HỒI 168: TRĂNG MỜ PHẢN LOẠN

 Khi màn đêm buông xuống, phủ một tấm chăn đen dày đặc, nặng trịch lên khu rừng sâu ẩm ướt và doanh trại Nguyên Mông mục nát, nó không mang lại sự bình yên hằng mong ước, mà chỉ khuếch đại nỗi kinh hoàng, gặm nhấm từng tấc da, thớ thịt. Tiếng mưa đã ngớt, chỉ còn lại những giọt nước tí tách đọng lại trên tán lá khô mục, trên mặt đất lầy lội, nhưng hơi ẩm lạnh lẽo vẫn luồn lách vào từng chiếc lều rách nát, từng tấm áo giáp đã rỉ sét, thấm vào tận xương tủy, gây nên những cơn ớn lạnh không dứt. Bầu không khí đặc quánh mùi tử khí nồng nặc, mùi bệnh tật thối rữa, mùi tuyệt vọng tanh tưởi, hòa lẫn với mùi bùn tanh tưởi và máu khô đặc quánh, khiến từng hơi thở hít vào đều mang theo vị đắng chát của cái chết, vị mặn chát của nỗi tuyệt vọng cùng cực, vị chua loét của nỗi sợ hãi. Ánh trăng lưỡi liềm mờ ảo, yếu ớt như một con mắt của quỷ dữ đang nhìn chằm chằm, xuyên qua kẽ lá, rọi xuống doanh trại, vạch trần bóng tối không chỉ của đêm, mà còn của những tâm hồn đang chìm dần vào vực thẳm của sự điên loạn, của bản năng sinh tồn trỗi dậy một cách hoang dại, không còn chút lý trí nào.

Đêm khuya, khi những cơn đói cào xé ruột gan, những cơn khát thiêu đốt cuống họng, và cơn sốt thiêu đốt từng tế bào lên đến đỉnh điểm, khi tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng ho khan đến xé phổi đã trở nên thưa thớt hơn vì quá nhiều người đã gục ngã vĩnh viễn, hơi thở đứt quãng và lạnh ngắt, một âm thanh khác, nhỏ bé nhưng đầy sức mạnh, bắt đầu nổi lên. Đó là những tiếng thì thầm khe khẽ, như tiếng gió rít qua kẽ răng, những lời kêu gọi yếu ớt nhưng đầy kích động, như những ngọn lửa leo lét nhen nhóm trong bóng tối sâu thẳm của tuyệt vọng. "Chúng ta không thể chịu đựng thêm nữa! Không thể chịu đựng thêm một giây phút nào nữa! Chúng ta sẽ chết hết ở đây! Tất cả! Không ai thoát được!" "Cơm! Ta muốn cơm! Một bát cơm nóng, dù chỉ là cơm thừa của chó cũng được! Một miếng thịt khô!" "Tại sao phải chết đói, chết bệnh ở cái nơi quỷ quái, ma ám này chứ? Chúng ta là chiến binh của Đại Hãn! Không phải súc vật!" Tiếng nói lớn dần, từ những lời lẩm bẩm trong miệng, từ những tiếng nấc nghẹn khô khốc, rồi biến thành những tiếng hô vang, vỡ òa như đập tan sự im lặng chết chóc bao trùm doanh trại, phá vỡ ảo ảnh của sự chịu đựng.

Một nhóm lính Nguyên, khoảng vài chục tên, khuôn mặt hốc hác, xương gò má nhô cao, da bọc xương, đôi mắt đỏ ngầu, vằn vện tơ máu vì thiếu ngủ triền miên và suy kiệt, tay chân run rẩy bần bật không kiểm soát vì đói khát và bệnh tật, đã không thể chịu đựng thêm được nữa. Trong cơn tuyệt vọng cùng cực, bản năng sinh tồn trỗi dậy mạnh mẽ, chúng bùng lên như những ngọn lửa cuối cùng trước khi lụi tàn, đầy điên dại, không còn biết sợ hãi. "Giết! Giết hết lũ chỉ huy vô dụng này! Chúng chỉ biết ngồi đó chờ chết, còn chúng ta thì mục rữa từng ngày! Máu trả máu!" "Đầu hàng! Đầu hàng quân Đại Việt! Chúng ta sẽ được sống! Chúng ta sẽ có cơm! Có nước sạch! Có nơi để chôn cất đồng đội một cách tử tế!" Tiếng hô vang của chúng không còn là tiếng hô trận mạc hùng tráng, mà là tiếng kêu của những con thú đói, bị dồn vào đường cùng, mất hết lý trí, chỉ còn bản năng nguyên thủy, man rợ. Chúng không còn là những chiến binh Mông Cổ kiêu hùng, từng oai vệ đạp bằng những đế chế, mà là những cái bóng thê thảm, bị nỗi sợ hãi và cơn đói khát điều khiển, đôi mắt vô hồn nhìn chằm chằm vào khoảng không, như đã nhìn thấy cái chết.

Ngay lập tức, quân lính trung thành với triều đình, dù cũng đang đói khát và bệnh tật đến mức cơ thể rệu rã, hơi thở nặng nhọc, nhưng vẫn cố gắng duy trì chút kỷ luật cuối cùng, lê lết thân xác gầy gò của mình, lao vào trấn áp. Tiếng la hét hỗn loạn, tiếng giằng co thô bạo, tiếng bạt tai, tiếng xương cốt va vào nhau lạch cạch, tiếng gươm sắt va vào nhau chan chát, khô khốc, vang lên trong đêm tối, như tiếng xé rách màn đêm tĩnh mịch, phá tan sự yên ắng giả tạo. Những tên lính trung thành, gầy yếu, cố gắng vung gươm, chém vào những đồng đội cũ của mình, những kẻ mà cách đây vài tuần còn cùng nhau chiến đấu, cùng nhau chia sẻ chút lương khô ít ỏi, cùng nhau cười nói. Giờ đây, chỉ còn là những kẻ thù.

Tướng Toa Đô, người từng oai phong lẫm liệt, ánh mắt sắc như diều hâu, giờ đây khuôn mặt cũng gầy gò, hốc hác, xương quai hàm nhô ra, đôi mắt trũng sâu, thâm quầng như kẻ từ cõi chết trở về. Hắn đứng trong ánh trăng mờ, bộ giáp trụ loang lổ bùn đất và máu khô, đã mất đi vẻ hào nhoáng ngày nào, giờ chỉ còn là một vỏ bọc rách nát, nặng trĩu trên thân hình khô đét. Hắn nhìn cảnh tượng hỗn loạn, sự tự tàn sát trước mắt, nỗi sợ hãi len lỏi vào từng tế bào, nhưng vẫn cố gắng giữ vẻ uy nghi cuối cùng, một sự kiêu hãnh rách nát. Hắn gằn giọng ra lệnh trấn áp, từng lời thốt ra như một lưỡi dao cứa vào chính cổ họng mình, đau rát, bỏng rát, nhưng giọng run rẩy đến khó tin, lộ rõ sự kiệt quệ và nỗi bất lực ẩn sâu trong đáy mắt: "Dừng lại! Dừng lại ngay! Ai dám gây rối, ai dám phản loạn sẽ bị xử trảm ngay lập tức! Không có ngoại lệ! Mau dẹp loạn! Mau dẹp loạn! Nếu không, ta sẽ chém hết!" Giọng hắn khản đặc, như bị cát vò, không còn chút hùng dũng nào, chỉ còn sự tuyệt vọng ẩn chứa, một sự tuyệt vọng đang gào thét.

Trong số những tên lính nổi loạn, có một vài tù binh Đại Việt bị bắt trước đó, trần truồng, gầy trơ xương, đôi mắt hõm sâu, thâm quầng, bị xiềng xích sắt lạnh lẽo vào chân tay, những sợi xích kêu loảng xoảng mỗi khi chúng di chuyển, được đưa đến để làm lao dịch khổ sai, mang theo cái chết. Chúng không hề tham gia vào cuộc nổi loạn bằng vũ lực, nhưng đôi mắt chúng sáng rực trong bóng tối, như những đốm lửa ma trơi, và những lời thì thào của chúng lại có sức mạnh khủng khiếp, như những lưỡi dao xuyên thẳng vào tâm trí quân địch, gieo rắc sự hỗn loạn. "Đầu hàng đi, anh em lính Nguyên! Đừng chết vô ích ở đây! Chúng ta sẽ được sống! Sẽ có cơm! Nước sạch! Hãy quay lại với cuộc sống con người!" "Thà sống nhục nhã còn hơn chết đói, chết bệnh, chết như súc vật ở cái đất khách này! Quân Đại Việt không giết tù binh! Quân ta có chính sách khoan hồng! Đầu hàng đi, còn có cơ hội sống sót!" Tiếng thì thầm của chúng len lỏi vào tai những tên lính Nguyên đang lưỡng lự, gieo rắc thêm mầm mống phản loạn, những hạt giống của sự nghi ngờ và khao khát sống mãnh liệt, cháy bỏng.

Máu phản loạn đã đổ. Toa Đô, để lập lại trật tự và dập tắt ngọn lửa nổi dậy đang bùng lên như thiêu đốt chút hy vọng cuối cùng, ra lệnh một cách tàn nhẫn, giọng hắn khô khốc, vang vọng trong đêm, lạnh lẽo như tiếng gió hú qua những ngôi mộ: "Chém đầu! Chém đầu ba tên cầm đầu! Treo đầu chúng lên làm gương cho lũ phản tặc! Ngay lập tức! Không chần chừ một giây nào!"

Ba tên lính Nguyên gầy gò, thân thể run rẩy bần bật, đôi mắt mở to, đầy sợ hãi tột cùng, nước mắt giàn giụa, không ngừng lẩm bẩm cầu nguyện, miệng lắp bắp gọi tên người thân, bị kéo ra giữa doanh trại, nơi ánh trăng mờ ảo nhất, gần như không nhìn rõ mặt người, chỉ thấy những bóng đen di chuyển. Ánh trăng như lưỡi kiếm bạc sắc lạnh rọi xuống. Tiếng "xoẹt" lạnh lẽo của lưỡi gươm vung lên trong không khí ẩm lạnh, cắt ngang màn đêm tĩnh mịch. Tiếng "phập" ghê rợn khi lưỡi gươm chém xuống, chặt lìa đầu khỏi thân, tạo ra tiếng động nặng nề. Ba cái đầu lăn lóc trên nền đất lầy lội, hai mắt vẫn mở trừng trừng, ánh mắt đờ đẫn, vô hồn, không tin vào số phận bi thảm của chính mình, như những con búp bê bị đứt dây. Máu loang dưới trăng mờ, tạo thành những vũng đỏ sẫm, pha lẫn với bùn đen, một cảnh tượng kinh hoàng đến tột độ, khiến dạ dày co thắt, mắt muốn nổ tung, mùi tanh tưởi xộc thẳng vào óc. Mùi máu tươi tanh nồng, vị kim loại gỉ xộc lên mũi, hòa lẫn với mùi tử khí, mùi phân hủy và mùi chất nôn mửa, tạo thành một hỗn hợp ghê tởm, gây buồn nôn, khiến ngay cả những tên lính trung thành cũng phải quay mặt đi, nín thở.

Toa Đô đứng đó, thân hình cao lớn đổ bóng dài trên nền đất lầy lội, như một bức tượng của sự tuyệt vọng, của một đế chế đang mục ruỗng từ bên trong. Hắn không nói thêm lời nào, chỉ nhìn chằm chằm vào những cái xác không đầu, những giọt máu vẫn còn nhỏ tí tách xuống đất, tiếng tí tách vang vọng trong đêm như tiếng đồng hồ đếm ngược sự sống còn của cả đạo quân. Sự tàn nhẫn của hắn, dù cần thiết để duy trì kỷ luật trong một đạo quân đang tan rã, lại cho thấy sự yếu đuối, sự tuyệt vọng đang gặm nhấm hắn từ bên trong, khiến hắn cũng đang chết dần mòn, chỉ là một cái chết chậm hơn mà thôi, một cái chết đầy đau đớn về thể xác lẫn tinh thần.

Âm thanh chém giết tàn bạo, tiếng gào thét thất thanh của những kẻ phản loạn, tiếng lưỡi gươm vung lên lạnh lẽo, tiếng máu thịt văng tung tóe, tất cả vang vọng trong đêm tối, xuyên qua màn mưa đã ngớt, vọng đến tận khu rừng nơi quân Đại Việt đang ẩn nấp. Quân Đại Việt ẩn trong rừng lặng người, không một tiếng động, không một lời bình luận, không một tiếng cười đắc thắng. Họ cảm nhận được sự bi phẫn dâng trào, một nỗi căm thù sâu sắc dành cho kẻ xâm lược đang tự tàn sát lẫn nhau, xen lẫn một cảm giác nổi da gà rờn rợn, rùng mình trước sự tàn khốc của chiến tranh và sự tuyệt vọng của kẻ thù. Bạo lực nội bộ, tự tàn sát lẫn nhau, chính là điềm báo rõ ràng nhất cho sự diệt vong không thể tránh khỏi của đạo quân xâm lược. Họ biết, chiến thắng đã nằm trong tầm tay, không cần phải đổ thêm máu nữa, kẻ thù đang tự hủy diệt.

Ánh trăng lạnh tiếp tục vạch trần bóng tối không chỉ của đêm, mà còn của lòng người, của sự tàn nhẫn tột cùng, của nỗi tuyệt vọng cùng cực đang gặm nhấm từng tên lính, từng vị tướng trong quân xâm lược. Đây không còn là cuộc chiến giữa hai quân đội ngang tài ngang sức, mà là cuộc chiến chống lại chính bản thân, chống lại sự sụp đổ từ bên trong, một cuộc chiến mà quân Nguyên Mông đã thua ngay từ khi đặt chân lên mảnh đất này, từ khi những hạt gạo đầu tiên bị thiêu cháy, từ khi cơn khát đầu tiên ập đến. Đạo quân Mông Cổ từng lẫy lừng, từng bá chủ khắp thế giới, giờ đây đang tự diệt vong dưới ánh trăng mờ của Đại Việt, một cái chết không có vinh quang, không có sự tôn kính, chỉ có sự ô nhục và mục nát, một cái kết bi thảm của một đế chế tham lam.