Trong khi những ngọn lửa giận dữ và vô vọng của quân Nguyên Mông đang nuốt chửng những tàn tích cuối cùng của Thăng Long, biến kinh đô thành một biển khói và tro tàn, với mùi khét lẹt của gỗ cháy và thịt khét vẫn còn vương vấn trong không khí đặc quánh, phủ lên mọi vật một lớp bụi mỏng tang của sự hủy diệt, thì giữa rừng sâu, trên những con đường hành quân gian khổ, một ngọn lửa khác lại được nhen nhóm – ngọn lửa của tình đoàn kết, của ý chí sắt đá, và của niềm tin bất diệt vào chiến thắng. Đó là ngọn lửa được thắp lên từ chính những bữa cơm đạm bạc, những chén cơm chỉ có rau dại và chút ít gạo lức, nhưng lại mang một sức mạnh phi thường, củng cố thêm tình đoàn kết vua tôi, tinh thần quyết chiến của quân dân Đại Việt, một tinh thần mà không một đội quân nào trên thế giới có thể so sánh được, một sợi dây vô hình nhưng bền chặt.
Những buổi chiều tà, khi ánh nắng cuối ngày lấp ló qua kẽ lá, nhuộm vàng những vạt rừng, tạo nên những dải sáng huyền ảo trên nền đất ẩm ướt, nơi từng có dấu chân của bao cuộc hành quân gian khổ, in hằn những vết giày, vết dép. Hay những đêm trăng mờ ảo, khi sương đêm giăng mắc làm ướt đẫm áo choàng và khuôn mặt, khiến hơi thở bốc khói trong không khí lạnh buốt đến cắt da cắt thịt, Thượng hoàng Trần Thái Tông uy nghi nhưng giản dị đến lạ lùng, với bộ áo vải thô sờn bạc, loang lổ vết bẩn và khuôn mặt sạm nắng, khắc khổ nhưng ánh mắt vẫn tinh anh, toát lên vẻ điềm tĩnh của bậc đế vương từng trải, một vị lãnh tụ đã gánh vác sơn hà qua bao thăng trầm. Bên cạnh ngài là Vua Trần Thánh Tông trầm tĩnh, điềm đạm, đôi mắt sáng lên vẻ kiên nghị, toát lên khí phách của một minh quân trẻ tuổi, nhưng đầy tài năng và bản lĩnh, một người kế tục xứng đáng. Cả hai vị vua, không một chút phân vân hay e ngại sự khó khăn, vẫn cùng các tướng sĩ thân cận nhất, những người đã kề vai sát cánh qua bao trận mạc cam go, đã đổ máu và nước mắt vì non sông, dừng chân bên vệ đường để dùng bữa. Không có lều trại sang trọng được dựng lên với cờ xí rợp trời, không có những chiếc bàn ghế tươm tất chạm khắc cầu kỳ bằng gỗ quý, không có thị vệ hầu hạ xung quanh trong tư thế sẵn sàng hay những tiếng bước chân rập rình của kẻ hầu người hạ. Tất cả chỉ đơn sơ là những tấm chiếu rách cũ, bạc màu, được trải vội vàng trên nền đất còn vương chút bùn, ẩm ướt, hoặc thậm chí là ngồi bệt xuống những gốc cây già cỗi, rễ cây trồi lên mặt đất, nhường chỗ cho họ nghỉ ngơi, lưng tựa vào thân cây sần sùi. Tiếng côn trùng kêu rả rích trong đêm, tiếng chim hót líu lo chào buổi sáng, và tiếng lá cây xào xạc trong gió là những âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh lặng của rừng sâu, tạo nên một bản nhạc tự nhiên, yên bình đến lạ lùng, tương phản gay gắt với tiếng binh đao, khói lửa của chiến trường khốc liệt mà họ vừa trải qua.
Nồi cơm dã chiến được nấu vội vàng trên bếp lửa tạm bợ, chỉ là vài hòn đá xếp chồng lên nhau, xung quanh là củi khô được nhặt vội, bốc hơi nóng hôi hổi, tỏa ra mùi gạo lức hòa quyện với hương rau dại, măng rừng lan tỏa khắp không gian, xua đi cái lạnh lẽo của núi rừng, mang đến một cảm giác ấm áp và gần gũi hiếm có, xoa dịu đi chút mệt mỏi. Mùi khói bếp lẫn trong không khí, mang theo hương vị của sự sống sót và hy vọng, của sự tồn tại bền bỉ giữa những khó khăn. Nhưng khi nhìn kỹ hơn, nồi cơm ấy chỉ có lưa thưa những hạt gạo, trắng ngần nhưng không đủ no bụng, lẫn với rất nhiều rau dại, những loại rau tìm được ven đường, được hái vội và rửa qua loa bằng nước suối trong vắt, lạnh buốt. Có lẽ là ngọn rau má đắng chát, vị hơi se đầu lưỡi, nhưng lại có tác dụng giải nhiệt và thanh lọc cơ thể. Vài lá rau tàu bay hơi hăng nồng, mọc xen lẫn với ít măng rừng non vừa đào được, còn tươi rói, hoặc những cọng rau sam chua loét, giòn sần sật, mang lại chút hương vị lạ miệng. Đây là bữa cơm của những kẻ đang trên đường kháng chiến, của những người đang đối mặt với hiểm nguy và thiếu thốn lương thực đến cùng cực, từng ngày từng giờ, từng bữa ăn. Mùi vị của nó chắc chắn không thể sánh bằng những món sơn hào hải vị trong cung đình hay những bữa tiệc thịnh soạn sau chiến thắng, nhưng nó lại mang một ý nghĩa sâu sắc hơn bất cứ cao lương mỹ vị nào, một ý nghĩa của sự đồng cam cộng khổ, của tinh thần sẻ chia không phân biệt địa vị.
Tuy nhiên, trong suốt bữa ăn, tuyệt nhiên không một ai than vãn, không một tiếng thở dài nặng nề, không một lời ca thán nào về sự khó khăn chồng chất, về nỗi đói khát dai dẳng đang hành hạ cơ thể hay sự thiếu thốn đủ bề, dù mỗi người đều biết mình đang phải trải qua những gì. Thay vào đó, tất cả đều ăn một cách ngon lành, từng miếng cơm rau dại được đưa lên miệng một cách trân trọng, chậm rãi, nhai kỹ, như thể đó là món ăn quý giá nhất, món quà từ đất mẹ, ban tặng để duy trì sự sống, để có sức lực tiếp tục chiến đấu. Khuôn mặt các vị vua và tướng sĩ tuy có nét mệt mỏi, sạm nắng vì gió sương và dãi dầu chinh chiến, nhưng ánh mắt họ vẫn ánh lên sự kiên định, sự bình thản đáng kinh ngạc, không chút dao động, không chút nao núng trước khó khăn. Họ trao đổi với nhau những câu chuyện ngắn ngủi về tình hình chiến sự, về những tin tức ít ỏi từ tiền tuyến, những tiếng cười khẽ, thậm chí còn chia sẻ những miếng rau dại hiếm hoi cho nhau, đôi khi là một mẩu khoai luộc tìm được, một con cá suối nhỏ nướng vội, tạo nên một không khí thân tình, ấm áp giữa chốn rừng sâu, giữa hiểm nguy rình rập, một tình đồng chí, đồng bào keo sơn, gắn bó không gì chia cắt được, một sự tin tưởng tuyệt đối vào nhau. Tiếng bát đĩa va chạm khe khẽ, tiếng nhai rau dại giòn sần sật, tiếng thở phào nhẹ nhõm sau một ngày dài hành quân mệt mỏi, tất cả tạo nên một bản hòa tấu bình dị nhưng đầy ấm áp, một âm thanh của sự sống và hy vọng giữa bối cảnh chiến tranh khốc liệt.
Hành động giản dị này lột tả rõ nét sự giản dị đến tột cùng của vương triều Trần, một vương triều luôn sống gần gũi với dân, chia sẻ mọi gian khổ, mọi niềm vui nỗi buồn, không hề có sự xa cách hay phô trương quyền lực. Đó là một triều đại mà hoàng đế cùng binh lính, cùng dân chúng một lòng. Nó cũng thể hiện sự đồng lòng tuyệt đối giữa vua và tôi, giữa binh sĩ và tướng lĩnh, một sự hòa quyện không thể tách rời. Không có khoảng cách địa vị, không có sự phân biệt giàu nghèo hay quyền lực, không có rào cản ngăn cách tầng lớp xã hội. Tất cả đều là những người con Đại Việt đang chiến đấu vì một mục tiêu chung cao cả: độc lập và tự do của dân tộc, sự bình yên cho muôn dân, một tương lai tươi sáng cho con cháu mai sau. Bữa cơm rau dại ấy không chỉ nuôi dưỡng thể xác đang kiệt quệ vì hành quân, vì những trận chiến triền miên, mà còn bồi đắp thêm ý chí sắt đá, củng cố niềm tin vào chiến thắng cuối cùng, một niềm tin không thể lay chuyển, đã được thử thách qua bao bão tố, qua máu lửa chiến tranh, qua sự thiếu thốn và mất mát.
Cảnh tượng này, tuy đơn sơ, đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho tinh thần của cuộc kháng chiến, cho phẩm chất lãnh đạo của nhà Trần, một phẩm chất hiếm có trong lịch sử thế giới. Nó cho thấy rằng, sức mạnh của Đại Việt không chỉ đến từ những chiến lược quân sự tài tình hay những trận đánh hào hùng, mà còn đến từ sự gắn kết không gì phá vỡ, sự chia sẻ khó khăn đồng cam cộng khổ, và ý chí kiên cường không thể lay chuyển của toàn dân, từ người đứng đầu tối cao đến những người lính bình thường nhất, những người dân lao động chân lấm tay bùn. Bữa cơm vội vã giữa đường, trong cảnh gian khổ tột cùng, đã trở thành một lời khẳng định hùng hồn về một dân tộc không bao giờ chịu khuất phục, dù phải đối mặt với bất kỳ hiểm nguy hay thiếu thốn nào, dù phải trải qua bao nhiêu mất mát, đau thương, máu và nước mắt. Nó là lời hứa thầm lặng rằng họ sẽ chiến đấu đến cùng để bảo vệ non sông, giành lại thái bình, để lại một di sản vĩ đại cho con cháu muôn đời, một tấm gương về lòng yêu nước và ý chí quật cường. Chính những khoảnh khắc giản dị mà sâu sắc này đã biến những con người bình thường trở thành anh hùng, biến một quốc gia nhỏ bé thành bất khả chiến bại.