Khi những tàn lửa từ kinh thành Thăng Long vẫn còn âm ỉ cháy, hắt lên bầu trời một màu đỏ sẫm tang tóc, như một vết thương lớn đang rỉ máu trên nền trời đêm, báo hiệu sự tàn phá khủng khiếp của quân xâm lược Nguyên Mông, với những cột khói đen khổng lồ vẫn cuộn lên nghi ngút, mang theo mùi khét lẹt của gỗ cháy, của vôi vữa đổ nát, và đôi khi là mùi ngai ngái của sự chết chóc còn vương vấn trong không khí đặc quánh, phủ lên mọi vật một lớp bụi mỏng tang của sự hủy diệt và buồn bã, thì ở một góc khuất nào đó, dưới sự canh gác cẩn mật, những con người đã làm nên lịch sử của Đại Việt đang đối mặt với một khoảnh khắc đầy bi tráng khác, một sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại.
Dưới màn đêm buông xuống, nặng trĩu sương khuya và nỗi lòng, từng hạt sương li ti đọng trên tóc, trên áo, khiến không khí trở nên ẩm ướt và lạnh giá, hoặc trong ánh bình minh mờ ảo còn vương sương lạnh, yếu ớt chiếu rọi lên những gương mặt tiều tụy, xanh xao vì thiếu ngủ và mệt mỏi, đoàn tùy tùng của triều đình nhà Trần lặng lẽ rời khỏi khu vực Hoàng cung. Từng bước chân dường như cố gắng giảm thiểu âm thanh, tránh phá vỡ sự tĩnh lặng u buồn đang bao trùm. Những tường thành cao lớn, sừng sững mà kiêu hãnh, đã đứng vững qua bao thế kỷ, những cổng vòm chạm trổ tinh xảo, từng là biểu tượng của quyền uy và phồn thịnh, với những họa tiết rồng phượng tinh xảo nay chỉ còn là những cái bóng đen kịt dưới ánh trăng yếu ớt. Giờ đây, tất cả trở nên hoang lạnh, trống rỗng đến đáng sợ, như một linh hồn đã rời bỏ thể xác. Không có tiếng chiêng trống tiễn đưa vang dội như trong lễ hội đón chào đại thắng, không có tiếng kèn hiệu hùng tráng, không có tiếng reo hò của dân chúng đổ ra đường chào đón hay tạm biệt. Chỉ có tiếng vó ngựa khẽ khàng, như cố gắng giảm bớt âm thanh để không phá vỡ sự thiêng liêng của khoảnh khắc chia ly. Tiếng xích sắt của những bộ giáp khẽ va vào nhau lạch cạch, tiếng bước chân nhẹ nhàng trên nền đất ẩm ướt, đôi khi dẫm phải những chiếc lá khô kêu xào xạc, và tiếng gió rít qua những tán cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi trong cung, như tiếng thở dài của chính cung điện, của đất trời đang chứng kiến.
Mỗi người trong đoàn, từ Thượng hoàng Trần Thái Tông uy nghiêm, với vầng trán nhăn lại vì suy tư, ánh mắt chất chứa nỗi niềm, đến Vua Trần Thánh Tông trầm mặc, đôi môi mím chặt, cố nén lại sự xúc động, từ các tướng lĩnh dày dạn kinh nghiệm như Trần Quốc Tuấn, với vầng trán nhăn lại vì suy tư sâu sắc, Phạm Ngũ Lão kiên nghị, ánh mắt cương trực nhưng cũng thoáng chút bi ai, đến những binh lính trung thành, ánh mắt đỏ hoe, đôi vai trĩu nặng, đều mang trong lòng một nỗi buồn sâu sắc, một sự nặng trĩu không thể nói thành lời. Nó là nỗi đau của sự mất mát, của sự rời xa những gì thân thuộc nhất.
Nhìn lại những mái ngói rêu phong, bạc màu theo năm tháng, từng viên gạch vỡ vụn dưới ánh lửa hắt vào. Nhìn lại những cung điện từng lộng lẫy, nguy nga với những cột gỗ sơn son thếp vàng, những bức tường đá chạm trổ tinh xảo, nay im lìm trong bóng tối, chỉ còn là những cái bóng đổ dài dưới ánh trăng yếu ớt và ánh lửa xa xa, một nỗi tiếc nuối dâng trào trong lòng họ, như một làn sóng lạnh buốt xộc vào tâm can, khiến lồng ngực quặn thắt. Đây là nơi ngự trị của bao thế hệ vua Trần, nơi chứng kiến bao sự kiện trọng đại của đất nước, từ những buổi thiết triều long trọng, tiếng trống đại vang vọng, đến những đêm thơ rượu vui vầy dưới ánh trăng. Đây là nơi cất giữ linh hồn và truyền thống của vương triều, nơi lưu giữ những ký ức vàng son và những hoài bão lớn lao của tổ tiên. Rời xa Hoàng cung đồng nghĩa với việc tạm thời mất đi biểu tượng quyền lực, mất đi căn nhà thiêng liêng, mất đi sự ổn định và niềm tự hào đã gắn liền với họ. Nỗi buồn không chỉ là tiếc nuối cho một công trình kiến trúc vô tri vô giác, cho vẻ đẹp vật chất bị hủy hoại, mà là nỗi đau của những người con phải rời xa mái nhà của mình trong cảnh loạn lạc, nỗi đau của một dân tộc phải hy sinh một phần máu thịt, một phần lịch sử của mình. Trên khuôn mặt của Thượng hoàng và Vua Thánh Tông, dù cố gắng che giấu bằng vẻ điềm tĩnh thường thấy của bậc đế vương, vẫn không thể giấu được nét u buồn sâu thẳm, ánh mắt đăm chiêu nhìn về phía sau, như muốn khắc ghi từng hình ảnh cuối cùng của kinh đô thân yêu vào tâm trí, từng chi tiết nhỏ nhất. Các tướng sĩ cũng nén tiếng thở dài nặng nề, nắm chặt tay gươm đến nỗi khớp ngón tay trắng bệch, lòng trĩu nặng, mỗi bước chân như nặng hàng ngàn cân, bước đi khập khiễng trên nền đất. Họ không quay đầu lại nhiều lần, vì biết mỗi cái nhìn sẽ càng làm xé lòng, càng khó dứt. Họ chỉ dám liếc nhanh một cái, rồi tiếp tục tiến bước, hướng về phía trước, nơi ánh sáng của tương lai.
Tuy nhiên, nỗi buồn và sự tiếc nuối ấy không hề làm họ nhụt chí, không thể bẻ gãy ý chí sắt đá của họ, dù chỉ là một sợi tơ mỏng manh. Ngược lại, nó được chuyển hóa thành một sự quyết tâm sắt đá hơn bao giờ hết, một sức mạnh vô hình đẩy họ tiến lên, tiếp thêm lửa vào tinh thần chiến đấu. Họ hiểu rằng, việc rời bỏ Hoàng cung không phải là sự bỏ cuộc, không phải là sự thất bại hay sự hèn nhát của bậc quân vương, mà là một phần không thể thiếu của chiến lược "vườn không nhà trống" đã được vạch ra từ trước, một kế sách "biết người biết ta", "tiến lui đúng lúc", một sự hy sinh cần thiết để bảo toàn lực lượng và đẩy kẻ thù vào thế cùng quẫn. Đây là một hy sinh có chủ đích, một nước cờ táo bạo nhưng đầy mưu lược để buộc kẻ thù phải rơi vào thế bị động, đói khát và kiệt sức, để kéo dài thời gian và bào mòn ý chí xâm lược của chúng đến tận cùng. Mỗi bước chân rời xa cung điện là một lời khẳng định thầm lặng về sự chấp nhận, về sự thấu hiểu rằng lợi ích quốc gia luôn phải đặt lên hàng đầu, trên mọi sự an nguy cá nhân, trên mọi tài sản vật chất, trên mọi niềm riêng tư.
Họ ra đi với một niềm tin vững chắc rằng ngày trở về sẽ không còn xa, rằng Đại Việt sẽ sớm được giải phóng khỏi ách đô hộ, khỏi bóng đêm chiến tranh. Nỗi đau ly biệt chỉ càng củng cố thêm ý chí chiến đấu, thôi thúc họ phải nhanh chóng đánh đuổi quân thù để khôi phục lại kinh thành, để Thăng Long lại vang tiếng cười nói, tiếng trống hội, và trở lại vẻ huy hoàng xưa, thậm chí còn rực rỡ hơn dưới ánh bình minh của hòa bình. Sự chấp nhận hy sinh ấy, sự đồng lòng tuyệt đối từ vua đến tôi, đã tạo nên một sức mạnh vô hình, một khối đoàn kết vững chắc, không gì có thể lay chuyển, giúp họ vững bước trên con đường đầy chông gai phía trước, tiến về phía nhiệm vụ cao cả hơn. Đó là nỗi buồn của sự tiếc nuối sâu sắc cho những gì đã mất, những gì phải bỏ lại, nhưng cũng là niềm tin mãnh liệt vào một tương lai không xa, khi Thăng Long sẽ lại được đón chào những người con trở về trong khúc ca khải hoàn, trong vòng tay hân hoan của toàn dân, và một kỷ nguyên mới sẽ mở ra trên mảnh đất này, một kỷ nguyên của hòa bình, thịnh vượng và độc lập vĩnh viễn.