HỒI 156: DÒNG SÔNG MỊT MỜ

 Trong khi những tàn lửa từ kinh thành Thăng Long vẫn còn âm ỉ cháy, hắt lên bầu trời một màu đỏ sẫm tang tóc, như một vết thương lớn đang rỉ máu trên nền trời đêm. Những cột khói đen khổng lồ vẫn cuộn lên nghi ngút, vặn vẹo như những con rắn khổng lồ, mang theo mùi khét lẹt của gỗ cháy, của vôi vữa đổ nát, và đôi khi là mùi ngai ngái, tanh nồng của sự chết chóc còn vương vấn trong không khí đặc quánh, phủ lên mọi vật một lớp bụi mỏng tang của sự hủy diệt và buồn bã. Lúc này, ở một khúc sông hiểm yếu, nơi dòng chảy xiết và sương giăng mịt mờ, một kế hoạch táo bạo, đầy mưu lược đang được triển khai. Đó là nơi Trần Quốc Tuấn đích thân cải trang thành người lái đò, đứng lặng lẽ ở bến sông, giữa ranh giới mờ ảo của ngày và đêm, chờ đợi một toán quân Nguyên đang cuống cuồng tìm đường truy đuổi, không hề hay biết về cái bẫy chết người đang giăng sẵn, chờ đợi chúng sập bẫy.

Dòng sông, vốn hiền hòa, bao dung chở nặng phù sa và sự sống, giờ đây lại mang một vẻ bí ẩn đến rợn người, như một thực thể sống đang rình rập. Sương sớm hoặc sương chiều giăng mắc dày đặc, đặc quánh đến mức dường như có thể chạm vào được, phủ kín mặt sông, khiến tầm nhìn bị hạn chế chỉ còn vài thước, mọi thứ trở nên lờ mờ như trong mơ. Hơi nước lạnh ngắt bốc lên từ mặt sông, thấm vào da thịt, buốt giá đến tận xương tủy, tạo nên một không khí ẩm ướt, mịt mờ, như một bức màn che giấu những bí mật kinh hoàng. Tiếng nước chảy xiết, va vào những ghềnh đá ngầm ẩn mình dưới làn nước đục, tạo ra âm thanh rì rầm, vỗ về, đôi khi là tiếng róc rách của mái chèo khua nước nhẹ nhàng, càng làm tăng thêm sự tĩnh mịch và hồi hộp đến nghẹt thở. Hai bên bờ sông là những hàng cây cổ thụ um tùm, thân cây to lớn, cành lá rậm rạp, ken dày đặc, đổ bóng đen kịt xuống mặt nước, càng khiến khung cảnh trở nên u ám, đầy vẻ rình rập, như những con quái vật khổng lồ ẩn mình trong bóng đêm. Mùi lá mục, mùi đất ẩm và mùi tanh nồng của bùn sông quyện vào nhau, tạo nên một mùi đặc trưng của vùng sông nước hoang vắng.

Giữa khung cảnh ấy, một bóng người thấp thoáng hiện ra, như một bức tượng sống động nhưng vô cùng giản dị. Đó không phải là một vị tướng oai phong lẫm liệt trong bộ giáp trụ sáng loáng, với cờ xí bay phấp phới, mà là một lão già lái đò gầy gò, lưng còng, đôi vai gầy gò run nhẹ trong làn gió lạnh. Chiếc nón lá đã sờn rách, bạc màu theo năm tháng, che gần hết khuôn mặt, chỉ để lộ chiếc cằm lởm chởm râu bạc và đôi môi mím chặt. Bộ quần áo nâu sồng thô ráp, vá víu nhiều chỗ, cũ kỹ đến mức không còn rõ màu gốc, thấm đẫm mùi bùn đất và hơi nước sông, khiến ông ta trông không khác gì những người dân chài lam lũ, quanh năm gắn bó với sông nước. Đôi tay gân guốc, chai sạn vì năm tháng cầm chèo, từng bắp cơ nổi rõ dưới lớp da nhăn nheo, đang nắm chặt mái chèo gỗ đã cũ kỹ, trơn bóng vì ma sát. Ánh mắt ông ta, dù bị che khuất một phần bởi vành nón rộng, vẫn ánh lên vẻ tinh anh, sắc sảo, không hề có chút mệt mỏi hay sợ hãi, mà thay vào đó là sự tập trung cao độ và trí tuệ phi thường. Đó chính là Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, vị Quốc công Tiết chế vĩ đại của Đại Việt, người đang đích thân thực hiện một phần quan trọng trong kế sách nghi binh, dụ địch, sẵn sàng đặt cược tính mạng của mình vì đại cuộc.

Ông đứng lặng lẽ bên chiếc thuyền nan cũ kỹ, nhỏ bé, đã bạc màu vì nắng mưa, neo đậu sát bờ. Chiếc thuyền lắc lư nhẹ nhàng theo từng gợn sóng nhỏ, do gió hoặc do dòng chảy, như một chiếc lá khô trôi trên mặt nước rộng lớn, mong manh đến lạ. Không một tiếng động thừa thãi, không một cử chỉ vội vàng hay thiếu suy nghĩ. Sự bình tĩnh đến kinh ngạc của ông lan tỏa ra cả không gian xung quanh, khiến người ta quên đi rằng đây là một vị tướng đang đối mặt với hiểm nguy cận kề, chỉ cách kẻ thù một quãng đường ngắn ngủi. Từng thớ thịt trên khuôn mặt ông, dù đã được hóa trang kỹ lưỡng, vẫn toát lên vẻ kiên nghị, trầm tư, như một bức tượng sống của lòng quả cảm. Ông không ngừng quan sát, lắng nghe bằng mọi giác quan nhạy bén của mình. Đôi tai thính nhạy của ông cố gắng phân biệt từng âm thanh nhỏ nhất trong màn sương dày đặc, từ tiếng chim đêm vút qua, tiếng côn trùng rả rích trong bụi cây, cho đến tiếng bước chân nặng nề, tiếng vó ngựa dồn dập từ phía xa, tiếng xích sắt lạch cạch của đoàn quân mệt mỏi. Mỗi âm thanh nhỏ nhất đều được ông phân tích kỹ lưỡng, để không bỏ lỡ bất kỳ tín hiệu nào từ kẻ thù đang đến gần.

Trong lòng Trần Quốc Tuấn, một cảm giác hồi hộp dâng trào, nhưng đó không phải là sự sợ hãi hay lo lắng. Đó là sự hồi hộp của một người mưu lược đang chờ đợi thời khắc quyết định, của một người cầm quân đang đặt cược vào sự tính toán của mình, vào khả năng đọc vị đối thủ của mình. Ông biết rằng, mỗi giây phút trôi qua đều là vàng ngọc, và chỉ một sai sót nhỏ, một chi tiết bị bỏ qua cũng có thể khiến toàn bộ kế hoạch đổ bể, gây ra hậu quả khôn lường. Ông đã lường trước mọi khả năng, mọi tình huống có thể xảy ra, từ việc dụ địch lên thuyền một cách suôn sẻ, đưa chúng vào bãi lầy đã được định sẵn, hay thậm chí là đối đầu trực diện nếu bị phát hiện, một mình chống lại cả một toán quân.

Sự mưu trí của Trần Quốc Tuấn không chỉ thể hiện ở việc cải trang thành một lão lái đò bình thường, khó ai ngờ, mà còn ở cách ông lựa chọn địa điểm, một khúc sông hiểm trở, sương mù bao phủ, thời điểm, một khoảnh khắc giao thoa giữa bóng tối và ánh sáng, và cách ông dự đoán hành động của kẻ thù một cách chính xác đến kinh ngạc. Ông biết rõ quân Nguyên, sau khi bị đánh tơi bời, sẽ cuống cuồng tìm đường truy đuổi để trả thù và thoát thân, và những con sông, bến đò là con đường nhanh nhất để chúng tiếp cận, con đường thoát hiểm mà chúng sẽ không nghi ngờ. Ông đã biến một bến sông bình thường thành một cái bẫy chết người, một chiến trường vô hình nơi ông nắm giữ lợi thế tuyệt đối về địa hình và tâm lý. Mỗi hơi thở của ông đều chứa đựng sự tính toán, mỗi ánh mắt đều ẩn chứa sự sắc bén của một thiên tài quân sự, của một người đã đạt đến đỉnh cao của binh pháp.

Thời gian trôi qua thật chậm trong màn sương mịt mờ, như bị kéo dài ra vô tận. Trần Quốc Tuấn vẫn đứng đó, bất động, như một phần của cảnh vật, hòa mình vào thiên nhiên. Chỉ có đôi mắt ông là không ngừng chuyển động, quét qua từng khoảng trống trong màn sương, chờ đợi, kiên nhẫn như một con cáo già rình mồi. Ông biết rằng, không sớm thì muộn, toán quân Nguyên kia sẽ xuất hiện từ trong màn sương mù, như những bóng ma khốn khổ. Và khi đó, dòng sông mịt mờ này, tưởng chừng hiền hòa, sẽ trở thành mồ chôn vĩnh viễn cho những kẻ dám xâm phạm Đại Việt, chấm dứt cuộc hành trình đầy tội ác của chúng.