HỒI 166: TUYỆT LỘ LƯƠNG THẢO

 Sau những đòn tàn phá khốc liệt của cái đói cào xé ruột gan, cơn khát thiêu đốt từng tế bào, và bệnh dịch hoành hành, khi những thây ma sống của quân Nguyên Mông lê lết trên đất Đại Việt, sự tuyệt vọng đã lên đến đỉnh điểm, thấm đẫm trong từng hơi thở khò khè, từng bước chân lê lết. Mùi hôi thối của xác chết đã bắt đầu phân hủy, của chất nôn mửa, và của bệnh tật bốc lên nồng nặc, hòa lẫn với không khí ẩm thấp oi ả đặc trưng của vùng đất phương Nam, khiến từng hơi thở đều trở thành cực hình, như hít phải không khí từ địa ngục. Khi nguồn lương thảo trên sông đã hoàn toàn bị cắt đứt, một quyết định điên rồ được đưa ra trong cơn quẫn bách tột cùng.

Trong một căn lều tồi tàn, được dựng tạm bợ từ vài tấm bạt rách nát và cành cây khô, xộc xệch đến mức không đủ che mưa nắng, dưới ánh đèn dầu leo lét, chập chờn như linh hồn sắp tắt, gương mặt tướng Nguyên Lý Hằng tái mét, xám ngoét như tro tàn, ánh mắt trũng sâu hoắm vì thiếu ngủ triền miên, vì đói khát và lo âu. Hắn nhìn những báo cáo về số binh sĩ chết vì đói, vì khát, vì bệnh dịch mỗi ngày một tăng lên chóng mặt, những con số tử thần nhảy múa trước mắt hắn, mỗi con số là một nhát dao đâm vào hy vọng cuối cùng. Tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng ho khan đến xé lòng, tiếng nôn ọe liên tục của quân lính ngoài kia cứ văng vẳng bên tai hắn, như những lời nguyền rủa, như những tiếng than khóc từ địa ngục vọng về, không ngừng ám ảnh. Uất nghẹntuyệt vọng chất chứa trong lồng ngực hắn, tạo thành một khối đá đè nặng, khiến hắn khó thở, từng nhịp thở đều nặng nhọc, thô ráp. Hắn siết chặt nắm đấm đến nỗi khớp ngón tay trắng bệch, móng tay cắm sâu vào da thịt lòng bàn tay, rướm máu.

"Chúng ta không thể chịu đựng thêm nữa! Từng tên lính đang chết dần chết mòn từng chút một! Mạng sống của thiên binh đang bị bào mòn bởi cái đói, cái khát và những căn bệnh quái ác này! Chúng ta không còn đủ người để chiến đấu!" Lý Hằng đấm mạnh xuống mặt bàn gỗ mục nát, tạo ra tiếng thịch khô khốc vang vọng trong không gian tĩnh mịch của lều, như tiếng đập vào một cỗ quan tài. "Đây không phải là chiến đấu, đây là bị nghiền nát, bị tiêu hủy một cách thảm hại bởi những thứ vô hình, những thứ mà ta không thể chạm vào, không thể chém giết!" Hắn quay sang viên sĩ quan cận vệ đang đứng run rẩy, mặt cúi gằm, đôi vai rụt rè, giọng khản đặc đến mức khó nghe rõ, như tiếng một con quạ đói: "Phái ngay toán 'Sói Đói' đi! Ngay lập tức! Dù có lật tung cả Đại Việt này lên, dù có phải đào bới từng tấc đất, từng viên gạch, cũng phải tìm ra lương thực! Ta cần lương thực! Nếu không, tất cả chúng ta sẽ biến thành quỷ đói, và quân Đại Việt sẽ không cần nhấc một ngón tay nào để giết chúng ta! Hãy đi ngay!"

Toán "Sói Đói" – cái tên mà binh lính Nguyên tự đặt cho đội quân đặc biệt được phái đi cướp bóc lương thực, gồm những tên lính còn sót lại chút sức lực cuối cùng, với ánh mắt vằn vện vẻ điên dại của đói khát và sự tuyệt vọng, như những con thú hoang bị dồn vào đường cùng – nhanh chóng lên đường. Chúng lao vào những làng mạc ven đường như những con thú bị bỏ đói, hung hãn nhưng gầy trơ xương, bước đi xiêu vẹo. Mũi chúng phập phồng đánh hơi tìm kiếm mùi khói bếp, mùi gạo mới, mùi thịt nướng, mùi thức ăn quen thuộc từ những ngôi nhà vắng bóng người, nhưng chỉ gặp phải sự im lặng đến rợn người và mùi ẩm mốc của những ngôi nhà bỏ trống, những bức tường đất đã phủ rêu phong, mang theo hơi lạnh lẽo của sự hoang tàn.

Những ngôi làng mà chúng đi qua đều đã trống hoác. Cổng nhà mở toang hoác, những cánh cửa gỗ kêu cót két trong gió như tiếng than thở của những linh hồn bị bỏ rơi, nhưng bên trong không một bóng người, không một tiếng gà gáy hay chó sủa, không một dấu hiệu nhỏ nhất của sự sống. Bàn thờ tổ tiên vẫn còn nghi ngút tàn nhang đã cháy hết, những bình hoa sen khô héo, úa tàn, nồi niêu xoong chảo bám đầy bụi bẩn vẫn nằm nguyên trên bếp tro lạnh ngắt, rải rác vài ba viên củi mục. Nhưng mọi thứ có thể ăn được, dù là một hạt gạo còn sót lại trong góc khuất nhất, một củ khoai khô quéo, hay một con gà, một con lợn nhỏ, đều đã di tản toàn bộ. Dân làng Đại Việt, đã được huấn luyện kỹ càng bởi quân Trần, đã thực hiện triệt để kế sách "vườn không nhà trống", không để lại bất cứ thứ gì có thể nuôi sống quân thù, thậm chí một con chuột đói cũng khó mà tìm thấy trong những ngôi nhà này.

"Không có gì cả! Cái lũ An Nam khốn kiếp này! Chúng mang hết rồi! Chúng còn không thèm để lại một cái xương cho chó gặm!" Một tên lính la lên, giọng the thé vì tuyệt vọng, hắn quật đổ một cái bàn gỗ mục nát, khiến bụi đất cũ kỹ bay mù mịt, vương vào mắt. Một tên khác đấm thùm thụp vào tường đất, những vết nứt nhỏ lan ra như mạng nhện. "Chết tiệt! Chúng ta tìm cái gì đây? Không có gì hết! Chỉ là những căn nhà rỗng tuếch!" Tiếng chửi rủa, gào thét vang vọng trong không gian trống trải của làng quê, hòa lẫn với tiếng thở dốc nặng nề, tiếng bụng réo ầm ĩ của chính chúng.

Khi chúng tuyệt vọng lục lọi vào những góc tối nhất, những khe hở ẩm thấp, ngay cả những gầm giường bám đầy mạng nhện, những tên lính đi đầu bất ngờ giẫm phải thứ gì đó. "Á!" Tiếng kêu thất thanh, đau đớn vang lên, không phải tiếng kêu của chiến binh mà là của một kẻ bị giày vò. Ngay sau đó là hàng loạt tiếng la hét khác, những tiếng ngã sấp ngã ngửa thảm hại. "Chông! Có chông! Chông độc! Có bẫy! Lũ An Nam chó má!"

Đó là những cái bẫy chông độc được bố trí tinh vi, khéo léo dưới lớp đất mỏng, dưới rơm rạ khô, hoặc dưới những lớp lá khô mục nát, gần như vô hình trong ánh sáng mờ ảo của khu nhà. Những chiếc chông tre vót nhọn hoắt, sắc lẹm, được tẩm phân ngựa thối và bùn lầy, chất độc từ nọc rắn hổ mang, từ lá ngón, từ rễ cây dại độc được nghiền nát, cắm thẳng vào bàn chân trần hoặc xuyên qua lớp giày mỏng, cũ nát của chúng, tạo thành một lỗ nhỏ nhưng sâu hoắm. Máu không chảy nhiều, chỉ rỉ ra vài giọt đen sẫm, tanh nồng, nhưng chất bẩn, vi khuẩn từ phân ngựa và bùn đất, cùng nọc độc nhanh chóng ngấm vào vết thương, lan tỏa khắp cơ thể chúng.

"Ôi, chân ta! Nóng quá! Nó đang đốt ta từ bên trong! Đau quá! Rát bỏng như bị lửa thiêu!" Một tên lính ôm chân lăn lộn trên nền đất, mặt mũi tái xanh, mồ hôi lạnh vã ra như tắm dù trời không nóng bức. Vết thương không lớn, chỉ là một lỗ nhỏ li ti, nhưng vài giờ sau, cơn sốt bắt đầu hành hạ. Bàn chân sưng tấy, đỏ ửng, sau đó chuyển sang màu tím bầm, mưng mủ, chảy dịch vàng, bốc mùi hôi thối kinh khủng của hoại tử, thối rữa, lan ra cả cẳng chân, khiến chúng đau đớn đến tận xương tủy. Từng tên lính giẫm phải bẫy đều bắt đầu có triệu chứng: sốt cao li bì, run rẩy bần bật, cơ thể đau nhức như bị băm vằm, và vết thương hoại tử ngày càng nhanh, khiến chúng rên rỉ không ngừng, không thể ngủ được dù chỉ một khắc.

Trong những hầm bí mật được ngụy trang khéo léo dưới lòng đất, bên dưới những lùm tre rậm rạp, những tảng đá lớn, hoặc dưới đáy giếng khô, dân quân Đại Việt lặng lẽ quan sát cảnh tượng bi thảm của kẻ thù qua những khe hở nhỏ. Không một tiếng động, không một tiếng cười hả hê nào bật ra, chỉ có những ánh mắt sắc lạnh, đầy căm thù và quyết tâm mãnh liệt. Họ đã tạo ra một cuộc chiến không cần gươm giáo, không cần đổ máu trực diện, biến chính đất đai của mình thành kẻ thù đáng sợ nhất của quân xâm lược, một thứ vũ khí vô hình nhưng chết chóc, tàn độc hơn bất kỳ binh khí nào.

Trở về trại, Lý Hằng chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng, một khung cảnh mà hắn chưa từng thấy trong bất kỳ cuộc chiến nào: những tên lính toán "Sói Đói" nằm la liệt, không phải vì đói, mà vì sốt cao và nhiễm trùng, những vết thương đang hoại tử khủng khiếp, máu mủ lẫn lộn. Mùi hoại tử, mùi phân hủy bốc lên ghê tởm, xộc thẳng vào mũi, khiến hắn phải bịt mũi và quay mặt đi, dạ dày co thắt. Một tên lính gầy trơ xương, ánh mắt lờ đờ, vô hồn, bưng về một nắm đất khô rỗng tuếch từ đáy kho thóc, thay vì gạo. Hắn run rẩy quăng nắm đất xuống chân Lý Hằng, từng hạt bụi đất khô vương vãi trên nền lều, như một lời chế giễu cay đắng.

"Tướng quân! Không phải gạo! Không có gì cả! Chỉ toàn đất cát khô cằn và máu của những tên đã giẫm phải bẫy! Đại Việt này... Đại Việt này không phải là đất sống! Nó là cõi âm! Nó nuốt chửng chúng ta từng chút một! Nó sẽ không buông tha chúng ta đâu! Chúng ta sẽ chết hết ở đây!" Hắn gào lên, đôi mắt đỏ ngầu vằn vện những tia máu, khuôn mặt biến dạng vì tuyệt vọng và cơn sốt đang hành hạ, rồi ngã gục, cơ thể co giật dữ dội, máu tươi trào ra từ miệng, sùi bọt mép, mắt trợn ngược.

Lý Hằng nhìn nắm đất bẩn thỉu trên nền lều, sau đó nhìn ra ngoài, nơi tiếng rên rỉ, tiếng ho, tiếng nôn mửa của binh sĩ vang lên không ngớt, tạo thành một bản hợp xướng bi ai của cái chết, một âm thanh của địa ngục trần gian. Cảnh tượng quân Nguyên gục ngã vì đói và nhiễm trùng như lời nguyền cổ xưa đã linh nghiệm: "Đất Nam nuốt chửng ngoại xâm." Hắn chợt hiểu rằng, mỗi tên lính Đại Việt ngã xuống, sẽ có hàng chục, hàng trăm tên Nguyên phải trả giá bằng cái chết đau đớn hơn, tủi nhục hơn. Một nỗi uất nghẹntuyệt vọng lớn hơn bao giờ hết nhấn chìm Lý Hằng, như một tảng đá đè nặng lên trái tim hắn, khiến hắn ngạt thở. Hắn biết, Đại Việt không chỉ chiến đấu bằng gươm đao, mà bằng cả linh hồn của đất nước, bằng sự thù hận và mưu trí của cả một dân tộc, bằng chính thiên nhiên và bệnh tật, bằng mọi thứ xung quanh. Chúng không thể thắng, và cái chết đang chờ đợi tất cả, một cái chết không có danh dự, không có anh hùng ca, chỉ có sự mục rữa và thối rữa.