Khi những tàn quân Nguyên Mông đang cuống cuồng rút chạy khỏi Thăng Long đổ nát, mang theo nỗi nhục nhã và sự tuyệt vọng đến tột cùng, bỏ lại sau lưng những con đường ngập tràn tro bụi, những tòa nhà cháy dở và mùi khét lẹt còn vương vấn trong không khí, thì ở một nơi nào đó trên con đường rút lui chiến lược của quân dân Đại Việt, sâu trong lòng rừng núi âm u hoặc trên con đường mòn lầy lội, ẩm ướt, một cảnh tượng hoàn toàn trái ngược đang diễn ra. Đó là một khoảnh khắc giản dị nhưng đầy ý nghĩa, minh chứng cho sức mạnh nội tại và sự đoàn kết hiếm có của một dân tộc, một phẩm chất lãnh đạo đã làm nên những chiến công lẫy lừng, vang vọng sử sách. Đó là cảnh Vua Tôi Cơm Vội, một bức tranh sống động về sự gắn kết, lòng hy sinh và ý chí kiên cường bất khuất, khắc sâu vào ký ức những người chứng kiến và những trang sử vẻ vang của Đại Việt.
Đó là một buổi trưa khi mặt trời đã lên cao, chiếu những tia nắng gay gắt xuống mặt đất, nhưng những tia nắng vàng nhạt ấy vẫn cố gắng len lỏi qua tán lá rừng rậm rạp, xanh thẫm, tạo nên những vệt sáng lốm đốm nhảy nhót trên mặt đất ẩm ướt, nơi từng có dấu chân của bao cuộc hành quân gian khổ. Không khí trong rừng mát mẻ, trong lành, mang theo hơi ẩm của đất và mùi hương của cây cỏ dại, đối lập hoàn toàn với sự ngột ngạt, khét lẹt của kinh đô đang bốc cháy. Sau những ngày đêm hành quân không ngừng nghỉ, với những bước chân thoăn thoắt, ẩn mình trong những bụi rậm dày đặc, lội qua những con suối lạnh lẽo, nước chảy xiết, trèo đèo lội suối đá gồ ghề, những vị vua của Đại Việt – Thượng hoàng Trần Thái Tông uy nghi nhưng giản dị, với bộ áo vải thô sờn bạc và khuôn mặt sạm nắng, khắc khổ nhưng ánh mắt vẫn tinh anh, và Vua Trần Thánh Tông trầm tĩnh, điềm đạm, đôi mắt sáng lên vẻ kiên nghị, toát lên khí phách của một minh quân – cùng với các tướng sĩ thân cận nhất, những người đã kề vai sát cánh qua bao trận mạc cam go, đã đổ máu và nước mắt vì non sông, dừng chân bên vệ đường để dùng bữa.
Không có lều trại sang trọng được dựng lên với cờ xí rợp trời, không có bàn ghế tươm tất chạm khắc cầu kỳ, không có thị vệ hầu hạ xung quanh trong tư thế sẵn sàng hay những tiếng bước chân rập rình. Tất cả chỉ đơn sơ là những tấm chiếu rách cũ được trải vội vàng trên nền đất còn vương chút bùn, ẩm ướt, hoặc thậm chí là ngồi bệt xuống những gốc cây già cỗi, rễ cây trồi lên mặt đất, nhường chỗ cho họ nghỉ ngơi. Tiếng côn trùng kêu rả rích, tiếng chim hót líu lo, và tiếng lá cây xào xạc trong gió là những âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh lặng của rừng sâu, tạo nên một bản nhạc tự nhiên, yên bình đến lạ lùng, tương phản với chiến trường khốc liệt.
Nồi cơm dã chiến được nấu vội vàng trên bếp lửa tạm bợ, chỉ là vài hòn đá xếp chồng lên nhau, bốc hơi nóng hôi hổi, tỏa ra mùi gạo lức hòa lẫn với mùi đất ẩm và lá cây rừng thoang thoảng. Mùi khói bếp lẫn trong không khí, mang theo hương vị của sự sống sót và hy vọng, của sự tồn tại giữa những khó khăn. Nhưng khi nhìn kỹ hơn, nồi cơm ấy chỉ có lưa thưa những hạt gạo, trắng ngần nhưng không đủ no bụng, lẫn với rất nhiều rau dại, những loại rau tìm được ven đường, được hái vội và rửa qua loa bằng nước suối trong vắt, lạnh buốt. Có lẽ là ngọn rau má đắng chát, vị hơi se đầu lưỡi, nhưng lại có tác dụng giải nhiệt. Vài lá rau tàu bay hơi hăng nồng, mọc xen lẫn với ít măng rừng non vừa đào được, hoặc những cọng rau sam chua loét, giòn sần sật. Đây là bữa cơm của những kẻ đang trên đường kháng chiến, của những người đang đối mặt với hiểm nguy và thiếu thốn lương thực đến cùng cực, từng ngày từng giờ. Mùi vị của nó chắc chắn không thể sánh bằng những món sơn hào hải vị trong cung đình hay những bữa tiệc thịnh soạn sau chiến thắng, nhưng nó lại mang một ý nghĩa sâu sắc hơn bất cứ cao lương mỹ vị nào, một ý nghĩa của sự đồng cam cộng khổ, của tinh thần sẻ chia.
Tuy nhiên, trong suốt bữa ăn, tuyệt nhiên không một ai than vãn, không một tiếng thở dài nặng nề, không một lời ca thán nào về sự khó khăn, về nỗi đói khát dai dẳng đang hành hạ cơ thể hay sự thiếu thốn đủ bề. Thay vào đó, tất cả đều ăn một cách ngon lành, từng miếng cơm rau dại được đưa lên miệng một cách trân trọng, chậm rãi, như thể đó là món ăn quý giá nhất, món quà từ đất mẹ, ban tặng để duy trì sự sống. Khuôn mặt các vị vua và tướng sĩ tuy có nét mệt mỏi, sạm nắng vì gió sương và dãi dầu chinh chiến, nhưng ánh mắt họ vẫn ánh lên sự kiên định, sự bình thản đáng kinh ngạc, không chút dao động, không chút nao núng trước khó khăn. Họ trao đổi với nhau những câu chuyện ngắn ngủi về tình hình chiến sự, những tiếng cười khẽ, thậm chí còn chia sẻ những miếng rau dại hiếm hoi cho nhau, đôi khi là một mẩu khoai luộc tìm được, một con cá suối nhỏ nướng vội, tạo nên một không khí thân tình, ấm áp giữa chốn rừng sâu, giữa hiểm nguy rình rập, một tình đồng chí, đồng bào keo sơn, gắn bó không gì chia cắt được.
Hành động giản dị này lột tả rõ nét sự giản dị đến tột cùng của vương triều Trần, một vương triều luôn sống gần gũi với dân, chia sẻ mọi gian khổ, mọi niềm vui nỗi buồn, không hề có sự xa cách hay phô trương. Nó cũng thể hiện sự đồng lòng tuyệt đối giữa vua và tôi, giữa binh sĩ và tướng lĩnh. Không có khoảng cách địa vị, không có sự phân biệt, không có rào cản ngăn cách tầng lớp. Tất cả đều là những người con Đại Việt đang chiến đấu vì một mục tiêu chung cao cả: độc lập và tự do của dân tộc, sự bình yên cho muôn dân, một tương lai tươi sáng cho con cháu mai sau. Bữa cơm rau dại ấy không chỉ nuôi dưỡng thể xác đang kiệt quệ vì hành quân, mà còn bồi đắp thêm ý chí sắt đá, củng cố niềm tin vào chiến thắng cuối cùng, một niềm tin không thể lay chuyển, đã được thử thách qua bao bão tố, qua máu lửa chiến tranh.
Cảnh tượng này, tuy đơn sơ, đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho tinh thần của cuộc kháng chiến, cho phẩm chất lãnh đạo của nhà Trần, một phẩm chất hiếm có trong lịch sử. Nó cho thấy rằng, sức mạnh của Đại Việt không chỉ đến từ những chiến lược quân sự tài tình hay những trận đánh hào hùng, mà còn đến từ sự gắn kết không gì phá vỡ, sự chia sẻ khó khăn đồng cam cộng khổ, và ý chí kiên cường không thể lay chuyển của toàn dân, từ người đứng đầu tối cao đến những người lính bình thường nhất, những người dân lao động chân lấm tay bùn. Bữa cơm vội vã giữa đường, trong cảnh gian khổ tột cùng, đã trở thành một lời khẳng định hùng hồn về một dân tộc không bao giờ chịu khuất phục, dù phải đối mặt với bất kỳ hiểm nguy hay thiếu thốn nào, dù phải trải qua bao nhiêu mất mát, đau thương. Nó là lời hứa thầm lặng rằng họ sẽ chiến đấu đến cùng để bảo vệ non sông, giành lại thái bình, để lại một di sản vĩ đại cho con cháu muôn đời.