Quân Nguyên Mông giờ đây là một tập hợp hỗn loạn của những kẻ điên loạn, đói khát và bị côn trùng cắn xé. Tiếng cối xay gió vẫn rít lên không ngừng, gặm nhấm từng chút lý trí cuối cùng của chúng, như những lưỡi dao vô hình cứa vào màng nhĩ, xuyên thẳng vào tận óc. Doanh trại ngập tràn tiếng la hét the thé, tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng gãi sồn sột và tiếng côn trùng vo ve, lạo xạo như một cỗ máy nghiền nát tâm hồn. Toa Đô, Áo Lỗ Xích, Lý Hằng, Phàn Tiếp, và cả viên tướng mới đến từ Mông Cổ là Truật Đô đều mất ngủ triền miên. Họ ngồi thất thần trong đại trướng xiêu vẹo, được chống đỡ bằng vài cây cột tạm bợ, ánh mắt vô hồn nhìn vào bản đồ trải trên bàn, nhưng trong đầu chỉ là những câu hỏi không lời giải, những cơn đau nhói từ dạ dày cồn cào vì đói. Thi thoảng, tiếng rên rỉ yếu ớt của những binh lính bị thương vọng lại từ bên ngoài, như những lời nguyền rủa từ cõi âm phủ, kéo dài đến vô tận.
"Chúng ta không thể chịu đựng thêm nữa!" Lý Hằng gào lên, giọng hắn khản đặc, hắn đập mạnh nắm đấm xuống bàn, làm lũ kiến bò trên mặt bàn tán loạn. Vết côn trùng cắn trên tay hắn sưng tấy đỏ ửng, những mụn nước li ti nổi lên, trông thật ghê tởm. "Quân lính của chúng ta... họ đang chết dần chết mòn vì điên loạn và bệnh tật! Không phải vì gươm đao của Đại Việt! Đây là sự sỉ nhục lớn nhất mà ta từng chứng kiến!" Hắn thở hổn hển, tóc tai rối bời, nhìn Toa Đô cầu khẩn, đôi mắt hắn lờ đờ, gần như không thể mở nổi.
Toa Đô thở dài thườn thượt, một hơi thở nặng nề mang theo cả sự tuyệt vọng. Đôi mắt hắn vô hồn nhìn ra ngoài qua tấm vải bạt rách của đại trướng, nơi màn đêm vẫn bao trùm lấy kinh thành đổ nát. Một con muỗi vo ve trước mặt, hắn giật mình vung tay đập mạnh, tạo ra một tiếng bốp khô khốc. "Đúng vậy... Chúng ta đã bị nguyền rủa bởi cái đất nước quỷ quái này. Thiên nhiên cũng chống lại chúng ta. Chắc chắn là có phép thuật, một loại tà thuật nào đó từ những kẻ man di này." Hắn thò tay vào trong áo giáp, gãi lấy gãi để một vết cắn đỏ ửng ở sườn, tạo ra tiếng sột soạt khó chịu, mặc kệ bộ giáp sắt lạnh lẽo đang cọ vào da thịt.
Giữa lúc tuyệt vọng đó, một cảnh tượng không tưởng bất ngờ xuất hiện ngoài thành, ngay trước mắt quân Nguyên, như một ảo ảnh giữa cơn mê sảng. Cách doanh trại quân Nguyên khoảng vài trăm thước, trên một khúc sông nhỏ chảy qua cánh đồng trống, một sân khấu nổi bằng tre nứa bỗng nhiên được dựng lên, thắp sáng rực rỡ bởi hàng chục chiếc đèn lồng lung linh, đủ màu sắc. Từ xa, tiếng nhạc truyền thống Đại Việt bắt đầu cất lên, du dương nhưng cũng đầy ma mị, len lỏi vào tai những kẻ đang vật vờ. Đó là tiếng đàn bầu réo rắt, tiếng sáo trúc lảnh lót, tiếng trống phách rộn ràng, hòa quyện với nhau một cách kỳ ảo, tạo nên một giai điệu vừa quen thuộc, vừa lạ lẫm, khiến ai nghe cũng phải tò mò.
"Cái gì thế kia? Lại trò gì nữa đây?" Một tên lính Nguyên tên Hắc Sơn, đang ngồi gãi liên tục vào chân, làm cho những vết côn trùng cắn càng thêm rát và chảy nước mủ, ngẩng đầu lên, nheo mắt nhìn về phía ánh sáng lập lòe trên sông. Hắn thấy những hình bóng mờ ảo đang di chuyển, lung linh, trông rất bắt mắt. "Chẳng lẽ chúng đang làm lễ cúng bái gì ghê rợn nữa sao? Hay lại gọi thêm ma quỷ tới hành hạ chúng ta? Ta không chịu nổi nữa!" Hắn lầm bầm, giọng khàn đặc vì mất ngủ, hai tay vẫn không ngừng cào cấu vào bắp chân, để lại những vệt máu.
Dần dần, những con rối nước bắt đầu xuất hiện trên mặt nước, được điều khiển khéo léo từ phía sau sân khấu. Chúng là những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo: chú Tễu vui vẻ với nụ cười sảng khoái và cái bụng phệ, vừa múa vừa nhún nhảy, tay vẫy vẫy như đang chào đón; những cô tiên duyên dáng uốn lượn như đang bay trên không trung, tay cầm dải lụa mềm mại tung bay trong gió; những con rồng phun nước sống động, mắt sáng rực, râu rồng lay động, vảy rồng lấp lánh; những chàng trai cô gái đang cấy lúa một cách nhịp nhàng và yểu điệu, từng cử chỉ mềm mại uyển chuyển, động tác thuần thục, thể hiện cuộc sống lao động bình dị. Chúng di chuyển uyển chuyển, sống động như thật, dưới bàn tay tài hoa của các nghệ nhân ẩn mình trong buồng trò dưới nước. Tiếng nhạc càng lúc càng rộn ràng, và một giọng hát chèo trong trẻo cất lên, kể về cuộc sống bình dị của người dân Đại Việt, về những cánh đồng lúa trù phú, về những lễ hội vui tươi, lời ca trong trẻo bay bổng trong đêm, như một làn gió mát xoa dịu tâm hồn.
Sự hiếu kỳ đã chiến thắng nỗi sợ hãi, sự mệt mỏi và cơn ngứa ngáy của quân Nguyên. Từng tốp lính, ban đầu còn dè dặt, nhìn nhau dò hỏi, "Đi xem không? Chắc là trò lừa gì đó, nhưng mà nhìn cũng hay đấy chứ?" rồi sau đó là hàng trăm, hàng ngàn tên, kéo nhau ra khỏi doanh trại, tập trung lại gần bờ sông để xem. Chúng đứng chen chúc, xô đẩy nhau, thậm chí còn tranh giành vị trí để nhìn rõ hơn, quên đi cả tiếng cối xay gió rít lên và những vết cắn ngứa ngáy trên người. Ngay cả Lý Hằng và Phàn Tiếp cũng không cưỡng lại được sự tò mò. Họ đứng từ xa, nheo mắt quan sát, không rời mắt khỏi màn biểu diễn kỳ lạ, thỉnh thoảng còn xoa xoa cằm, vẻ mặt từ cảnh giác chuyển dần sang bị thu hút, bị mê hoặc bởi thứ nghệ thuật kỳ lạ này.
"Nhìn kìa! Con rối đó biết múa! Thật là kỳ diệu!" Một tên lính tên Cáp Đan reo lên, hắn chỉ tay vào một con rối hình người đang uốn lượn trên mặt nước, ánh mắt ngạc nhiên pha lẫn thích thú, như một đứa trẻ. Hắn còn vỗ tay vài cái, tiếng vỗ tay khô khốc trong đêm. "Thật kỳ lạ! Ta chưa từng thấy thứ này bao giờ ở Mông Cổ! Chắc là trò ảo thuật của bọn Man Di này!" Hắn thậm chí còn cười khúc khích, lần đầu tiên sau nhiều ngày được cười một cách thoải mái, dù tiếng cười nghe hơi lạc lõng và có chút điên dại.
Trong đám đông quân Nguyên, có cả những trẻ em Đại Việt bị bắt làm tù binh, giờ đây được quân Đại Việt bí mật thả ra và trà trộn vào đám đông. Chúng vỗ tay reo hò, mắt sáng rực, những tiếng "A! Oa! Hay quá chú Tễu ơi! Chú rồng phun nước!" vang lên như đang xem một tiết mục thật sự, càng làm tăng thêm sự chân thực của màn biểu diễn, khiến quân Nguyên càng thêm tin tưởng vào sự vô hại của nó. Một cô bé tên Lan, khoảng 7 tuổi, mặc áo nâu sờn, khuôn mặt lem luốc nhưng giờ rạng rỡ, nhảy cẫng lên, vỗ tay bôm bốp, hai bím tóc đung đưa: "Chú Tễu kìa! Chú Tễu nói chuyện hài quá! Con rồng phun nước kìa ông ơi!" Cô bé còn quay sang chỉ cho một tên lính Nguyên đứng cạnh, ánh mắt lấp lánh hồn nhiên, "Ông ơi, nhìn kìa, đẹp không ạ?" Tên lính Nguyên thoáng chốc mỉm cười một cách vô thức, quên đi những đau đớn thể xác.
Đằng sau sân khấu, trong buồng trò ẩm ướt dưới mặt nước, nghệ nhân hát rối Đào Văn Soạn, một người đàn ông trung niên với đôi tay chai sạn và khuôn mặt khắc khổ vì nghề, đang điều khiển con rối rồng. Ông là một bậc thầy về hát rối nước, từng biểu diễn cho vua quan thưởng thức, và giờ đây, ông đang dùng nghệ thuật của mình làm vũ khí, như một chiến binh thực thụ. Ông khẽ nhếch mép cười, ánh mắt lóe lên vẻ sắc lạnh, nhìn về phía kho đạn của quân Nguyên, nơi ánh lửa lập lòe từ những đống lửa nhỏ của quân lính. "Đến lúc rồi... Đến lúc cho chúng nếm mùi lửa của Đại Việt! Mùi vị của sự kết thúc thảm hại và nhục nhã!" Ông lẩm bẩm, giọng khẽ đến mức chỉ có thể nghe thấy tiếng gió, tay siết chặt sợi dây điều khiển con rối rồng. Bên cạnh ông, một nghệ nhân trẻ tên Văn Chung đang chuẩn bị hệ thống phun lửa, tay run run vì hồi hộp, mồ hôi vã ra trên trán. Anh ta đặt một ống tre lớn chứa dầu và thuốc nổ vào vị trí, rồi rút chốt, chuẩn bị cho màn cao trào.
Đột nhiên, con rối rồng trên sân khấu, đang uốn lượn uyển chuyển và nhả khói trắng từ miệng, bỗng nhiên há miệng rộng một cách bất thường. Một luồng lửa đỏ rực bất ngờ phun ra từ miệng con rối, không phải là lửa ảo, mà là lửa thật, được tẩm dầu và thuốc nổ bí mật được nén chặt trong ống tre và phóng ra bằng cơ chế đặc biệt, với một tiếng "Phụt!" lớn, xé toang không khí đêm. Ngọn lửa bùng lên dữ dội, tạo thành một vệt sáng rực rỡ trong đêm tối, lao thẳng về phía kho đạn của quân Nguyên nằm gần đó, nơi chứa đầy thuốc súng và vũ khí, chỉ cách sân khấu vài chục mét. Tiếng "Bùng!" lớn vang lên khi ngọn lửa tiếp xúc với mái che bằng rơm của kho đạn, lập tức bốc cháy ngùn ngụt.
"Cháy! Cháy rồi! Lửa! Lửa từ con rối! Ôi trời ơi! Cứu mạng!" Tiếng la hét kinh hoàng vang lên khắp nơi, át cả tiếng nhạc và tiếng cối xay gió, làm đứt đoạn màn biểu diễn vui vẻ.
"Đạn dược! Kho đạn của chúng ta! Mau dập lửa! Nhanh lên đồ ngu ngốc! Mau! Mau lên!" Truật Đô, viên tướng Mông Cổ, gào lên, khuôn mặt hắn trắng bệch như tờ giấy, mắt trợn tròn, nhìn chằm chằm vào biển lửa đang bùng lên. Hắn chạy vội về phía kho đạn, nhưng vấp phải một tên lính đang tháo chạy và ngã nhào, đầu đập xuống đất. Ngọn lửa đã bén vào những thùng thuốc súng đầu tiên, tạo ra những tia lửa nhỏ bắn tung tóe, tiếng xì xèo của thuốc cháy bắt đầu vang lên.
Chỉ trong chớp mắt, một tiếng "ẦM! ẦM! ẦM!" long trời lở đất vang lên, tiếp nối nhau như sấm sét đánh thẳng xuống đầu, xuyên thấu mọi thứ. Kho đạn của quân Nguyên nổ tung liên tiếp, lửa và khói đen kịt cuồn cuộn bốc lên ngùn ngụt, chiếu sáng cả một vùng trời đỏ rực, rồi bao phủ lấy tất cả, biến doanh trại thành một địa ngục trần gian. Từng thùng thuốc súng, từng mũi tên, từng thanh kiếm, từng ngọn giáo đều bị ngọn lửa nuốt chửng, văng tung tóe trong không trung như pháo hoa chết chóc. Tiếng nổ lớn đến mức làm rung chuyển cả mặt đất, khiến hàng ngàn lính Nguyên đang xem rối nước bị hất văng, ngã lăn lóc như những con rối bị đứt dây, đập đầu vào nhau. Một số tên bị mảnh vụn từ vụ nổ bắn trúng, găm vào cơ thể, kêu lên những tiếng thảm thiết rồi chết ngay tại chỗ, máu loang lổ trên đất, trộn lẫn với bùn lầy và mảnh gỗ vụn.
Khói đen cuồn cuộn bốc lên, mang theo mùi khét lẹt của thuốc súng, gỗ cháy và cả thịt cháy, làm không khí đặc quánh, khó thở, khiến nhiều tên lính ho sặc sụa. Quân Nguyên hoảng loạn tột độ, chúng giẫm đạp lên nhau để tháo chạy, tiếng la hét, tiếng khóc than, tiếng rên rỉ, tiếng vật lộn của những kẻ bị thương hòa lẫn vào tiếng nổ và tiếng cối xay gió, tạo thành một bản giao hưởng của sự hỗn loạn và cái chết. Màn biểu diễn nghệ thuật đã biến thành một màn hỏa công kinh hoàng, một cảnh tượng bi hài đến tột cùng, nơi cái đẹp và cái chết hòa quyện một cách đầy tàn nhẫn và không thể ngờ tới.
Toa Đô và Áo Lỗ Xích đứng chết lặng nhìn kho đạn của mình biến thành biển lửa, ánh mắt vô hồn, đôi môi run rẩy bần bật. Cơn gió thổi qua mang theo mùi khói và mùi máu, khiến họ rùng mình, lạnh sống lưng. "Hết rồi... Tất cả đã hết rồi..." Toa Đô lẩm bẩm, đôi mắt hắn trống rỗng, không còn chút hy vọng nào. Hắn ngã khuỵu xuống, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt đen sạm vì khói bụi, đôi tay bấu chặt vào đất. "Chúng ta đã thua... Thua một cách nhục nhã... Bởi những con rối! Một lũ mọi rợ lại dùng những trò hề để đánh bại chúng ta! Thật không thể tin nổi! Ta không thể chấp nhận điều này!"
Kế hoạch "Lửa Sân Khấu" của Đại Việt đã thành công một cách bất ngờ và đầy trí tuệ. Nó không chỉ phá hủy nguồn cung cấp vũ khí và đạn dược của quân Nguyên, một đòn chí mạng vào khả năng chiến đấu của chúng, mà còn là một đòn giáng mạnh vào tinh thần chúng, biến niềm hiếu kỳ thành nỗi kinh hoàng. Múa rối nước, một nét văn hóa dân tộc sống động, đã trở thành một vũ khí tinh thần lợi hại, một biểu tượng cho sự sáng tạo và khả năng biến hóa của người Đại Việt. Nó chứng minh rằng nghệ thuật không chỉ để giải trí, mà còn có thể trở thành một công cụ chiến tranh hiệu quả, một thứ hỏa công không ai ngờ tới, thiêu rụi ý chí quân thù, đẩy chúng vào bước đường cùng không lối thoát.