HỒI 165: BỆNH DỊCH HOÀNH HÀNH

 Sau những đòn chí mạng từ cái đói cào xé ruột gan, cơn khát thiêu đốt từng tế bào và bẫy rập sông nước hiểm ác, khi những thân xác quân Nguyên đã rải rác khắp các nẻo đường Đại Việt như những dấu chấm bi thảm của một cuộc xâm lăng thất bại, một kẻ thù vô hình và tàn bạo hơn gấp bội xuất hiện, không ngừng gặm nhấm sự sống của chúng: bệnh dịch. Nó lan nhanh như cháy rừng gặp gió lớn, gieo rắc cái chết và nỗi kinh hoàng tột độ vào từng góc trại hôi hám, từng con thuyền rệu rã còn sót lại của quân Nguyên Mông, làm suy yếu sức chiến đấu của chúng đến mức thảm hại, biến những chiến binh hùng mạnh thành những cái xác di động, chỉ còn ý thức mơ hồ về sự đau đớn.

Điều kiện vệ sinh kém là mảnh đất màu mỡ nhất cho dịch bệnh bùng phát và lây lan không kiểm soát. Quân Nguyên rút lui trong hỗn loạn, mọi kỷ luật quân đội đã tan vỡ, không còn duy trì được trật tự hay vệ sinh cơ bản. Những trại đóng tạm bợ ven đường, dựng lên một cách vội vã bằng những tấm bạt rách nát và cành cây khô, không đủ che mưa nắng, những con thuyền chen chúc đầy binh lính ốm yếu, rách rưới, trở thành ổ dịch khổng lồ. Rác thải sinh hoạt, phân người, chất nôn mửa bầy nhầy, mùi tanh tưởi, xác chết của đồng loại và súc vật nằm la liệt không được chôn cất hay xử lý, bốc mùi hôi thối nồng nặc, tanh tưởi, khăm khắm, xộc thẳng vào mũi, thu hút vô vàn ruồi nhặng vo ve đen đặc như những đám mây nhỏ, bám chặt vào mắt, mũi, miệng, và chuột bọ lẩn khuất trong bóng tối, rúc rích bên những thi thể. Những vũng nước tù đọng, đen ngòm, bám đầy rong rêu, bốc mùi bùn thối, trở thành nơi sinh sôi nảy nở của hàng đàn muỗi mòng, kêu vo ve bên tai không ngớt, truyền bệnh sốt rét và các bệnh khác từ người này sang người khác. Binh lính không có nước sạch để tắm rửa, thân thể bám đầy bụi bẩn, ghẻ lở, mụn nhọt mưng mủ, ngứa ngáy điên cuồng, chấy rận bò lúc nhúc trên da thịt, gây ra những vết cào cấu đỏ tấy, lở loét. Mùi hôi thối của bệnh tật, của chất thải và của cái chết bao trùm lấy mọi ngóc ngách, từng hơi thở đều mang theo vị nồng nặc của sự mục rữa, khiến không khí trở nên đặc quánh, khó thở, như đang hít phải một làn khí độc vô hình.

Thiếu thốn lương thựcnước uống trầm trọng khiến hệ miễn dịch của binh lính suy yếu đến mức tận cùng. Những tên lính còn sống sót đã gầy trơ xương, da bọc xương, đôi mắt hõm sâu vào hốc mắt, thâm quầng, mí mắt sụp xuống, chỉ còn là những bộ xương di động được bọc trong lớp da nhăn nheo, xanh xao, bám đầy ghẻ lở. Chúng đói đến mức phải ăn cả rễ cây đào vội dưới đất, nhai rau ráu vỏ cây sần sùi, những chiếc lá đắng chát, thậm chí là những con côn trùng mà chúng tìm được trong cơn tuyệt vọng, dù biết rõ chúng có thể mang theo mầm bệnh. "Thịt! Ta cần thịt! Dù là chuột hay gián cũng được!" một tên lính thều thào, ánh mắt vằn vện đói khát. Nước uống thì khan hiếm đến mức từng giọt đều quý hơn vàng, hoặc bị nhiễm độc nặng nề như đã thấy ở Hồi 163, khiến chúng kiết lỵ, tiêu chảy không ngừng, bụng quặn đau, mất nước càng trầm trọng hơn nữa. Cơ thể chúng rệu rã, không còn chút sức đề kháng nào để chống chọi lại bất kỳ mầm bệnh nào, dù là nhỏ nhất, cứ như một ngọn đèn dầu sắp cạn, chỉ cần một làn gió nhẹ cũng có thể tắt.

"Đau quá! Bụng ta đau quặn thắt như có ai dùng dao xoắn vào ruột gan! Ư... ư...!" Tiếng rên rỉ yếu ớt, lẫn tiếng nghiến răng ken két, vang lên từ một góc lều. "Trời ơi, sốt rồi! Người ta nóng như lửa đốt! Toàn thân đau nhức, đầu óc quay cuồng!" Một tên lính khác nằm co ro trên tấm chiếu rách nát, người run bần bật, mồ hôi vã ra như tắm dù trời không nóng. "Nôn... ta cứ nôn mãi thôi... không còn gì để nôn nữa rồi... chỉ còn ra mật xanh lè..." Tiếng nôn ọe chua loét liên hồi vang lên khắp nơi, từ những tên lính đang run rẩy bần bật vì sốt rét, răng va vào nhau lập cập, toàn thân nổi da gà, đến những tên khác đang quằn quại trên nền đất bẩn thỉu vì bệnh dịch tả, cơ thể mất nước trầm trọng, chỉ còn là một khối da bọc xương. Khuôn mặt chúng tím tái, đôi mắt đỏ ngầu vằn vện những tia máu, hơi thở dồn dập, hổn hển, nghe như tiếng kéo cưa gỗ mục, dự báo một kết cục bi thảm. Làn da xanh xao, bợt bạt, đôi khi xuất hiện những vết bầm tím loang lổ, những nốt ban đỏ rải rác, những mảng ghẻ lở mưng mủ, chảy nước vàng.

Hơn nữa, khí hậu không quen của Đại Việt càng đẩy chúng vào đường cùng. Những binh lính đến từ thảo nguyên lạnh giá, khô hạn của Mông Cổ, hoặc từ phương Bắc quen với thời tiết khô hanh, không thể thích nghi nổi với cái nóng ẩm như hấp, mưa nhiều, và những loại bệnh nhiệt đới đặc trưng của vùng đất này. Sức nóng oi ả ban ngày khiến chúng mất nước nhanh chóng, đầu óc quay cuồng, ảo giác. Hơi ẩm lạnh lẽo của đêm lại thấm vào từng thớ thịt, từng khớp xương, gây ra cảm lạnh, viêm phổi, những cơn ho sù sụ đến xé phổi. Những cơn sốt rét run cầm cập, kèm theo đổ mồ hôi lạnh, xen lẫn những cơn sốt cao li bì khiến chúng mê man, nói mê sảng, không còn phân biệt được thực ảo. Bệnh tật không chỉ là một mà là hàng loạt: dịch tả bùng phát thành đại dịch, kiết lỵ hoành hành làm kiệt sức, sốt rét lay lắt rút cạn sinh lực, thủy đậu và các bệnh ngoài da cũng không ngừng phát triển trong điều kiện vệ sinh tồi tệ, gây ngứa ngáy, đau đớn khủng khiếp, khiến chúng cào cấu da thịt mình đến bật máu.

"Cứu ta với! Thầy thuốc đâu rồi? Mau cứu ta! Ta sắp chết rồi! Ta không muốn chết thế này, không phải trên chiến trường!" Một tên lính gào thét trong cơn mê sảng, hai tay cào cấu vào không khí một cách vô định, cơ thể co giật từng hồi, tiếng xương cốt va vào nhau lạch cạch. Nhưng thầy thuốc đã chết vì chính dịch bệnh, nằm thoi thóp bên cạnh xác một tên lính khác. Thuốc men đã cạn kiệt từ lâu, hoặc không có tác dụng với những căn bệnh quái ác đang hoành hành này. Những tên lính khác, dù còn tỉnh táo, cũng chỉ biết nhìn nhau với ánh mắt tuyệt vọng, vô hồn, không một ai có thể giúp đỡ, vì chính họ cũng đang cảm thấy cơ thể mình nóng bừng hoặc lạnh toát, dấu hiệu của cái chết đang đến gần.

Quân Nguyên chìm trong sự đau bệnhcái chết không ngừng nghỉ, như một làn sóng thủy triều đen tối nuốt chửng từng sinh mạng. Từng ngày trôi qua, số lượng binh lính gục ngã vì bệnh dịch còn nhiều hơn cả số bị giết trong trận chiến. Chúng chết la liệt trong các trại, trên thuyền, trên đường rút, từng cái xác đổ gục xuống, nằm sấp, nằm ngửa, mắt mở trừng trừng, không còn sức để chôn cất đồng đội một cách tử tế. Xác chết nằm chồng chất lên nhau, phân hủy nhanh chóng trong khí hậu ẩm ướt, bốc mùi nồng nặc hơn, càng làm gia tăng tốc độ lây lan của dịch bệnh, tạo thành một vòng luẩn quẩn của tử vong, một cỗ máy nghiền nát sinh mạng không ngừng nghỉ. Những người lính khỏe mạnh còn sót lại, dù chưa bị nhiễm bệnh, cũng phải chứng kiến cảnh đồng đội mình quằn quại trong đau đớn rồi chết dần chết mòn từng giờ, khiến tinh thần của chúng suy sụp hoàn toàn, mất hết ý chí phản kháng, chỉ còn lại sự sợ hãi tột độ.

Sự tàn phá của bệnh dịch là một đòn kết liễu không thể chống cự. Nó không thể thấy, không thể đánh trả bằng vũ khí, không thể thương lượng hay đút lót. Quân Nguyên Mông hùng mạnh ngày nào, từng chinh phục gần nửa thế giới, từng được mệnh danh là "thiên binh bất khả chiến bại", giờ đây bị đánh bại không phải bởi vũ khí, mà bởi những mầm bệnh nhỏ bé vô hình và sự khắc nghiệt của thiên nhiên, của khí hậu, của một vùng đất mà chúng không thể chế ngự. Những tướng lĩnh cấp cao cũng không thoát khỏi số phận, nhiều người cũng ngã bệnh, nằm liệt giường, khuôn mặt chúng đầy vẻ hoang mang, sợ hãi tột độ khi nhìn thấy đồng đội gục ngã như rạ, không có cách nào ngăn chặn, chỉ biết chờ đợi số phận. "Đây không phải là chiến tranh, đây là địa ngục!" một viên tướng thì thào, môi khô nứt.

Những âm thanh của tiếng rên rỉ, tiếng ho sù sụ kéo dài đến lạc giọng, tiếng nôn mửa liên tục, tiếng thở dốc khó nhọc, tiếng co giật va đập của cơ thể vang vọng khắp các đoàn quân, tạo nên một bản giao hưởng của cái chết, một khúc ca bi thương cho kẻ thất bại. Mỗi tên lính còn đứng vững đều biết rằng mình có thể là nạn nhân tiếp theo của căn bệnh quái ác này, một cái chết thầm lặng và tủi nhục, không hề vinh quang. Bệnh dịch đã hoàn toàn triệt tiêu ý chí chiến đấu, niềm kiêu hãnh và khả năng phản kháng cuối cùng của quân Nguyên Mông, biến chúng thành một đạo quân zombie vật vờ, những cái xác biết đi, chỉ còn biết chờ đợi kết cục bi thảm đã định, hoặc một sự giải thoát từ lưỡi gươm của quân Đại Việt đang truy đuổi không ngừng, một sự kết thúc ít đau đớn hơn.