Đêm cuối tháng Hai, tiết trời Thăng Long vẫn còn vương chút se lạnh, gió bấc thổi từng cơn qua những ngóc ngách đổ nát của kinh thành, mang theo hơi ẩm và mùi bùn đất. Quân Nguyên, sau những trận đòn liên tiếp về tinh thần và sức lực – từ trận lũ Tây Kết đến đêm hoảng loạn trên sông Tô Lịch – giờ đây sống trong nỗi hoang mang tột độ. Ánh lửa bập bùng từ những đống củi khô vội vã nhóm lên chỉ đủ soi rõ khuôn mặt hốc hác của những binh sĩ, đổ bóng vật vờ lên những bức tường đổ nát. Lương thực cạn kiệt, binh sĩ đói lả, và những mũi tên vô ích bắn xuống sông Tô Lịch đêm qua đã làm hao tổn thêm tinh thần của chúng, khiến chúng mất hết niềm tin vào bất cứ điều gì. Toa Đô, cùng với Áo Lỗ Xích và các tướng lĩnh còn lại như Lý Hằng, Phàn Tiếp, giờ đây ngồi trong đại trướng xiêu vẹo, được chống đỡ bằng vài cây cột tạm bợ, ánh mắt vô hồn nhìn vào bản đồ trải trên bàn, nhưng trong đầu chỉ là những câu hỏi không lời giải, những cơn đau nhói từ dạ dày cồn cào. Thi thoảng, tiếng rên rỉ yếu ớt của những binh lính bị thương vọng lại từ bên ngoài, như những lời nguyền rủa từ cõi âm phủ.
Xa xa ngoài thành, trong màn đêm tĩnh mịch, một kế hoạch táo bạo đang được chuẩn bị. Không phải là những đội quân chính quy với giáp trụ sáng loáng, mà là một đội quân thầm lặng, gan dạ đến bất ngờ, được hình thành từ chính những người dân Đại Việt. Ba trăm nông dân, những người con của Đại Việt, với khuôn mặt đen sạm vì nắng gió và tay chân chai sạn vì lao động, đang tập trung trong một khu rừng thưa, cách cổng thành không xa, dưới sự chỉ huy bí mật của một số võ tướng địa phương. Họ không mang theo vũ khí sáng loáng, mà là những bộ áo giáp lột từ xác chết quân Nguyên nằm rải rác khắp nơi sau những trận chiến. Mùi tử khí vẫn còn vương vất trên từng thớ vải, từng mảnh kim loại gỉ sét, nhưng họ không hề nao núng, chỉ khẽ nheo mắt trong bóng tối, tay nắm chặt những thanh gươm cũ kỹ được giấu dưới lớp áo giáp. Những chiếc mũ sắt méo mó được đội lên đầu, che khuất một phần khuôn mặt kiên nghị của họ. Từ xa nhìn lại, trong bóng tối, họ trông không khác gì những tên lính Nguyên thực thụ, rệu rã và mệt mỏi, vừa hành quân đường dài.
Đội quân đặc biệt này do một lão nông tên Ngô Từ dẫn đầu. Ông là một người đàn ông trung niên, thân hình gầy guộc nhưng đôi mắt tinh anh và sắc bén như chim ưng. Ông nổi tiếng khắp vùng vì khả năng bắt chước tiếng nói và cử chỉ của mọi người một cách tài tình, đặc biệt là giọng điệu của những kẻ ngoại bang, tới mức không thể phân biệt. Giờ đây, ông đứng giữa những người nông dân cải trang, khẽ chỉnh lại chiếc áo giáp quá khổ trên vai, kéo mũ sắt xuống thấp hơn, che gần hết khuôn mặt. "Nhớ kỹ những gì ta đã dặn," giọng ông trầm ấm, nhưng đầy dứt khoát. "Tuyệt đối không ai nói một lời thừa thãi, trừ khi ta ra hiệu. Hãy đi đứng thật chậm rãi, lê lết, rệu rã như bọn chúng, như thể vừa trải qua một chặng đường dài gian khổ. Nếu có kẻ nào hỏi, cứ để ta đối đáp, tuyệt đối không được lộ tẩy dù chỉ một chi tiết nhỏ!" Rồi, ông bắt đầu thử lại giọng Mông Cổ, điều chỉnh thanh quản và tông giọng. "Hooaa! Lương thực! Lương thực đến rồi! Mau mở cổng!" Ông nói, giọng khàn khàn, lảnh lót, đúng chất của một tên lính Nguyên đói ăn, thiếu ngủ, pha chút bực dọc và ra vẻ bất cần. Hắn còn khạc một bãi nước bọt xuống đất để tăng tính chân thực, thậm chí còn rên rỉ vài tiếng nhỏ.
Đoàn quân "áo lá" này, giả dạng thành đoàn vận lương từ cánh quân của Ô Mã Nhi – một kế hoạch nghi binh khéo léo của Trần Quốc Tuấn, nhằm đánh lừa quân Nguyên về nguồn tiếp viện, khiến chúng chủ quan và mất cảnh giác – từ từ tiến về phía cổng thành Thăng Long. Vài chiếc xe bò cũ kỹ, bánh xe kêu "kẽo kẹt" rít lên từng hồi trong đêm, chất đầy bao tải rỗng ruột được phủ vải bạt đã sờn rách, đi trước, làm ra vẻ chở đầy lương thực quý giá. Gần cổng thành, bọn lính gác Nguyên, mệt mỏi và rệu rã, vẫn đứng dựa vào tường, mắt nhắm mắt mở, cố gắng chống lại cơn buồn ngủ đang vây lấy.
"Ai đó? Đứng lại! Đứng yên tại chỗ!" Một tên lính canh Nguyên tên Tắc Đa, giọng gắt gỏng, hắn đưa ngọn đuốc lên cao, ánh lửa lập lòe chiếu vào đoàn người đang tiến đến, in bóng chúng lên bức tường thành. Hắn nheo mắt nhìn, cố gắng nhận dạng trong bóng tối mịt mờ.
Lão nông Ngô Từ bước tới, dáng đi xiêu vẹo, đầy vẻ mệt mỏi, như thể vừa trải qua một hành trình dài dằng dặc, chân kéo lê trên mặt đất. "Hooaa! Đồ khốn! Ngươi nhìn cái gì? Ngươi là đồ mù hay sao? Đoàn vận lương của Ô Mã Nhi đây! Mệt chết lão tử rồi! Đói khát muốn rã rời đây! Nhanh mở cổng cho ta vào! Chúng ta mang lương thực đến cho các ngươi đây! Ngươi còn muốn nhìn tới bao giờ nữa?" Ông nói, giọng khàn khàn, đúng chất của một tên lính Nguyên đói ăn, thiếu ngủ, pha chút bực dọc và ra vẻ bất cần. Hắn còn khạc một bãi nước bọt xuống đất, ra vẻ bất mãn, tay xoa xoa cái bụng rỗng.
Tắc Đa nheo mắt nhìn, thấy những bộ áo giáp quen thuộc, bụi bặm và sờn rách, cùng những chiếc xe bò chất đầy bao tải dường như nặng trịch. Hắn cũng quá mệt mỏi để nghi ngờ thêm, bụng hắn réo lên vì đói cồn cào. "Sao giờ này mới đến? Chúng ta đói chết rồi! Cả đêm qua còn phải canh chừng thủy quân quỷ quái của chúng, bắn tên tới rách cả tay! Nhanh vào đi! Đừng có lề mề! Mau lên!" Hắn càu nhàu, nhưng vẫn ra hiệu cho tên lính canh khác, Cáp Liệt, một tên lính trẻ măng, mắt đỏ ngầu, mở cổng. Cánh cổng thành nặng nề từ từ hé mở, tiếng kẽo kẹt rợn người vang lên trong đêm, như tiếng kêu của tử thần.
Đoàn quân "áo lá" từ từ tiến vào, hòa lẫn vào bóng tối bên trong thành. Họ được dẫn đến khu vực bếp ăn chính, nơi hàng trăm lính Nguyên khác đang đói meo, mắt sáng rực nhìn vào những bao tải rỗng, hy vọng có lương thực. Tiếng làu bàu vang lên: "Lương thực thật không? Hay lại là không khí nữa?" "Lương thực! Cuối cùng cũng có lương thực!" Một tên lính tên Cốt Đô, với khuôn mặt gầy gò, má hóp vào, reo lên, hắn lập tức chạy đến bên những chiếc xe bò, đưa tay sờ vào bao tải. "Mau phân phát đi! Ta đói sắp chết rồi! Mau lên! Chậm trễ là ta xẻo thịt ngươi đấy!" Hắn lườm Ngô Từ.
Lão nông Ngô Từ và nhóm của mình, giữ nguyên vẻ mặt mệt mỏi, bắt tay vào việc. Họ giả vờ chuẩn bị bữa tối cho toàn quân, khuấy những nồi cháo loãng bằng những chiếc đũa cả khổng lồ, tiếng "lạch cạch" vang lên đều đặn. Giữa lúc không ai để ý, khi những tên lính Nguyên khác đang xúm xít quanh bếp, ngóng chờ từng bát cháo, họ bí mật đổ thuốc ngủ vào nồi cháo, một loại dược liệu đặc biệt do quân y Đại Việt điều chế, không mùi không vị, nhưng tác dụng cực mạnh và nhanh chóng. Họ trộn đều, khéo léo để không ai phát hiện, và còn nếm thử một chút (làm bộ) để tăng tính chân thực, thậm chí còn nhíu mày ra vẻ cháo hơi nhạt: "Cháo nhạt thế này sao đủ sức chiến đấu?" để đánh lạc hướng.
"Nào! Ăn đi! Ăn đi cho khỏe! Lương thực mới đấy! Đại Hãn phái đến cho các ngươi đây! Ăn no rồi còn giữ thành! Ai không ăn là không có sức mà đánh nhau đâu!" Ngô Từ nói to, giả vờ hào sảng, trong khi tay hắn vẫn thoăn thoắt múc từng bát cháo đầy ú ụ cho bọn lính đang đói lả.
Lính Nguyên, đói lả, không chút nghi ngờ, tranh nhau húp những bát cháo nóng hổi, tiếng húp sùm sụp vang lên khắp khu bếp. Tên lính Hổ Cốt, một tên đô con nhưng giờ gầy rộc, húp một hơi hết sạch bát cháo, cười hềnh hệch, nước cháo dính đầy mép: "Cháo ngon! Ngon quá! Ta muốn thêm bát nữa! Cho ta thêm đi!" Hắn đưa bát ra. Nhưng chỉ ít phút sau, cơn buồn ngủ ập đến. Đầu hắn gật gù, mắt lim dim, rồi từng tên một ngã vật ra ngủ say, tiếng ngáy vang dập dìu khắp khu bếp, nặng nề như tiếng cối xay, chen lẫn tiếng thở dốc. Ngay cả những tên lính canh gác cũng bị trúng thuốc, gục đầu xuống gác kiếm, đôi mắt lờ đờ rồi nhắm nghiền, chìm vào giấc ngủ sâu, không còn một chút phản kháng.
Khi tiếng ngáy đã đều đặn, phủ khắp doanh trại, Ngô Từ ra hiệu cho những người của mình bằng một cái nháy mắt. Họ nhanh chóng thu lại những bộ áo giáp đã hết nhiệm vụ, xếp gọn vào một góc, để lộ y phục nông dân màu nâu sẫm bên trong. Một nhóm chạy nhanh đến các cổng thành khác, âm thầm tiêu diệt những lính canh còn tỉnh táo (nếu có) bằng dao găm sắc lẹm, không một tiếng động, chỉ là tiếng "phập" khẽ của lưỡi dao xuyên qua da thịt, và mở cổng thành cho du kích Đại Việt đang chờ sẵn bên ngoài, dưới ánh trăng mờ nhạt. Cánh cổng thành rộng mở, không một tiếng cản trở.
Từ bên ngoài, hàng ngàn quân du kích Đại Việt, dẫn đầu bởi các tướng lĩnh thiện chiến như Phạm Ngũ Lão với thanh kiếm sáng loáng trên tay và Trần Khánh Dư với vẻ mặt lạnh lùng, ồ ạt tràn vào như nước vỡ bờ. Tiếng chân dồn dập, tiếng hô vang trời: "Giết! Giết hết quân Nguyên! Trả thù cho Đại Việt! Sát Thát! Sát Thát!" Tiếng hô "Sát Thát!" vang dội, đánh thức những con quỷ ngủ quên trong tâm hồn quân Nguyên đang say giấc nồng, nhưng chúng không thể tỉnh lại, chỉ có thể run rẩy trong mơ.
Bên trong thành, những tù binh Đại Việt bị giam giữ trong ngục tối, đói khát và tuyệt vọng, cơ thể gầy rộc, co ro trong những chiếc chiếu rách nát, mùi ẩm mốc và phân chuột bao trùm. Họ nghe thấy tiếng huyên náo bên ngoài, rồi tiếng mở cửa ngục kẽo kẹt. Một người lính du kích bước vào, ánh mắt rạng rỡ, tay cầm ngọn đuốc, chiếu sáng khuôn mặt gầy gò nhưng đầy hy vọng của các tù binh. "Đồng bào! Chúng ta đến giải cứu các ngươi! Đại Việt đã trở lại! Chúng ta đã thắng rồi!" Người lính đó chính là Lý Trí, một thuộc hạ thân cận của Phạm Ngũ Lão, hắn nở nụ cười tươi rói.
Các tù binh, ban đầu còn chưa tin vào mắt mình, nhìn nhau với đôi mắt hoài nghi, rồi vỡ òa khi nhận ra đó là quân ta. Họ bật khóc nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào hòa lẫn tiếng reo mừng, tiếng cảm ơn rối rít. "Cứu chúng tôi với! Chúng tôi cứ tưởng... cứ tưởng không còn hy vọng!" Một bà lão tù binh thều thào. Họ ôm chầm lấy những người lính du kích, cảm xúc xúc động dâng trào, nước mắt và mồ hôi hòa lẫn. Nỗi tuyệt vọng bấy lâu tan biến, thay vào đó là niềm hy vọng bùng cháy, một tia lửa sống lại trong tim. Họ nhanh chóng được trang bị vũ khí thô sơ – gậy gộc, dao cùn, thậm chí là đá nhọn – và tham gia vào cuộc chiến, dù sức lực còn yếu ớt, nhưng tinh thần thì ngút trời, một lòng muốn trả thù những kẻ đã gây ra đau khổ cho họ và quê hương.
Cuộc "trá hàng" cấp độ cao này đã thành công mỹ mãn. Nó không chỉ giúp quân Đại Việt thâm nhập sâu vào lòng địch, mà còn là một đòn giáng mạnh vào tinh thần quân Nguyên, khiến chúng tan rã từ bên trong mà không kịp kháng cự. Sức mạnh của dân quân Đại Việt, những người nông dân tưởng chừng yếu đuối, đã được đẩy lên đỉnh cao, chứng minh rằng bất kỳ ai cũng có thể trở thành chiến binh khi Tổ quốc lâm nguy. Việc thâm nhập sâu bằng vũ khí văn hóa – sự hiểu biết về tâm lý và thói quen của địch, cùng với sự khéo léo trong cải trang và ngôn ngữ – đã trở thành một yếu tố then chốt, tạo nên một chiến thắng vang dội mà không cần một mũi tên nào, một lưỡi gươm nào chạm vào, chỉ bằng trí tuệ và sự dũng cảm của những người con Đại Việt.