Kinh thành Thăng Long chìm trong một màn đêm đặc quánh, nặng nề, dường như còn u ám hơn cả những đêm trước đó, khi tiếng chém giết nội bộ còn vang vọng. Từng cơn gió lạnh lướt qua những con phố vắng, mang theo mùi tử khí từ Vạn Kiếp, hòa quyện với mùi tro tàn và sự mục ruỗng của những xác ngựa bị xẻ thịt nằm ngổn ngang trên đường phố, những vũng máu đen ngòm đã khô lại, dính vào đá lát đường. Tiếng rên rỉ yếu ớt của những binh lính hấp hối đâu đó trong bóng tối, vọng lại như tiếng ma gọi hồn. Những tên lính Nguyên còn sống sót, giờ đây chỉ là những cái bóng vật vờ, lê lết trong vô vọng giữa các khu nhà trống. Tiếng bước chân của chúng lạo xạo trên những viên gạch nứt, tiếng áo giáp mòn rách khẽ cọ vào nhau, nghe rợn người. Chúng không còn tiếng nói, không còn cả tiếng thở dốc rõ ràng, chỉ còn tiếng bước chân nặng nề trên nền đất lạnh, như những đoàn quân ma đang diễu hành vô định trong cõi âm. Nỗi sợ hãi đã vượt qua mọi cơn đói khát, gặm nhấm tâm trí chúng, vì những tiếng động lạ văng vẳng trong gió, những cái bóng thoắt ẩn thoắt hiện trong ánh sáng chập chờn của những ngọn đuốc ít ỏi mà chúng liều mạng đốt lên, mang theo hơi nóng yếu ớt, chỉ đủ để xua đi một phần nhỏ bóng đêm và những hình ảnh đáng sợ.
Trong Điện Thiên An, nơi từng là trái tim của triều đình Đại Việt, chứng kiến bao nhiêu đại lễ, quyết sách trọng đại, giờ đây chỉ còn là một không gian rộng lớn, trống rỗng và lạnh lẽo đến thấu xương. Toàn bộ đồ đạc đã được di dời, chỉ còn lại những cột gỗ to lớn, đen sạm vì thời gian và khói hương, và những bức tường đá rêu phong, ẩm ướt, ám ảnh. Một vài ngọn đuốc được cắm vội vã vào những khe đá trên tường, ánh lửa lay lắt, bập bùng, hắt ra những cái bóng khổng lồ, méo mó, nhảy múa điên cuồng trên các bức tường, như những linh hồn bị mắc kẹt đang cố gắng thoát ra khỏi ngục tù của chính mình, nhưng vô vọng.
Toa Đô, vị tướng Nguyên bại trận, đứng lặng giữa Điện Thiên An, thân hình đổ gục, dựa hẳn vào một cây cột gỗ lớn, đầu gục xuống, đôi mắt nhắm nghiền. Hắn đã bỏ mặc doanh trại hỗn loạn, bỏ mặc binh sĩ đang chết dần mòn, để tìm một nơi "xứng đáng" hơn để suy nghĩ, để định hình lại mọi thứ, để tìm một chút bình yên ảo ảnh trong sự điên loạn của mình. Hắn hy vọng nơi đây, sự trống trải sẽ giúp hắn tìm lại sự bình tĩnh. Nhưng nơi này, ngay cả khi trống rỗng, cũng không mang lại chút bình yên nào, trái lại còn khuếch đại nỗi sợ hãi và tiếng vọng của quá khứ. Khuôn mặt hắn tái nhợt như tờ giấy, da nhăn nheo, xương gò má nhô cao, đôi môi nứt nẻ. Đôi mắt thâm quầng sâu hoắm vì nhiều đêm liền không ngủ, giờ đây mở to, nhìn chằm chằm vào khoảng không, nhưng không thấy gì ngoài những ảo ảnh của thất bại, xác chết chồng chất, những giấc mơ tan vỡ, chúng cứ hiện hữu rõ mồn một. Từng hạt mồ hôi lạnh túa ra trên trán hắn, chảy dài xuống thái dương, thấm vào bộ giáp sắt lạnh ngắt, tạo thành những vệt ẩm ướt, dù không khí khá lạnh, hắn vẫn cảm thấy như đang bị thiêu đốt từ bên trong, một cơn sốt không ngừng. Hắn cảm thấy từng thớ thịt co giật, thần kinh căng như dây đàn, chỉ chực đứt, gây ra những cơn đau nhói thấu xương.
"Tướng quân... người... người sao thế ạ? Người có nghe thấy gì không? Có phải... có phải là tiếng gió không, thưa tướng quân?" Một tên cận vệ Nguyên, tên là Bôn Xích, với vẻ mặt sợ hãi tột độ, đôi mắt láo liên nhìn quanh, như tìm kiếm một cái gì đó vô hình trong bóng tối, giọng nói lắp bắp, khô khốc, khẽ tiến lại gần Toa Đô, từng bước chân rón rén, dè dặt, như sợ làm kinh động thứ gì đó. Hắn run rẩy, đôi tay nắm chặt lấy thắt lưng, ánh mắt không dám nhìn thẳng vào khuôn mặt của vị tướng, chỉ dám nhìn xuống nền đá lạnh lẽo, bám đầy rêu. "Mấy đêm nay... có nhiều chuyện lạ lắm, thưa tướng quân. Binh sĩ nói... họ thấy những cái bóng. Bóng ma... ma của người Đại Việt... lang thang khắp cung điện này. Cả tiếng khóc than... của phụ nữ nữa. Tiếng khóc thảm thiết lắm ạ." Hắn nuốt khan, cổ họng khô khốc, sợ hãi đến mức không dám hít thở mạnh, như sợ hơi thở của mình sẽ đánh thức điều gì đó.
Toa Đô không trả lời, hắn vẫn đứng đó, bất động, mắt dán chặt vào một điểm vô định giữa điện, ngay chính giữa khoảng không nơi ngai vàng từng ngự trị. Hắn thở hổn hển, nghe rõ tiếng phổi mình kêu khè khè, tiếng tim đập mạnh như muốn vỡ ra. Bỗng nhiên, một âm thanh khẽ khàng, như tiếng lá rơi nhẹ trên nền đất, lọt vào tai hắn – tiếng bước chân. Không phải tiếng bước chân nặng nề của binh lính mang giáp trụ, mà là tiếng bước chân nhẹ nhàng, thanh thoát, như tiếng lụa là lướt trên nền gạch trơn nhẵn, vẳng lại trong điện rỗng, rồi lại tắt, rồi lại vang lên ở một góc khác, gần hơn, rõ hơn. Đêm khuya, Toa Đô nghe tiếng bước chân trong điện rỗng. Tim hắn đập thình thịch, tiếng đập mạnh đến mức hắn có thể nghe rõ trong lồng ngực mình, như tiếng trống trận dồn dập, sắp vỡ tung. Hắn quay phắt lại, thân người cứng đờ, đôi mắt mở to, trắng dã, tìm kiếm, quét qua từng góc tối, từng khe hở giữa những cột đá, từng cái bóng đang nhảy múa trên tường.
Ánh đèn tù mù lập lòe, bập bùng, hắt lên một cái bóng dài, rồi lại ngắn, nhảy múa điên dại. Và rồi, hắn thấy. Một bóng hình nhỏ nhắn, mảnh mai, mặc y phục hoàng tộc màu trắng tinh khôi, nhưng lại nhợt nhạt, tóc đen dài buông xõa, phủ kín vai, che khuất một phần khuôn mặt. Bóng hình đó không rõ nét, nhạt nhòa, như một làn khói mỏng manh, nhưng hắn có thể nhận ra từng đường nét, từng cử chỉ, từng chiếc khuyên tai lấp lánh như sương, từng lọn tóc bay bay trong gió, một sự ám ảnh đến từ ký ức của những gì hắn đã làm, những gì hắn đã cướp đoạt. Đó là Lý Chiêu Hoàng – Nữ hoàng cuối cùng của nhà Lý, người đã phải nhường ngôi cho nhà Trần, một cái tên đã đi vào truyền thuyết về sự tiếc nuối và mất mát. Khuôn mặt nàng tiều tụy, đôi mắt mở to, vô hồn, nhìn thẳng vào hắn, không chớp, như một lời nguyền rủa vĩnh cửu, không bao giờ tan biến. Ảo giác này chân thực đến ghê rợn, như thể nàng đang thực sự đứng trước mặt hắn, bằng xương bằng thịt, đang đòi nợ máu, đòi lại quyền uy đã bị tước đoạt một cách bất công.
Bóng ma không nói gì, không một tiếng động, chỉ đứng đó, đôi mắt trống rỗng, ánh nhìn xuyên thấu hắn, như một lời chất vấn không lời, một lời đòi nợ từ quá khứ bị cướp đoạt, từ một triều đại đã bị chôn vùi trong máu và nước mắt. Toa Đô lùi lại một bước, rồi lại một bước nữa, lùi dần cho đến khi lưng chạm vào một cây cột gỗ lớn, thân cây thô ráp lạnh buốt, một chút cảm giác thực tế. Hơi thở hắn dồn dập, tiếng thở khò khè, nặng nhọc, như tiếng nước sôi sùng sục trong cổ họng. Hắn cảm thấy một luồng khí lạnh buốt xộc thẳng vào tim, làm tê liệt mọi giác quan, khiến tóc gáy dựng đứng, da gà nổi khắp người, một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng.
"Ngươi... ngươi là ai? Ngươi... ngươi là cái thứ gì?" Toa Đô thều thào, giọng hắn run rẩy không kiểm soát được, chỉ còn là một hơi thở yếu ớt, lẫn trong tiếng gió rít qua khe cửa, tiếng vọng của chính hắn. "Ngươi muốn gì ở ta? Ngươi... ngươi là ai? Ta là Toa Đô, tướng quân của Đại Hãn! Ta đã chiếm ngai vàng này! Ta đã... ta đã chiếm được! Ngai vàng này là của ta!" Hắn gầm lên trong cơn điên dại, cố gắng xua tan ảo ảnh, cố gắng khẳng định sức mạnh của mình, dù nó đã tan biến như bọt biển, không còn chút nào. Hắn giơ tay về phía bóng ma, run rẩy, như muốn chạm vào, nhưng rồi lại rụt về, đôi tay co quắp.
Bóng ma Lý Chiêu Hoàng vẫn bất động, ánh mắt vô hồn vẫn nhìn thẳng vào hắn, không chút biểu cảm, không một lời đáp lại, như một bức tượng sống, một hiện thân của sự trả thù. Từ miệng nàng, không có tiếng nói, mà chỉ có một làn hơi lạnh buốt tỏa ra, mang theo mùi của sự mục nát, mùi của thời gian đã bị cướp đoạt, của những linh hồn bị chà đạp, một mùi của sự hủy diệt, của một đế chế sắp tàn lụi. "Ngai vàng... toàn hơi lạnh!..." Một tiếng thì thào vọng lại trong tâm trí Toa Đô, không phải từ bóng ma, mà từ chính nội tâm hắn, từ sự hối hận và sợ hãi tột cùng, một sự thật nghiệt ngã mà hắn không muốn đối mặt, không dám chấp nhận, không thể thoát khỏi, nó cứ bám riết lấy hắn.
Cơn hoảng loạn đạt đến đỉnh điểm, không thể kìm nén thêm nữa. Toa Đô rút phắt thanh gươm bên hông, lưỡi gươm sáng loáng phản chiếu ánh lửa lập lòe, chém mạnh vào không khí như để xua đuổi cái bóng ma đó, xua đuổi nỗi sợ hãi đang vây lấy hắn, cố gắng chặt đứt sự ám ảnh đang bám riết lấy tâm trí hắn. "Cút đi! Cút đi! Ngươi không có quyền! Ngai vàng này là của ta! Của Đại Hãn! Ngươi không phải là chủ nhân của nó! Ngươi chỉ là một bóng ma! Một ảo ảnh chết tiệt! Cút ngay!" Hắn điên cuồng gào thét, từng lời nói như nhát dao cứa vào không khí, đứt quãng, lạc giọng, cổ họng rát bỏng.
Rồi, với một tiếng rít dữ dội, hắn rút gươm chém vào cột bằng tất cả sức lực còn lại, như muốn chém nát chính nỗi sợ hãi trong lòng, muốn hủy diệt thứ đã ám ảnh hắn. Lưỡi gươm thép lạnh lướt qua không khí, "Xoẹt!", rồi "Rắc!" một tiếng khô khốc vang lên chói tai trong điện rỗng, mảnh gỗ lớn văng ra, bắn tung tóe, để lại một vết chém sâu hoắm trên thân cột, nơi mà chỉ một giây trước hắn đã nhìn thấy bóng ma, nơi mà ánh mắt vô hồn của Lý Chiêu Hoàng vẫn còn in hằn. Hắn lùi lại, thở dốc, hai tay ôm chặt thanh gươm, cơ thể run rẩy bần bật, mắt vẫn trừng trừng nhìn vào chỗ cột gỗ bị chém, như thể cái bóng ma đó vẫn còn ở đó, cười nhạo hắn, chế giễu sự thất bại của hắn. "Ta đã chiếm ngai vàng! Ta đã chiếm ngai vàng! Ngươi không thể lấy lại được! Không ai có thể! Ngai vàng này là của ta! Của Đại Mông Cổ!" Hắn gào lên, tiếng gào lạc đi, biến thành tiếng cười điên dại, rỗng tuếch, vang vọng trong điện, như tiếng hú của ma quỷ, của một kẻ đã hoàn toàn mất trí.
Viên cận vệ Bôn Xích chứng kiến cảnh tượng đó, hắn run rẩy đến nỗi cả người đổ sụp xuống, đầu gối va vào nền đá lạnh, tạo thành một tiếng "cộp" khô khốc, như tiếng gõ cửa của tử thần. Hắn bò lùi lại, đôi mắt trợn trừng vì sợ hãi tột độ, nước mắt giàn giụa, ướt đẫm khuôn mặt. Hắn lẩm bẩm liên tục: "Hồn ma... hồn ma hoàng tộc Đại Việt! Cô ấy... cô ấy đang đòi lại! Điện Thiên An... bị nguyền rủa! Đây là lời nguyền của Đại Việt! Chúng ta sẽ chết ở đây! Chúng ta sẽ không thoát được! Chắc chắn không thoát được!" Hắn thều thào, giọng lạc đi, gần như ngất lịm, chỉ còn tiếng thút thít nhỏ dần, rồi bất tỉnh nhân sự.
Sự ma mị và ám ảnh tâm linh bao trùm lấy không gian. Không phải gươm đao, không phải tiếng trống trận, không phải quân lính bao vây, mà chính quá khứ bị cướp đoạt trở lại đòi nợ, đòi lại công bằng cho những linh hồn đã khuất, cho một dân tộc kiên cường, bất khuất. Toa Đô, trong cơn mê loạn của bệnh tật và tuyệt vọng, đã tự biến mình thành con mồi của những ảo ảnh do tâm trí hắn tạo ra, những bóng ma từ chính tội lỗi của hắn, không thể trốn thoát, không thể che giấu. Lời thì thầm của hắn: "Ngai vàng... toàn hơi lạnh!" không chỉ là một lời nói, mà là sự thừa nhận cay đắng về một chiến thắng rỗng tuếch, về một mảnh đất mà hắn không bao giờ thực sự chiếm được, về một chiếc ngai vàng không có linh hồn, chỉ có sự lạnh lẽo của cái chết và sự ám ảnh của những linh hồn oán hận, vĩnh viễn bám lấy hắn, không bao giờ buông tha.