Sau những đêm dài kinh hoàng với tiếng chém giết nội bộ và mùi máu tanh tưởi còn vương vấn trong không khí ẩm lạnh, khi những vết loang lổ trên nền đất khô lại rồi lại ẩm ướt, quân Nguyên Mông lại phải đối mặt với một kẻ thù mới, tàn bạo hơn cả đói khát và bệnh tật: cơn khát. Mặt trời Đại Việt, dù không còn gay gắt như những ngày đầu, vẫn đủ sức làm khô nứt cổ họng những thân xác đã kiệt quệ, bào mòn, chỉ còn da bọc xương. Nước mưa đã ngớt, chỉ còn những vũng bùn lầy khô cạn, để lại những vết nứt nẻ ngoằn ngoèo trên nền đất, như những vết thương hở miệng. Trong doanh trại, tiếng ho khan, tiếng rên rỉ vì kiết lỵ vẫn còn đó, yếu ớt hơn, nhưng giờ đây, tiếng thở hổn hển, tiếng môi khô nứt va vào nhau lạch cạch, và những lời cầu xin nước đã trở nên ám ảnh hơn bao giờ hết, như những lời thì thầm của ma quỷ vây quanh, thì thầm về cái chết cận kề.
Nguồn nước duy nhất mà quân Nguyên còn có thể tiếp cận – một con suối nhỏ chảy từ thượng nguồn rừng sâu, nơi chúng đã cố gắng lập trại trong vô vọng – bỗng trở nên bất thường một cách ghê rợn. Mấy ngày trước, nước còn trong, mát lạnh, dù ít ỏi, từng giọt cũng quý như vàng. Nhưng giờ đây, dòng nước chảy chậm lại, mang theo một màu đục ngầu, vàng úa, lờ lợ như nước cống, và một mùi hôi thối kinh khủng, không thể lẫn vào đâu được, xộc thẳng vào óc, khiến bất cứ ai ngửi thấy cũng phải rùng mình, dạ dày co thắt. Một mùi tử khí, mùi phân hủy, mùi thối rữa của thịt xương đang mục nát, pha lẫn với mùi tanh của bùn và rêu, một hỗn hợp không thể chịu nổi.
Đó là công lao của Yết Kiêu, vị tướng tài ba của Đại Việt, người được mệnh danh là "Thần biển", "Thần sông", với đôi mắt sắc như diều hâu và khả năng bơi lặn siêu phàm. Đêm trước, dưới màn đêm đen như mực, khi những ngôi sao cũng ẩn mình sau những đám mây nặng trĩu hơi ẩm, Yết Kiêu, với thân hình rắn chắc, thoăn thoắt như cá, đã dẫn đầu một toán quân cảm tử tinh nhuệ gồm mười chiến binh dũng cảm, trong đó có Lý Thông và Trần Lực. Họ không mang vũ khí, chỉ mang theo những bọc vải nặng trịch. Yết Kiêu lặn dưới sông đêm, di chuyển như một bóng ma không chút tiếng động dưới làn nước lạnh buốt, cảm nhận từng dòng chảy, từng hòn đá dưới chân một cách chính xác. Từng chút một, ông và toán quân đã bí mật thả xác chết động vật thối rữa xuống thượng nguồn con suối. Không phải một hay hai, mà là hàng chục xác chuột trương phềnh, xác rắn phình to, xác chim chết đã phân hủy, thậm chí cả xác những con chó hoang gầy trơ xương, được buộc đá nặng bằng những sợi dây gai thô ráp để chìm sâu xuống đáy, từ từ phân rã, hòa tan chất độc, vi khuẩn và mùi hôi thối vào dòng nước. Mỗi hành động đều được thực hiện trong im lặng tuyệt đối, chỉ có tiếng nước khẽ động và tiếng thở đều, nhẹ nhàng của những người lính, tránh gây ra bất kỳ tiếng động nào dù là nhỏ nhất có thể làm kinh động địch.
"Nước! Có nước rồi! Tạ ơn trời đất!" Một tên lính khát khô cổ, đôi mắt trũng sâu, lõm vào hốc mắt, thấy dòng suối đục ngầu, lập tức nhoài người đến, bàn tay run rẩy vốc nước lên miệng. Hắn nhắm mắt, môi khô nứt hé mở, định nuốt ực. Nhưng chỉ vừa đưa đến mũi, mùi hôi thối kinh khủng xộc vào, hắn đã lập tức nôn ọe ra, từng tràng chua loét, bắn tung tóe xuống nền đất. "Thối quá! Nước này... nước có mùi gì thế này? Mùi chết chóc! Không thể uống được! Ueghhh! Ta thà chết khát còn hơn uống thứ này!" Hắn ho sù sụ, mặt mũi tái xanh, gần như ngất lịm vì buồn nôn và tuyệt vọng.
Cơn khát trở nên không thể chịu đựng nổi, nó hành hạ từng tên lính, từ tướng quân đến binh sĩ hèn mọn nhất, không chừa một ai, gặm nhấm sự sống từ bên trong. Họng chúng khô cháy như sa mạc, rát bỏng đến mức cảm giác như bị nung đỏ, lưỡi rát bỏng như bị lửa thiêu, dính chặt vào vòm họng. Đôi môi nứt toác đến rướm máu, chảy ra những vệt đỏ thẫm trên hàm răng ố vàng, bẩn thỉu. Nhiều tên lính, trong cơn điên dại vì khát, đã không còn phân biệt được nữa, mọi lý trí đều tan biến, chỉ còn bản năng sinh tồn trỗi dậy một cách hoang dại, bất chấp mọi thứ. Chúng quỳ sụp xuống, đôi mắt dại đi, vô hồn, ánh nhìn chỉ chằm chằm vào những vũng nước đục ngầu, váng vẩn, như thể đó là dòng suối cam lồ. Khát đến mức uống nước tiểu ngựa, thứ chất lỏng vàng đục, tanh tưởi, bốc mùi khai nồng nặc, chảy ra từ những con vật cũng đang kiệt sức, nhưng ít ra còn có chút ẩm ướt, dù chỉ là ảo ảnh của sự sống. Tiếng nuốt ực ực trong tuyệt vọng, sau đó là tiếng nôn ọe thảm thiết khi cơ thể cố gắng tống khứ thứ chất bẩn đó ra ngoài, dạ dày co thắt, đau đớn dữ dội, không ngừng quặn thắt. Một số tên khác cắn vào cành cây khô, cắn vào vai áo rách nát, thậm chí cắn vào tay mình, vào bất cứ thứ gì có thể tiết ra chút ẩm ướt, để dập đi ngọn lửa khát đang thiêu đốt bên trong, dù biết là vô ích, chỉ làm vết thương thêm trầm trọng.
Thầy thuốc Nguyên, một lão già râu tóc bạc phơ, khuôn mặt khắc khổ, nhăn nheo như một quả táo tàu khô, đôi tay run rẩy, đi lại giữa những binh sĩ đang vật vã, lê lết, từng bước chân nặng nhọc, như đang kéo lê cả một tảng đá đè nặng. Ông nhìn những đôi mắt cầu xin, những cái miệng há hốc, những thân thể co giật vì thiếu nước trầm trọng. Ông đã cố gắng dùng mọi loại thảo dược, mọi phương pháp cầm máu, trị bệnh, nhưng trước cơn khát này, trước thứ độc từ dòng nước, ông hoàn toàn bất lực nhìn binh sĩ chết dần, từng tên một, không thể làm gì ngoài việc nắm chặt tay, đôi mắt ầng ậng nước, những giọt lệ chảy dài trên gò má khô héo, lẫn vào những nếp nhăn già nua. Ông lắc đầu, thở dài, bất lực quay đi, tiếng thở dài như tiếng gió rít qua những khe đá, mang theo nỗi tuyệt vọng không nói nên lời. Tiếng rên rỉ, tiếng cầu xin nước, tiếng khóc than vang khắp trại, tạo thành một bản giao hưởng của sự đau đớn tột cùng, một khúc bi ca của quân viễn chinh đang chết dần, từng giây, từng phút, một cái chết không có danh dự.
Trong lúc đó, một tướng Nguyên dũng cảm (hoặc điên rồ vì tuyệt vọng cùng cực), tên là Bác Nhĩ Hồn, một vị chỉ huy nhỏ nhưng đầy nhiệt huyết, bộ giáp đã cáu bẩn, ánh mắt quầng thâm. Hắn không chịu nổi cảnh binh sĩ mình chết dần chết mòn trong cơn khát, với tiếng rên rỉ thảm thiết ám ảnh đến tận xương tủy, quyết định làm một điều gì đó. Hắn lê bước đến bờ suối, nhìn dòng nước đục ngầu, hôi thối, từng đợt hơi thối bốc lên xộc vào mũi hắn, khiến hắn phải nhíu mày, cau mặt. Hắn biết có điều gì đó không ổn, nhưng cơn khát đã át đi mọi lý trí, mọi nỗi sợ hãi về cái chết. "Ta không thể nhìn các ngươi chết thế này! Hỡi những chiến binh của ta! Nếu là độc, ta sẽ là người đầu tiên nếm thử! Nếu ta chết, hãy báo về cho gia đình ta ở thảo nguyên bao la... rằng ta đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, không hèn nhát bỏ cuộc!" Hắn nói, giọng khản đặc, nghe như tiếng đá nghiến vào nhau, mắt nhìn thẳng vào những người lính đang dõi theo hắn với ánh mắt đầy hy vọng và tuyệt vọng, lấp lánh trong đêm. Rồi hắn cúi xuống, vốc một ngụm nước lớn, đưa lên miệng và nuốt ực, không chút do dự, khuôn mặt căng thẳng, nhưng ẩn chứa một sự quyết tâm lạ lùng. Những tên lính xung quanh nín thở dõi theo từng cử động nhỏ nhất của hắn, lồng ngực như ngừng đập, hy vọng một phép màu sẽ xảy ra, một tia sáng giữa địa ngục trần gian.
Năm phút sau, bắt đầu từ một cơn đau quặn thắt dữ dội trong bụng, như có ngàn con dao xoắn vào ruột gan, khiến hắn gập người lại. Sau đó là cảm giác nóng rát lan khắp thực quản, thiêu đốt từ bên trong, như bị nung trong lửa. Rồi toàn thân co giật dữ dội, không kiểm soát được, bọt mép trào ra, đôi mắt trợn ngược. Hắn ôm bụng, ngã vật xuống đất, đôi mắt trợn trừng, máu tươi trào ra từ miệng, sùi bọt mép. Hắn chết quằn quại trên nền đất lầy lội, cơ thể uốn éo như con rắn bị đứt đôi, từng thớ thịt căng cứng, từng ngón tay co quắp lại như móng vuốt, những tiếng rên rỉ cuối cùng biến thành tiếng khò khè, tiếng gào rú trong vô vọng, rồi tắt hẳn, để lại sự im lặng rùng rợn, chỉ còn tiếng gió khẽ rít qua tán cây và tiếng côn trùng kêu vo ve như đưa tiễn. Cái chết của hắn là một lời cảnh báo khủng khiếp, một lời khẳng định tàn nhẫn, không thể chối cãi: dòng nước này đã bị nguyền rủa, đã trở thành tử thần, không thể thoát.
Tiếng rên rỉ vang khắp trại, không còn là tiếng rên vì bệnh, mà là tiếng rên vì cơn khát cháy bỏng, tiếng rên của những kẻ đang chờ đợi cái chết từ từ, chậm rãi, đầy đau đớn, không thể phản kháng. Nỗi ghê rợn bao trùm tất cả, một nỗi sợ hãi tột cùng trước thứ kẻ thù vô hình mà chúng không thể nhìn thấy, không thể chạm vào, không thể chiến đấu, không thể hiểu được. Họ không thể uống nước, nhưng không uống thì sẽ chết. Đây là một cái bẫy không lối thoát, một vòng luẩn quẩn của tử vong, một bản án không thể thay đổi, không thể kháng cự. Nỗi chua xót dâng lên trong lòng những người lính còn tỉnh táo, họ biết mình đang ở cuối con đường, chỉ còn chờ đợi hơi thở cuối cùng, chờ đợi sự giải thoát. "Khát" đã trở thành nỗi ám ảnh lớn hơn cả gươm đao, hơn cả bệnh tật, bởi nó tấn công vào bản năng sinh tồn cơ bản nhất của con người, tước đoạt đi thứ quý giá nhất, tước đoạt đi hy vọng.
Dòng sông Đại Việt – vốn là biểu tượng của sự sống, của sự màu mỡ, của tình yêu thương bao la, của sự nuôi dưỡng – giờ đây trở thành hình ảnh ẩn dụ đầy ám ảnh, một lời nguyền chết chóc, một bản án từ chính Mẹ Đất. Với dân mình, nó là mẹ hiền, ban tặng sự sống, nuôi dưỡng con người, mang lại sự thịnh vượng, mang lại linh hồn. Nhưng với kẻ thù, nó là tử thần, một lưỡi hái vô hình, một lời nguyền kinh hoàng từ chính linh hồn đất nước. Nó không cần binh đao, không cần vũ khí thép lạnh, chỉ cần sự thối rữa và chất độc để gieo rắc cái chết, biến quân xâm lược thành những xác khô trên mảnh đất mà chúng khao khát chiếm đoạt. Cơn khát đã trở thành hình phạt cuối cùng, tàn độc nhất mà Đại Việt dành cho những kẻ dám xâm phạm, một hình phạt không có sự thương xót.