Sau màn kịch tài tình của Lão Đò Bí Ẩn, khi viên tướng Nguyên Mông đã hoàn toàn bị thuyết phục bởi sự "chất phác" và "kinh nghiệm" của Trần Quốc Tuấn, toán quân địch ùn ùn đổ xuống chiếc thuyền nan cũ kỹ. Chúng chen chúc, xô đẩy nhau một cách hỗn loạn, những bộ giáp trụ va vào nhau loảng xoảng, mỗi tên đều mang trong mình niềm hy vọng thoát thân khỏi mảnh đất Đại Việt khắc nghiệt này, với những khuôn mặt hốc hác đầy vẻ mong chờ, nhưng cũng ẩn chứa sự mệt mỏi và sợ hãi. Trần Quốc Tuấn, trong vai lão đò già nua, lưng còng, chiếc áo nâu sờn bạc đã ngấm đầy hơi nước, vẫn giữ vẻ mặt điềm nhiên, không một chút biểu lộ cảm xúc, cầm chắc mái chèo gỗ đã bóng lên vì năm tháng, nhẹ nhàng đẩy thuyền rời bờ, đưa những kẻ xâm lược vào chính cái bẫy chết người mà chúng không hề hay biết, từng chút một, từng khoảnh khắc ngắn ngủi.
Chiếc thuyền lướt đi trên mặt sông, xuyên qua màn sương dày đặc vẫn còn bao phủ, khiến mọi vật xung quanh trở nên mờ ảo, như một thế giới khác, một thế giới của sự hư vô và cái chết. Từng hạt sương li ti đọng trên những ngọn cỏ úa tàn, trên những chiếc lá cây còn sót lại sau bão táp. Dòng sông mà Quốc Tuấn chỉ dẫn, hay còn gọi là Lạch Nước Xoáy, quả thực rất khác biệt so với những con sông lớn, rộng thênh thang mà quân Nguyên từng đi qua. Nó không rộng lớn, mà hẹp và quanh co, với những khúc cua gấp khúc, đột ngột, ẩn mình sau những lùm cây rậm rạp, những vách đá dựng đứng bị rêu phong bao phủ, tạo cảm giác như bị giam cầm. Tiếng nước chảy ở đây không còn là tiếng rì rầm êm dịu, mà dần chuyển thành tiếng xoáy nước róc rách, nghe như tiếng thì thầm ma quái của một mối nguy hiểm đang chực chờ nuốt chửng mọi thứ. Hơi lạnh từ mặt sông dường như càng lúc càng buốt giá, thấm sâu vào từng thớ thịt, từng khớp xương, khiến binh lính Nguyên Mông phải rùng mình, dù chúng nghĩ là vì sương đêm. Mùi bùn đất ẩm ướt, mùi lá mục phân hủy, và mùi tanh nồng của rong rêu dưới nước quyện vào nhau, tạo thành một mùi đặc trưng của vùng sông nước âm u, càng khiến không khí trở nên nặng nề, ngột ngạt.
Địa hình con sông này cực kỳ phức tạp, được Trần Quốc Tuấn và quân Đại Việt nghiên cứu kỹ lưỡng, từng tấc đất, từng dòng chảy, từ trước. Không phải ngẫu nhiên mà nó được chọn làm nơi đặt bẫy, mà là một sự tính toán đầy mưu lược, một nước cờ chí mạng. Bên dưới lớp nước đục ngầu, ẩn chứa vô vàn những mối hiểm nguy chết người, vô hình mà đầy rốn rấp. Đó là nhiều bãi lầy rộng lớn, nằm sát bờ hoặc thậm chí ngay giữa dòng, được che phủ khéo léo bởi một lớp nước mỏng, chỉ vừa đủ để đánh lừa thị giác. Những bãi lầy này mềm nhũn, có thể nuốt chửng cả người và ngựa nếu lỡ bước xuống, kéo chúng chìm sâu vào lòng đất lạnh lẽo, không thể thoát ra. Mùi bùn tanh tưởi bốc lên theo từng cử động của dòng nước. Chỉ cần một chiếc thuyền lạc tay lái, hoặc một toán quân dại dột, mất kiên nhẫn nhảy xuống nước để đẩy thuyền, chúng sẽ ngay lập tức bị sa lầy, chìm dần trong bùn đất quánh đặc, như bị một bàn tay vô hình kéo xuống địa ngục.
Điểm nguy hiểm tiếp theo là những cồn cát ngầm. Khác với bãi lầy mềm yếu, những cồn cát này cứng rắn hơn, nhưng lại có thể bất ngờ nổi lên hoặc chìm xuống tùy theo dòng chảy và thủy triều. Thuyền bè khi va phải có thể bị lật úp đột ngột, hất tung những kẻ địch xuống dòng nước xiết, hoặc bị mắc kẹt không lối thoát, mặc cho dòng nước cứ xiết mạnh đẩy thuyền đập vào bờ đá lởm chởm hoặc lao vào vùng xoáy nước dữ dội. Tiếng va đập lạo xạo của cát dưới đáy thuyền, nếu có, cũng bị át đi bởi tiếng nước và sự ồn ào của binh lính.
Và đặc biệt hơn cả, là những cọc nhọn được quân Đại Việt bí mật đóng xuống từ trước. Hàng ngàn chiếc cọc gỗ lim, loại gỗ cứng như sắt, đầu được vót sắc nhọn như chông, tẩm dầu hoặc chất độc, đã được cắm chìm sâu dưới lòng sông, dưới những lớp bùn sâu hoặc ẩn mình sau những bụi lau sậy ven bờ, gần như vô hình. Chúng được bố trí một cách tinh vi, tạo thành một ma trận chết chóc, một mê cung không lối thoát, chỉ chừa lại những lối đi hẹp, ngoằn ngoèo, mà chỉ những người thông thạo địa hình như Trần Quốc Tuấn mới có thể lèo lái qua được, từng li từng tí, từng khoảnh khắc một. Những chiếc cọc này giống như những hàm răng nhọn hoắt của một con quái vật khổng lồ đang há to miệng, chờ đợi con mồi sập bẫy, sẵn sàng nghiền nát mọi thứ.
Trong khoang thuyền, những tên lính Nguyên Mông ban đầu còn vẻ vô tư, thậm chí thở phào nhẹ nhõm khi thấy lão đò có vẻ thông thạo đường đi, đưa chúng đi qua những khúc sông chật hẹp một cách khéo léo. Nhưng càng vào sâu, sự căng thẳng càng dâng lên.
"Lão đò kia! Sao sông này lắm sương mù và hẹp hòi thế? Có đúng là đường ra biển nhanh nhất không đó?" Viên tướng Nguyên bắt đầu càu nhàu, giọng nói lộ rõ vẻ nghi ngờ và mất kiên nhẫn. Hắn nhìn xung quanh, cố gắng xuyên qua màn sương dày đặc, nhưng chỉ thấy toàn những bụi cây lúp xúp và mặt nước mờ mịt.
Trần Quốc Tuấn vẫn điềm nhiên chèo, không quay đầu lại, giọng nói khàn đặc, chậm rãi vang lên, đủ để át đi tiếng nước: "Quan lớn cứ yên tâm. Đây chính là lối tắt. Nước ta sông ngòi vốn chằng chịt, khúc khuỷu, lại hay có sương mù thế này. Càng vào sâu, dòng chảy càng mạnh, đẩy thuyền đi nhanh hơn thôi. Nhưng đúng là khúc này lắm ghềnh đá ngầm, chèo phải cẩn thận kẻo va vào." Ông cố tình nhấn mạnh "ghềnh đá ngầm" để gieo thêm nỗi lo, khiến chúng không dám nhảy xuống nước.
Một tên lính khác, tay nắm chặt vũ khí, mắt láo liên nhìn xuống nước: "Ta thấy nước sông này đục ngầu, lại có mùi tanh lạ. Có phải là bãi lầy không?"
Lão đò khẽ cười khẩy trong bụng, nhưng vẫn giữ vẻ mặt vô cảm: "À, đó là bùn đất dưới đáy sông thôi. Sông này lắm phù sa nên nước mới đục. Còn mùi... có lẽ là mùi của rong rêu dưới đáy." Ông nói dối không chớp mắt, lời lẽ trơn tru, khiến chúng khó lòng mà nghi ngờ. "Cứ yên tâm bám chắc vào thuyền. Lão già này sống cả đời với con sông này, từng kẽ đá, từng bãi bùn đều nằm trong lòng bàn tay."
Sự nguy hiểm rình rập bao trùm khắp không gian, vô hình nhưng hiện hữu trong từng gợn sóng, từng cơn gió lạnh luồn qua những chiếc thuyền. Tiếng nước chảy xiết nghe như tiếng nguyền rủa của linh hồn những người đã khuất bị giam cầm dưới lòng sông, tiếng gió rít qua những thân cây khô như tiếng hú của quỷ dữ đang vẫy gọi. Bất cứ lúc nào, chiếc thuyền cũng có thể đâm sầm vào một cồn cát ngầm mà mắt thường không thể thấy, hoặc bị những cọc nhọn đâm thủng đáy, đẩy tất cả xuống dòng nước lạnh buốt và những cái bẫy chết chóc đang chờ đợi. Những tên lính Nguyên thỉnh thoảng lại hoảng hốt kêu lên khi cảm nhận được một tiếng động lạ dưới đáy thuyền, một cú va chạm nhẹ, nhưng lão đò vẫn điềm tĩnh trấn an, rằng đó chỉ là "đá ngầm", "cành cây trôi dạt".
Trần Quốc Tuấn vẫn giữ vẻ mặt bình thản, không một chút biểu cảm thừa thãi, nhưng đôi mắt ông lướt nhanh, sắc lạnh, tính toán từng khoảng cách nhỏ nhất, từng nhịp chèo, từng luồng xoáy nước một cách chính xác tuyệt đối. Ông đưa thuyền đi sát những bãi lầy mà chỉ cần một cơn chao đảo nhẹ cũng đủ nhấn chìm, lách qua những khe hở hẹp đến khó tin giữa hàng ngàn chiếc cọc, khiến những tên lính Nguyên không khỏi thót tim khi cảm nhận chiếc thuyền khẽ chao đảo, hoặc nghe tiếng gỗ cọc va vào mạn thuyền một cách rất nhẹ nhàng, đủ để gây hoảng sợ nhưng chưa đủ để lộ tẩy. Mỗi động tác của ông đều điêu luyện, chính xác đến từng centimet, từng milimet, thể hiện sự am hiểu tột cùng về dòng sông này, và cả về kế hoạch đã được vạch sẵn từ lâu, giờ đây đang được thực hiện một cách hoàn hảo. Dòng sông mịt mờ, vốn chỉ là một con đường thoát thân trong suy nghĩ của quân Nguyên, giờ đã biến thành một nhà ngục khổng lồ, một nghĩa địa nước mênh mông, nơi số phận của toán quân Nguyên Mông đã được định đoạt, không còn lối thoát nào, chỉ chờ khoảnh khắc cuối cùng sập bẫy hoàn toàn.