Sau trận lũ quét kinh hoàng ở Tây Kết, những tàn quân Nguyên sống sót, giờ đây chỉ còn là những cái bóng vật vờ, lê lết trở lại Thăng Long. Chúng không còn chút ý chí chiến đấu nào, chỉ còn nỗi sợ hãi và cơn đói khát bào mòn. Thành phố, một thời huy hoàng, giờ chìm trong đổ nát và hoang tàn, nhưng một sự tĩnh lặng chết chóc bao trùm. Tiếng gió rít qua những mái nhà trống, tiếng chó hoang tru lên trong đêm, hòa vào tiếng rên rỉ yếu ớt của những binh lính Nguyên bị thương đang hấp hối, tạo nên một bản giao hưởng của sự tuyệt vọng. Khói bếp lạnh tanh bốc lên từ những đám lửa tàn, càng làm tăng thêm vẻ thê lương.
Đêm đó, giữa lúc quân Nguyên đang run rẩy co ro trong những khu nhà đổ nát, cố gắng tìm chút hơi ấm và an toàn, một cảnh tượng kỳ lạ bắt đầu diễn ra trên sông Tô Lịch. Con sông nhỏ chảy qua lòng kinh thành, giờ đây trở thành một dải lụa đen ẩn hiện trong bóng tối, bỗng chốc được thắp sáng bởi hàng ngàn đốm sáng lập lòe, huyễn hoặc, như những vì sao rơi xuống mặt nước.
Một cụ già Đại Việt, với mái tóc bạc phơ như cước, khuôn mặt khắc khổ vì sương gió nhưng đôi mắt ánh lên vẻ kiên định lạ thường, quỳ gối bên bờ sông, trên một phiến đá rêu phong. Đôi bàn tay gầy guộc, chai sạn của ông nhẹ nhàng đặt xuống mặt nước một chiếc đèn hoa đăng nhỏ, làm từ giấy dó và tre, bên trong là ngọn nến lay lắt, như hơi thở mong manh của một linh hồn. Ông vuốt nhẹ lên chiếc đèn trước khi buông tay, để nó từ từ trôi đi. Ông lầm bầm cầu khấn thần sông, đôi môi mấp máy không ngừng, từng lời thì thầm hòa vào tiếng gió và tiếng nước chảy. "Hỡi thần linh sông Tô Lịch, xin hãy chứng giám lòng thành của con cháu. Xin hãy phù hộ cho linh hồn những người đã ngã xuống vì giặc dữ, cho những oan hồn tử sĩ. Và xin hãy giúp Đại Việt ta xua đuổi giặc ngoại xâm, đưa chúng vào cõi chết. Phù hộ cho linh hồn cha ông, xin hãy về đây, cùng chúng con đánh đuổi quân thù!" Sau lưng ông, từng tốp người dân Thăng Long, già có, trẻ có, nam có, nữ có, ước chừng hơn một ngàn người, đều nhẹ nhàng và thành kính thả xuống dòng sông những chiếc đèn hoa đăng của riêng mình. Không ai nói một lời, chỉ có tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ và ánh sáng yếu ớt của những ngọn nến phản chiếu trong mắt họ, tạo nên một cảnh tượng vừa linh thiêng vừa đầy u uẩn.
Hàng ngàn chiếc đèn, mang theo ước nguyện và nỗi đau của người dân Đại Việt, từ từ trôi đi, xếp thành một dòng sông ánh sáng rực rỡ, lung linh giữa màn đêm. Ánh sáng của chúng chập chờn, khi ẩn khi hiện sau những gợn sóng, khi lại vụt tắt bởi những cơn gió thoảng qua, tạo thành những ảo ảnh kỳ ảo, như những đốm lửa ma trơi đang nhảy múa trên mặt nước.
Trên vọng gác của quân Nguyên, một lính canh Nguyên tên Tề Mặc, mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ triền miên, đang cố gắng giữ mình tỉnh táo bằng cách tự tát vào má vài cái thật mạnh. Hắn dụi mắt, nhìn xuống sông Tô Lịch, nơi những đốm sáng bắt đầu xuất hiện và lan rộng. Ban đầu, hắn nghĩ đó chỉ là ảo giác do quá mệt mỏi và nỗi sợ hãi còn bám víu từ trận lụt Tây Kết. Hắn lẩm bẩm: "Chắc là ta hoa mắt rồi, lũ quỷ đói ám ta mất." Hắn lắc đầu nguầy nguậy. Nhưng rồi, những đốm sáng đó ngày càng nhiều, ngày càng rõ nét, như một đoàn quân vô tận đang tiến lên từ mặt nước, từng chút một, chầm chậm nhưng không ngừng nghỉ.
"Cái gì thế kia? Ma quỷ sao? Hay là ảo ảnh của tử thần?" Tề Mặc lẩm bẩm, giọng khản đặc, toàn thân run rẩy. Hắn dụi mắt lần nữa, rồi vội vàng lay gọi tên lính bên cạnh, Hắc Đa, đang ngủ gật dựa vào thành, đầu gật gù. "Hắc Đa! Dậy! Dậy mau! Ngươi có thấy không? Có... có cái gì đó trên sông! Cả ngàn ngọn lửa! Chúng đang tới! Nhanh lên!" Hắn túm lấy vai Hắc Đa, lắc mạnh.
Hắc Đa lờ đờ mở mắt, dụi dụi, rồi trừng mắt nhìn xuống. Khuôn mặt hắn cũng tái mét khi thấy cảnh tượng đó, đôi mắt trợn trừng vì kinh hoàng. "Thủy quân! Thủy quân Đại Việt! Chúng... chúng tấn công! Với lửa! Chúng muốn đốt chúng ta! Đánh trống báo động mau!" Hắn gào lên, tiếng gào lạc đi, the thé, phá tan sự tĩnh lặng của đêm, vang vọng trong không gian tĩnh mịch. Hắn vội vã chạy đến cột trống báo động, tay run rẩy gõ liên hồi.
Tiếng báo động "Thùng! Thùng! Thùng!" vang lên khắp doanh trại Nguyên, xé toang màn đêm. "Kẻ địch tấn công! Thủy quân địch tấn công! Chúng đang đốt chúng ta!" Nỗi hoảng loạn lan nhanh như cháy rừng. Quân Nguyên, vốn đã suy yếu và sợ hãi sau những trận thua liên tiếp, không cần xác minh, lập tức rơi vào trạng thái điên cuồng. Chúng không nhìn rõ thứ gì, chỉ thấy hàng ngàn đốm sáng chập chờn trên mặt sông, di chuyển chậm rãi về phía mình, như những con mắt quỷ đang nhìn chằm chằm, đòi mạng.
"Bắn! Bắn tên! Bắn hết! Đừng để chúng lên bờ! Đừng cho chúng tới gần!" Tướng Áo Lỗ Xích, mặt mũi lấm lem bùn đất từ trận lũ Tây Kết, nhưng giờ lại xanh mét vì sợ hãi, ra lệnh, giọng hắn lạc đi, the thé. Hắn rút kiếm, vung loạn xạ trong không khí, chém vào khoảng không vô định, như đang chiến đấu với vô số kẻ thù. "Đừng để chúng lên bờ! Bắn! Bắn hết! Bắn vào những đốm sáng đó! Bắn vào bất cứ thứ gì di chuyển! Lặp lại! Liên tục! Nhanh lên!"
Hàng vạn mũi tên được bắn ra, "vù vù" xé gió, lao về phía sông Tô Lịch. Tiếng cung tên "kéo căng" rít lên chói tai, tiếng "rào rào" của những trận mưa tên trút xuống mặt sông, tạo nên những âm thanh ghê rợn, như tiếng mưa đá dữ dội. Lính Nguyên bắn tên loạn xạ suốt đêm, không ngừng nghỉ. Ba Đồ, một tên lính thiện xạ từ bộ lạc Tangud, bắn liên tục cho đến khi ngón tay phồng rộp, máu rỉ ra, nhưng hắn vẫn không dừng lại, như bị ma ám, đôi mắt hắn dại đi. Hổ Nhĩ Xích, một tên lính Mông Cổ cao lớn, cắn chặt môi, đôi mắt dại đi, bắn những mũi tên cuối cùng của mình, rồi quăng cung xuống đất, thở hổn hển. Chúng bắn vào những chiếc đèn hoa đăng, bắn vào mặt nước, bắn vào những cái bóng cây lung linh, thậm chí bắn vào cả những đồng đội đang đứng gần đó vì sợ hãi và tầm nhìn kém. Tiếng la hét, tiếng giẫm đạp, tiếng vũ khí va vào nhau vang lên hỗn loạn. Toa Đô, vẫn còn hoảng loạn từ đêm ở Điện Thiên An, giờ đây cũng gào thét, trừng mắt nhìn xuống sông, như thể đang đối mặt với một đội quân ma quỷ vô hình đang tiến đến đòi mạng. "Giết chúng! Giết hết! Chúng là ma quỷ! Không ai được sống sót! Bắn hết đi! Bắn đến khi nào chúng biến mất!" Hắn nắm chặt nắm đấm, đập vào thành trì, móng tay cắm sâu vào gỗ.
Đến gần sáng, khi những chiếc đèn hoa đăng cuối cùng đã trôi xa hoặc bị bắn nát, và ánh bình minh yếu ớt bắt đầu hé rạng, quân Nguyên mới dần dần ngừng bắn, như những con rối bị cắt dây. Doanh trại chìm trong một sự im lặng nặng nề, chỉ còn tiếng thở dốc nặng nhọc và tiếng rên rỉ yếu ớt của những người lính kiệt sức, hoặc bị thương do mũi tên lạc của chính đồng đội. Hàng vạn mũi tên đã cắm chi chít trên mặt sông, trên bờ, và cả trên những bức tường đổ nát của Thăng Long, như những cây kim gỉ sét, phản chiếu ánh nắng ban mai.
Lính canh Nguyên Tề Mặc và Hắc Đa, kiệt sức, gục trên thành, người lấm lem bùn đất và mồ hôi. Khuôn mặt chúng đen sạm vì thuốc súng và khói, đôi mắt trũng sâu, vô hồn, nhìn chằm chằm vào khoảng không. "Chúng... chúng không tấn công thật sao?" Tề Mặc thều thào, giọng nói gần như mất hẳn, chỉ còn là tiếng thì thầm yếu ớt. Hắn nhìn ra phía sông, nơi chỉ còn mặt nước phẳng lặng, không một bóng quân thù, không một dấu hiệu của một trận thủy chiến.
Hắc Đa nhìn ra sông, nơi chỉ còn những mảnh giấy rách nát và tre trôi lềnh bềnh, và vô số mũi tên cắm dưới nước. Hắn bật cười chua chát, nụ cười méo mó đến ghê rợn, giọt nước mắt lăn dài trên gò má bẩn thỉu. "Không... không có gì cả... chúng ta... chúng ta đã bị lừa. Lại bị lừa nữa rồi. Lần thứ mấy rồi chứ, ta không nhớ nổi nữa." Hắn vùi mặt vào đôi bàn tay bẩn thỉu, lắc đầu liên tục. "Chúng ta bắn vào không khí cả đêm... ta... ta không còn sức nữa rồi. Ta không thể chịu đựng thêm được nữa. Đây không phải chiến tranh, đây là địa ngục!"
Từ xa, những người dân Thăng Long, ẩn mình trong những góc tối, chứng kiến toàn bộ cảnh tượng, lòng dâng lên một nỗi châm biếm sâu sắc. Mưu kế "rồng rồng, phượng phượng" của quân Nguyên đã thất bại thảm hại. Chính văn hóa dân gian của họ, một thứ tưởng chừng vô hại, đã trở thành vũ khí sắc bén nhất, đánh lừa được kẻ thù hung tợn, khiến chúng tự tiêu hao sức lực và đạn dược mà không tốn một giọt máu của Đại Việt. Những chiếc đèn hoa đăng, ban đầu chỉ là biểu tượng tưởng nhớ liệt sĩ và cầu mong bình an, giờ đây đã trở thành một biểu tượng của trí tuệ và sự kiên cường của Đại Việt, một phương thức độc đáo để đánh lừa quân thù. Quân Nguyên không hề biết rằng, chính nỗi sợ hãi và ảo tưởng của chúng đã tự hại lấy chúng, tiêu hao sức lực và tinh thần mà không cần một trận chiến thực sự nào. Hồn thiêng sông Tô Lịch đã trở thành một phần của cuộc chiến, mang theo lời nguyền cho kẻ ngoại xâm, khiến chúng kiệt quệ ngay từ trong tâm trí, tự hủy hoại mình một cách thê thảm.