãi vài hạt gạo mục hay vỏ trái cây khô héo, minh chứng cho sự vội vã của cuộc di tản. Những ngôi nhà đóng kín cửa im lìm, những cánh cửa gỗ cũ kỹ mục nát, then cài han gỉ, như những đôi mắt vô hồn nhìn chằm chằm vào sự trống trải, vô định, vào sự hụt hẫng đang bao trùm lấy những kẻ xâm lược. Khắp nơi chỉ là sự im lặng đến bức bối, một sự im lặng như tờ báo hiệu một điều gì đó bất thường, một sự lừa dối tinh vi, một cái bẫy không hình dạng.
Những người lính Nguyên Mông, vốn đã kiệt sức về thể chất và tinh thần rệu rã, giờ đây lại phải đối mặt với một bức tường vô hình của sự trống rỗng, một sự trêu ngươi tột độ. Họ đi qua từng con phố, từng ngõ hẻm nhỏ hẹp, đôi mắt dáo dác tìm kiếm, hy vọng tìm thấy dù chỉ một chút gì đó để ăn, để uống, để nạp lại năng lượng cho cơ thể đang dần cạn kiệt. Họ cạy cửa từng ngôi nhà, đạp đổ những chiếc chum, những vò nước, lật tung từng đống rơm khô, từng mảnh vải mục nát, nhưng tất cả đều vô vọng. Không một hạt thóc trong kho, không một vò nước trong giếng, nước giếng khô cạn đáy, bốc lên mùi ẩm mốc, không một chút lương thực nào được tìm thấy trong bất kỳ ngôi nhà nào, ngay cả những củ khoai, củ sắn dại cũng không còn. Mọi thứ, từ hạt gạo cuối cùng đến chiếc bát đĩa sứt mẻ, từ tấm vải rách rưới đến cây rau dại mọc ven đường, đều đã bị quân dân Đại Việt mang đi hoặc phá hủy trước đó một cách có chủ đích, theo kế sách "vườn không nhà trống" đã được thực hiện một cách triệt để, không để lại bất cứ thứ gì cho kẻ thù, ngay cả một cọng rơm hay một giọt nước. Những gian bếp lạnh tanh, những nồi niêu trống rỗng, ám khói, những lu nước khô cạn đáy, nứt nẻ – tất cả đều là bằng chứng cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tỉ mỉ của Đại Việt, một sự chuẩn bị đã đẩy kẻ thù vào bước đường cùng.
Sự tức giận của các tướng Nguyên Mông dâng lên tột độ, một ngọn lửa cuồng nộ bùng cháy trong lồng ngực chúng, thiêu đốt chút lý trí cuối cùng còn sót lại. Khuôn mặt chúng tím tái, căng cứng vì cơn thịnh nộ bị dồn nén đến mức sắp vỡ tung, mắt đỏ ngầu như những con thú hoang đói khát bị dồn vào đường cùng, hàm răng nghiến ken két tạo ra những âm thanh ghê rợn, như muốn xé nát không khí. Tiếng thở phì phò nặng nhọc, tiếng gầm gừ trong cổ họng của chúng vang vọng trong sự im lặng của kinh đô, khiến cả không gian như run rẩy. Toa Đô, nếu còn sống sót một cách kỳ diệu sau những trận chiến kinh hoàng và dẫn đầu đội quân này, có lẽ đã gầm lên những tiếng chửi rủa vang trời, những lời nguyền rủa cay độc nhất dành cho dân tộc Đại Việt, cho sự xảo quyệt của chúng. Hắn sẽ đấm mạnh vào tường thành cổ kính, khiến tay hắn rỉ máu, nhưng vẫn không thể làm vơi đi cơn giận dữ điên cuồng, chỉ làm vết thương thêm nhức nhối. Chúng đã chiến đấu không ngừng nghỉ, đã mất đi hàng vạn binh lính tinh nhuệ, đã trải qua bao nỗi kinh hoàng tột cùng của lửa, nước, đói khát và bệnh tật, chỉ để đối mặt với một thành phố ma quái, trống rỗng, trêu ngươi, nhạo báng sự thất bại của chúng. Đó là một sự sỉ nhục không thể chấp nhận được đối với một đạo quân từng xưng bá thiên hạ.
Nỗi hụt hẫng, sự bất lực len lỏi vào từng thớ thịt, từng mạch máu, từng suy nghĩ của chúng, gặm nhấm tinh thần chúng như những con sâu bẩn thỉu, không ngừng khoét sâu vào vết thương lòng. Không còn gì để cướp bóc, không còn gì để tàn phá, không còn gì để chứng minh sự hiện diện của một đế chế hùng mạnh, bất khả chiến bại. Thăng Long trống rỗng như một cái tát đau điếng vào danh dự của chúng, một lời khẳng định đanh thép về sự bất khả xâm phạm của Đại Việt, một lời thách thức từ một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên cường, đầy trí tuệ. Chúng đã bị lừa, bị dẫn dắt vào một cái bẫy lớn hơn cả những trận địa cọc, lớn hơn cả biển lửa, một cái bẫy của sự trống rỗng và vô vọng, của sự kiệt quệ tinh thần hoàn toàn. Tiếng gầm thét của các tướng Nguyên vang vọng trong những con phố không người, tiếng đấm đá vào tường thành khô khốc, tiếng la hét bất lực của binh lính vang vọng trong sự im lặng chết chóc của kinh đô, hòa lẫn với tiếng vang của chính nỗi tuyệt vọng của chúng, như những lời than khóc từ cõi âm. Thăng Long không cần một mũi tên, một lưỡi gươm nào để đánh bại chúng một lần nữa; sự trống rỗng của nó đã đủ để nghiền nát tinh thần và ý chí cuối cùng của quân Nguyên Mông, khiến chúng nhận ra rằng, dù có tiến sâu đến đâu, dù có đốt phá bao nhiêu, chúng cũng không bao giờ có thể chinh phục được trái tim và linh hồn của đất nước này. Ánh mắt chúng giờ đây chỉ còn là sự tuyệt vọng và cay đắng tột cùng, như những kẻ đã mất tất cả và không còn gì để bám víu, chỉ còn lại một màu đen kịt của sự thất bại.