HỒI 171: THÀNH TRỐNG TIẾNG VÓ NGỰA

 Bóng đêm cuối cùng cũng tan, nhưng bình minh ở Thăng Long hôm nay không mang theo ánh sáng của hy vọng, mà chỉ là một màu xám xịt, ảm đạm, phủ lên từng góc phố, từng mái ngói mục nát. Khắp nơi, mùi tử khí vẫn nồng nặc, nhưng giờ đây, nó trộn lẫn với mùi khói than lạnh lẽo từ những ngôi nhà cháy dở, mùi đổ nát của một kinh thành vừa trải qua cuộc binh biến. Thăng Long, trái tim của Đại Việt, giờ đây chỉ còn là một bức tranh hoang tàn, những con đường lát gạch vắng tanh, những mái nhà xiêu vẹo, cửa đổ rạp, rêu phong bám đầy trên những bức tường đất đã nứt nẻ. Không một bóng người dân nào, không một tiếng chó sủa vang vọng, không một tiếng gà gáy xé tan sự tĩnh mịch. Tất cả đều đã sơ tán theo lệnh triều đình, để lại một cái bẫy trống rỗng, vô tận cho quân xâm lược.

Quân Nguyên, những tàn binh còn sót lại từ Vạn Kiếp, với thân thể rệu rã vì đói khát, bệnh tật và cơn khát nước ám ảnh, đã lảo đảo tiến vào Thăng Long như những bóng ma. Ánh mắt chúng trũng sâu, vô hồn, đôi môi khô nứt toác, rướm máu, toàn thân bốc lên mùi hôi thối của bùn đất, mồ hôi và bệnh tật, một mùi hỗn tạp ghê tởm bám riết lấy chúng, không cách nào xua đi. Chúng không tìm thấy một chút lương thực nào, không một hạt gạo, không một giọt nước sạch. Nỗi tuyệt vọng như một con quỷ đang gặm nhấm tâm trí chúng, đẩy chúng đến bờ vực của sự điên loạn, không còn chút lý trí nào, chỉ còn bản năng nguyên thủy.

"Tìm! Lục soát hết! Không được bỏ qua một góc nào! Đập phá hết những cánh cửa! Bất cứ thứ gì có thể ăn được, dù là cỏ cây, mang về đây ngay! Đồ ăn! Nước!" Tiếng thét khản đặc của Áo Lỗ Xích, một tướng trẻ của quân Nguyên, vang vọng giữa sự tĩnh mịch đáng sợ của kinh thành trống vắng, dội lại như tiếng vọng từ địa ngục. Hắn là một vị tướng dũng mãnh, đầy tự tin và ngạo mạn khi mới đặt chân đến Đại Việt, với vẻ mặt kiêu hùng và bộ giáp sáng loáng. Giờ đây, khuôn mặt hắn gầy hốc hác, xương gò má nhô cao, đôi mắt hắn đã mất đi vẻ sắc bén thường ngày, thay vào đó là sự hoảng loạn và tuyệt vọng, lấp lánh như những đốm lửa ma trơi. Hắn vung tay, ra hiệu cho binh sĩ của mình, những kẻ cũng chỉ còn là cái bóng của chiến binh, điên cuồng lục soát từng ngôi nhà trống ở Thăng Long, như những con thú đói bị dồn vào đường cùng. Hắn tự mình đá bay một cánh cửa đổ nát, tiếng gỗ mục vỡ vụn khô khốc.

Những tên lính, với những bước chân nặng nhọc, lê từng bước, đôi khi vấp ngã vì kiệt sức, lao vào từng căn nhà đổ nát. Chúng dùng chùy gỗ đập vỡ những cánh cửa gỗ đã mục nát, tiếng gỗ mục vỡ vụn vang lên khô khốc, như tiếng xương gãy. Chúng dùng gươm chọc vào từng đống rơm, từng vách liếp, từng góc khuất tối tăm, hy vọng tìm thấy dù chỉ là một mẩu bánh mì khô mốc, một miếng khoai thối rữa. Chúng lục tung mọi ngóc ngách, lật đổ bàn ghế ọp ẹp, xới tung đất nền bằng tay không, với hy vọng tìm thấy một chút lương thực, một bát gạo, một vò nước, thậm chí là một miếng rau héo úa, tàn tạ. Tiếng đồ đạc đổ vỡ loảng xoảng, tiếng la hét của những kẻ đang vất vả tìm kiếm, tiếng thở dốc nặng nề, tiếng ho khan sù sụ, tạo nên một bản giao hưởng hỗn loạn, ghê rợn trong kinh thành trống rỗng, như một cơn ác mộng đang diễn ra.

Áo Lỗ Xích dẫn một toán lính, ánh mắt sắc như diều hâu, dò xét từng bước chân trên con đường lát gạch, từng viên gạch phủ đầy bụi bẩn và rêu phong. Bỗng, hắn thấy một ngôi nhà lớn hơn cả, nằm khuất sau một rặng tre bị cháy xém, có vẻ như một kho chứa hàng hóa, với cánh cửa gỗ chắc chắn còn nguyên vẹn, được khóa bằng một thanh xà ngang lớn. "Vào đây! Kho lương thực! Chắc chắn phải có gì đó ở đây! Nhanh lên! Hy vọng cuối cùng của chúng ta!" Hắn gào lên, giọng lạc đi vì phấn khích và hy vọng mong manh, tia sáng hiếm hoi trong những ngày tăm tối nhất, khiến những binh sĩ xung quanh cũng bừng tỉnh chút ít. Những tên lính lập tức lao vào phá cửa, dùng vai húc mạnh, tiếng gỗ nứt vỡ vang dội, bản lề gỉ sét bung ra, rồi xông vào bên trong, bụi bay mù mịt. Bên trong, một vài chum lớn được đậy nắp kỹ càng, xếp ngay ngắn thành hàng, giống như những chum gạo thường thấy ở các kho lương thực. Áo Lỗ Xích cảm thấy một tia hy vọng lóe lên trong lòng, một niềm tin mơ hồ, khiến trái tim hắn đập mạnh hơn, lồng ngực phập phồng. Hắn nhanh chóng bước tới một cái chum lớn nhất, tay run rẩy chạm vào nắp chum. "Mở ra! Mở hết ra! Cẩn thận kẻo đổ! Đừng làm hỏng dù chỉ một hạt gạo! Đây là... đây là mạng sống của chúng ta!" Hắn ra lệnh, tiếng nói run rẩy, cả cơ thể hắn đang run lên vì cơn đói và khát tột độ.

Một tên lính với đôi mắt trũng sâu, khuôn mặt lấm lem bùn đất, hơi thở khò khè, vội vã dùng hết sức lực đã cạn kiệt để đẩy chiếc nắp chum nặng nề. Hơi thở hắn dồn dập, đôi tay run rẩy, mồ hôi lấm tấm trên trán. Khi chiếc nắp bật ra, một mùi hăng hắc khó chịu xộc thẳng lên, làm hắn phải lùi lại, ho sù sụ. Bên trong, không phải gạo, không phải ngũ cốc, không phải bất kỳ thứ gì có thể ăn được, mà là toàn cát và lá độc khô, vàng úa, bốc lên mùi hăng hắc khó chịu đến xé phổi. Áo Lỗ Xích sững sờ. Đôi mắt hắn mở to hết cỡ, không thể tin vào những gì mình đang thấy, chúng lờ đờ nhìn chằm chằm vào cái chum rỗng. Tay hắn run rẩy nhặt một nắm lá lên, nghiền nát giữa các ngón tay, mùi độc bốc lên cay xè mũi, khiến hắn phải ho sù sụ, nước mắt chảy ra, mặn chát. Hắn nhìn chằm chằm vào những chum cát, từ đôi mắt ban đầu là hy vọng, giờ chuyển thành sự hoảng loạn tột độ, một nỗi sợ hãi tột cùng bao trùm lấy hắn, khiến hắn cứng đờ. "Không! Không thể nào! Đại Việt... chúng quá quỷ quyệt! Đây là một trò đùa tàn nhẫn! Chúng đang chơi đùa với sự sống của chúng ta! Quân khốn kiếp! Chết tiệt! Toàn bộ đều là cát! Cát và lá khô!" Hắn gầm lên, tiếng gầm vang vọng trong kho trống rỗng, bất lực và đau đớn, như tiếng thú bị thương nặng đang hấp hối. Hắn đấm mạnh vào thành chum bằng nắm đấm trần, nhưng không chút cảm giác, nỗi đau thể xác đã không còn nghĩa lý gì so với nỗi tuyệt vọng trong tâm hồn.

Nỗi tuyệt vọng lan nhanh như cháy rừng trong mùa khô, thiêu rụi mọi chút hy vọng còn sót lại, biến thành tro tàn. Quân lính Nguyên, sau khi lục soát khắp kinh thành và chỉ tìm thấy sự trống rỗng, sự lừa dối, sự trêu ngươi tàn nhẫn, đã sụp đổ hoàn toàn về tinh thần. Cơn đói cào xé ruột gan, cơn khát thiêu đốt cổ họng, khiến chúng không còn bất kỳ suy nghĩ nào khác ngoài bản năng sinh tồn nguyên thủy, mãnh liệt nhất, không còn biết đến danh dự hay kỷ luật. Mắt chúng nhìn nhau, những ánh mắt dại dại, rồi nhìn đến những con ngựa chiến gầy gò của mình, những con vật cũng đang hấp hối, lờ đờ, đứng không vững.

"Ngựa! Ngựa của ta! Hãy nhìn xem, chúng vẫn còn thịt!" Một tên lính thều thào, đôi mắt đỏ ngầu, vằn vện tơ máu, hắn chỉ vào con ngựa của mình, rồi nhìn sang con ngựa của đồng đội, như một kẻ điên khát máu. "Chúng ta... chúng ta phải ăn chúng! Không còn cách nào khác! Thà chết vì bội phản còn hơn chết đói một cách nhục nhã!" Giọng hắn nghe như tiếng rít của quỷ đói. Một ý nghĩ điên rồ, man rợ, nhưng cũng là lựa chọn duy nhất, là tia sáng cuối cùng trong đường hầm tăm tối không lối thoát. Những con ngựa, biểu tượng của sức mạnh kỵ binh Mông Cổ huyền thoại, từng oai phong ngang dọc thiên hạ, từng chở những vị tướng kiêu hùng, giờ đây cũng gầy guộc, kiệt sức, đôi mắt lờ đờ vì thiếu nước và thức ăn, những chiếc xương sườn nổi rõ dưới lớp da, phập phồng yếu ớt. Tiếng vó ngựa, từng là âm thanh kinh hoàng của đoàn quân xâm lược, từng khiến mặt đất rung chuyển, giờ đây nghe thật thảm thương, yếu ớt, như tiếng bước chân của tử thần đang đến gần từng chút một. Lính Nguyên tuyệt vọng giết ngựa chiến để ăn thịt.

Tiếng hí thất thanh, bi ai của những con ngựa vang lên xé lòng, tiếng gươm chém vào da thịt "phập... phập" lạnh lẽo, tiếng đổ rạp nặng nề của những thân ngựa, tiếng xương gãy răng rắc, tiếng thở dốc cuối cùng. Máu nóng phun trào, bắn tung tóe lên mặt đất, lên những khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt của những tên lính đang xâu xé miếng thịt sống một cách man rợ, không còn chút hình người, chỉ là những con quỷ đói. Chúng không cần lửa, không cần nấu nướng, không cần gia vị. Chúng cắn xé, ăn ngấu nghiến từng miếng thịt còn nóng hổi, sống sượng, bất chấp máu và mùi tanh tưởi, mặc cho nước mắt và máu ngựa hòa lẫn trên khuôn mặt, dính vào tóc, vào quần áo rách nát. Một tên lính trẻ, đôi tay run rẩy cầm một miếng thịt ngựa còn nguyên máu, đưa lên miệng, đôi mắt rưng rưng nhưng vẫn cắn phập vào. Hành động đó, dù dã man, lại là minh chứng rõ ràng nhất cho sự sụp đổ hoàn toàn của một quân đội, của một nền văn minh tự xưng là hùng mạnh nhất, giờ đây đã lụi tàn, không còn gì cả.

Ẩn mình trong những hầm bí mật sâu dưới lòng đất, nơi mùi ẩm mốc và đất cát trộn lẫn, nơi chỉ có tiếng thở nhẹ của chính họ, những du kích Đại Việt, những người dân Thăng Long đã ở lại để giám sát và chờ đợi. Họ nín thở, lắng nghe từng âm thanh vọng xuống qua lớp đất dày. Tiếng gào thét của Áo Lỗ Xích, tiếng đồ đạc đổ vỡ trong những ngôi nhà trống, và rồi, rõ nhất, là tiếng ngựa hí lần cuối – tiếng hí bi ai, thất thanh của những con ngựa chiến bị giết, một âm thanh không thể quên, ám ảnh tâm trí họ. Mỗi tiếng hí như một nhát dao đâm vào tim họ, vì xót xa cho những loài vật vô tội, nhưng cũng là một lời khẳng định cho chiến thắng đã đến rất gần, một chiến thắng không cần đổ máu, không cần vũ khí. Họ nghe thấy tiếng gươm chém phập phập, tiếng nhai ngấu nghiến man rợ của những con người đã biến thành quỷ dữ. Một chiến binh du kích tên Cường, đôi mắt đỏ hoe, nắm chặt tay đến trắng bệch, khẽ thì thầm với người bên cạnh, anh lính trẻ tên Tấn: "Hết rồi... chúng đã ăn cả bạn bè của mình... Chúng không còn là người nữa." Tấn chỉ gật đầu, khuôn mặt căng thẳng, nhưng trong mắt lại ánh lên niềm hy vọng.

Nỗi chua xót dâng lên trong lòng những người du kích. Kẻ thù của họ đang tự hủy diệt, một cách từ từ, tàn nhẫn, không cần họ ra tay. Một quân đội hùng mạnh đến thế, từng gieo rắc nỗi sợ hãi khắp bốn phương, giờ đây phải ăn thịt chính những con vật đã đưa chúng đi chinh chiến, những người bạn đồng hành trung thành. Sự suy sụp không chỉ của quân Nguyên mà còn của cả một đế chế đang hiện rõ mồn một trước mắt họ, một sự mục ruỗng từ bên trong. Tiếng vó ngựa, biểu tượng của tốc độ, sức mạnh, bách chiến bách thắng của kỵ binh Mông Cổ huyền thoại, từng rung chuyển cả châu lục, giờ đây dần tắt như nhịp tim rệu rã của đạo quân xâm lược, từng nhịp một, cho đến khi hoàn toàn ngừng đập. Từng tiếng hí, tiếng chém giết ngựa, là một nhịp đập cuối cùng của sự tồn tại yếu ớt của chúng, lời vĩnh biệt, khúc ca bi tráng cho sự thất bại thảm hại nhất.

Ngựa chiến bị giết – không chỉ là sự mất mát về quân lực, mà còn là sự sụp đổ của kỵ binh Mông Cổ huyền thoại, của một đế chế được xây dựng trên lưng ngựa, dựa vào tốc độ và sức mạnh phi thường. Chúng đã mất đi linh hồn, mất đi bản sắc, và giờ đây, chúng đang nuốt chửng chính biểu tượng đó trong cơn đói điên cuồng, biến nó thành thứ dơ bẩn nhất, một sự ô nhục không thể nào quên.