Trong doanh trại Nguyên Mông, nơi từng là biểu tượng của sức mạnh tuyệt đối, nơi những tiếng hò reo chiến thắng từng vang dội, giờ đây chỉ còn là một nghĩa địa dã chiến phủ đầy nỗi kinh hoàng và mùi tử khí đặc quánh. Tiếng rên rỉ yếu ớt của những binh sĩ hấp hối vì bệnh tật và cơn khát chết chóc trộn lẫn với sự im lặng đến rợn người của những thi thể lạnh cứng, nằm chồng chất lên nhau, mắt mở trừng trừng nhìn vô định vào khoảng không. Mùi phân hủy của xác thịt trương phềnh, mùi chất nôn mửa tanh tưởi, và mùi bùn thối rữa ám ảnh từng hơi thở, từng nhịp đập của lồng ngực, khiến ngay cả những người còn sống cũng cảm thấy dạ dày co thắt, như đang nuốt vào chính cái chết, từng chút một. Ánh trăng đã lặn sâu vào màn mây đen đặc quánh, nặng trĩu hơi ẩm, chỉ còn lại bóng tối bao trùm, nhấn chìm mọi hy vọng, mọi ánh sáng, mọi dấu vết của sự sống, biến mọi thứ thành một bức tranh tang tóc, rùng rợn.
Trong căn lều tồi tàn, được dựng vội vã từ những tấm bạt rách nát, mục nát, mùi ẩm mốc và máu khô còn vương lại nồng nặc, bám víu vào từng thớ gỗ, từng sợi vải, len lỏi vào từng kẽ hở. Một chiếc đèn dầu tù mù lay lắt, hắt ra những quầng sáng yếu ớt, chỉ đủ để nhìn rõ sự tiều tụy. Toa Đô, vị tướng Nguyên từng oai phong lẫm liệt, với ánh mắt kiêu hãnh và giọng nói vang dội, giờ đây chỉ còn là cái bóng của chính mình. Khuôn mặt hắn hốc hác, nhợt nhạt như tờ giấy, da bọc xương, đôi mắt trũng sâu, thâm quầng vì những đêm không ngủ triền miên, nhìn chằm chằm vào ngọn đèn dầu, nhưng không thấy gì ngoài những hình ảnh ghê rợn của cái chết và sự tan rã đang hiện hữu ngay trước mắt, ám ảnh hắn từng giây. Hắn siết chặt nắm đấm, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đã chai sần, nhưng không còn cảm thấy đau, bởi nỗi đau trong tâm hồn đã lấn át tất cả, một nỗi đau của kẻ bại trận không thể gột rửa. Hắn biết, mọi thứ đã kết thúc, chấm dứt hoàn toàn, không còn đường nào lui. Quân đội của hắn, từng là đội quân bách chiến bách thắng, từng gieo rắc kinh hoàng khắp thế giới, giờ đã trở thành một bãi tha ma di động, từng bước chân lê lết về phía hư vô, không mục đích, không niềm tin.
"Tướng quân... chúng ta không thể cầm cự được nữa... Thực sự là không thể..." Một viên sĩ quan thân cận, tên là Hề Liệt, khuôn mặt cũng xanh xao, tái nhợt như xác chết, đôi môi khô nứt toác, rướm máu. Hắn quỳ rạp xuống trước Toa Đô, cả người đổ sụp, giọng thều thào, đôi vai gầy guộc run rẩy bần bật như người mắc bệnh sốt rét, không ngừng run rẩy. Hắn không dám ngẩng mặt lên nhìn Toa Đô, chỉ biết lặp lại những lời mà cả hai đều biết rõ, những sự thật tàn nhẫn không thể chối cãi, nặng nề như chì đè lên lồng ngực. "Số lượng binh sĩ chết vì bệnh kiết lỵ, sốt rét, và đói khát đã lên đến... con số không thể tưởng tượng được, thưa tướng quân. Hơn một nửa quân số tinh nhuệ của chúng ta... đã bỏ mạng, nằm lại nơi đây, thối rữa. Những người còn sống... cũng chỉ là những cái xác không hồn, những cái bóng vật vờ, không còn chút sức lực nào để vung gươm, thậm chí để đứng vững hay nói thành lời. Nhiều người đã tự kết liễu đời mình. Nước và lương thực đã cạn kiệt hoàn toàn, thưa tướng quân. Chúng ta đang mục ruỗng từ bên trong, như gỗ bị mối mọt gặm nhấm, từng chút một."
Toa Đô thở hắt ra một hơi, tiếng thở nặng nề, thô ráp, như thể rút cạn chút sinh lực cuối cùng còn sót lại trong cơ thể hắn. Hắn nhắm nghiền mắt, mi mắt run rẩy. Một giọt nước mắt khô khốc, mặn chát lăn dài trên gò má hốc hác, lằn sâu vào những vết nhăn, để lại một vệt ẩm ướt trên làn da khô. Đó không phải là giọt nước mắt của sự yếu đuối, mà là giọt nước mắt của sự tuyệt vọng cùng cực, của sự nhục nhã tột cùng, khi phải đối mặt với thất bại thảm hại chưa từng có trong lịch sử đế chế Mông Cổ, một vết nhơ không thể rửa sạch, vĩnh viễn bám lấy tên hắn. Hắn từng mơ về việc chinh phục phương Nam, đem vinh quang tột đỉnh về cho Đại Hãn, thêm một mảnh đất rộng lớn vào bản đồ đế chế vĩ đại. Giờ đây, hắn chỉ còn là một kẻ bại trận, một kẻ phải ra lệnh rút lui trong nhục nhã, bỏ lại hàng vạn đồng đội, những linh hồn đã vĩnh viễn bị chôn vùi tại đất Đại Việt, mãi mãi.
"Chuẩn bị rút lui... lúc nửa đêm..." Toa Đô cất lời, giọng hắn khản đặc, nhỏ đến mức Hề Liệt phải ghé sát tai mới nghe rõ. Từng chữ như được nghiến ra từ kẽ răng, khô khốc và đau đớn, vang vọng trong không gian chật hẹp. "Im lặng tuyệt đối. Không được đốt đuốc. Tuyệt đối không được gây ra bất kỳ tiếng động nào, dù là nhỏ nhất, có thể làm kinh động quân Đại Việt. Cứ để mặc... những kẻ đã ngã xuống. Chúng ta không có thời gian để chôn cất họ. Họ... họ đã được giải thoát rồi, Hề Liệt. Hãy để họ yên nghỉ, ở lại với vùng đất này." Lời nói của hắn nghe như tiếng thì thầm của một linh hồn đã chết, đầy đau đớn và trống rỗng, một tiếng vọng từ cõi âm, không chút cảm xúc, chỉ còn sự lạnh lẽo.
Lệnh được truyền đi trong im lặng chết chóc, từ tướng lĩnh đến các tiểu đội trưởng, từng người một, qua những lời thì thầm khô khốc, qua những cử chỉ ra hiệu. Từng tên lính Nguyên Mông còn sống sót, những thân xác gầy gò, đôi mắt trống rỗng, vô hồn như đã chết, lê lết từng bước chân nặng nhọc trong bóng tối đặc quánh, mò mẫm tìm đường. Chiếc áo giáp nặng nề dường như đè bẹp chúng. Chúng không còn là quân đội, mà là những đám ma trơi, di chuyển một cách chậm chạp, vô định trong im lặng đáng sợ, như những bóng ma lạc lối đang tìm đường về với cõi chết. Mỗi bước đi là một sự cố gắng đến kiệt sức, một sự vật lộn với chính cơ thể mình đã rệu rã, mục nát. Chúng không dám nhìn lại phía sau, nơi những đồng đội đã ngã xuống, nằm la liệt, chồng chất lên nhau, không được chôn cất, trở thành thức ăn cho kền kền và lũ thú rừng, những bữa tiệc của cái chết đang diễn ra không ngừng. Mùi tử khí vẫn bám riết lấy chúng, như một lời nhắc nhở không ngừng về sự thất bại nhục nhã, về cái giá phải trả cho sự kiêu ngạo.
Quân Nguyên âm thầm rút lui trong bóng tối, chỉ dựa vào ánh trăng mờ nhạt (nếu có) len lỏi qua tầng mây dày đặc và thị giác đã quen với đêm đen, dò dẫm từng bước, vấp váp trên những cành cây khô, những viên đá. Tiếng bước chân lạo xạo trên nền đất ẩm ướt, tiếng giáp sắt khẽ va vào nhau lạch cạch, tiếng vũ khí chạm vào nhau khe khẽ, và tiếng thở dốc nặng nề, tiếng ho khan giấu vội, là tất cả những gì có thể nghe được, những âm thanh của sự tuyệt vọng đang lan tỏa. Những tên lính cố gắng nín thở, bước đi rón rén, nhưng cơ thể rệu rã không cho phép chúng di chuyển một cách nhẹ nhàng. Chúng bỏ lại xác chết không chôn, hàng ngàn thi thể, nằm ngổn ngang khắp doanh trại, trong lều, ngoài trời, trên những vũng bùn khô lại, biến Vạn Kiếp thành một nghĩa địa khổng lồ, một di tích của sự hủy diệt, một bảo tàng của cái chết không tiếng nói. Đó là một sự nhục nhã tột cùng đối với những chiến binh Mông Cổ, những kẻ luôn tự hào về việc chôn cất đồng đội một cách trang trọng, luôn coi trọng cái chết của chiến binh, giờ đây phải vứt bỏ họ như những món đồ vô dụng, không còn giá trị.
Từ trên một đồi cao phủ đầy cây xanh, nơi không khí trong lành hơn và mùi máu không còn nồng nặc, cách doanh trại Nguyên Mông không xa, Trần Quốc Tuấn đứng đó, thân hình uy nghi, sừng sững như một ngọn núi cổ thụ in bóng lên nền trời đêm. Ánh mắt ngài sắc lạnh như băng, nhưng lại thấu suốt vận mệnh của quân thù, như một vị thần nhìn thấu nhân gian, không chút cảm xúc, chỉ có sự bình thản. Ngài không cần gươm đao, không cần tiếng trống trận rầm rộ, không cần bất kỳ âm thanh nào. Ngài chỉ đứng đó, lặng lẽ quan sát, như một vị thần nắm giữ sinh mệnh, chờ đợi thời khắc cuối cùng, thời khắc định đoạt số phận của kẻ thù. Bên cạnh Ngài là các tướng lĩnh Phạm Ngũ Lão, với vẻ mặt trầm tư, ánh mắt sáng ngời; Trần Quang Khải, đôi mắt lấp lánh sự tinh anh, một nụ cười ẩn hiện trên môi; và Yết Kiêu, vẫn còn thấm đẫm hơi lạnh của dòng sông, tất cả đều im lặng, nhưng ánh mắt lấp lánh sự tự hào và quyết tâm sắt đá, một niềm tin không gì lay chuyển.
Khi những toán quân Nguyên bắt đầu rút lui, sự hỗn loạn không thể che giấu hoàn toàn, dù chúng đã cố gắng hết sức. Một vài ngọn đuốc lập lòe được thắp lên ở phía xa, do một vài tên lính liều lĩnh không chịu nổi bóng tối và nỗi sợ hãi tột độ, hoặc quá sợ hãi những linh hồn vất vưởng đang vây quanh. Những đốm lửa nhỏ nhoi, lay lắt trong đêm đen, run rẩy như những con đom đóm bệnh tật, hoặc những ánh sáng ma trơi vất vưởng trong đêm, càng làm tăng thêm vẻ thê lương, rùng rợn của cuộc rút lui, như một đám rước của quỷ dữ đang dẫn nhau xuống địa ngục, một cảnh tượng kinh hoàng.
Trần Quốc Tuấn khẽ nhếch mép, một nụ cười nhạt, thoáng qua, nhưng đầy tự tin và kiên định, hiện lên trên khuôn mặt trầm tĩnh của Ngài. Ngài không reo hò, không ra lệnh truy kích ngay lập tức, Ngài biết thời điểm chưa tới, chưa phải lúc tung đòn quyết định cuối cùng. Ngài chỉ hít một hơi thật sâu, cảm nhận làn gió đêm mang theo mùi bùn đất và mùi tử khí của kẻ thù, một mùi hương của chiến thắng đã gần kề, một mùi hương của tự do, của độc lập. "Gió đã đổi chiều..." Ngài thì thầm, giọng nói trầm ấm nhưng vang vọng trong đêm tối, như một lời tiên tri, một lời phán quyết cuối cùng từ trời cao, "Hàm Tử đang đợi chúng. Một cái bẫy hoàn hảo, giăng sẵn cho những kẻ kiêu ngạo."
Lời nói của Ngài như một lời dự báo, một lời khẳng định về số phận đã được định đoạt, không thể thay đổi, không thể trốn tránh. Quân Đại Việt ẩn mình trong bóng tối, cảm nhận được sự tịch mịch đáng sợ của đêm, nhưng đồng thời cũng cảm nhận được sức mạnh vô hình của chiến thắng, một chiến thắng không cần đổ máu. Đây là chiến thắng không cần gươm giáo – kẻ thù đã tự diệt, tự phá hoại chính mình bằng cái đói, cái khát, bệnh tật, và sự hỗn loạn nội bộ, những thứ còn đáng sợ hơn bất kỳ lưỡi gươm nào, bất kỳ mũi tên nào, bất kỳ đội quân nào.
Hàm Tử Quan – cái tên đó vang vọng trong không gian, không chỉ là một địa danh, mà là một cái bẫy tiếp theo đã giăng sẵn, một cửa tử đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, đợi chờ những kẻ kiêu ngạo, những kẻ tham lam. Quân Nguyên Mông đang chạy trốn khỏi địa ngục này, chỉ để lao đầu vào một địa ngục khác, một cái bẫy còn tinh vi và chết chóc hơn, nơi số phận cuối cùng của chúng sẽ được định đoạt, nơi chúng sẽ vĩnh viễn nằm lại trên mảnh đất Đại Việt, hóa thành cát bụi.