HỒI 174: TRẬN ĐỊA CHUỒN CHUỒN

 Những tàn binh Nguyên, kiệt sức sau chặng đường hành quân vội vã từ Thăng Long theo mật lệnh giả, đã lết tới Tây Kết. Chúng dựng trại tạm bợ trên một vùng đất trũng, gần sông, nơi địa hình bằng phẳng tưởng chừng dễ đóng quân. Những chiếc lều vải rách nát, dựng xiêu vẹo, trông thảm hại như những nấm mồ chực đổ, chỉ chực đổ sập trong gió lạnh. Khói từ những bếp lửa tạm bợ bay lên, hòa vào màn sương mỏng, tạo nên một khung cảnh ảm đạm. Quân lính mệt mỏi rã rời, từng kẻ đổ gục xuống đất ngay khi tới nơi, thậm chí không còn sức để tháo giáp nặng trịch ra khỏi người. Đói khát và bệnh tật tiếp tục hoành hành, gặm nhấm sự sống còn sót lại của chúng, khiến từng thớ thịt run rẩy, từng hơi thở trở nên khó nhọc, khô khốc. Chúng không biết rằng, đây không phải là nơi trú chân tạm thời, mà là một cỗ quan tài khổng lồ được chuẩn bị sẵn, chờ đợi nuốt chửng chúng.

Cách đó không xa, ẩn mình trong những lùm cây rậm rạp, quân Đại Việt đã mai phục sẵn, theo dõi nhất cử nhất động của kẻ thù. Tiếng rì rầm của họ chỉ là tiếng gió xào xạc qua lá, không một âm thanh thừa thãi. Trần Quang Khải, vị danh tướng thông tuệ, đứng trên một gò đất cao, ánh mắt sắc sảo quan sát từng chi tiết nhỏ nhất của thiên nhiên xung quanh. Ông không nhìn vào bản đồ quân sự trải trên nền đất, mà nhìn vào bầu trời đang chuyển màu, vào mặt đất ẩm ướt, vào từng sinh vật nhỏ bé đang tìm chỗ trú ẩn. Ông là một người trầm tĩnh, ít nói, nhưng sâu sắc, luôn đặt niềm tin vào sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên, tin rằng tự nhiên sẽ là minh chứng cho mọi điều, một sự mách bảo không thể sai lầm.

Buổi chiều hôm đó, bầu trời bỗng chuyển màu xám xịt, nặng trĩu, từng đám mây đen kịt từ phía xa cuồn cuộn kéo đến, như một tấm màn khổng lồ đang hạ xuống. Gió bắt đầu thổi mạnh hơn, mang theo hơi ẩm và mùi đất nồng nồng, báo hiệu điều gì đó sắp xảy ra. Trần Quang Khải nheo mắt nhìn về phía chân trời, rồi ánh mắt ông dừng lại trên một cảnh tượng quen thuộc nhưng đầy ý nghĩa: một đàn chuồn chuồn bay thấp, chao liệng gần mặt đất, đôi cánh mỏng manh rung rinh liên hồi trong không khí ẩm, những đường bay hỗn loạn nhưng lại theo một quy luật riêng. Không chỉ một vài con, mà là hàng trăm, hàng ngàn con, tạo thành một dải mây màu nâu đỏ mờ ảo, như một điệu vũ cuối cùng của thiên nhiên trước cơn bão. Ông mỉm cười nhẹ, một nụ cười ẩn chứa sự thấu hiểu sâu sắc. Đây là dấu hiệu không thể rõ ràng hơn, một điềm báo mà không phải ai cũng nhận ra, nhưng với ông, nó rõ như ban ngày.

"Chuẩn bị đi," Trần Quang Khải khẽ nói, giọng trầm ấm nhưng đầy kiên quyết, quay sang các tướng lĩnh của mình, những người cũng đang nheo mắt nhìn theo hướng ông chỉ. Bên cạnh ông là Đô đốc Nguyễn Khoái, với vẻ mặt đăm chiêu, và Tướng quân Trần Bình Trọng, người luôn sẵn sàng cho mọi cuộc chiến. "Mưa lớn sắp tới. Sẽ là một trận mưa như trút nước, không ngừng nghỉ, kéo dài suốt đêm."

Các tướng lĩnh nhìn nhau, có chút ngạc nhiên. Họ cũng là những chiến binh dày dạn, kinh nghiệm trận mạc, nhưng ít ai để ý đến những dấu hiệu nhỏ bé như vậy, thường chỉ dựa vào kinh nghiệm nhìn mây, đoán gió. "Thưa thái sư, ngài chắc chứ ạ? Trời vẫn còn hửng nắng đôi chút, dù mây đã kéo đến. Liệu có phải là một trận mưa rào thoáng qua thôi không?" Một vị tướng trẻ tên Lý Đạo Tái, với vẻ mặt lo lắng, dè dặt hỏi, tay khẽ gãi đầu.

Trần Quang Khải chỉ tay về phía đàn chuồn chuồn đang bay lượn hỗn loạn, chúng bay sát mặt đất, gần như chạm vào những ngọn cỏ úa vàng. "Chuồn chuồn bay thấp, ắt mưa ngập bờ ao. Sấm động, gió vần, lại thêm dấu hiệu này. Thiên nhiên là minh chứng rõ ràng nhất, không bao giờ lừa dối chúng ta. Quân Nguyên dựng trại ở vùng đất trũng, gần sông. Đây là cơ hội trời cho! Chúng đã tự đào hố chôn mình rồi, chỉ chờ ta lấp đất thôi." Ánh mắt ông lóe lên tia sáng của sự quyết đoán, một cái nhìn tự tin hiếm có.

Ông nhanh chóng lấy một cành cây nhỏ, mảnh dẻ, đầu nhọn, tỉ mẩn vẽ sơ đồ thủy lợi trên cát ẩm ướt, từng nét vẽ dứt khoát và chính xác. Những đường nét dứt khoát, chính xác, phác họa hệ thống rãnh thoát nước từ sông vào doanh trại địch, từng đường cong, từng góc khuỷu đều được tính toán kỹ lưỡng, để đảm bảo nước sẽ dồn thẳng vào nơi địch đóng quân, không sai một ly. "Lập tức! Triệu tập tất cả binh sĩ và dân binh! Chuẩn bị cuốc, xẻng, thuổng! Đào rãnh dẫn nước từ sông vào thẳng doanh trại giặc! Hãy đào thật sâu, rộng ít nhất hai trượng! Càng nhiều càng tốt! Phải xong trước khi mưa đổ! Không được chậm trễ dù chỉ một khắc! Nhanh tay lên!" Ông ra lệnh, giọng nói mạnh mẽ, đầy uy lực, khiến ai nấy đều phải tuân theo, không dám chậm trễ.

Quân Đại Việt lập tức hành động. Hàng ngàn binh sĩ và dân binh, với tinh thần hăng hái, lao vào công việc như những con ong vỡ tổ. Tiếng cuốc xẻng va vào đất "lạch cạch", tiếng hò reo khích lệ vang lên khắp cánh đồng, hòa lẫn với tiếng đất đá bị đào bới. Họ đào bới không ngừng nghỉ, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, bám vào từng sợi tóc, nhưng không ai than vãn, không ai chùn bước. "Vì Đại Việt! Vì non sông!" Tiếng hô vang lên, tiếp thêm sức mạnh cho họ. Họ biết đây là cách nhanh nhất để kết thúc cuộc chiến, để bảo vệ quê hương, để trả thù cho những gì quân Nguyên đã gây ra. Từng mét rãnh được hoàn thành, họ lại đào thêm, cho đến khi hệ thống dẫn nước chằng chịt như mạng nhện được hình thành, chờ đợi.

Đúng như dự đoán của Trần Quang Khải, đêm đó, bầu trời Tây Kết bỗng tối sầm lại. Những đám mây đen kịt kéo đến, che phủ hoàn toàn ánh trăng, nuốt chửng mọi vì sao, khiến mọi thứ chìm vào bóng tối sâu thẳm. Rồi, những hạt mưa đầu tiên rơi xuống, lách tách trên lá cây, trên mái lều, trên mặt đất khô cằn, tạo ra những chấm tròn đen. Chỉ ít phút sau, mưa đổ xuống như trút, không phải mưa rào mà là mưa xối xả, kèm theo sấm chớp đùng đoàng, rạch ngang bầu trời bằng những vệt sáng lóa mắt, chiếu sáng cả một vùng, rồi lại chìm vào bóng tối đặc quánh, liên tục lặp lại, như một cơn thịnh nộ của đất trời.

Trong doanh trại Nguyên, tình hình hỗn loạn đến mức không thể kiểm soát. Ban đầu, lính Nguyên còn reo hò vì được uống nước mưa để giải khát, chúng há miệng hứng từng giọt nước lạnh buốt, mặc cho nước mắt và bùn đất hòa lẫn trên khuôn mặt. Một tên lính tên là Hổ Đốn vừa hứng nước vừa cười toe toét: "Nước! Nước rồi! Cuối cùng cũng có nước!" Nhưng chỉ lát sau, nước từ thượng nguồn và từ những con rãnh bí mật của Đại Việt bắt đầu tràn vào, nhấn chìm doanh trại một cách nhanh chóng, như một con quái vật vô hình đang nuốt chửng mọi thứ.

"Nước! Nước đang dâng lên! Chạy mau! Cứu mạng! Nước ngập rồi!" Một lính Nguyên khác, tên Bạt Đồ, gào lên, giọng hoảng loạn tột độ, đôi mắt trợn trừng, hắn cố gắng vùng vẫy. Hắn cố gắng đứng dậy, nhưng đôi chân đã bị giữ chặt trong lớp bùn nhão nhoét, trơn trượt. "Cứu ta! Ta mắc kẹt rồi! Ai đó kéo ta lên! Ta không bơi được!" Hắn vẫy vùng tuyệt vọng, nhưng chỉ càng lún sâu hơn, bùn đen ngòm nuốt chửng hắn đến ngang ngực.

Tiếng kêu la, tiếng vật lộn vang lên khắp nơi, hòa lẫn với tiếng mưa như trút và tiếng sấm sét đinh tai nhức óc. "Aaaaa! Cứu ta với!" "Mẹ ơi!" Những chiếc lều tạm bợ bị cuốn phăng, đổ sập, chìm nghỉm trong dòng nước xiết. Lương thực ít ỏi còn sót lại, quần áo rách nát, vũ khí đều bị nhấn chìm trong biển nước đục ngầu, hôi tanh của bùn đất và chất thải, trôi lềnh bềnh như những chiếc thuyền giấy. Lính Nguyên vật lộn trong bùn như giun đất, trượt ngã liên tục, cố gắng bám víu vào bất cứ thứ gì có thể, những cành cây, những vạt lều rách, những xác chết trôi nổi, nhưng tất cả đều vô vọng. Nước dâng nhanh đến thắt lưng, rồi đến ngực, cuốn phăng những kẻ yếu ớt hơn, những kẻ đã kiệt sức. Nhiều kẻ kiệt sức đã bị nước cuốn trôi, kêu gào thảm thiết, chìm dần trong màn đêm và dòng nước lũ lạnh lẽo, rồi im bặt, không còn một tiếng động.

Toa ĐôÁo Lỗ Xích cũng không khá hơn. Chúng cố gắng bám vào một thân cây đổ, quần áo lấm lem bùn đất, đôi mắt thất thần, nhìn chằm chằm vào cảnh tượng kinh hoàng xung quanh, không thể tin vào những gì đang xảy ra. "Không thể nào! Làm sao... làm sao lại thế này? Đây... đây là sự trừng phạt! Trời phạt chúng ta! Ta đã làm gì sai?" Toa Đô thều thào, môi run rẩy bần bật, từng lời nói như hơi thở cuối cùng, khó khăn lắm mới thốt ra.

Áo Lỗ Xích nhìn xung quanh, khuôn mặt chua chát đến tột độ, đôi mắt hắn lờ mờ nhận ra điều gì đó, một sự thật nghiệt ngã đang phơi bày trước mắt. "Thưa tướng quân... đây không phải nguyền rủa. Đây là kế của chúng! Chúng... chúng đã lợi dụng trận mưa này! Chúng đã tính toán trước! Chúng biết trước! Đại Việt... chúng quá quỷ quyệt! Chúng ta đã bị lừa! Đồ khốn nạn!" Hắn nghiến răng ken két, từng lời nói như nhát dao cứa vào chính lòng hắn, nhận ra sự cay đắng của thất bại không phải do sức mạnh áp đảo của địch, mà do trí tuệ của họ, và sự chủ quan, ngu muội của chính hắn. Hắn vung tay đấm mạnh vào thân cây, nhưng chỉ khiến tay mình thêm đau.

Từ xa, những người lính Đại Việt ẩn nấp sau lùm cây, chứng kiến toàn bộ cảnh tượng kinh hoàng dưới ánh chớp lòa. Họ không cần ra tay, thiên nhiên đã trở thành đồng minh mạnh mẽ nhất của họ, một vũ khí không thể đánh bại, không tốn một mũi tên, một lưỡi gươm. Nỗi thán phục dâng trào trong lòng họ trước sự mưu lược của Trần Quang Khải. "Thái sư thật là thiên tài! Đúng là người trời sai xuống!" Một người lính tên Phạm Ngũ Lão, đôi mắt rạng rỡ, nắm chặt lấy thanh kiếm bên hông, thì thầm với người bên cạnh. "Đúng là trời giúp Đại Việt ta! Trả thù cho những gì chúng đã làm!" Một tiếng hô nhỏ nhẹ vang lên, rồi tắt hẳn.

Trần Quang Khải đứng đó, im lặng, nhìn về phía doanh trại địch chìm trong biển nước, dưới ánh chớp lòa liên tục. Ông không hề biểu lộ sự hả hê, chỉ có một ánh nhìn sâu sắc, tĩnh lặng như mặt hồ không gợn sóng, như một thiền sư đang chiêm nghiệm về vòng xoay của tự nhiên. Trong tâm trí ông, một triết lý cổ xưa vang vọng: "Thuận thiên giả tồn" – kẻ biết thuận theo tự nhiên thì sống, kẻ chống lại tự nhiên thì diệt vong. Biết quan sát, hiểu rõ và lợi dụng tự nhiên chính là vũ khí vô địch của người Việt, một bài học mà kẻ thù không bao giờ học được, và đã phải trả giá đắt. Trận địa chuồn chuồn này, cùng với cơn mưa như trút nước, đã biến Tây Kết thành nấm mồ chôn vùi tham vọng của quân Nguyên, một cách không đổ máu, một cách tự nhiên nhất, một cái kết bi thảm cho một đội quân hùng mạnh từng xưng bá thiên hạ.