HỒI 167: MƯA ĐỘC RỪNG SÂU

 Khi quân Nguyên Mông cố gắng thoát khỏi những làng mạc chết chóc đầy bẫy độc, nơi mùi hoại tử và sự tuyệt vọng bám víu vào từng bước chân, nơi từng hơi thở hít vào đều mang theo vị tử khí, chúng lại phải đối mặt với một kẻ thù khác, một kẻ thù đến từ chính thiên nhiên Đại Việt – cơn mưa rừng. Không phải những cơn mưa rào thoáng qua mang theo hơi mát, mà là những hạt mưa trút xuống xối xả, dầm dề không ngớt, như một tấm màn nước lạnh buốt kéo dài bất tận, nhấn chìm mọi hy vọng. Tiếng mưa không ngừng đổ xuống, biến những con đường mòn lầy lội thành dòng suối bùn đen ngòm, xoáy sâu xuống đất; biến những cánh rừng rậm rạp thành vùng đầm lầy âm u, nơi sự sống dần bị nhấn chìm vào đáy sâu không lối thoát. Tiếng mưa rơi lộp độp, lộp độp trên tán lá dày đặc, trên mũ sắt rỉ sét, trên áo giáp mục nát, nghe như tiếng khóc than của đất trời, hay tiếng vọng của vô vàn linh hồn Đại Việt đang gào thét, đòi nợ máu, hay chính là tiếng gõ cửa của Thần Chết.

Mưa rừng dầm dề suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ, tàn bạo và dai dẳng, thấm vào từng lớp áo giáp nặng nề, từng tấm vải bạt che lều đã rách bươm, xộc xệch, khiến binh lính Nguyên lúc nào cũng ướt sũng, lạnh buốt đến tận xương tủy, răng va vào nhau lập cập thành từng hồi liên tục. Chúng không có quần áo khô để thay, không có nơi trú ẩn an toàn, chỉ biết co ro trong những chiếc lều ẩm ướt, dột nát, ngập trong bùn lầy và chất thải. Hơi lạnh và ẩm ướt len lỏi vào từng kẽ hở của cơ thể đã suy kiệt vì đói khát và bệnh tật, như những lưỡi dao băng giá cứa vào da thịt, cắt đứt từng dây thần kinh. Những cơn ho khan sù sụ biến thành tiếng ho rũ rượi, xé phổi, tiếng khạc đờm đặc quánh, lẫn máu tươi, nghe thật ghê rợn. Điều kiện vệ sinh vốn đã cực kỳ kém cỏi nay càng trầm trọng hơn khi nước mưa hòa lẫn với chất thải, máu mủ, xác chết, tạo thành những dòng nước đen ngòm, hôi thối như nước cống chảy lênh láng khắp trại, ngấm vào đất, biến mọi thứ thành bùn nhão, thứ bùn mà chỉ cần chạm vào cũng thấy ghê tởm, rờn rợn.

Chính trong điều kiện ấy, giữa nỗi thống khổ tột cùng, bệnh kiết lỵ bùng phát và lan nhanh khủng khiếp, như một cơn ác mộng mới ập đến, đẩy chúng vào vực sâu không đáy. Binh lính liên tục phải đi ngoài ra máu đỏ tươi và chất nhầy tanh tưởi, bụng đau quặn thắt từng cơn như có ai vặn xoắn ruột gan, cắt từng đoạn ruột, cơ thể mất nước trầm trọng hơn nữa, da khô quắt lại, nhăn nheo như xác ướp. Chúng nằm vật vã trong những vũng bùn lầy, thân thể run rẩy, đôi mắt lờ đờ, vô hồn, không còn sức để đứng dậy, để phản kháng. Tiếng rên rỉ yếu ớt, thều thào, tiếng nôn ọe thảm thiết hòa lẫn với tiếng mưa rơi không ngớt, tiếng gió rít qua những thân cây cổ thụ như tiếng than khóc của ma quỷ, tạo nên một bản giao hưởng của sự đau khổ và cái chết. "Bụng ta... đau quá... như bị thiêu đốt... Ư... ư... Ta sắp chết rồi!" "Nước... nước... chỉ một giọt nước thôi... Xin ban cho ta một giọt nước..." Một tên lính rên rỉ, hai tay ôm chặt bụng, khuôn mặt xanh mét, môi nứt toác, đôi mắt trợn trừng vô vọng, trong khi chất thải bẩn thỉu chảy lênh láng dưới thân, hòa vào bùn đất, tạo thành một vũng kinh tởm, một vết nhơ cuối cùng trước khi lìa đời.

Trong lúc đó, từ trong những lùm cây rậm rạp, những bụi lau sậy cao quá đầu người, ẩn mình trong màn mưa như những bóng ma thoắt ẩn thoắt hiện, không một dấu hiệu, không một tiếng động, Phạm Ngũ Lão, một trong những vị tướng tài ba, mưu lược của Trần Quốc Tuấn, cùng với toán du kích tinh nhuệ của mình, những chiến binh rừng rậm thực thụ, bắt đầu thực hiện một mệnh lệnh khủng khiếp, một đòn chí mạng cuối cùng. Trần Quốc Tuấn lệnh cho du kích phóng tên tẩm độc lá ngón vào doanh trại của quân Nguyên. Lá ngón – một loại cây rừng đặc trưng của Đại Việt, với chất độc kịch độc, không màu, không mùi, không vị, có thể gây chết người nhanh chóng chỉ bằng một lượng rất nhỏ, làm tê liệt hệ thần kinh và tim mạch – đã trở thành thứ vũ khí "vô hình" của núi rừng, một bản án tử hình không lời, không nhân nhượng.

"Chuẩn bị! Nhắm vào những khu lều có nhiều tiếng ho, tiếng rên rỉ! Nhắm vào những đám người đang co cụm! Bắn!" Phạm Ngũ Lão ra lệnh, giọng trầm tĩnh, lạnh lùng đến rợn người, ánh mắt sắc bén xuyên qua màn mưa dày đặc, không chút do dự hay thương xót. Hàng loạt mũi tên, đầu nhọn được tẩm nhựa lá ngón đen sì, sáng bóng dưới ánh chớp lóe lên rồi vụt tắt, xé gió bay vút trong màn mưa, không gây ra tiếng động đáng kể nào ngoài tiếng "vụt" của gió, như những lưỡi hái tử thần vô hình đang săn lùng linh hồn. Chúng cắm thẳng vào các lều bạt, xuyên thủng vải, găm vào những thân cây gần trại, thậm chí vào những bao lương thực đã bị hư hỏng, nằm lăn lóc giữa bùn lầy, mang theo cái chết ẩn mình.

Ban đầu, không ai nhận ra điều gì bất thường. Những tên lính lờ đờ vì bệnh tật, không hề hay biết rằng mình đang hít phải tử khí. Nhưng chỉ vài phút sau, những tên lính vô tình chạm vào mũi tên, hoặc hít phải hơi độc từ những mũi tên cắm trong lều, hoặc đơn giản là hít thở không khí nặng mùi độc do hơi độc bay lơ lửng, bắt đầu có triệu chứng. Đầu tiên là cảm giác tê dại ở đầu lưỡi, như bị kim châm, sau đó là đau bụng dữ dội, đau quặn thắt như bị ngàn mũi dao đâm, nôn mửa liên tục, co giật toàn thân, và tê liệt dần các chi, cơ thể cứng đờ như khúc gỗ. Cái chết đến nhanh chóng và khủng khiếp, một cái chết đầy thống khổ, đầy nỗi hoang mang tột độ.

"Cái gì thế này? Miệng ta đắng ngắt! Lưỡi ta như sắt! Chân tay không còn cảm giác! Lạnh! Lạnh quá! Ai đó! Cứu ta!" "Độc! Là độc! Chúng bắn độc! Chúng dùng thứ độc gì đây mà chết nhanh thế này?" Tiếng la hét kinh hoàng vang lên, lẫn trong tiếng mưa rơi ào ạt như thác đổ, tiếng gió rít như tiếng quỷ khóc, tiếng sấm dội vang trời, như muốn xé toạc không gian địa ngục trần gian.

Xác chết chất đống khắp nơi trong doanh trại, nằm nghiêng ngả, chồng chất lên nhau, trong tư thế co quắp hoặc giãy giụa đầy đau đớn trước khi lìa đời. Những tên lính vừa mới rên rỉ vì kiết lỵ, nay đã nằm co quắp, mắt trợn trừng, khuôn mặt tím tái, xanh lè, biến dạng vì sự thống khổ. Những tên khác đang vật vã trong cơn sốt, bỗng nhiên cứng đờ người, rồi gục xuống bất động, máu tươi trào ra từ miệng, những vết nôn mửa tanh tưởi vương vãi. Mùi phân hủy của xác chết, mùi chất nôn mửa, mùi máu tanh nồng, mùi bùn hôi thối, hòa lẫn với mùi mưa và không khí ẩm thấp, tạo thành một mùi xú uế nồng nặc đến ghê tởm, xộc thẳng vào mũi, bám vào từng sợi tóc, từng lớp áo, khiến những tên lính còn sống phải bịt mũi, cố gắng nín thở nhưng vô ích, vị tanh tưởi vẫn luồn lách vào cổ họng, buồn nôn. Mùi tử khí đặc quánh, nặng nề, ám ảnh, như một màn sương độc bao phủ cả doanh trại, không thể thoát khỏi.

Binh sĩ Nguyên nằm la liệt, nhiều tên vật vã trong cơn sốt, đôi mắt đờ đẫn, vô hồn, nhưng vẫn cố gắng nhoài người về phía trước, đưa tay ra như muốn nắm lấy một thứ gì đó vô hình, một chút hy vọng cuối cùng, một sợi dây cứu rỗi mong manh. Trước khi cái chết ập đến, trong hơi thở cuối cùng, chúng gọi tên vợ con trong cơn mê sảng, tiếng gọi yếu ớt, thảm thiết, đầy hối tiếc và tuyệt vọng của những kẻ đang vĩnh viễn lìa xa gia đình, quê hương, và cuộc sống: "Anna... con trai ta... ta về với con đây... đừng đợi ta nữa... hãy sống tốt..." "Mẹ ơi... con khát... con đau quá... cứu con với... đừng bỏ con một mình..." Tiếng khóc thút thít, tiếng rên xiết của những linh hồn đang bay đi, hòa vào màn mưa lạnh lẽo, tiếng gió gào thét, tạo nên một bản bi ca cho kẻ thất bại.

Ám ảnh kinh hoàng bao trùm toàn bộ quân Nguyên, gặm nhấm đến tận xương tủy, làm tan rã mọi ý chí. Những người sống sót chứng kiến đồng đội mình chết thảm vì đói, vì khát, vì bệnh tật, và giờ là vì một thứ độc dược vô hình, không thể chống cự, không thể chạy trốn. Mưa rơi lộp độp không ngừng, như tiếng khóc than của hàng vạn linh hồn đang trôi nổi trên bầu trời Đại Việt, càng làm tăng thêm sự rùng rợn của cảnh tượng, tiếng mưa như gõ vào quan tài của chúng, như tiếng đất trời đang cười nhạo. Chúng không thể chiến đấu với cái đói, không thể chống lại bệnh tật, và giờ đây, chúng không thể chạy thoát khỏi chính hơi thở của núi rừng Đại Việt, một hơi thở mang theo sự chết chóc, một lời nguyền kinh hoàng.

Lá ngón – thứ vũ khí "vô hình" của núi rừng Đại Việt – đã trở thành biểu tượng cho sự bất lực, cho số phận bi thảm của quân xâm lược. Nó không phải là gươm đao sáng loáng, không phải là cung tên ào ạt, mà là một sự kết hợp tàn độc giữa thiên nhiên khắc nghiệt và trí tuệ đỉnh cao của con người Đại Việt. Nó khiến giặc chết trong oán hận, không hiểu vì sao mình lại gục ngã, không biết ai là kẻ đã kết liễu mình, chỉ biết rằng mình đang bị nuốt chửng bởi chính vùng đất này, từng chút một, không thể phản kháng, không thể chống cự, không thể chạy trốn. Cái chết đến từ từng hạt mưa, từng ngọn gió mang hơi ẩm, từng tán lá xanh tươi của một vùng đất mà chúng khao khát chiếm đoạt, nhưng lại biến thành nấm mồ chôn vùi ước mơ bá chủ của đế chế hùng mạnh nhất thế giới. Đó là cái giá phải trả cho sự kiêu ngạo.